Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Các động từ chỉ đi với danh động từ

Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện và sử dụng đúng các động từ chỉ đi với danh động từ (V-ing), các động từ chỉ đi với động từ nguyên mẫu (to-infinitive). Quan trọng hơn, bạn sẽ phân biệt và áp dụng chính xác các động từ có thể đi với cả hai dạng nhưng mang ý nghĩa khác nhau như 'remember', 'forget', 'try' và 'stop' để diễn đạt đúng ý.
Dạng bài trong đề
Mảng kiến thức này xuất hiện rất thường xuyên trong các bài thi. Với **TOEIC**, bạn sẽ gặp trực tiếp trong các câu hỏi ngữ pháp của Part 5 và Part 6. Với **IELTS** và **TOEFL iBT**, việc sử dụng sai dạng của động từ (ví dụ, viết 'I enjoy to read' thay vì 'I enjoy reading') là một lỗi ngữ pháp cơ bản và sẽ làm bạn mất điểm ở tiêu chí 'Grammatical Range and Accuracy' (IELTS) và 'Language Use' (TOEFL). Nắm vững các mẫu câu này giúp bạn tránh những lỗi sai không đáng có và thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp tốt hơn.
Phát âm các động từ và ví dụ
Giáo viên đọc các động từ và câu ví dụ trong bài. Mỗi từ được đọc hai lần.
**Bản ghi (transcript):** enjoy, enjoy avoid, avoid finish, finish suggest, suggest decide, decide hope, hope plan, plan promise, promise remember, remember forget, forget try, try stop, stop I suggest finishing the report by tomorrow. We decided to avoid that restaurant because of the bad reviews. Try to remember what you promised me last week.

Nhóm 1: Động từ theo sau bởi Danh động từ (Gerund - V-ing)

Đây là nhóm các động từ mà khi có một động từ khác theo sau, động từ đó phải ở dạng V-ing. Nhóm này thường bao gồm các động từ chỉ sở thích, sự cân nhắc, hoặc sự hoàn thành/trì hoãn một hành động. Bạn cần ghi nhớ những động từ này vì không có quy tắc logic nào để suy luận.

enjoy + V-ingHình thức: S + enjoy + V-ing
Nghĩa: Thích thú, tận hưởng việc làm gì đó.

Dùng 'enjoy' để diễn tả niềm vui hoặc sự hài lòng khi thực hiện một hoạt động.

  • Ví dụ: Many people enjoy walking in the park on weekends. (Nhiều người thích đi dạo trong công viên vào cuối tuần.)
avoid + V-ingHình thức: S + avoid + V-ing
Nghĩa: Tránh làm việc gì đó.

Dùng 'avoid' để chỉ hành động cố tình không làm điều gì đó, thường là để ngăn chặn một kết quả tiêu cực.

  • Ví dụ: You should avoid eating heavy meals before going to bed. (Bạn nên tránh ăn nhiều trước khi đi ngủ.)
finish + V-ingHình thức: S + finish + V-ing
Nghĩa: Hoàn thành, làm xong việc gì đó.

Dùng 'finish' để nói về việc kết thúc một hành động hoặc một quá trình.

  • Ví dụ: Have you finished writing your report? (Bạn đã viết xong báo cáo chưa?)
suggest + V-ingHình thức: S + suggest + V-ing
Nghĩa: Gợi ý, đề nghị làm gì đó.

Dùng 'suggest' để đưa ra một ý tưởng hoặc một kế hoạch cho người khác xem xét. Lưu ý, cấu trúc 'suggest someone to do something' là sai ngữ pháp.

  • Ví dụ: My doctor suggested taking a few days off work. (Bác sĩ của tôi đề nghị nghỉ làm vài ngày.)

Nhóm 2: Động từ theo sau bởi Động từ nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive)

Ngược lại với nhóm trên, các động từ trong nhóm này đòi hỏi động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive). Nhóm này thường diễn tả ý định, kế hoạch, quyết định hoặc mong muốn cho tương lai.

decide + to-infinitiveHình thức: S + decide + to + V
Nghĩa: Quyết định làm gì đó.

