Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nhấn mạnh chủ ngữ với câu chẻ It-cleft

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ biết cách dùng câu chẻ với 'It' (It-cleft) để nhấn mạnh chủ ngữ của câu. Bạn cũng sẽ nhận biết được khi nào nên dùng cấu trúc này trong văn viết học thuật, đặc biệt là trong các bài thi IELTS và TOEFL, để làm cho luận điểm của mình rõ ràng và có sức nặng hơn.

Dạng bài trong đề
Trong bài thi TOEIC, đặc biệt là Phần 5 (Incomplete Sentences) và Phần 6 (Text Completion), bạn có thể gặp các câu hỏi yêu cầu chọn thành phần đúng để hoàn thành một câu chẻ. Sai lầm thường gặp là chọn sai đại từ quan hệ (ví dụ, nhầm 'who' và 'that') hoặc cấu trúc không song song. Đối với IELTS (Writing & Speaking) và TOEFL iBT (Speaking & Writing), việc sử dụng câu chẻ thể hiện khả năng ngữ pháp đa dạng và chính xác (Grammatical Range and Accuracy / Language Use). Dùng đúng lúc, cấu trúc này giúp bạn nhấn mạnh ý chính, tạo sự mạch lạc và thuyết phục cho bài viết hoặc bài nói của mình. Tuy nhiên, lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh có thể làm câu văn trở nên dài dòng và thiếu tự nhiên, dẫn đến mất điểm.
Phát âm: Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ
Luyện nghe các từ và câu ví dụ liên quan đến cấu trúc nhấn mạnh. Mỗi từ được đọc hai lần.

Bản ghi (transcript):
emphasis, emphasis.
subject, subject.
cleft sentence, cleft sentence.
policy, policy.
manager, manager.

It was the new government policy that caused the public debate.
It is the manager, not the assistant, who must approve this request.

Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ (It-cleft for subject emphasis)

Câu chẻ (cleft sentence) là một cấu trúc câu phức dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu. Dạng phổ biến nhất là dùng 'It' đứng đầu. Chúng ta sẽ tìm hiểu cách dùng cấu trúc này để làm nổi bật chủ ngữ, tức là người hoặc vật thực hiện hành động.

It-cleft for People (It is/was + person + who/that + V...)**Hình thức:** `It + be + (cụm) danh từ chỉ người + who/that + động từ + ...` Trong đó, 'be' chia theo thì của động từ trong câu gốc. 'who' thường được ưu tiên khi nhấn mạnh một người cụ thể, còn 'that' có thể dùng cho cả người và vật. **Nghĩa:** Cấu trúc này có nghĩa là "Chính là (người A) đã làm (việc B)". Nó tách người thực hiện hành động ra để làm nổi bật vai trò của họ.
Bạn dùng cấu trúc này khi muốn xác định rõ hoặc sửa lại thông tin sai về người thực hiện một hành động. Nó đặc biệt hữu dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi bạn muốn khẳng định một sự thật. * **Câu gốc:** `My colleague discovered the error.` * **Câu chẻ:** `It was my colleague who discovered the error.` (Chính đồng nghiệp của tôi đã phát hiện ra lỗi đó.)
It-cleft for Things/Events (It is/was + thing + that + V...)**Hình thức:** `It + be + (cụm) danh từ chỉ vật/sự việc + that + động từ + ...` Lưu ý rằng khi chủ ngữ là vật, sự việc, hoặc một khái niệm trừu tượng, chúng ta chỉ dùng đại từ quan hệ 'that', không dùng 'who' hay 'which' trong cấu trúc này. **Nghĩa:** Tương tự như trên, cấu trúc này có nghĩa "Chính là (cái A) đã gây ra (việc B)". Nó giúp người đọc/nghe tập trung ngay vào nguyên nhân hoặc tác nhân chính của sự việc.
Cấu trúc này rất phổ biến trong văn viết học thuật, đặc biệt là IELTS Writing Task 2, khi bạn cần chỉ ra nguyên nhân chính của một vấn đề xã hội hoặc tác động của một xu hướng nào đó. * **Câu gốc:** `Rapid urbanization leads to housing shortages.` * **Câu chẻ:** `It is rapid urbanization that leads to housing shortages.` (Chính sự đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở.)
Sơ đồ phân loại các cấu trúc câu chẻ It-cleft dùng để nhấn mạnh chủ ngữ là người hoặc vật. Nhóm 1 gồm các ví dụ nhấn mạnh người như 'It was the CEO who...'. Nhóm 2 gồm các ví dụ nhấn mạnh vật/sự việc như 'It is the new software that...'.Nhấn mạnh chủngữ là NgườiIt was the CEOwho...It is our teamleader that...It was theengineerswho...Nhấn mạnh chủngữ là Vật/SựviệcIt is the newsoftwarethat...It was thestorm that...It is climatechange that...
Phân loại câu chẻ 'It-cleft' theo loại chủ ngữ được nhấn mạnh.

