Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nhờ người khác làm gì: Cấu trúc 'have something done'

Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ có thể: * Chuyển đổi một câu mô tả dịch vụ (ví dụ: một thợ sửa đồng hồ đã sửa đồng hồ của tôi) sang cấu trúc câu khiến `have/get something done`. * Viết lại một nhận định được trích dẫn (ví dụ: các chuyên gia nói rằng...) sang thể bị động tường thuật (reporting passive). * Phân biệt rõ ràng sự khác nhau về nghĩa và cách dùng giữa câu khiến và câu bị động thông thường.
Dạng bài trong đề
Đây là một mảng ngữ pháp nâng cao, thường xuất hiện trong các bài thi để phân loại thí sinh. * **TOEIC (Reading):** Trong Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion), bạn có thể gặp câu hỏi yêu cầu chọn đúng dạng động từ trong cấu trúc `have/get + something + V3/ed`. * **IELTS (Writing & Speaking):** Sử dụng thành thạo câu khiến và bị động tường thuật giúp bạn thể hiện sự đa dạng và chính xác về ngữ pháp (tiêu chí Grammatical Range and Accuracy). Thay vì nói "Someone fixed my laptop", bạn có thể nói "I had my laptop fixed", nghe tự nhiên và đúng văn phong hơn. Tương tự, dùng "It is widely believed that..." thay cho "Many people believe that..." sẽ giúp bài viết học thuật hơn. * **TOEFL iBT (Writing & Speaking):** Ở tiêu chí Language Use, việc dùng các cấu trúc này cho thấy bạn có khả năng diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách linh hoạt. Đặc biệt trong phần thi tích hợp, bạn cần tường thuật lại thông tin từ bài đọc hoặc bài giảng, và cấu trúc bị động tường thuật là công cụ cực kỳ hữu ích.
Phát âm các cấu trúc chính
Luyện nghe và phát âm các từ và câu ví dụ cho cấu trúc câu khiến và bị động tường thuật.
**Bản ghi (transcript):** causative, causative passive, passive report, report arrange, arrange repair, repair renovate, renovate believe, believe consider, consider I need to have my watch repaired. She got her hair cut yesterday. It is believed that the new policy will benefit the economy. The CEO is reported to have resigned.

Nhóm 1: Câu khiến (Causative Form)

Khi bạn không tự mình thực hiện một hành động mà sắp xếp, yêu cầu hoặc thuê người khác làm việc đó cho mình, bạn sẽ dùng cấu trúc câu khiến. Trọng tâm của câu là việc bạn thu xếp để hành động được hoàn thành, chứ không phải ai là người thực hiện nó.

Causative 'have' (have + something + V3/ed)Hình thức: Khẳng định: S + have/has/had + O (vật) + V3/ed. Phủ định: S + don't/doesn't/didn't + have + O (vật) + V3/ed. Nghi vấn: Do/Does/Did + S + have + O (vật) + V3/ed? Nghĩa: Diễn tả việc chủ ngữ sắp xếp hoặc trả tiền để một dịch vụ được người khác thực hiện.

Cấu trúc này rất phổ biến khi nói về các dịch vụ như sửa chữa, cắt tóc, kiểm tra sức khỏe. Động từ 'have' được chia theo thì của câu.

  • Ví dụ: We are having our house painted next week. (Tuần tới chúng tôi sẽ cho người sơn lại nhà.)
Causative 'get' (get + something + V3/ed)**Hình thức:** * Khẳng định: S + get/gets/got + O (vật) + V3/ed. * Phủ định: S + don't/doesn't/didn't + get + O (vật) + V3/ed. * Nghi vấn: Do/Does/Did + S + get + O (vật) + V3/ed? **Nghĩa:** Tương tự như 'have something done' nhưng thường được dùng trong văn nói thân mật hơn. Đôi khi nó còn mang hàm ý rằng chủ ngữ phải thuyết phục hoặc gặp chút khó khăn để việc đó được thực hiện.

Bạn có thể dùng 'get' thay cho 'have' trong hầu hết các tình huống không quá trang trọng. Động từ 'get' cũng được chia theo thì của câu.

  • Ví dụ: I finally got my visa extended after waiting for three weeks. (Cuối cùng tôi cũng đã xin gia hạn được thị thực sau khi chờ ba tuần.)

Nhóm 2: Bị động tường thuật (Reporting Passive)

Khi bạn muốn tường thuật lại một ý kiến, một lời đồn, một thông tin phổ biến mà không muốn hoặc không thể chỉ rõ người nói là ai, bạn dùng cấu trúc bị động tường thuật. Cấu trúc này tạo ra giọng văn khách quan, trang trọng, rất phù hợp cho văn viết học thuật và báo chí.

