Thi thử tốt nghiệp THPT lần 1 · Hóa học · THPT Chuyên Lê Khiết, Quảng Ngãi · 2025 - 2026 · THỬ
Câu 1/40
Bản làm thử: 3 câu đầu miễn phí, đăng ký để làm cả 40 câu.Đăng ký miễn phí
Câu 1
0,25 điểm
Câu 1. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất giặt rửa tổng hợp?
Câu 2
0,25 điểm
Câu 2. Polysaccharide mạch phân nhánh, có nhiều trong các loại ngũ cốc, thường được sử dụng làm lương thực là
Câu 3
0,25 điểm
**Câu 3.** Tiến hành thí nghiệm theo các bước sau:
- Bước 1: Cho khoảng 1 mL dung dịch NaOH 30% vào ống nghiệm, nhỏ thêm 2 - 3 giọt dung dịch $\mathrm{CuSO_4}$ 2% lắc đều.
- Bước 2: Cho khoảng 4 mL dung dịch X vào ống nghiệm và lắc đều thì thu được dung dịch màu tím.
Dung dịch X có thể là dung dịch chất nào sau đây?
Câu 4
0,25 điểm
Câu 4. Trong nhiều thiết bị có bộ phận tản nhiệt làm bằng nhôm. Vai trò tản nhiệt của nhôm nhờ tính chất vật lí nào sau đây?
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 8.** Ester X có công thức phân tử $\mathrm{C_4H_8O_2}$. Thủy phân X trong dung dịch $\mathrm{H_2SO_4}$ loãng, đun nóng thu được sản phẩm gồm methyl alcohol và chất hữu cơ Y. Công thức của Y là
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 10.** Hình dưới đây là ký hiệu của 6 polymer nhiệt dẻo phổ biến có thể tái chế:
*(Hình: dãy sáu biểu tượng tam giác mũi tên tái chế đánh số từ 1 đến 6, kèm nhãn lần lượt là PET, HDPE, PVC, LDPE, PP, PS.)*
Các ký hiệu này thường được in trên bao bì, vỏ hộp, đồ dùng,… để giúp nhận biết vật liệu polymer cũng như thuận lợi cho việc thu gom, tái chế. Polymer có ký hiệu số (5) được điều chế bằng phản ứng trùng hợp monomer nào dưới đây?
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Câu 14. Một số hợp chất của kim loại kiềm có vai trò quan trọng trong việc xử lý khí thải và cung cấp oxygen cho con người, ví dụ ở trạm không gian hay các khu hầm mỏ. Phản ứng hóa học nào của hợp chất kim loại kiềm có thể được ứng dụng cho mục đích trên?
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 15.** Cho các phát biểu sau:
(a) Saccharose là một monosaccharide.
(b) Khi thủy phân đến cùng tinh bột hoặc cellulose đều cho glucose.
(c) Trong môi trường acid, glucose và fructose có thể chuyển hóa qua lại lẫn nhau.
(d) Nhỏ dung dịch iodine lên miếng chuối xanh xuất hiện màu xanh tím.
Số phát biểu sai là
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 16.** Trong quá trình mạ vàng một vật bằng đồng, người ta dùng cathode là vật bằng đồng, anode làm bằng vàng nguyên chất, dung dịch điện li là dung dịch muối vàng ($\mathrm{AuCl_3}$ chẳng hạn). Quá trình xảy ra ở điện cực âm là
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 17.** Các hiện tượng cháy, nổ xảy ra hầu hết do các phản ứng hóa học gây nên, tỏa nhiều nhiệt, tốc độ phản ứng lớn. Do đó, hóa học đóng vai trò rất quan trọng trong việc nghiên cứu nguyên nhân, đưa ra các biện pháp phòng chống cũng như xử lí khi xảy ra hỏa hoạn một cách hiệu quả và an toàn nhất. Cho các phát biểu sau:
(a) Các đám cháy là chất rắn như gỗ, củi, rơm rạ ta có thể sử dụng nước làm giảm nhiệt độ của đám cháy xuống dưới nhiệt độ cháy, làm loãng khí cháy.
(b) Có thể dùng bột chữa cháy chứa $\mathrm{NaHCO_3}$ để dập tắt các đám cháy của kim loại magnesium.
(c) Sử dụng nước để dập tắt các đám cháy của các kim loại hoạt động hóa học mạnh như sodium (Na), aluminum (Al),…
(d) Trong một đám cháy do xăng, dầu, người ta có thể dùng nước để dập tắt đám cháy đó.
Các phát biểu không đúng là
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 19a.** Pin lithium–ion đã trở thành nguồn năng lượng chủ yếu cho các thiết bị điện tử di động ngày nay, và nhờ mật độ lưu trữ năng lượng vượt trội, chúng còn mở đường cho hàng loạt ứng dụng khác, nổi bật là xe hybrid và xe điện.
Cấu tạo của pin: Điện cực iron phosphate ($\mathrm{FePO_4}$) ở ngăn 1 có khối lượng $m_{\mathrm{FePO_4}} = 4{,}7$ kg. Khi pin được sạc đầy, điện cực ở ngăn 2 được bao phủ bởi một lớp vật liệu carbon đã lithium hóa (công thức $\mathrm{LiC_6}$) nặng 1,1 kg. Các điện cực này được nhúng trong chất điện li hữu cơ dạng gel có chứa ion lithium và hai ngăn được phân cách bởi một màng ngăn.
- Để khởi động, chiếc xe ô tô cần điện lượng là $q_0 = 45$ Ah.
- Trong quá trình phóng điện của pin, các phản ứng hóa học tại các điện cực được mô tả như sau. Giải phóng lithium tại ngăn 2: $\mathrm{LiC_6(s) \rightarrow 6C(s) + Li^+(aq) + e}$. Hình thành lithium iron phosphate: $\mathrm{Li^+(aq) + e + FePO_4(s) \rightarrow LiFePO_4(s)}$.
- Một học sinh vẽ lại sơ đồ pin trong quá trình phóng điện *(hình: bình pin hai ngăn, ngăn 1 bên trái mang điện cực iron phosphate ghi dấu "+" với dòng điện i đi ra mạch ngoài, ngăn 2 bên phải mang điện cực carbon $\mathrm{LiC_6}$ ghi dấu "−" với electron đi ra mạch ngoài, mũi tên $\mathrm{Li^+}$ hướng từ ngăn 2 sang ngăn 1 qua màng ngăn xốp)*.
Cho biết: Điện lượng $q = n_e \cdot F$, trong đó $q$ là điện lượng (C), $n_e$ là số mol electron đi qua dây dẫn, $F = 96485$ C/mol, 1 C = 1 As.
**Phát biểu a)** Từ lúc bắt đầu cho đến lúc ngừng hoạt động pin đã cung cấp một điện lượng $q$ gấp khoảng 18,5 lần điện lượng để khởi động xe là $q_0$ (làm tròn kết quả đến hàng phần mười).
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 19b.** Pin lithium–ion đã trở thành nguồn năng lượng chủ yếu cho các thiết bị điện tử di động ngày nay, và nhờ mật độ lưu trữ năng lượng vượt trội, chúng còn mở đường cho hàng loạt ứng dụng khác, nổi bật là xe hybrid và xe điện.
Cấu tạo của pin: Điện cực iron phosphate ($\mathrm{FePO_4}$) ở ngăn 1 có khối lượng $m_{\mathrm{FePO_4}} = 4{,}7$ kg. Khi pin được sạc đầy, điện cực ở ngăn 2 được bao phủ bởi một lớp vật liệu carbon đã lithium hóa (công thức $\mathrm{LiC_6}$) nặng 1,1 kg. Các điện cực này được nhúng trong chất điện li hữu cơ dạng gel có chứa ion lithium và hai ngăn được phân cách bởi một màng ngăn.
- Để khởi động, chiếc xe ô tô cần điện lượng là $q_0 = 45$ Ah.