Cặp tối thiểu: Câu đơn và Câu chẻ

Việc lựa chọn giữa một câu đơn thông thường và một câu chẻ phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích giao tiếp của bạn. Hãy xem xét sự khác biệt về sắc thái. * **Câu đơn:** `The company's new marketing strategy increased sales by 20%.` * Đây là một câu trần thuật đơn giản, cung cấp thông tin một cách trung lập. * **Câu chẻ:** `It was the company's new marketing strategy that increased sales by 20%.` * Câu này cũng cung cấp thông tin tương tự, nhưng nó làm nổi bật **nguyên nhân** của việc tăng doanh số. Người nói/viết muốn nhấn mạnh rằng chính "chiến lược marketing mới" chứ không phải yếu tố nào khác (ví dụ: giảm giá, mùa vụ) đã tạo ra kết quả đó. **Tiêu chí lựa chọn:** Bạn chỉ nên dùng câu chẻ khi có lý do để nhấn mạnh một thông tin cụ thể, ví dụ như để phản bác một giả định sai, để trả lời một câu hỏi ngầm (Cái gì đã làm tăng doanh số?), hoặc để làm cho luận điểm chính của bạn trở nên nổi bật trong một đoạn văn. **Lỗi sai thường gặp:** Người học đôi khi thêm một chủ ngữ thừa vào mệnh đề 'that', làm câu sai ngữ pháp. * **Sai:** `It was the marketing strategy that **it** increased sales.` * **Đúng:** `It was the marketing strategy that increased sales.`

Tình huống áp dụng

Ví dụ
Tình huống áp dụng — TOEIC Part 5
  1. 1

    It was the financial analysts _______ predicted the market downturn with surprising accuracy.

    (A) what
    (B) who
    (C) which
    (D) whose

  2. 2
    * **Ngữ cảnh:** Câu này có cấu trúc `It was ... that/who ...`, là một câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ. Thành phần được nhấn mạnh là 'the financial analysts' (các nhà phân tích tài chính), là danh từ chỉ người. * **Loại trừ (A) what:** 'what' được dùng để hỏi về sự vật, sự việc, không dùng làm đại từ quan hệ cho người trong cấu trúc này. * **Loại trừ (C) which:** 'which' được dùng làm đại từ quan hệ cho vật, không phải cho người. * **Loại trừ (D) whose:** 'whose' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, theo sau nó phải là một danh từ (ví dụ: `whose prediction...`). Ở đây, sau chỗ trống là động từ 'predicted'. * **Lựa chọn (B) who:** 'who' là đại từ quan hệ phù hợp để thay thế và chỉ chủ ngữ là người ('the financial analysts'). 'that' cũng có thể được dùng trong trường hợp này, nhưng nó không có trong các phương án.
  3. 3

    Vậy đáp án là (B) who. Câu hoàn chỉnh là: It was the financial analysts who predicted the market downturn with surprising accuracy.

Ví dụ
Tình huống áp dụng — IELTS Writing Task 2
  1. 1

    Đề bài: Many people believe that the increasing use of technology in the workplace is having a negative impact on workers' well-being. To what extent do you agree or disagree?

