Tuyển sinh lớp 10 · THPT chuyên KHTN · Sinh học chuyên · 2026
Đề thi chính thức tuyển sinh vào lớp 10 Trường THPT chuyên Khoa học Tự nhiên (ĐHQG Hà Nội) năm 2026, môn Khoa học tự nhiên — Kiến thức và kĩ năng Sinh học. Đề tự luận gồm 7 câu, thời gian 150 phút, thang điểm 10.
Cấu trúc đề thi
- 10 điểm
Tự luận
7 câu
Câu hỏi mẫu
3 câu đầu của đề. Vào phần làm thử để trả lời và biết ngay mình đúng hay sai.
- Câu 1 · Tự luậnSinh thái học — thích nghi nhiệt và phân bố1,5 điểm**Câu 1: (1,5 điểm)** Một nghiên cứu được tiến hành với các cá thể thằn lằn thuộc chi *Anolis* phân bố dọc theo sườn núi thuộc nước Cộng hòa Dominica. **Hình 1A** biểu thị tỉ lệ phần trăm cá thể thằn lằn có hành vi phơi nắng khi được khảo sát ở các độ cao 0 m, 550 m, 1100 m, 1650 m và 2200 m so với mực nước biển. **Hình 1B** cho biết nhiệt độ cơ thể trung bình của thằn lằn và nhiệt độ không khí trung bình tại các độ cao nêu trên. *(Hình 1 gồm hai đồ thị. Hình 1A là biểu đồ cột: trục tung "Tỉ lệ thằn lằn có hành vi phơi nắng (%)" từ 0 đến 100, trục hoành "Độ cao (m)" từ 0 đến 2500; tỉ lệ tăng dần theo độ cao, khoảng 10% ở 0 m, 28% ở 550 m, 53% ở 1100 m, 77% ở 1650 m và 98% ở 2200 m. Hình 1B là đồ thị đường: trục tung "Nhiệt độ trung bình (°C)" từ 20 đến 35, trục hoành "Độ cao (m)" từ 0 đến 2500; đường (1) giảm rất chậm từ khoảng 30,5 °C xuống khoảng 28,5 °C, còn đường (2) giảm mạnh từ khoảng 30 °C xuống khoảng 22 °C khi độ cao tăng.)* a) Đường (1) hay đường (2) ở **Hình 1B** biểu thị nhiệt độ không khí trung bình? Giải thích. b) Nêu nhận xét về mối quan hệ giữa tỉ lệ phần trăm thằn lằn có hành vi phơi nắng và độ cao khu phân bố. Giải thích. c) Nếu nhiệt độ môi trường tăng lên do biến đổi khí hậu thì khu phân bố của thằn lằn *Anolis* có thể thay đổi như thế nào? Giải thích. d) Mặc dù hành vi phơi nắng giúp đảm bảo mức thân nhiệt tối ưu nhưng thằn lằn có thể đối mặt với một số bất lợi. Nêu và giải thích **02** điểm bất lợi mà thằn lằn có thể gặp phải.
- Câu 2 · Tự luậnSinh thái học — lưới thức ăn và bậc dinh dưỡng1,25 điểm**Câu 2: (1,25 điểm)** **Bảng 2** là kết quả nghiên cứu mối quan hệ dinh dưỡng của sáu loài (A – F) trong một quần xã sinh vật. Trong bảng, mối quan hệ giữa các cặp loài được trình bày bằng các kí hiệu: - (+) thể hiện cá thể của loài ở hàng ăn cá thể của loài ở cột; - (−) thể hiện cá thể của loài ở hàng bị cá thể của loài ở cột ăn; - (0) thể hiện cặp loài không có mối quan hệ dinh dưỡng hoặc không có mối quan hệ dinh dưỡng trực tiếp; - (−1) thể hiện sự cạnh tranh cùng loài do sức chứa của môi trường. **Bảng 2** | Hàng \ Cột | A | B | C | D | E | F | |------------|---|---|---|---|---|---| | **A** | −1 | + | + | 0 | + | 0 | | **B** | − | −1 | 0 | + | + | 0 | | **C** | − | 0 | −1 | 0 | + | + | | **D** | 0 | − | 0 | −1 | 0 | 0 | | **E** | − | − | − | 0 | −1 | 0 | | **F** | 0 | 0 | − | 0 | 0 | −1 | a) Sử dụng thông tin ở **Bảng 2**, hãy vẽ lưới thức ăn của quần xã. b) Xác định và giải thích về các bậc dinh dưỡng có thể có của loài A trong các chuỗi thức ăn của quần xã. c) Tại sao loài A có lợi thế tiến hoá thích nghi hơn so với các loài khác trong quần xã sinh vật này? d) Giả thiết rằng, ở quần xã này, loài D, loài E bị tiêu diệt hoàn toàn trong hai tình huống độc lập nhau do tác động tiêu cực từ môi trường. Hãy phân tích và đánh giá tình huống để xác định loài nào bị tiêu diệt sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đối với cấu trúc lưới thức ăn của quần xã.