- Trong quá trình phóng điện của pin, các phản ứng hóa học tại các điện cực được mô tả như sau. Giải phóng lithium tại ngăn 2: $\mathrm{LiC_6(s) \rightarrow 6C(s) + Li^+(aq) + e}$. Hình thành lithium iron phosphate: $\mathrm{Li^+(aq) + e + FePO_4(s) \rightarrow LiFePO_4(s)}$.
- Một học sinh vẽ lại sơ đồ pin trong quá trình phóng điện *(hình: bình pin hai ngăn, ngăn 1 bên trái mang điện cực iron phosphate ghi dấu "+" với dòng điện i đi ra mạch ngoài, ngăn 2 bên phải mang điện cực carbon $\mathrm{LiC_6}$ ghi dấu "−" với electron đi ra mạch ngoài, mũi tên $\mathrm{Li^+}$ hướng từ ngăn 2 sang ngăn 1 qua màng ngăn xốp)*.
Cho biết: Điện lượng $q = n_e \cdot F$, trong đó $q$ là điện lượng (C), $n_e$ là số mol electron đi qua dây dẫn, $F = 96485$ C/mol, 1 C = 1 As.
**Phát biểu b)** Phương trình phản ứng tổng quát khi pin phóng điện: $\mathrm{LiC_6(s) + FePO_4(s) \rightarrow 6C(s) + LiFePO_4(s)}$.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 19c.** Pin lithium–ion đã trở thành nguồn năng lượng chủ yếu cho các thiết bị điện tử di động ngày nay, và nhờ mật độ lưu trữ năng lượng vượt trội, chúng còn mở đường cho hàng loạt ứng dụng khác, nổi bật là xe hybrid và xe điện.
Cấu tạo của pin: Điện cực iron phosphate ($\mathrm{FePO_4}$) ở ngăn 1 có khối lượng $m_{\mathrm{FePO_4}} = 4{,}7$ kg. Khi pin được sạc đầy, điện cực ở ngăn 2 được bao phủ bởi một lớp vật liệu carbon đã lithium hóa (công thức $\mathrm{LiC_6}$) nặng 1,1 kg. Các điện cực này được nhúng trong chất điện li hữu cơ dạng gel có chứa ion lithium và hai ngăn được phân cách bởi một màng ngăn.
- Để khởi động, chiếc xe ô tô cần điện lượng là $q_0 = 45$ Ah.
- Trong quá trình phóng điện của pin, các phản ứng hóa học tại các điện cực được mô tả như sau. Giải phóng lithium tại ngăn 2: $\mathrm{LiC_6(s) \rightarrow 6C(s) + Li^+(aq) + e}$. Hình thành lithium iron phosphate: $\mathrm{Li^+(aq) + e + FePO_4(s) \rightarrow LiFePO_4(s)}$.
- Một học sinh vẽ lại sơ đồ pin trong quá trình phóng điện *(hình: bình pin hai ngăn, ngăn 1 bên trái mang điện cực iron phosphate ghi dấu "+" với dòng điện i đi ra mạch ngoài, ngăn 2 bên phải mang điện cực carbon $\mathrm{LiC_6}$ ghi dấu "−" với electron đi ra mạch ngoài, mũi tên $\mathrm{Li^+}$ hướng từ ngăn 2 sang ngăn 1 qua màng ngăn xốp)*.
Cho biết: Điện lượng $q = n_e \cdot F$, trong đó $q$ là điện lượng (C), $n_e$ là số mol electron đi qua dây dẫn, $F = 96485$ C/mol, 1 C = 1 As.
**Phát biểu c)** Pin sẽ ngừng hoạt động khi sử dụng hết khoảng 14 mol $\mathrm{LiC_6(s)}$ (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị).
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 19d.** Pin lithium–ion đã trở thành nguồn năng lượng chủ yếu cho các thiết bị điện tử di động ngày nay, và nhờ mật độ lưu trữ năng lượng vượt trội, chúng còn mở đường cho hàng loạt ứng dụng khác, nổi bật là xe hybrid và xe điện.
Cấu tạo của pin: Điện cực iron phosphate ($\mathrm{FePO_4}$) ở ngăn 1 có khối lượng $m_{\mathrm{FePO_4}} = 4{,}7$ kg. Khi pin được sạc đầy, điện cực ở ngăn 2 được bao phủ bởi một lớp vật liệu carbon đã lithium hóa (công thức $\mathrm{LiC_6}$) nặng 1,1 kg. Các điện cực này được nhúng trong chất điện li hữu cơ dạng gel có chứa ion lithium và hai ngăn được phân cách bởi một màng ngăn.
- Để khởi động, chiếc xe ô tô cần điện lượng là $q_0 = 45$ Ah.
- Trong quá trình phóng điện của pin, các phản ứng hóa học tại các điện cực được mô tả như sau. Giải phóng lithium tại ngăn 2: $\mathrm{LiC_6(s) \rightarrow 6C(s) + Li^+(aq) + e}$. Hình thành lithium iron phosphate: $\mathrm{Li^+(aq) + e + FePO_4(s) \rightarrow LiFePO_4(s)}$.
- Một học sinh vẽ lại sơ đồ pin trong quá trình phóng điện *(hình: bình pin hai ngăn, ngăn 1 bên trái mang điện cực iron phosphate ghi dấu "+" với dòng điện i đi ra mạch ngoài, ngăn 2 bên phải mang điện cực carbon $\mathrm{LiC_6}$ ghi dấu "−" với electron đi ra mạch ngoài, mũi tên $\mathrm{Li^+}$ hướng từ ngăn 2 sang ngăn 1 qua màng ngăn xốp)*.
Cho biết: Điện lượng $q = n_e \cdot F$, trong đó $q$ là điện lượng (C), $n_e$ là số mol electron đi qua dây dẫn, $F = 96485$ C/mol, 1 C = 1 As.
**Phát biểu d)** Sơ đồ pin đã được học sinh vẽ lại không chính xác.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 20a.** Sulfuric acid ($\mathrm{H_2SO_4}$) là hợp chất quan trọng trong công nghiệp hoá chất, được sử dụng nhiều trong sản xuất phân bón, khai khoáng, chế biến dầu mỏ. Trong công nghiệp, sulfuric acid 98% được sản xuất từ sulfur theo quy trình tiếp xúc, sử dụng thiết bị phản ứng dòng liên tục, mô tả trong hình *(sơ đồ ba giai đoạn: giai đoạn 1 đốt sulfur với không khí khô, sạch trong lò đốt số 1 tạo $\mathrm{SO_2}$; giai đoạn 2 dẫn hỗn hợp khí $\mathrm{SO_2 + O_2}$ qua lò tầng số 2 chứa xúc tác $\mathrm{V_2O_5}$ ở 450 - 500 °C tạo $\mathrm{SO_3}$; giai đoạn 3 cho $\mathrm{SO_3}$ gặp hóa chất X trong tháp hấp thụ số 3 tạo sản phẩm Y, rồi Y gặp nước ở thiết bị số 4 cho $\mathrm{H_2SO_4}$ 98%, khí dư và tạp chất thoát ra ở tháp số 5)*.
**Phát biểu a)** Số oxi hoá của sulfur thay đổi qua các giai đoạn: giai đoạn 1 từ 0 lên +4, giai đoạn 2 từ +4 lên +6.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 20b.** Sulfuric acid ($\mathrm{H_2SO_4}$) là hợp chất quan trọng trong công nghiệp hoá chất, được sử dụng nhiều trong sản xuất phân bón, khai khoáng, chế biến dầu mỏ. Trong công nghiệp, sulfuric acid 98% được sản xuất từ sulfur theo quy trình tiếp xúc, sử dụng thiết bị phản ứng dòng liên tục, mô tả trong hình *(sơ đồ ba giai đoạn: giai đoạn 1 đốt sulfur với không khí khô, sạch trong lò đốt số 1 tạo $\mathrm{SO_2}$; giai đoạn 2 dẫn hỗn hợp khí $\mathrm{SO_2 + O_2}$ qua lò tầng số 2 chứa xúc tác $\mathrm{V_2O_5}$ ở 450 - 500 °C tạo $\mathrm{SO_3}$; giai đoạn 3 cho $\mathrm{SO_3}$ gặp hóa chất X trong tháp hấp thụ số 3 tạo sản phẩm Y, rồi Y gặp nước ở thiết bị số 4 cho $\mathrm{H_2SO_4}$ 98%, khí dư và tạp chất thoát ra ở tháp số 5)*.