    Yêu cầu: Viết một câu luận điểm mạnh mẽ, trong đó nhấn mạnh yếu tố chính gây ra tác động tiêu cực, sử dụng câu chẻ.

  2. 2
    * **Câu đơn giản:** `The constant pressure to be available online outside of working hours negatively affects employees' mental health.` * Câu này đúng ngữ pháp nhưng chưa thực sự nổi bật. * **Câu nâng cấp dùng câu chẻ:** `While technology offers flexibility, it is the constant pressure to be available online outside of working hours that truly has a negative impact on employees' mental health.` * Câu này đạt điểm cao hơn ở tiêu chí **Grammatical Range and Accuracy**.
  3. 3
    Bằng cách dùng `It is... that...`, câu nâng cấp đã làm nổi bật chính xác yếu tố gây hại: không phải bản thân công nghệ, mà là **"áp lực phải luôn sẵn sàng trực tuyến ngoài giờ làm việc"**. Cấu trúc này giúp lập luận của bạn trở nên sắc bén và rõ ràng ngay từ đầu. Nó cho thấy bạn không chỉ liệt kê ý mà còn biết cách nhấn mạnh, định hướng sự chú ý của người đọc vào luận điểm cốt lõi.
Ví dụ
Tình huống áp dụng — TOEFL iBT Integrated Writing
  1. 1

    Bài đọc cho rằng một loài chim tuyệt chủng là do nạn săn bắn quá mức của con người. Tuy nhiên, bài giảng lại phản bác, cho rằng một loại dịch bệnh mới là nguyên nhân chính.

    Yêu cầu: Viết một câu tóm tắt quan điểm của bài giảng, dùng câu chẻ để nhấn mạnh sự đối lập với bài đọc.

  2. 2
    * **Cách diễn đạt thông thường:** `The professor argues that a new disease caused the bird species' extinction, not overhunting.` * Câu này truyền đạt đúng thông tin. * **Cách diễn đạt dùng câu chẻ (hiệu quả hơn):** `The professor challenges the reading passage's claim, arguing that it was a newly emerged disease, rather than overhunting, that was ultimately responsible for the species' extinction.` * Câu này được đánh giá cao hơn về tiêu chí **Language Use**.
  3. 3
    Trong các bài thi như TOEFL, việc thể hiện sự tương phản và nhấn mạnh các điểm chính trong bài giảng là rất quan trọng. Cấu trúc `it was... that...` ở đây không chỉ đơn thuần thuật lại ý của giáo sư. Nó trực tiếp đặt "a newly emerged disease" vào vị trí trung tâm, coi đó là "thủ phạm" thực sự, đồng thời ngầm phủ định nguyên nhân được nêu trong bài đọc. Điều này cho thấy bạn hiểu sâu sắc sự đối lập giữa hai nguồn thông tin và có khả năng sử dụng ngữ pháp phức để thể hiện điều đó.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu trong báo cáo
  1. 1

    A lack of employee training caused the recent data breach.

    Yêu cầu: Viết lại câu này dùng cấu trúc câu chẻ It-cleft để nhấn mạnh nguyên nhân của sự cố.

  2. 2
    **Câu mẫu:** `It was a lack of employee training that caused the recent data breach.` **Vì sao câu này hiệu quả hơn:** Trong một bối cảnh phân tích sự cố, việc xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ là cực kỳ quan trọng. Bằng cách đặt `a lack of employee training` ngay sau `It was`, câu văn lập tức chỉ ra đây là yếu tố chịu trách nhiệm chính, chứ không phải do lỗi phần mềm hay tấn công từ bên ngoài. Nó mang sắc thái quả quyết và tập trung hơn so với câu gốc.

Bạn đã nắm được cách dùng câu chẻ với 'It' để nhấn mạnh chủ ngữ. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá một dạng câu chẻ khác cũng rất phổ biến là câu chẻ dùng 'Wh-' (Wh-cleft), giúp nhấn mạnh các thành phần khác trong câu.