Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Hoà hợp chủ ngữ-động từ: Tìm đúng chủ ngữ thật
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện chính xác chủ ngữ thật của câu khi nó bị ngăn cách với động từ bởi một cụm giới từ. Từ đó, bạn có thể tự tin chia động từ cho đúng, tránh được một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất trong các bài thi và trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng bài trong đề
Lỗi hoà hợp chủ ngữ - động từ rất phổ biến. Trong **TOEIC**, bạn sẽ gặp nó ở Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion), nơi bạn phải chọn dạng đúng của động từ. Trong **IELTS**, lỗi này sẽ trừ điểm trực tiếp ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy của cả phần Writing và Speaking. Tương tự, trong **TOEFL iBT**, nó ảnh hưởng đến điểm Language Use. Giám khảo sẽ ngay lập tức nhận ra nếu bạn chia sai động từ với chủ ngữ, vì đây là kiến thức ngữ pháp cơ bản. Nắm vững điểm này giúp bạn tránh mất điểm đáng tiếc và thể hiện sự kiểm soát ngôn ngữ tốt.
Phát âm các cấu trúc và ví dụ
Audio đọc các từ vựng và câu ví dụ của bài học. Mỗi từ được đọc hai lần.
The quality of these products is excellent.
One of the main reasons for this decision is financial.
The key to solving these problems lies in our cooperation.
Hoà hợp chủ ngữ - động từ: Tìm đúng chủ ngữ thật
Đây là quy tắc nền tảng nhất: động từ phải hoà hợp (chia theo) chủ ngữ của nó. Vấn đề là, không phải lúc nào chủ ngữ cũng đứng ngay sát động từ. Một trong những “kẻ phá bĩnh” phổ biến nhất là cụm giới từ. Chúng ta sẽ xem cách xử lý chúng.
Nhóm 1: Chủ ngữ bị ngăn cách bởi cụm giới từ
Đây là trường hợp phổ biến nhất. Một cụm bắt đầu bằng giới từ (of, in, on, with, for...) xen vào giữa chủ ngữ và động từ. Nhiệm vụ của bạn là "nhìn xuyên qua" cụm giới từ đó để tìm đúng chủ ngữ.
Subject + (Prepositional Phrase) + VerbHình thức: Chủ ngữ và động từ bị ngăn cách bởi một hoặc nhiều cụm giới từ. Động từ luôn được chia theo chủ ngữ thật, KHÔNG phải danh từ đứng ngay trước nó (là một phần của cụm giới từ).
Nghĩa: Cấu trúc này dùng để bổ sung thông tin chi tiết cho chủ ngữ, làm rõ nó là cái gì, của ai, ở đâu... mà không làm thay đổi chủ ngữ chính của câu.
Bạn hãy luyện tập thói quen gạch bỏ (trong đầu) các cụm giới từ để xác định chủ ngữ và động từ chính. Cụm giới từ thường bắt đầu bằng *of, in, on, at, with, for, from, about, between, among...*
**Ví dụ:** *The list of participants **is** on the table.* (Danh sách những người tham gia ở trên bàn.)
Ở đây, chủ ngữ là `The list` (số ít), không phải `participants` (số nhiều). Vì vậy, động từ phải là `is`.
Nhóm 2: Các cấu trúc với 'One of', 'Each of', 'Either of'
Các cấu trúc này là một trường hợp đặc biệt của quy tắc bên trên. Chúng luôn đi với danh từ số nhiều nhưng động từ lại chia ở số ít. Đây là một bẫy ngữ pháp rất phổ biến trong các bài thi.
One of the + Plural Noun + Singular VerbHình thức: One of the + danh từ số nhiều + động từ số ít.
Nghĩa: Cấu trúc này có nghĩa là "một trong những...". Nó được dùng để chỉ ra một đối tượng, người, hoặc sự vật cụ thể từ một nhóm lớn hơn. Chủ ngữ thật của câu là One (một), do đó động từ luôn ở số ít.
Hãy nhớ rằng bạn đang nói về MỘT trong số nhiều cái. Trọng tâm là "một", không phải "nhiều".