**Phát biểu b)** Trong giai đoạn 3, hoá chất X được thêm vào thiết bị phản ứng số 3 và thu được sản phẩm Y. X và Y lần lượt là $\mathrm{H_2O}$, oleum.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 20c.** Sulfuric acid ($\mathrm{H_2SO_4}$) là hợp chất quan trọng trong công nghiệp hoá chất, được sử dụng nhiều trong sản xuất phân bón, khai khoáng, chế biến dầu mỏ. Trong công nghiệp, sulfuric acid 98% được sản xuất từ sulfur theo quy trình tiếp xúc, sử dụng thiết bị phản ứng dòng liên tục, mô tả trong hình *(sơ đồ ba giai đoạn: giai đoạn 1 đốt sulfur với không khí khô, sạch trong lò đốt số 1 tạo $\mathrm{SO_2}$; giai đoạn 2 dẫn hỗn hợp khí $\mathrm{SO_2 + O_2}$ qua lò tầng số 2 chứa xúc tác $\mathrm{V_2O_5}$ ở 450 - 500 °C tạo $\mathrm{SO_3}$; giai đoạn 3 cho $\mathrm{SO_3}$ gặp hóa chất X trong tháp hấp thụ số 3 tạo sản phẩm Y, rồi Y gặp nước ở thiết bị số 4 cho $\mathrm{H_2SO_4}$ 98%, khí dư và tạp chất thoát ra ở tháp số 5)*.
**Phát biểu c)** Trong giai đoạn 2: $\mathrm{2SO_2(g) + O_2(g) \rightleftharpoons 2SO_3(g)}$ vì vậy để tăng hiệu suất của phản ứng tạo thành $\mathrm{SO_3}$ thì cần giảm áp suất của phản ứng.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 20d.** Sulfuric acid ($\mathrm{H_2SO_4}$) là hợp chất quan trọng trong công nghiệp hoá chất, được sử dụng nhiều trong sản xuất phân bón, khai khoáng, chế biến dầu mỏ. Trong công nghiệp, sulfuric acid 98% được sản xuất từ sulfur theo quy trình tiếp xúc, sử dụng thiết bị phản ứng dòng liên tục, mô tả trong hình *(sơ đồ ba giai đoạn: giai đoạn 1 đốt sulfur với không khí khô, sạch trong lò đốt số 1 tạo $\mathrm{SO_2}$; giai đoạn 2 dẫn hỗn hợp khí $\mathrm{SO_2 + O_2}$ qua lò tầng số 2 chứa xúc tác $\mathrm{V_2O_5}$ ở 450 - 500 °C tạo $\mathrm{SO_3}$; giai đoạn 3 cho $\mathrm{SO_3}$ gặp hóa chất X trong tháp hấp thụ số 3 tạo sản phẩm Y, rồi Y gặp nước ở thiết bị số 4 cho $\mathrm{H_2SO_4}$ 98%, khí dư và tạp chất thoát ra ở tháp số 5)*.
**Phát biểu d)** Để xác định công thức của Y, người ta pha loãng 8,45 gam Y vào nước thành 1,0 lít dung dịch Z, sau đó tiến hành chuẩn độ mỗi 10,0 mL dung dịch Z này bằng dung dịch NaOH 0,10 M. Thể tích NaOH trung bình cần sử dụng để chuẩn độ là 20,0 mL, người ta đã xác định được trong phân tử Y có tổng 15 nguyên tử.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 21a.** Giá trị pH mà khi đó amino acid có nồng độ ion lưỡng cực là cực đại được gọi là điểm đẳng điện (kí hiệu là pI). Khi pH < pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng cation, còn khi pH > pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng anion. Khi đặt trong một điện trường, dạng anion sẽ di chuyển về cực dương còn dạng cation sẽ di chuyển về cực âm. Tính chất này được gọi là tính điện di và được dùng để tách, tinh chế amino acid ra khỏi hỗn hợp của chúng. Cho các giá trị pI của glycine, glutamic acid và lysine như sau: $\mathrm{H_2NCH_2COOH}$ (glycine) có pI = 6,0; $\mathrm{HOOCCH_2CH_2CH(NH_2)COOH}$ (glutamic acid) có pI = 3,2; $\mathrm{H_2N[CH_2]_4CH(NH_2)COOH}$ (lysine) có pI = 9,74.
**Phát biểu a)** Ở pH = 9,74 thì glycine và glutamic acid đều di chuyển về cực dương, trong khi lysine không bị di chuyển về các điện cực. Điều này cho phép tách riêng lysine ra khỏi hỗn hợp.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 21b.** Giá trị pH mà khi đó amino acid có nồng độ ion lưỡng cực là cực đại được gọi là điểm đẳng điện (kí hiệu là pI). Khi pH < pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng cation, còn khi pH > pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng anion. Khi đặt trong một điện trường, dạng anion sẽ di chuyển về cực dương còn dạng cation sẽ di chuyển về cực âm. Tính chất này được gọi là tính điện di và được dùng để tách, tinh chế amino acid ra khỏi hỗn hợp của chúng. Cho các giá trị pI của glycine, glutamic acid và lysine như sau: $\mathrm{H_2NCH_2COOH}$ (glycine) có pI = 6,0; $\mathrm{HOOCCH_2CH_2CH(NH_2)COOH}$ (glutamic acid) có pI = 3,2; $\mathrm{H_2N[CH_2]_4CH(NH_2)COOH}$ (lysine) có pI = 9,74.
**Phát biểu b)** Trong dung dịch chứa ba chất, ở pH = 3,2 thì glycine di chuyển nhanh nhất về cực dương.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 21c.** Giá trị pH mà khi đó amino acid có nồng độ ion lưỡng cực là cực đại được gọi là điểm đẳng điện (kí hiệu là pI). Khi pH < pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng cation, còn khi pH > pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng anion. Khi đặt trong một điện trường, dạng anion sẽ di chuyển về cực dương còn dạng cation sẽ di chuyển về cực âm. Tính chất này được gọi là tính điện di và được dùng để tách, tinh chế amino acid ra khỏi hỗn hợp của chúng. Cho các giá trị pI của glycine, glutamic acid và lysine như sau: $\mathrm{H_2NCH_2COOH}$ (glycine) có pI = 6,0; $\mathrm{HOOCCH_2CH_2CH(NH_2)COOH}$ (glutamic acid) có pI = 3,2; $\mathrm{H_2N[CH_2]_4CH(NH_2)COOH}$ (lysine) có pI = 9,74.
**Phát biểu c)** pH = 6 là tối ưu để tách ba chất trên ra khỏi hỗn hợp.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 21d.** Giá trị pH mà khi đó amino acid có nồng độ ion lưỡng cực là cực đại được gọi là điểm đẳng điện (kí hiệu là pI). Khi pH < pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng cation, còn khi pH > pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng anion. Khi đặt trong một điện trường, dạng anion sẽ di chuyển về cực dương còn dạng cation sẽ di chuyển về cực âm. Tính chất này được gọi là tính điện di và được dùng để tách, tinh chế amino acid ra khỏi hỗn hợp của chúng. Cho các giá trị pI của glycine, glutamic acid và lysine như sau: $\mathrm{H_2NCH_2COOH}$ (glycine) có pI = 6,0; $\mathrm{HOOCCH_2CH_2CH(NH_2)COOH}$ (glutamic acid) có pI = 3,2; $\mathrm{H_2N[CH_2]_4CH(NH_2)COOH}$ (lysine) có pI = 9,74.
