Các động từ chỉ đi với danh động từ
Nhóm 1: Động từ theo sau bởi Danh động từ (Gerund - V-ing)
Đây là nhóm các động từ mà khi có một động từ khác theo sau, động từ đó phải ở dạng V-ing. Nhóm này thường bao gồm các động từ chỉ sở thích, sự cân nhắc, hoặc sự hoàn thành/trì hoãn một hành động. Bạn cần ghi nhớ những động từ này vì không có quy tắc logic nào để suy luận.
Nghĩa: Thích thú, tận hưởng việc làm gì đó.
Dùng 'enjoy' để diễn tả niềm vui hoặc sự hài lòng khi thực hiện một hoạt động.
- Ví dụ: Many people enjoy walking in the park on weekends. (Nhiều người thích đi dạo trong công viên vào cuối tuần.)
Nghĩa: Tránh làm việc gì đó.
Dùng 'avoid' để chỉ hành động cố tình không làm điều gì đó, thường là để ngăn chặn một kết quả tiêu cực.
- Ví dụ: You should avoid eating heavy meals before going to bed. (Bạn nên tránh ăn nhiều trước khi đi ngủ.)
Nghĩa: Hoàn thành, làm xong việc gì đó.
Dùng 'finish' để nói về việc kết thúc một hành động hoặc một quá trình.
- Ví dụ: Have you finished writing your report? (Bạn đã viết xong báo cáo chưa?)
Nghĩa: Gợi ý, đề nghị làm gì đó.
Dùng 'suggest' để đưa ra một ý tưởng hoặc một kế hoạch cho người khác xem xét. Lưu ý, cấu trúc 'suggest someone to do something' là sai ngữ pháp.
- Ví dụ: My doctor suggested taking a few days off work. (Bác sĩ của tôi đề nghị nghỉ làm vài ngày.)
Nhóm 2: Động từ theo sau bởi Động từ nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive)
Ngược lại với nhóm trên, các động từ trong nhóm này đòi hỏi động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive). Nhóm này thường diễn tả ý định, kế hoạch, quyết định hoặc mong muốn cho tương lai.
Nghĩa: Quyết định làm gì đó.
Dùng 'decide' để thể hiện một lựa chọn được đưa ra sau khi đã cân nhắc.
- Ví dụ: We have decided to move to a bigger city. (Chúng tôi đã quyết định chuyển đến một thành phố lớn hơn.)
Nghĩa: Hy vọng làm được điều gì.
Dùng 'hope' để diễn tả một mong muốn về một điều gì đó trong tương lai, thường là điều bạn không hoàn toàn kiểm soát được.
- Ví dụ: I hope to see you at the conference next month. (Tôi hy vọng sẽ gặp bạn ở hội nghị tháng tới.)
Nghĩa: Lên kế hoạch làm gì.
Dùng 'plan' để nói về một dự định hoặc một chuỗi hành động đã được sắp xếp để đạt được mục tiêu nào đó.
- Ví dụ: They are planning to build a new factory next year. (Họ đang lên kế hoạch xây một nhà máy mới vào năm sau.)
Nghĩa: Hứa sẽ làm gì.
Dùng 'promise' để đưa ra một lời cam kết rằng bạn chắc chắn sẽ (hoặc sẽ không) làm điều gì.
- Ví dụ: He promised to call me as soon as he arrived. (Anh ấy đã hứa sẽ gọi cho tôi ngay khi anh ấy đến.)
Nhóm 3: Động từ thay đổi nghĩa khi đi với Gerund hoặc to-infinitive
Đây là nhóm đặc biệt và thường gây nhầm lẫn nhất. Cùng một động từ nhưng khi theo sau bởi V-ing hay to-infinitive, ý nghĩa của cả câu sẽ thay đổi hoàn toàn. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để giao tiếp chính xác.
- 1
Because of the potential security risks, the IT department advises ________ personal devices for work purposes.
(A) not to use
(B) not using
(C) to not use
(D) do not use - 2* **Ngữ cảnh:** Động từ chính của mệnh đề là 'advises' (khuyên). Chúng ta cần chọn dạng đúng của động từ 'use' theo sau nó. * Động từ 'advise' thuộc nhóm các động từ có thể theo sau bởi danh động từ (V-ing). Cụ thể, cấu trúc là 'advise + V-ing'. * Câu này ở dạng phủ định, nên ta cần tìm dạng 'not + V-ing'. * **(A) not to use** và **(C) to not use**: Dạng to-infinitive. 'Advise' có thể đi với to-infinitive nhưng phải theo cấu trúc 'advise someone to do something'. Ở đây không có 'someone' nên dạng này không phù hợp. * **(D) do not use**: Đây là một mệnh lệnh, không phải là dạng động từ theo sau một động từ khác. * **(B) not using**: Đây là dạng phủ định của danh động từ, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc 'advise + V-ing'.