**Ví dụ:** *One of my colleagues **has** been promoted.* (Một trong những đồng nghiệp của tôi đã được thăng chức.)
Chủ ngữ là `One`, không phải `colleagues`. Vì thế, động từ là `has`.
Each of / Either of the + Plural Noun + Singular Verb**Hình thức:** Each of / Either of the + danh từ số nhiều + động từ số ít.
**Nghĩa:** `Each of` có nghĩa là "mỗi một trong số...". `Either of` có nghĩa là "một trong hai...". Cả hai đều nhấn mạnh vào từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm, do đó chủ ngữ được coi là số ít và động từ cũng phải chia ở số ít.
Những cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn nói về từng thành viên của một nhóm một cách riêng rẽ.
**Ví dụ:** *Each of the candidates **needs** to prepare a presentation.* (Mỗi ứng viên cần chuẩn bị một bài thuyết trình.)
Chủ ngữ là `Each` (mỗi), nên động từ là `needs`.
Cặp tối thiểu: Phân biệt chủ ngữ thật và danh từ gây nhiễu
Hãy xem sự khác biệt chỉ trong một từ có thể thay đổi toàn bộ cách chia động từ như thế nào.
**Câu đúng:** *The quality of the products **is** crucial.*
(Chất lượng của các sản phẩm là rất quan trọng.)
**Câu sai:** *The quality of the products **are** crucial.*
**Tiêu chí phân biệt:** Động từ hoà hợp với chủ ngữ thật của câu. Trong ví dụ này, chủ ngữ là `The quality` (chất lượng), một danh từ không đếm được, do đó nó là số ít. `products` (các sản phẩm) chỉ là một phần của cụm giới từ `of the products` bổ nghĩa cho `quality`. Vì vậy, động từ phải là `is`.
**Lỗi người Việt hay mắc:** Người học thường nhìn vào danh từ gần nhất với động từ (`products`) để chia. Vì `products` là số nhiều, nhiều người theo thói quen chia động từ là `are`. Đây là lỗi cần tránh bằng cách xác định chủ ngữ cốt lõi của câu trước khi chia động từ.
Tình huống áp dụng
Ví dụ
Tình huống 1: TOEIC Part 5
1
The manager's review of the new proposals for the marketing campaign ______ that they are well-researched and innovative.
Để chọn được đáp án đúng, chúng ta cần tìm chủ ngữ của câu và chia động từ cho phù hợp.
1. **Xác định chủ ngữ:** Chủ ngữ của câu là gì? Có phải `proposals` hay `marketing campaign` không? Không. Chủ ngữ thật là `The manager's review`. Cụm `of the new proposals for the marketing campaign` là một cụm giới từ dài bổ nghĩa cho `review`.
2. **Xác định số của chủ ngữ:** `review` là một danh từ đếm được số ít.
3. **Chia động từ:** Vì chủ ngữ là số ít, động từ ở thì hiện tại đơn phải thêm `-s` hoặc `-es`.
3
* **(A) indicate:** Đây là động từ nguyên mẫu, dùng cho chủ ngữ số nhiều. Loại.
* **(C) indicating:** Đây là dạng V-ing, không thể làm động từ chính của câu nếu không có động từ 'be' đi kèm. Loại.
* **(D) indication:** Đây là một danh từ, không phải động từ. Câu này đang thiếu động từ chính. Loại.
4
Vậy đáp án là (B) indicates. Động từ này hoà hợp với chủ ngữ số ít là review.
Ví dụ
Tình huống 2: IELTS Writing Task 2
1
In many urban areas, the presence of numerous factories and vehicles contribute to severe air pollution.
2
Câu này mắc lỗi hoà hợp chủ ngữ - động từ. Người viết đã nhầm lẫn khi chia động từ `contribute` theo danh từ số nhiều `factories and vehicles` đứng ngay trước nó. Tuy nhiên, đây không phải là chủ ngữ thật.
* **Chủ ngữ thật:** `the presence` (sự hiện diện). Đây là một danh từ số ít.
* **Cụm giới từ:** `of numerous factories and vehicles` chỉ là thông tin bổ sung cho `the presence`.
* **Động từ cần chia:** Động từ phải hoà hợp với `the presence`, do đó cần chia ở dạng số ít.