**Phát biểu d)** Khi pH thay đổi từ 9,74 đến 2,0 thì dạng ion lưỡng cực của lysine có thể nhận tối đa hai proton.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 22a.** Một nhóm học sinh tạo ra nước giặt từ quả bồ hòn theo quy trình sau: cho 10 quả bồ hòn và 1 lít nước vào nồi rồi đun sôi với lửa nhỏ khoảng 60 phút; ủ nóng nồi nước qua đêm; vò nát quả bồ hòn, rồi lọc bỏ phần bã, lấy phần nước sẽ thu được nước giặt. Trong thành phần của nước giặt từ quả bồ hòn có chất saponin, khi tiếp xúc với nước tạo ra lớp bọt nhẹ nên có khả năng giặt rửa. Công thức cấu tạo của saponin được cho ở hình bên *(hình: phần A gồm ba vòng đường nối với nhau qua các cầu oxygen, mang nhiều nhóm $\mathrm{-OH}$ và $\mathrm{-CH_2OH}$; phần B là khung steroid nhiều vòng có chứa một nguyên tử nitrogen, hầu như chỉ gồm carbon và hydrogen)*.
**Phát biểu a)** Trong phân tử saponin có chứa một đơn vị $\beta$-glucose.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 22b.** Một nhóm học sinh tạo ra nước giặt từ quả bồ hòn theo quy trình sau: cho 10 quả bồ hòn và 1 lít nước vào nồi rồi đun sôi với lửa nhỏ khoảng 60 phút; ủ nóng nồi nước qua đêm; vò nát quả bồ hòn, rồi lọc bỏ phần bã, lấy phần nước sẽ thu được nước giặt. Trong thành phần của nước giặt từ quả bồ hòn có chất saponin, khi tiếp xúc với nước tạo ra lớp bọt nhẹ nên có khả năng giặt rửa. Công thức cấu tạo của saponin được cho ở hình bên *(hình: phần A gồm ba vòng đường nối với nhau qua các cầu oxygen, mang nhiều nhóm $\mathrm{-OH}$ và $\mathrm{-CH_2OH}$; phần B là khung steroid nhiều vòng có chứa một nguyên tử nitrogen, hầu như chỉ gồm carbon và hydrogen)*.
**Phát biểu b)** Quá trình tách chất hữu cơ từ quả bồ hòn ở trên được thực hiện theo phương pháp chiết lỏng – lỏng.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 22c.** Một nhóm học sinh tạo ra nước giặt từ quả bồ hòn theo quy trình sau: cho 10 quả bồ hòn và 1 lít nước vào nồi rồi đun sôi với lửa nhỏ khoảng 60 phút; ủ nóng nồi nước qua đêm; vò nát quả bồ hòn, rồi lọc bỏ phần bã, lấy phần nước sẽ thu được nước giặt. Trong thành phần của nước giặt từ quả bồ hòn có chất saponin, khi tiếp xúc với nước tạo ra lớp bọt nhẹ nên có khả năng giặt rửa. Công thức cấu tạo của saponin được cho ở hình bên *(hình: phần A gồm ba vòng đường nối với nhau qua các cầu oxygen, mang nhiều nhóm $\mathrm{-OH}$ và $\mathrm{-CH_2OH}$; phần B là khung steroid nhiều vòng có chứa một nguyên tử nitrogen, hầu như chỉ gồm carbon và hydrogen)*.
**Phát biểu c)** Trong phân tử saponin, A là phần kị nước, B là phần ưa nước.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 22d.** Một nhóm học sinh tạo ra nước giặt từ quả bồ hòn theo quy trình sau: cho 10 quả bồ hòn và 1 lít nước vào nồi rồi đun sôi với lửa nhỏ khoảng 60 phút; ủ nóng nồi nước qua đêm; vò nát quả bồ hòn, rồi lọc bỏ phần bã, lấy phần nước sẽ thu được nước giặt. Trong thành phần của nước giặt từ quả bồ hòn có chất saponin, khi tiếp xúc với nước tạo ra lớp bọt nhẹ nên có khả năng giặt rửa. Công thức cấu tạo của saponin được cho ở hình bên *(hình: phần A gồm ba vòng đường nối với nhau qua các cầu oxygen, mang nhiều nhóm $\mathrm{-OH}$ và $\mathrm{-CH_2OH}$; phần B là khung steroid nhiều vòng có chứa một nguyên tử nitrogen, hầu như chỉ gồm carbon và hydrogen)*.
**Phát biểu d)** Nước giặt từ quả bồ hòn ở trên bền vững, khó bị phân hủy khi thải ra ngoài môi trường.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 23.** Một nhà máy sản xuất màng bọc thực phẩm sinh học từ khoai mì, biết khoai mì chứa 75% khối lượng tinh bột. Quá trình sản xuất bao gồm các bước: thủy phân tinh bột thành glucose bằng enzyme, lên men glucose thành lactic acid, trùng ngưng lactic acid thành PLA với hiệu suất của các quá trình lần lượt là 90%, 85% và 90%. Khối lượng khoai mì cần thiết để sản xuất 1,5 tấn màng bọc PLA là $a$ (tấn). Giá trị của $a$ là bao nhiêu? (chỉ làm tròn kết quả ở bước cuối cùng và làm tròn kết quả đến hàng phần trăm).
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Câu 24. Cho các polymer sau: poly(hexamethylene adipamide), polyacrylonitrile, poly(ethylene terephthalate), poly(methyl methacrylate), poly(vinyl chloride), polyethylene. Có bao nhiêu polymer có thành phần hóa học chứa nguyên tố nitrogen?
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 25.** Có 5 dung dịch đựng trong 5 lọ riêng biệt, mỗi dung dịch chỉ chứa 1 chất tan có nồng độ 0,1 M gồm $\mathrm{(NH_4)_2SO_4}$, $\mathrm{Na_2SO_4}$, $\mathrm{Ba(OH)_2}$, $\mathrm{K_2CO_3}$, HCl. Tiến hành thí nghiệm với các dung dịch trên cho kết quả như sau:
- Dung dịch ở lọ (2) tác dụng với dung dịch ở lọ (3) có kết tủa và khí thoát ra.
- Dung dịch ở lọ (2) tác dụng với dung dịch ở lọ (1) hoặc dung dịch ở lọ (4) đều có kết tủa.
- Dung dịch ở lọ (4) tác dụng với dung dịch ở lọ (5) có khí thoát ra.
Cho các phát biểu sau:
(a) Độ pH của dung dịch ở lọ (4) lớn hơn độ pH của dung dịch ở lọ (3).
(b) Nhỏ vài giọt phenolphthalein vào dung dịch ở lọ (4) thì dung dịch chuyển sang màu hồng.
(c) Chất tan trong lọ (5) có trong dịch vị dạ dày của con người.
(d) Cho dung dịch $\mathrm{FeCl_3}$ vào dung dịch ở lọ (2), thấy xuất hiện kết tủa màu nâu đỏ.
Có bao nhiêu phát biểu đúng?
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 26.** Một nhóm học sinh tiến hành thí nghiệm thủy phân hoàn toàn tinh bột để điều chế glucose, sau đó thử tính chất của glucose bằng thuốc thử Fehling. Do quá trình xảy ra các hiện tượng không thể quan sát được nên để biết tiến trình của phản ứng thủy phân có thể sử dụng thêm iodine làm chất nhận biết. Các bước trong thí nghiệm này như sau:
(1) Sau khoảng 20 phút, hút lấy 1 – 2 giọt dung dịch trong ống nghiệm (a) nhỏ vào ống nghiệm (b) để kiểm tra tiến trình thủy phân.
(2) Cho vào ống nghiệm (a) dung dịch hồ tinh bột 2% và dung dịch $\mathrm{H_2SO_4}$ 10% lắc đều rồi đặt ống nghiệm trong nồi nước sôi. Cho vào ống nghiệm (b) dung dịch $\mathrm{I_2}$ trong KI.
(3) Thêm tiếp vào ống nghiệm (c) vài giọt dung dịch $\mathrm{CuSO_4}$ 5%, lắc đều rồi đun nóng ống nghiệm.
(4) Lấy khoảng 1 mL dung dịch đã thủy phân hoàn toàn sang ống nghiệm (c), thêm dần từng giọt dung dịch NaOH 10% cho đến môi trường kiềm.