Dùng 'decide' để thể hiện một lựa chọn được đưa ra sau khi đã cân nhắc.

  • Ví dụ: We have decided to move to a bigger city. (Chúng tôi đã quyết định chuyển đến một thành phố lớn hơn.)
hope + to-infinitiveHình thức: S + hope + to + V
Nghĩa: Hy vọng làm được điều gì.

Dùng 'hope' để diễn tả một mong muốn về một điều gì đó trong tương lai, thường là điều bạn không hoàn toàn kiểm soát được.

  • Ví dụ: I hope to see you at the conference next month. (Tôi hy vọng sẽ gặp bạn ở hội nghị tháng tới.)
plan + to-infinitiveHình thức: S + plan + to + V
Nghĩa: Lên kế hoạch làm gì.

Dùng 'plan' để nói về một dự định hoặc một chuỗi hành động đã được sắp xếp để đạt được mục tiêu nào đó.

  • Ví dụ: They are planning to build a new factory next year. (Họ đang lên kế hoạch xây một nhà máy mới vào năm sau.)
promise + to-infinitiveHình thức: S + promise + to + V
Nghĩa: Hứa sẽ làm gì.

Dùng 'promise' để đưa ra một lời cam kết rằng bạn chắc chắn sẽ (hoặc sẽ không) làm điều gì.

  • Ví dụ: He promised to call me as soon as he arrived. (Anh ấy đã hứa sẽ gọi cho tôi ngay khi anh ấy đến.)

Nhóm 3: Động từ thay đổi nghĩa khi đi với Gerund hoặc to-infinitive

Đây là nhóm đặc biệt và thường gây nhầm lẫn nhất. Cùng một động từ nhưng khi theo sau bởi V-ing hay to-infinitive, ý nghĩa của cả câu sẽ thay đổi hoàn toàn. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để giao tiếp chính xác.