Bị động với 'It' (It + be + reported/said/thought... + that + clause)Hình thức: It + is/was + V3/ed (said, thought, believed, reported, known...) + that + [Mệnh đề]. Nghĩa: Dùng để đưa ra một thông tin, ý kiến hoặc niềm tin của nhiều người một cách khách quan. Cấu trúc này nhấn mạnh vào bản thân thông tin được tường thuật.
Đây là cách phổ biến để bắt đầu một đoạn văn nghị luận hoặc trích dẫn một quan điểm chung. Các động từ tường thuật thường gặp là: `say`, `think`, `believe`, `report`, `know`, `expect`, `allege`, `claim`. * Ví dụ: **It is expected that** the government will announce new tax policies soon. (Người ta kỳ vọng rằng chính phủ sẽ sớm công bố các chính sách thuế mới.)
Bị động với Chủ ngữ (S + be + reported/said/thought... + to-inf)Hình thức: S + is/are/was/were + V3/ed + to + V-inf / to + have + V3/ed. Nghĩa: Cũng dùng để tường thuật lại thông tin, nhưng cấu trúc này tập trung vào chủ thể của hành động được tường thuật. Cấu trúc này được xem là nâng cao và tinh tế hơn cấu trúc với 'It'.
Bạn dùng `to + V-inf` khi hành động được tường thuật xảy ra cùng lúc hoặc sau thời điểm tường thuật. Bạn dùng `to + have + V3/ed` khi hành động được tường thuật xảy ra trước thời điểm tường thuật. * Ví dụ 1 (cùng lúc): The suspect **is believed to be** hiding in the nearby forest. (Nghi phạm được cho là đang lẩn trốn trong khu rừng gần đó.) * Ví dụ 2 (xảy ra trước): The ancient city **is thought to have been destroyed** by a volcano. (Thành phố cổ đại được cho là đã bị phá hủy bởi một ngọn núi lửa.)
Sơ đồ phân loại các cấu trúc ngữ pháp. Nhóm 'Câu khiến' gồm 'have something done' và 'get something done'. Nhóm 'Bị động tường thuật' gồm 'It is said that...' và 'Subject is said to...'.Câu khiến(Nhờ/Thuê ailàm gì)have somethingdoneget somethingdoneBị động tườngthuật (Tríchdẫn ý kiến)It is saidthat...Subject is saidto...
Tổng hợp các cấu trúc chính trong bài.

Phân biệt cặp cấu trúc dễ nhầm

**Câu khiến (Causative) và Câu bị động (Passive)** * **Tiêu chí phân biệt:** Ai là người khởi xướng hành động? * Câu khiến: `I had my car repaired.` * Nghĩa: Tôi (chủ ngữ) đã chủ động sắp xếp/thuê một người nào đó để sửa xe của tôi. Tôi là người khởi xướng dịch vụ. * Câu bị động: `My car was repaired.` * Nghĩa: Chiếc xe của tôi đã được sửa. Câu này chỉ nói về trạng thái của chiếc xe, không nói rõ ai đã sắp xếp việc sửa chữa. Có thể là tôi, có thể là người khác, hoặc thông tin này không quan trọng. **Lỗi sai thường gặp:** Dùng câu bị động khi ý muốn nói là mình đã chủ động sắp xếp một dịch vụ. Ví dụ, khi bạn kể về việc đi cắt tóc, nói "My hair was cut yesterday" không sai ngữ pháp, nhưng không tự nhiên bằng "I had my hair cut yesterday" vì hành động cắt tóc là do bạn chủ động yêu cầu.

Tình huống áp dụng

Ví dụ
Tình huống 1: TOEIC Reading Part 5
  1. 1

    Due to the recent security breach, the company will have all its passwords _______ immediately.

    (A) reset
    (B) resetting
    (C) to reset
    (D) reset

  2. 2
    * **Ngữ cảnh:** Câu cho thấy công ty ('the company') sẽ sắp xếp để một hành động (đặt lại mật khẩu) được thực hiện. Đây là dấu hiệu của cấu trúc câu khiến. * **Cấu trúc:** Ta thấy có `will have` + `all its passwords` (something) + `_______`. * Đây chính là cấu trúc `have + something + V3/ed`. * **Loại đáp án:** * (A) `reset` là V-inf, sai cấu trúc. * (B) `resetting` là V-ing, sai cấu trúc. * (C) `to reset` là to-infinitive, sai cấu trúc. * (D) `reset` ở đây là dạng V3 (quá khứ phân từ) của động từ bất quy tắc `reset - reset - reset`.
  3. 3

    Vậy đáp án là (D) reset. Câu hoàn chỉnh là: 'Due to the recent security breach, the company will have all its passwords reset immediately.' (Do sự cố vi phạm an ninh gần đây, công ty sẽ cho đặt lại tất cả mật khẩu ngay lập tức.)