Hãy sắp xếp số thứ tự các bước theo trình tự thành dãy bốn số để thực hiện thí nghiệm ở trên.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 27.** Urea là loại phân đạm có độ dinh dưỡng cao, được điều chế bằng cách cho ammonia tác dụng với carbon dioxide ở nhiệt độ 180 – 200 °C, áp suất khoảng 200 atm theo phương trình hóa học sau: $\mathrm{CO_2 + 2NH_3 \rightarrow (NH_2)_2CO + H_2O}$.
Tính khối lượng urea (kg) sản xuất được từ nguyên liệu ban đầu gồm 495,8 $\mathrm{m^3}$ hỗn hợp khí X (chứa $\mathrm{N_2}$ và $\mathrm{H_2}$ với tỉ lệ mol tương ứng là 1 : 3 ở điều kiện chuẩn) và 125 kg đá vôi chứa 80% $\mathrm{CaCO_3}$. Biết hiệu suất của các phản ứng tổng hợp ammonia, nung vôi và sản xuất phân urea lần lượt là 20%, 70% và 65%. (chỉ làm tròn kết quả ở bước cuối cùng và làm tròn kết quả đến hàng phần mười).
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Câu 28.** Kết quả phân tích nguyên tố của hợp chất amine đơn chức X có phần trăm khối lượng các nguyên tố như sau: %C = 65,75%; %H = 15,07%; %N = 19,18%. Từ chất X thực hiện sơ đồ chuyển hóa sau:
*(Sơ đồ: X tác dụng với $\mathrm{HNO_2}$ tạo Y; Y tác dụng với CuO đun nóng tạo Z; Z tác dụng với $\mathrm{I_2}$ trong NaOH cho kết tủa màu vàng.)*
Cho các phát biểu sau:
(1) Ở điều kiện thường chất X là chất khí, có mùi xốc và tan tốt trong nước.
(2) Chất Y là alcohol bậc một, có tên thay thế là butan-1-ol.
(3) Chất X là amine bậc một, có tên thay thế là butan-2-amine.
(4) Khử chất Z bằng $\mathrm{NaBH_4}$ thì thu được chất Y.
(5) Chất Z có chứa 1 nhóm $\mathrm{-CH_3}$ trong phân tử.
Sắp xếp các phát biểu đúng theo số thứ tự tăng dần? (ví dụ: 1234,…).
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Bước 1: Cho khoảng 1 mL dung dịch NaOH 30% vào ống nghiệm, nhỏ thêm 2 - 3 giọt dung dịch CuSO4 2% lắc đều.
Bước 2: Cho khoảng 4 mL dung dịch X vào ống nghiệm và lắc đều thì thu được dung dịch màu tím.
Dung dịch X có thể là dung dịch chất nào sau đây?
Câu 6. Cho phản ứng hoá học: Zn(s)+Ni2+(aq)→Zn2+(aq)+Ni(s). Phát biểu nào sau đây về phản ứng trên là đúng?
Câu 8. Ester X có công thức phân tử C4H8O2. Thủy phân X trong dung dịch H2SO4 loãng, đun nóng thu được sản phẩm gồm methyl alcohol và chất hữu cơ Y. Công thức của Y là
Câu 10. Hình dưới đây là ký hiệu của 6 polymer nhiệt dẻo phổ biến có thể tái chế:
(Hình: dãy sáu biểu tượng tam giác mũi tên tái chế đánh số từ 1 đến 6, kèm nhãn lần lượt là PET, HDPE, PVC, LDPE, PP, PS.)
Các ký hiệu này thường được in trên bao bì, vỏ hộp, đồ dùng,… để giúp nhận biết vật liệu polymer cũng như thuận lợi cho việc thu gom, tái chế. Polymer có ký hiệu số (5) được điều chế bằng phản ứng trùng hợp monomer nào dưới đây?
Câu 11. Ở điều kiện thường, chất nào sau đây không làm mất màu dung dịch Br2?
Câu 12. Cho phương trình hóa học: C6H5NH2+HONO+HCl→X+2H2O. Công thức của chất X là
Câu 13. Cấu hình electron ở phân lớp ngoài cùng của ion R+ là 3p6. Nguyên tử R là
Câu 15. Cho các phát biểu sau:
(a) Saccharose là một monosaccharide.
(b) Khi thủy phân đến cùng tinh bột hoặc cellulose đều cho glucose.
(c) Trong môi trường acid, glucose và fructose có thể chuyển hóa qua lại lẫn nhau.
(d) Nhỏ dung dịch iodine lên miếng chuối xanh xuất hiện màu xanh tím.
Số phát biểu sai là
Câu 16. Trong quá trình mạ vàng một vật bằng đồng, người ta dùng cathode là vật bằng đồng, anode làm bằng vàng nguyên chất, dung dịch điện li là dung dịch muối vàng (AuCl3 chẳng hạn). Quá trình xảy ra ở điện cực âm là
Câu 17. Các hiện tượng cháy, nổ xảy ra hầu hết do các phản ứng hóa học gây nên, tỏa nhiều nhiệt, tốc độ phản ứng lớn. Do đó, hóa học đóng vai trò rất quan trọng trong việc nghiên cứu nguyên nhân, đưa ra các biện pháp phòng chống cũng như xử lí khi xảy ra hỏa hoạn một cách hiệu quả và an toàn nhất. Cho các phát biểu sau:
(a) Các đám cháy là chất rắn như gỗ, củi, rơm rạ ta có thể sử dụng nước làm giảm nhiệt độ của đám cháy xuống dưới nhiệt độ cháy, làm loãng khí cháy.
(b) Có thể dùng bột chữa cháy chứa NaHCO3 để dập tắt các đám cháy của kim loại magnesium.
(c) Sử dụng nước để dập tắt các đám cháy của các kim loại hoạt động hóa học mạnh như sodium (Na), aluminum (Al),…
(d) Trong một đám cháy do xăng, dầu, người ta có thể dùng nước để dập tắt đám cháy đó.
Các phát biểu không đúng là
Câu 19a. Pin lithium–ion đã trở thành nguồn năng lượng chủ yếu cho các thiết bị điện tử di động ngày nay, và nhờ mật độ lưu trữ năng lượng vượt trội, chúng còn mở đường cho hàng loạt ứng dụng khác, nổi bật là xe hybrid và xe điện.
Cấu tạo của pin: Điện cực iron phosphate (FePO4) ở ngăn 1 có khối lượng mFePO4=4,7 kg. Khi pin được sạc đầy, điện cực ở ngăn 2 được bao phủ bởi một lớp vật liệu carbon đã lithium hóa (công thức LiC6) nặng 1,1 kg. Các điện cực này được nhúng trong chất điện li hữu cơ dạng gel có chứa ion lithium và hai ngăn được phân cách bởi một màng ngăn.
Để khởi động, chiếc xe ô tô cần điện lượng là q0=45 Ah.
Trong quá trình phóng điện của pin, các phản ứng hóa học tại các điện cực được mô tả như sau. Giải phóng lithium tại ngăn 2: LiC6(s)→6C(s)+Li+(aq)+e. Hình thành lithium iron phosphate: Li+(aq)+e+FePO4(s)→LiFePO4(s).
Một học sinh vẽ lại sơ đồ pin trong quá trình phóng điện (hình: bình pin hai ngăn, ngăn 1 bên trái mang điện cực iron phosphate ghi dấu "+" với dòng điện i đi ra mạch ngoài, ngăn 2 bên phải mang điện cực carbon LiC6 ghi dấu "−" với electron đi ra mạch ngoài, mũi tên Li+ hướng từ ngăn 2 sang ngăn 1 qua màng ngăn xốp).
Cho biết: Điện lượng q=ne⋅F, trong đó q là điện lượng (C), ne là số mol electron đi qua dây dẫn, F=96485 C/mol, 1 C = 1 As.
Phát biểu a) Từ lúc bắt đầu cho đến lúc ngừng hoạt động pin đã cung cấp một điện lượng q gấp khoảng 18,5 lần điện lượng để khởi động xe là q0 (làm tròn kết quả đến hàng phần mười).
Câu 19b. Pin lithium–ion đã trở thành nguồn năng lượng chủ yếu cho các thiết bị điện tử di động ngày nay, và nhờ mật độ lưu trữ năng lượng vượt trội, chúng còn mở đường cho hàng loạt ứng dụng khác, nổi bật là xe hybrid và xe điện.