Sơ đồ phân loại các động từ theo sau bởi danh động từ (V-ing), động từ nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive), hoặc cả hai nhưng với ý nghĩa khác nhau.Chỉ theo saubởi V-ingenjoyavoidfinishsuggestmindquitpostponeChỉ theo saubởito-infinitivedecidehopeplanpromiseagreewantofferTheo sau bởi cảhai (nghĩa thayđổi)rememberforgettrystop
Phân loại các động từ thông dụng theo dạng động từ theo sau.
remember + V-ing / to-infinitiveHình thức & Nghĩa: remember + V-ing: Nhớ lại một việc đã xảy ra trong quá khứ (hồi tưởng). remember + to + V: Nhớ phải làm một việc gì đó (một nhiệm vụ).
Sự khác biệt nằm ở dòng thời gian: V-ing hướng về quá khứ, còn to-infinitive hướng về tương lai. * **Ví dụ 1:** I remember **meeting** him at a conference last year. (Tôi nhớ là đã gặp anh ấy ở một hội nghị năm ngoái.) -> Hành động 'gặp' đã xảy ra. * **Ví dụ 2:** Please remember **to lock** the door before you leave. (Làm ơn nhớ khóa cửa trước khi bạn đi.) -> Hành động 'khóa' chưa xảy ra.
forget + V-ing / to-infinitiveHình thức & Nghĩa: forget + V-ing: Quên một việc đã làm (không còn ký ức về nó). forget + to + V: Quên phải làm một việc gì đó (sao nhãng, không thực hiện nhiệm vụ).
'Forget' hoạt động tương tự 'remember'. V-ing dùng cho ký ức đã mất, to-infinitive dùng cho nhiệm vụ đã bị bỏ lỡ. * **Ví dụ 1:** I'll never forget **seeing** the Eiffel Tower for the first time. (Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên nhìn thấy tháp Eiffel.) -> Ký ức về một sự kiện đã qua. * **Ví dụ 2:** She forgot **to send** the email. (Cô ấy đã quên gửi email.) -> Nhiệm vụ 'gửi' đã không được thực hiện.
### Cặp tối thiểu: try + V-ing vs. try + to-infinitive Đây là một cặp rất hay bị dùng nhầm. Tiêu chí phân biệt nằm ở mục đích của hành động. * **try + V-ing (Thử làm gì đó):** Dùng khi bạn làm một việc để xem kết quả của nó là gì, như một cuộc thử nghiệm. Hành động này không nhất thiết phải khó khăn. * **Ví dụ:** The computer is frozen. **Try restarting** it. (Máy tính bị treo rồi. Thử khởi động lại nó xem.) * **try + to-infinitive (Cố gắng, nỗ lực làm gì đó):** Dùng khi bạn nỗ lực để thực hiện một hành động, thường là một việc khó khăn và có thể bạn sẽ không thành công. * **Ví dụ:** He **tried to open** the jar, but it was stuck tight. (Anh ấy đã cố gắng mở cái lọ, nhưng nó bị kẹt cứng.) **Lỗi sai thường gặp:** Người học thường dùng `try to + V` trong cả hai trường hợp. Ví dụ, nói "I tried to call him but his phone was off" khi ý chỉ là "Tôi đã thử gọi cho anh ấy..." (hành động thử nghiệm). Trong ngữ cảnh này, `tried calling` sẽ tự nhiên hơn.
stop + V-ing / to-infinitiveHình thức & Nghĩa: stop + V-ing: Dừng hẳn việc đang làm. stop + to + V: Dừng một việc gì đó để bắt đầu làm một việc khác.
Hãy tưởng tượng 'to' trong 'to-infinitive' có nghĩa là 'để'. * **Ví dụ 1:** The doctor told him to stop **smoking**. (Bác sĩ bảo anh ta phải dừng việc hút thuốc.) -> Chấm dứt thói quen hút thuốc. * **Ví dụ 2:** On my way home, I stopped **to buy** some milk. (Trên đường về nhà, tôi đã dừng lại để mua một ít sữa.) -> Dừng việc đi về nhà để thực hiện hành động 'mua'.
Ví dụ
Tình huống áp dụng — TOEIC Part 5
  1. 1

    Because of the potential security risks, the IT department advises ________ personal devices for work purposes.

    (A) not to use
    (B) not using
    (C) to not use
    (D) do not use

  2. 2
    * **Ngữ cảnh:** Động từ chính của mệnh đề là 'advises' (khuyên). Chúng ta cần chọn dạng đúng của động từ 'use' theo sau nó. * Động từ 'advise' thuộc nhóm các động từ có thể theo sau bởi danh động từ (V-ing). Cụ thể, cấu trúc là 'advise + V-ing'. * Câu này ở dạng phủ định, nên ta cần tìm dạng 'not + V-ing'. * **(A) not to use** và **(C) to not use**: Dạng to-infinitive. 'Advise' có thể đi với to-infinitive nhưng phải theo cấu trúc 'advise someone to do something'. Ở đây không có 'someone' nên dạng này không phù hợp. * **(D) do not use**: Đây là một mệnh lệnh, không phải là dạng động từ theo sau một động từ khác. * **(B) not using**: Đây là dạng phủ định của danh động từ, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc 'advise + V-ing'.
  3. 3

    Câu hoàn chỉnh là: 'Because of the potential security risks, the IT department advises not using personal devices for work purposes.' (Vì những rủi ro bảo mật tiềm tàng, bộ phận CNTT khuyên không sử dụng các thiết bị cá nhân cho mục đích công việc.)

Ví dụ
Tình huống áp dụng — IELTS Writing Task 2
  1. 1

    Some people want to live in big cities. They hope they find better job opportunities.