Ví dụ
Tình huống 2: IELTS Writing Task 2
  1. 1
    Trong một bài luận về tác động của công nghệ, bạn muốn trích dẫn một quan điểm phổ biến. Hãy viết lại câu sau để đạt điểm cao hơn cho tiêu chí Grammatical Range and Accuracy: * Câu gốc: `Many experts think that artificial intelligence will replace many jobs in the future.`
  2. 2
    * **Vấn đề của câu gốc:** Câu này đúng ngữ pháp nhưng đơn giản. Cụm từ `Many experts think that...` khá phổ biến và không thể hiện được sự linh hoạt trong ngữ pháp. * **Áp dụng cấu trúc:** Để làm câu văn trang trọng và khách quan hơn, ta có thể dùng bị động tường thuật. * **Cách 1 (Dùng 'It'):** `It is thought by many experts that artificial intelligence will replace many jobs in the future.` Cách này đã tốt hơn. * **Cách 2 (Dùng chủ ngữ):** `Artificial intelligence is thought by many experts to replace many jobs in the future.` Cách này được đánh giá cao hơn vì cấu trúc phức tạp và tinh tế hơn.
  3. 3
    **Câu mẫu:** `It is widely thought that artificial intelligence will replace many jobs in the future.` hoặc `Artificial intelligence is widely thought to replace many jobs in the future.` **Lý do đạt điểm:** Bằng cách sử dụng bị động tường thuật, bạn đã chứng tỏ khả năng sử dụng các cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác. Điều này cho thấy bạn không chỉ dùng những câu đơn giản mà có thể diễn đạt ý tưởng một cách học thuật hơn, đáp ứng yêu cầu của tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Ví dụ
Tình huống 3: TOEFL iBT Speaking
  1. 1

    Trong phần thi Speaking, bạn được yêu cầu tóm tắt một quan điểm từ bài giảng. Giảng viên nói: "We believe that this ancient civilization possessed advanced knowledge of astronomy. The evidence is in the alignment of their temples with celestial events."

    Hãy tóm tắt lại ý của giảng viên.

  2. 2
    * **Câu đơn giản:** `The professor says that they believe the civilization had advanced knowledge of astronomy.` Câu này diễn đạt được ý nhưng chưa thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt. * **Áp dụng cấu trúc:** Ta có thể dùng bị động tường thuật để tường thuật lại ý kiến này một cách trang trọng. Hành động 'possess advanced knowledge' xảy ra trong quá khứ (ancient civilization), nên ta sẽ dùng `to have + V3/ed`. * **Câu viết lại:** `The ancient civilization is believed to have possessed advanced knowledge of astronomy.`
  3. 3
    **Câu trả lời mẫu:** `According to the lecture, the ancient civilization is believed to have possessed advanced knowledge of astronomy, as evidenced by the alignment of their temples.` **Lý do đạt điểm:** Câu trả lời này sử dụng chính xác cấu trúc bị động tường thuật với `to have + V3/ed` (`is believed to have possessed`) để nói về một sự việc trong quá khứ. Cách diễn đạt này thể hiện sự linh hoạt và mức độ sử dụng ngôn ngữ cao (Language Use), giúp bạn ghi điểm tốt hơn là chỉ lặp lại `The professor believes that...`
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu văn
  1. 1

    Câu gốc: A mechanic is checking my car's engine right now because it's making a strange noise.

    Yêu cầu: Viết lại câu này dùng cấu trúc câu khiến have something done ở thì hiện tại tiếp diễn.

  2. 2
    **Câu mẫu:** `I am having my car's engine checked right now because it's making a strange noise.` **Phân tích:** * Cấu trúc câu khiến `have something done` được chia ở thì hiện tại tiếp diễn (`am having... checked`) để thay thế cho câu chủ động `A mechanic is checking...`. * Cách viết lại này tự nhiên hơn trong văn nói và văn viết hàng ngày. Nó tập trung vào việc bạn, với tư cách là chủ ngữ, đang nhận một dịch vụ, thay vì tập trung vào người thợ máy. Điều này cho thấy bạn làm chủ được một cấu trúc ngữ pháp thông dụng và hiệu quả.

Các cấu trúc câu khiến và bị động tường thuật này là nền tảng quan trọng. Trong các bài học sau về câu điều kiện và mệnh đề quan hệ, bạn sẽ thấy chúng được lồng ghép vào các câu phức tạp hơn để tạo ra những cách diễn đạt đa dạng và chính xác.