Cấu tạo của pin: Điện cực iron phosphate (FePO4) ở ngăn 1 có khối lượng mFePO4=4,7 kg. Khi pin được sạc đầy, điện cực ở ngăn 2 được bao phủ bởi một lớp vật liệu carbon đã lithium hóa (công thức LiC6) nặng 1,1 kg. Các điện cực này được nhúng trong chất điện li hữu cơ dạng gel có chứa ion lithium và hai ngăn được phân cách bởi một màng ngăn.
Để khởi động, chiếc xe ô tô cần điện lượng là q0=45 Ah.
Trong quá trình phóng điện của pin, các phản ứng hóa học tại các điện cực được mô tả như sau. Giải phóng lithium tại ngăn 2: LiC6(s)→6C(s)+Li+(aq)+e. Hình thành lithium iron phosphate: Li+(aq)+e+FePO4(s)→LiFePO4(s).
Một học sinh vẽ lại sơ đồ pin trong quá trình phóng điện (hình: bình pin hai ngăn, ngăn 1 bên trái mang điện cực iron phosphate ghi dấu "+" với dòng điện i đi ra mạch ngoài, ngăn 2 bên phải mang điện cực carbon LiC6 ghi dấu "−" với electron đi ra mạch ngoài, mũi tên Li+ hướng từ ngăn 2 sang ngăn 1 qua màng ngăn xốp).
Cho biết: Điện lượng q=ne⋅F, trong đó q là điện lượng (C), ne là số mol electron đi qua dây dẫn, F=96485 C/mol, 1 C = 1 As.
Phát biểu b) Phương trình phản ứng tổng quát khi pin phóng điện: LiC6(s)+FePO4(s)→6C(s)+LiFePO4(s).
Câu 19c. Pin lithium–ion đã trở thành nguồn năng lượng chủ yếu cho các thiết bị điện tử di động ngày nay, và nhờ mật độ lưu trữ năng lượng vượt trội, chúng còn mở đường cho hàng loạt ứng dụng khác, nổi bật là xe hybrid và xe điện.
Cấu tạo của pin: Điện cực iron phosphate (FePO4) ở ngăn 1 có khối lượng mFePO4=4,7 kg. Khi pin được sạc đầy, điện cực ở ngăn 2 được bao phủ bởi một lớp vật liệu carbon đã lithium hóa (công thức LiC6) nặng 1,1 kg. Các điện cực này được nhúng trong chất điện li hữu cơ dạng gel có chứa ion lithium và hai ngăn được phân cách bởi một màng ngăn.
Để khởi động, chiếc xe ô tô cần điện lượng là q0=45 Ah.
Trong quá trình phóng điện của pin, các phản ứng hóa học tại các điện cực được mô tả như sau. Giải phóng lithium tại ngăn 2: LiC6(s)→6C(s)+Li+(aq)+e. Hình thành lithium iron phosphate: Li+(aq)+e+FePO4(s)→LiFePO4(s).
Một học sinh vẽ lại sơ đồ pin trong quá trình phóng điện (hình: bình pin hai ngăn, ngăn 1 bên trái mang điện cực iron phosphate ghi dấu "+" với dòng điện i đi ra mạch ngoài, ngăn 2 bên phải mang điện cực carbon LiC6 ghi dấu "−" với electron đi ra mạch ngoài, mũi tên Li+ hướng từ ngăn 2 sang ngăn 1 qua màng ngăn xốp).
Cho biết: Điện lượng q=ne⋅F, trong đó q là điện lượng (C), ne là số mol electron đi qua dây dẫn, F=96485 C/mol, 1 C = 1 As.
Phát biểu c) Pin sẽ ngừng hoạt động khi sử dụng hết khoảng 14 mol LiC6(s) (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị).
Câu 19d. Pin lithium–ion đã trở thành nguồn năng lượng chủ yếu cho các thiết bị điện tử di động ngày nay, và nhờ mật độ lưu trữ năng lượng vượt trội, chúng còn mở đường cho hàng loạt ứng dụng khác, nổi bật là xe hybrid và xe điện.
Cấu tạo của pin: Điện cực iron phosphate (FePO4) ở ngăn 1 có khối lượng mFePO4=4,7 kg. Khi pin được sạc đầy, điện cực ở ngăn 2 được bao phủ bởi một lớp vật liệu carbon đã lithium hóa (công thức LiC6) nặng 1,1 kg. Các điện cực này được nhúng trong chất điện li hữu cơ dạng gel có chứa ion lithium và hai ngăn được phân cách bởi một màng ngăn.
Để khởi động, chiếc xe ô tô cần điện lượng là q0=45 Ah.
Trong quá trình phóng điện của pin, các phản ứng hóa học tại các điện cực được mô tả như sau. Giải phóng lithium tại ngăn 2: LiC6(s)→6C(s)+Li+(aq)+e. Hình thành lithium iron phosphate: Li+(aq)+e+FePO4(s)→LiFePO4(s).
Một học sinh vẽ lại sơ đồ pin trong quá trình phóng điện (hình: bình pin hai ngăn, ngăn 1 bên trái mang điện cực iron phosphate ghi dấu "+" với dòng điện i đi ra mạch ngoài, ngăn 2 bên phải mang điện cực carbon LiC6 ghi dấu "−" với electron đi ra mạch ngoài, mũi tên Li+ hướng từ ngăn 2 sang ngăn 1 qua màng ngăn xốp).
Cho biết: Điện lượng q=ne⋅F, trong đó q là điện lượng (C), ne là số mol electron đi qua dây dẫn, F=96485 C/mol, 1 C = 1 As.
Phát biểu d) Sơ đồ pin đã được học sinh vẽ lại không chính xác.
Câu 20a. Sulfuric acid (H2SO4) là hợp chất quan trọng trong công nghiệp hoá chất, được sử dụng nhiều trong sản xuất phân bón, khai khoáng, chế biến dầu mỏ. Trong công nghiệp, sulfuric acid 98% được sản xuất từ sulfur theo quy trình tiếp xúc, sử dụng thiết bị phản ứng dòng liên tục, mô tả trong hình (sơ đồ ba giai đoạn: giai đoạn 1 đốt sulfur với không khí khô, sạch trong lò đốt số 1 tạo SO2; giai đoạn 2 dẫn hỗn hợp khí SO2+O2 qua lò tầng số 2 chứa xúc tác V2O5 ở 450 - 500 °C tạo SO3; giai đoạn 3 cho SO3 gặp hóa chất X trong tháp hấp thụ số 3 tạo sản phẩm Y, rồi Y gặp nước ở thiết bị số 4 cho H2SO4 98%, khí dư và tạp chất thoát ra ở tháp số 5).
Phát biểu a) Số oxi hoá của sulfur thay đổi qua các giai đoạn: giai đoạn 1 từ 0 lên +4, giai đoạn 2 từ +4 lên +6.
Câu 20b. Sulfuric acid (H2SO4) là hợp chất quan trọng trong công nghiệp hoá chất, được sử dụng nhiều trong sản xuất phân bón, khai khoáng, chế biến dầu mỏ. Trong công nghiệp, sulfuric acid 98% được sản xuất từ sulfur theo quy trình tiếp xúc, sử dụng thiết bị phản ứng dòng liên tục, mô tả trong hình (sơ đồ ba giai đoạn: giai đoạn 1 đốt sulfur với không khí khô, sạch trong lò đốt số 1 tạo SO2; giai đoạn 2 dẫn hỗn hợp khí SO2+O2 qua lò tầng số 2 chứa xúc tác V2O5 ở 450 - 500 °C tạo SO3; giai đoạn 3 cho SO3 gặp hóa chất X trong tháp hấp thụ số 3 tạo sản phẩm Y, rồi Y gặp nước ở thiết bị số 4 cho H2SO4 98%, khí dư và tạp chất thoát ra ở tháp số 5).
Phát biểu b) Trong giai đoạn 3, hoá chất X được thêm vào thiết bị phản ứng số 3 và thu được sản phẩm Y. X và Y lần lượt là H2O, oleum.