  2. 2
    Câu gốc dùng hai câu đơn, ngữ pháp đúng nhưng đơn giản. Để đạt điểm cao hơn cho tiêu chí 'Grammatical Range and Accuracy', chúng ta có thể kết hợp chúng và sử dụng cấu trúc động từ phức tạp hơn. * Động từ 'want' và 'hope' đều theo sau bởi 'to-infinitive'. * Chúng ta có thể dùng 'hope to find' để thay thế cho 'hope they find', giúp câu gọn hơn. * Chúng ta có thể dùng một cấu trúc khác như 'choose to live' để thể hiện sự chủ động.
  3. 3
    **Câu viết lại:** 'Many individuals choose **to relocate** to metropolitan areas, **hoping to find** superior career prospects.' **Vì sao câu này tốt hơn:** 1. **Sử dụng cấu trúc phức tạp:** 'choose to relocate' và 'hoping to find' (dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ) thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng. 2. **Từ vựng tốt hơn:** 'relocate', 'metropolitan areas', 'superior career prospects' thay cho các từ đơn giản. 3. **Mạch lạc hơn:** Hai ý được nối kết mượt mà trong một câu thay vì hai câu đơn rời rạc.
Ví dụ
Tình huống áp dụng — TOEFL iBT Speaking
  1. 1

    Bạn được hỏi: 'Some people prefer to work for a company, while others prefer to be self-employed. Which do you prefer and why?' (Một số người thích làm việc cho công ty, trong khi những người khác thích tự kinh doanh. Bạn thích cái nào hơn và tại sao?).

  2. 2
    Một câu trả lời tốt cần sử dụng ngữ pháp chính xác và đa dạng để diễn đạt ý một cách rõ ràng. **Câu trả lời mẫu:** 'Personally, I would prefer **to be** self-employed. I really enjoy **having** the freedom to make my own decisions and manage my own schedule. Although it can be challenging, I would never regret **choosing** this path because I avoid **dealing** with office politics. I plan **to expand** my business next year, and I've promised myself **to work** harder to achieve that goal.'
  3. 3
    Câu trả lời này hiệu quả vì đã áp dụng nhiều cấu trúc động từ một cách tự nhiên: * `prefer to be`: Thể hiện sự ưu tiên. * `enjoy having`: Diễn tả sự thích thú (enjoy + V-ing). * `regret choosing`: Hối tiếc một việc đã làm (regret + V-ing). * `avoid dealing`: Tránh né một việc (avoid + V-ing). * `plan to expand`: Lên kế hoạch cho tương lai (plan + to-V). * `promised to work`: Đưa ra lời hứa (promise + to-V). Việc sử dụng thành thạo các cấu trúc này giúp câu trả lời của bạn nghe trôi chảy, có cấu trúc tốt và ghi điểm cao ở tiêu chí 'Language Use'.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu
  1. 1

    He was driving on the highway. He felt tired, so he pulled over. He wanted to take a short nap.

    Yêu cầu: Viết lại thành một câu, sử dụng cấu trúc 'stop + to-infinitive'.

  2. 2
    **Câu mẫu:** 'Feeling tired while driving on the highway, he stopped **to take** a short nap.' **Vì sao câu này tốt hơn:** Câu gốc gồm 3 câu đơn, kể lại sự việc một cách tuần tự nhưng hơi rời rạc. Câu viết lại sử dụng cấu trúc 'stop to take a nap' để diễn tả mục đích của việc dừng lại ('dừng lại ĐỂ ngủ một lát'). Điều này không chỉ làm câu văn ngắn gọn, súc tích hơn mà còn thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả một cách rõ ràng, cho thấy khả năng kiểm soát ngữ pháp ở mức độ cao hơn.

Nắm vững các mẫu động từ này là nền tảng cơ bản. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các động từ có thể đi với cả gerund và to-infinitive mà không làm thay đổi ý nghĩa, cũng như các cấu trúc với động từ tri giác (verbs of perception).