- 3
Câu hoàn chỉnh là: 'Because of the potential security risks, the IT department advises not using personal devices for work purposes.' (Vì những rủi ro bảo mật tiềm tàng, bộ phận CNTT khuyên không sử dụng các thiết bị cá nhân cho mục đích công việc.)
- 1
Some people want to live in big cities. They hope they find better job opportunities.
- 2Câu gốc dùng hai câu đơn, ngữ pháp đúng nhưng đơn giản. Để đạt điểm cao hơn cho tiêu chí 'Grammatical Range and Accuracy', chúng ta có thể kết hợp chúng và sử dụng cấu trúc động từ phức tạp hơn. * Động từ 'want' và 'hope' đều theo sau bởi 'to-infinitive'. * Chúng ta có thể dùng 'hope to find' để thay thế cho 'hope they find', giúp câu gọn hơn. * Chúng ta có thể dùng một cấu trúc khác như 'choose to live' để thể hiện sự chủ động.
- 3**Câu viết lại:** 'Many individuals choose **to relocate** to metropolitan areas, **hoping to find** superior career prospects.' **Vì sao câu này tốt hơn:** 1. **Sử dụng cấu trúc phức tạp:** 'choose to relocate' và 'hoping to find' (dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ) thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng. 2. **Từ vựng tốt hơn:** 'relocate', 'metropolitan areas', 'superior career prospects' thay cho các từ đơn giản. 3. **Mạch lạc hơn:** Hai ý được nối kết mượt mà trong một câu thay vì hai câu đơn rời rạc.
- 1
Bạn được hỏi: 'Some people prefer to work for a company, while others prefer to be self-employed. Which do you prefer and why?' (Một số người thích làm việc cho công ty, trong khi những người khác thích tự kinh doanh. Bạn thích cái nào hơn và tại sao?).
- 2Một câu trả lời tốt cần sử dụng ngữ pháp chính xác và đa dạng để diễn đạt ý một cách rõ ràng. **Câu trả lời mẫu:** 'Personally, I would prefer **to be** self-employed. I really enjoy **having** the freedom to make my own decisions and manage my own schedule. Although it can be challenging, I would never regret **choosing** this path because I avoid **dealing** with office politics. I plan **to expand** my business next year, and I've promised myself **to work** harder to achieve that goal.'
- 3Câu trả lời này hiệu quả vì đã áp dụng nhiều cấu trúc động từ một cách tự nhiên: * `prefer to be`: Thể hiện sự ưu tiên. * `enjoy having`: Diễn tả sự thích thú (enjoy + V-ing). * `regret choosing`: Hối tiếc một việc đã làm (regret + V-ing). * `avoid dealing`: Tránh né một việc (avoid + V-ing). * `plan to expand`: Lên kế hoạch cho tương lai (plan + to-V). * `promised to work`: Đưa ra lời hứa (promise + to-V). Việc sử dụng thành thạo các cấu trúc này giúp câu trả lời của bạn nghe trôi chảy, có cấu trúc tốt và ghi điểm cao ở tiêu chí 'Language Use'.
- 1
He was driving on the highway. He felt tired, so he pulled over. He wanted to take a short nap.
Yêu cầu: Viết lại thành một câu, sử dụng cấu trúc 'stop + to-infinitive'.
- 2**Câu mẫu:** 'Feeling tired while driving on the highway, he stopped **to take** a short nap.' **Vì sao câu này tốt hơn:** Câu gốc gồm 3 câu đơn, kể lại sự việc một cách tuần tự nhưng hơi rời rạc. Câu viết lại sử dụng cấu trúc 'stop to take a nap' để diễn tả mục đích của việc dừng lại ('dừng lại ĐỂ ngủ một lát'). Điều này không chỉ làm câu văn ngắn gọn, súc tích hơn mà còn thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả một cách rõ ràng, cho thấy khả năng kiểm soát ngữ pháp ở mức độ cao hơn.
Nắm vững các mẫu động từ này là nền tảng cơ bản. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các động từ có thể đi với cả gerund và to-infinitive mà không làm thay đổi ý nghĩa, cũng như các cấu trúc với động từ tri giác (verbs of perception).