Câu 20c. Sulfuric acid (H2SO4) là hợp chất quan trọng trong công nghiệp hoá chất, được sử dụng nhiều trong sản xuất phân bón, khai khoáng, chế biến dầu mỏ. Trong công nghiệp, sulfuric acid 98% được sản xuất từ sulfur theo quy trình tiếp xúc, sử dụng thiết bị phản ứng dòng liên tục, mô tả trong hình (sơ đồ ba giai đoạn: giai đoạn 1 đốt sulfur với không khí khô, sạch trong lò đốt số 1 tạo SO2; giai đoạn 2 dẫn hỗn hợp khí SO2+O2 qua lò tầng số 2 chứa xúc tác V2O5 ở 450 - 500 °C tạo SO3; giai đoạn 3 cho SO3 gặp hóa chất X trong tháp hấp thụ số 3 tạo sản phẩm Y, rồi Y gặp nước ở thiết bị số 4 cho H2SO4 98%, khí dư và tạp chất thoát ra ở tháp số 5).
Phát biểu c) Trong giai đoạn 2: 2SO2(g)+O2(g)⇌2SO3(g) vì vậy để tăng hiệu suất của phản ứng tạo thành SO3 thì cần giảm áp suất của phản ứng.
Câu 20d. Sulfuric acid (H2SO4) là hợp chất quan trọng trong công nghiệp hoá chất, được sử dụng nhiều trong sản xuất phân bón, khai khoáng, chế biến dầu mỏ. Trong công nghiệp, sulfuric acid 98% được sản xuất từ sulfur theo quy trình tiếp xúc, sử dụng thiết bị phản ứng dòng liên tục, mô tả trong hình (sơ đồ ba giai đoạn: giai đoạn 1 đốt sulfur với không khí khô, sạch trong lò đốt số 1 tạo SO2; giai đoạn 2 dẫn hỗn hợp khí SO2+O2 qua lò tầng số 2 chứa xúc tác V2O5 ở 450 - 500 °C tạo SO3; giai đoạn 3 cho SO3 gặp hóa chất X trong tháp hấp thụ số 3 tạo sản phẩm Y, rồi Y gặp nước ở thiết bị số 4 cho H2SO4 98%, khí dư và tạp chất thoát ra ở tháp số 5).
Phát biểu d) Để xác định công thức của Y, người ta pha loãng 8,45 gam Y vào nước thành 1,0 lít dung dịch Z, sau đó tiến hành chuẩn độ mỗi 10,0 mL dung dịch Z này bằng dung dịch NaOH 0,10 M. Thể tích NaOH trung bình cần sử dụng để chuẩn độ là 20,0 mL, người ta đã xác định được trong phân tử Y có tổng 15 nguyên tử.
Câu 21a. Giá trị pH mà khi đó amino acid có nồng độ ion lưỡng cực là cực đại được gọi là điểm đẳng điện (kí hiệu là pI). Khi pH < pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng cation, còn khi pH > pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng anion. Khi đặt trong một điện trường, dạng anion sẽ di chuyển về cực dương còn dạng cation sẽ di chuyển về cực âm. Tính chất này được gọi là tính điện di và được dùng để tách, tinh chế amino acid ra khỏi hỗn hợp của chúng. Cho các giá trị pI của glycine, glutamic acid và lysine như sau: H2NCH2COOH (glycine) có pI = 6,0; HOOCCH2CH2CH(NH2)COOH (glutamic acid) có pI = 3,2; H2N[CH2]4CH(NH2)COOH (lysine) có pI = 9,74.
Phát biểu a) Ở pH = 9,74 thì glycine và glutamic acid đều di chuyển về cực dương, trong khi lysine không bị di chuyển về các điện cực. Điều này cho phép tách riêng lysine ra khỏi hỗn hợp.
Câu 21b. Giá trị pH mà khi đó amino acid có nồng độ ion lưỡng cực là cực đại được gọi là điểm đẳng điện (kí hiệu là pI). Khi pH < pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng cation, còn khi pH > pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng anion. Khi đặt trong một điện trường, dạng anion sẽ di chuyển về cực dương còn dạng cation sẽ di chuyển về cực âm. Tính chất này được gọi là tính điện di và được dùng để tách, tinh chế amino acid ra khỏi hỗn hợp của chúng. Cho các giá trị pI của glycine, glutamic acid và lysine như sau: H2NCH2COOH (glycine) có pI = 6,0; HOOCCH2CH2CH(NH2)COOH (glutamic acid) có pI = 3,2; H2N[CH2]4CH(NH2)COOH (lysine) có pI = 9,74.
Phát biểu b) Trong dung dịch chứa ba chất, ở pH = 3,2 thì glycine di chuyển nhanh nhất về cực dương.
Câu 21c. Giá trị pH mà khi đó amino acid có nồng độ ion lưỡng cực là cực đại được gọi là điểm đẳng điện (kí hiệu là pI). Khi pH < pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng cation, còn khi pH > pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng anion. Khi đặt trong một điện trường, dạng anion sẽ di chuyển về cực dương còn dạng cation sẽ di chuyển về cực âm. Tính chất này được gọi là tính điện di và được dùng để tách, tinh chế amino acid ra khỏi hỗn hợp của chúng. Cho các giá trị pI của glycine, glutamic acid và lysine như sau: H2NCH2COOH (glycine) có pI = 6,0; HOOCCH2CH2CH(NH2)COOH (glutamic acid) có pI = 3,2; H2N[CH2]4CH(NH2)COOH (lysine) có pI = 9,74.
Phát biểu c) pH = 6 là tối ưu để tách ba chất trên ra khỏi hỗn hợp.
Câu 21d. Giá trị pH mà khi đó amino acid có nồng độ ion lưỡng cực là cực đại được gọi là điểm đẳng điện (kí hiệu là pI). Khi pH < pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng cation, còn khi pH > pI thì amino acid đó tồn tại chủ yếu ở dạng anion. Khi đặt trong một điện trường, dạng anion sẽ di chuyển về cực dương còn dạng cation sẽ di chuyển về cực âm. Tính chất này được gọi là tính điện di và được dùng để tách, tinh chế amino acid ra khỏi hỗn hợp của chúng. Cho các giá trị pI của glycine, glutamic acid và lysine như sau: H2NCH2COOH (glycine) có pI = 6,0; HOOCCH2CH2CH(NH2)COOH (glutamic acid) có pI = 3,2; H2N[CH2]4CH(NH2)COOH (lysine) có pI = 9,74.
Phát biểu d) Khi pH thay đổi từ 9,74 đến 2,0 thì dạng ion lưỡng cực của lysine có thể nhận tối đa hai proton.
Câu 22a. Một nhóm học sinh tạo ra nước giặt từ quả bồ hòn theo quy trình sau: cho 10 quả bồ hòn và 1 lít nước vào nồi rồi đun sôi với lửa nhỏ khoảng 60 phút; ủ nóng nồi nước qua đêm; vò nát quả bồ hòn, rồi lọc bỏ phần bã, lấy phần nước sẽ thu được nước giặt. Trong thành phần của nước giặt từ quả bồ hòn có chất saponin, khi tiếp xúc với nước tạo ra lớp bọt nhẹ nên có khả năng giặt rửa. Công thức cấu tạo của saponin được cho ở hình bên (hình: phần A gồm ba vòng đường nối với nhau qua các cầu oxygen, mang nhiều nhóm −OH và −CH2OH; phần B là khung steroid nhiều vòng có chứa một nguyên tử nitrogen, hầu như chỉ gồm carbon và hydrogen).
Phát biểu a) Trong phân tử saponin có chứa một đơn vị β-glucose.