- Câu 3 · Tự luậnDi truyền phân tử — thiên hướng sử dụng codon1,25 điểm**Câu 3: (1,25 điểm)** Một loại amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon. Tuy nhiên, trong dịch mã, một số codon được sử dụng với tần suất cao hơn (codon phổ biến) so với các codon khác (codon hiếm). Hiện tượng này được gọi là thiên hướng sử dụng codon. Các mRNA chứa nhiều codon phổ biến thường được dịch mã với tốc độ cao hơn và ngược lại. **Bảng 3** trình bày số lần xuất hiện của mỗi loại codon mã hóa alanine, arginine trong tổng số codon được tìm thấy trong hệ gene của một chủng vi khuẩn *Escherichia coli* kiểu dại. **Bảng 3** | | Alanine (Ala) | | | | Arginine (Arg) | | | | | | |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---| | **Codon** | GCU | GCC | GCA | GCG | CGU | CGC | CGA | CGG | AGA | AGG | | **Số lần xuất hiện** | 24.855 | 40.571 | 33.343 | 52.091 | 32.590 | 33.547 | 6.166 | 9.955 | 4.656 | 2.915 | Ở *E. coli*, gene *E* kiểu dại có vùng mã hóa gồm 222 codon và có codon kết thúc dịch mã là 5'-TGA-3'. Dưới đây liệt kê một phần trình tự: - amino acid do *E* mã hóa: Arg - Arg - Arg - Val - Ser - Ala - Ala - Leu - codon trên mRNA do *E* mã hóa: 5' CGC CGC CGG GUG UCG GCG GCA CUG 3' - codon trên mRNA do *E₁* mã hóa: 5' AGG AGA AGG GUG UCG GCG GCA CUG 3' - codon trên mRNA do *E₂* mã hóa: 5' CGA CGC CGG GUG UCG GCC GCA CUG 3' a) Tốc độ dịch mã mRNA do allele *E₁* mã hóa hay mRNA do allele *E₂* mã hóa giảm nhiều hơn so với tốc độ dịch mã mRNA do allele *E* mã hóa? Giải thích. Cho rằng, các codon còn lại của cả 3 allele là giống nhau. b) Giả sử, 5'-AGA-3' là codon phổ biến trong hệ gene người. Một đoạn DNA chỉ chứa đầy đủ trình tự mã hóa protein X ở người, có một số codon 5'-AGA-3' ở mạch mã hóa, được sử dụng để tạo DNA tái tổ hợp và chuyển vào tế bào *E. coli* kiểu dại nhằm sản xuất protein X. Để tăng cao nhất hiệu suất tổng hợp protein X ở vi khuẩn *E. coli* chuyển gene, thay đổi nào cần được thực hiện đối với trình tự nucleotide mã hóa protein X trước khi tạo DNA tái tổ hợp? Giải thích. c) Một đột biến khác xảy ra ở gene *E* tại vị trí codon 60 làm biến đổi codon 5'-TGG-3' (mã hóa tryptophan) trên mạch mã hóa thành codon 5'-TGA-3' hình thành allele *E₃*. Một chủng vi khuẩn VK3 mang allele *E₃* và một đột biến thứ hai ở gene mã hoá tRNA làm thay đổi anticodon nên tRNA đột biến vẫn dịch mã codon 5'-UGA-3' thành tryptophan. So với chuỗi polypeptide kiểu dại, chuỗi polypeptide được mã hóa bởi allele *E₃* ở chủng VK3 có khác biệt gì không? Giải thích. Cho rằng, mọi quá trình biểu hiện của allele *E₃* diễn ra bình thường.
Nộp bài xong là có đáp án và lời giải chi tiết cho từng câu.