Câu 22b. Một nhóm học sinh tạo ra nước giặt từ quả bồ hòn theo quy trình sau: cho 10 quả bồ hòn và 1 lít nước vào nồi rồi đun sôi với lửa nhỏ khoảng 60 phút; ủ nóng nồi nước qua đêm; vò nát quả bồ hòn, rồi lọc bỏ phần bã, lấy phần nước sẽ thu được nước giặt. Trong thành phần của nước giặt từ quả bồ hòn có chất saponin, khi tiếp xúc với nước tạo ra lớp bọt nhẹ nên có khả năng giặt rửa. Công thức cấu tạo của saponin được cho ở hình bên (hình: phần A gồm ba vòng đường nối với nhau qua các cầu oxygen, mang nhiều nhóm −OH và −CH2OH; phần B là khung steroid nhiều vòng có chứa một nguyên tử nitrogen, hầu như chỉ gồm carbon và hydrogen).
Phát biểu b) Quá trình tách chất hữu cơ từ quả bồ hòn ở trên được thực hiện theo phương pháp chiết lỏng – lỏng.
Câu 22c. Một nhóm học sinh tạo ra nước giặt từ quả bồ hòn theo quy trình sau: cho 10 quả bồ hòn và 1 lít nước vào nồi rồi đun sôi với lửa nhỏ khoảng 60 phút; ủ nóng nồi nước qua đêm; vò nát quả bồ hòn, rồi lọc bỏ phần bã, lấy phần nước sẽ thu được nước giặt. Trong thành phần của nước giặt từ quả bồ hòn có chất saponin, khi tiếp xúc với nước tạo ra lớp bọt nhẹ nên có khả năng giặt rửa. Công thức cấu tạo của saponin được cho ở hình bên (hình: phần A gồm ba vòng đường nối với nhau qua các cầu oxygen, mang nhiều nhóm −OH và −CH2OH; phần B là khung steroid nhiều vòng có chứa một nguyên tử nitrogen, hầu như chỉ gồm carbon và hydrogen).
Phát biểu c) Trong phân tử saponin, A là phần kị nước, B là phần ưa nước.
Câu 22d. Một nhóm học sinh tạo ra nước giặt từ quả bồ hòn theo quy trình sau: cho 10 quả bồ hòn và 1 lít nước vào nồi rồi đun sôi với lửa nhỏ khoảng 60 phút; ủ nóng nồi nước qua đêm; vò nát quả bồ hòn, rồi lọc bỏ phần bã, lấy phần nước sẽ thu được nước giặt. Trong thành phần của nước giặt từ quả bồ hòn có chất saponin, khi tiếp xúc với nước tạo ra lớp bọt nhẹ nên có khả năng giặt rửa. Công thức cấu tạo của saponin được cho ở hình bên (hình: phần A gồm ba vòng đường nối với nhau qua các cầu oxygen, mang nhiều nhóm −OH và −CH2OH; phần B là khung steroid nhiều vòng có chứa một nguyên tử nitrogen, hầu như chỉ gồm carbon và hydrogen).
Phát biểu d) Nước giặt từ quả bồ hòn ở trên bền vững, khó bị phân hủy khi thải ra ngoài môi trường.
Câu 23. Một nhà máy sản xuất màng bọc thực phẩm sinh học từ khoai mì, biết khoai mì chứa 75% khối lượng tinh bột. Quá trình sản xuất bao gồm các bước: thủy phân tinh bột thành glucose bằng enzyme, lên men glucose thành lactic acid, trùng ngưng lactic acid thành PLA với hiệu suất của các quá trình lần lượt là 90%, 85% và 90%. Khối lượng khoai mì cần thiết để sản xuất 1,5 tấn màng bọc PLA là a (tấn). Giá trị của a là bao nhiêu? (chỉ làm tròn kết quả ở bước cuối cùng và làm tròn kết quả đến hàng phần trăm).
Câu 25. Có 5 dung dịch đựng trong 5 lọ riêng biệt, mỗi dung dịch chỉ chứa 1 chất tan có nồng độ 0,1 M gồm (NH4)2SO4, Na2SO4, Ba(OH)2, K2CO3, HCl. Tiến hành thí nghiệm với các dung dịch trên cho kết quả như sau:
Dung dịch ở lọ (2) tác dụng với dung dịch ở lọ (3) có kết tủa và khí thoát ra.
Dung dịch ở lọ (2) tác dụng với dung dịch ở lọ (1) hoặc dung dịch ở lọ (4) đều có kết tủa.
Dung dịch ở lọ (4) tác dụng với dung dịch ở lọ (5) có khí thoát ra.
Cho các phát biểu sau:
(a) Độ pH của dung dịch ở lọ (4) lớn hơn độ pH của dung dịch ở lọ (3).
(b) Nhỏ vài giọt phenolphthalein vào dung dịch ở lọ (4) thì dung dịch chuyển sang màu hồng.
(c) Chất tan trong lọ (5) có trong dịch vị dạ dày của con người.
(d) Cho dung dịch FeCl3 vào dung dịch ở lọ (2), thấy xuất hiện kết tủa màu nâu đỏ.
Có bao nhiêu phát biểu đúng?
Câu 26. Một nhóm học sinh tiến hành thí nghiệm thủy phân hoàn toàn tinh bột để điều chế glucose, sau đó thử tính chất của glucose bằng thuốc thử Fehling. Do quá trình xảy ra các hiện tượng không thể quan sát được nên để biết tiến trình của phản ứng thủy phân có thể sử dụng thêm iodine làm chất nhận biết. Các bước trong thí nghiệm này như sau:
(1) Sau khoảng 20 phút, hút lấy 1 – 2 giọt dung dịch trong ống nghiệm (a) nhỏ vào ống nghiệm (b) để kiểm tra tiến trình thủy phân.
(2) Cho vào ống nghiệm (a) dung dịch hồ tinh bột 2% và dung dịch H2SO4 10% lắc đều rồi đặt ống nghiệm trong nồi nước sôi. Cho vào ống nghiệm (b) dung dịch I2 trong KI.
(3) Thêm tiếp vào ống nghiệm (c) vài giọt dung dịch CuSO4 5%, lắc đều rồi đun nóng ống nghiệm.
(4) Lấy khoảng 1 mL dung dịch đã thủy phân hoàn toàn sang ống nghiệm (c), thêm dần từng giọt dung dịch NaOH 10% cho đến môi trường kiềm.
Hãy sắp xếp số thứ tự các bước theo trình tự thành dãy bốn số để thực hiện thí nghiệm ở trên.
Câu 27. Urea là loại phân đạm có độ dinh dưỡng cao, được điều chế bằng cách cho ammonia tác dụng với carbon dioxide ở nhiệt độ 180 – 200 °C, áp suất khoảng 200 atm theo phương trình hóa học sau: CO2+2NH3→(NH2)2CO+H2O.
Tính khối lượng urea (kg) sản xuất được từ nguyên liệu ban đầu gồm 495,8 m3 hỗn hợp khí X (chứa N2 và H2 với tỉ lệ mol tương ứng là 1 : 3 ở điều kiện chuẩn) và 125 kg đá vôi chứa 80% CaCO3. Biết hiệu suất của các phản ứng tổng hợp ammonia, nung vôi và sản xuất phân urea lần lượt là 20%, 70% và 65%. (chỉ làm tròn kết quả ở bước cuối cùng và làm tròn kết quả đến hàng phần mười).
Câu 28. Kết quả phân tích nguyên tố của hợp chất amine đơn chức X có phần trăm khối lượng các nguyên tố như sau: %C = 65,75%; %H = 15,07%; %N = 19,18%. Từ chất X thực hiện sơ đồ chuyển hóa sau:
(Sơ đồ: X tác dụng với HNO2 tạo Y; Y tác dụng với CuO đun nóng tạo Z; Z tác dụng với I2 trong NaOH cho kết tủa màu vàng.)
Cho các phát biểu sau:
(1) Ở điều kiện thường chất X là chất khí, có mùi xốc và tan tốt trong nước.
(2) Chất Y là alcohol bậc một, có tên thay thế là butan-1-ol.
(3) Chất X là amine bậc một, có tên thay thế là butan-2-amine.
(4) Khử chất Z bằng NaBH4 thì thu được chất Y.
(5) Chất Z có chứa 1 nhóm −CH3 trong phân tử.
Sắp xếp các phát biểu đúng theo số thứ tự tăng dần? (ví dụ: 1234,…).