3
In many urban areas, the presence of numerous factories and vehicles **contributes** to severe air pollution.
**Vì sao câu này tốt hơn:** Câu viết lại đã sửa được lỗi ngữ pháp cơ bản. Việc chia đúng động từ (`contributes`) với chủ ngữ (`presence`) cho thấy người viết có khả năng kiểm soát cấu trúc câu phức tạp. Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy của IELTS, điều này giúp bạn tránh bị trừ điểm và thể hiện sự chính xác, một yếu tố quan trọng để đạt điểm cao.
Ví dụ
Tình huống 3: TOEFL iBT Language Use
1
The professor's explanation of the complex theories, despite its clarity, still leave some students confused.
2
Câu này cũng mắc lỗi tương tự: động từ không hoà hợp với chủ ngữ chính.
* **Chủ ngữ thật:** `The professor's explanation` (lời giải thích của giáo sư). Đây là chủ ngữ số ít.
* **Cụm từ xen giữa:** Có đến hai cụm từ xen vào giữa chủ ngữ và động từ: cụm giới từ `of the complex theories` và cụm `despite its clarity`. Cả hai đều chỉ bổ sung thông tin.
* **Động từ:** Động từ `leave` đang được chia ở dạng số nhiều, không tương thích với chủ ngữ số ít.
3
The professor's explanation of the complex theories, despite its clarity, still **leaves** some students confused.
**Vì sao câu này tốt hơn:** Trong môi trường học thuật như TOEFL iBT, sự chính xác là tối quan trọng. Sửa lỗi này từ `leave` thành `leaves` thể hiện bạn hiểu rõ cấu trúc câu trong văn viết học thuật. Giám khảo sẽ đánh giá cao khả năng nhận diện chủ ngữ chính xác dù câu có nhiều thành phần gây nhiễu, điều này được tính vào điểm Language Use.
Dùng thử: Nâng cấp câu của bạn
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với cấu trúc hoà hợp chủ ngữ - động từ
1
Many factors influence a company's success. The quality of its leadership is the most important factor.
Yêu cầu: Kết hợp hai câu trên thành một câu duy nhất, sử dụng cấu trúc 'One of the' để nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất.
2
**Câu mẫu:** *One of the most important factors influencing a company's success **is** the quality of its leadership.*
**Vì sao câu này tốt hơn:**
Câu mẫu đã kết hợp ý tưởng từ hai câu đơn thành một câu phức tinh tế hơn. Thay vì nói lặp lại, nó dùng cấu trúc `One of the + plural noun + singular verb` một cách chính xác. Động từ `is` hoà hợp đúng với chủ ngữ `One`, cho thấy sự kiểm soát ngữ pháp tốt. Câu văn này không chỉ gọn gàng hơn mà còn mang tính học thuật cao hơn, một điểm cộng lớn trong các bài thi viết như IELTS hay TOEFL.
Nối bài
Việc xác định đúng chủ ngữ khi có cụm giới từ xen giữa là bước đầu tiên. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các trường hợp hoà hợp chủ ngữ - động từ phức tạp hơn, bao gồm các chủ ngữ ghép với 'and', 'or', 'nor' và các đại từ bất định khác. Nền tảng từ bài này sẽ giúp bạn tiếp thu các quy tắc đó dễ dàng hơn.
Lỗi hoà hợp chủ ngữ - động từ rất phổ biến. Trong TOEIC, bạn sẽ gặp nó ở Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion), nơi bạn phải chọn dạng đúng của động từ. Trong IELTS, lỗi này sẽ trừ điểm trực tiếp ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy của cả phần Writing và Speaking. Tương tự, trong TOEFL iBT, nó ảnh hưởng đến điểm Language Use. Giám khảo sẽ ngay lập tức nhận ra nếu bạn chia sai động từ với chủ ngữ, vì đây là kiến thức ngữ pháp cơ bản. Nắm vững điểm này giúp bạn tránh mất điểm đáng tiếc và thể hiện sự kiểm soát ngôn ngữ tốt.
Bạn hãy luyện tập thói quen gạch bỏ (trong đầu) các cụm giới từ để xác định chủ ngữ và động từ chính. Cụm giới từ thường bắt đầu bằng of, in, on, at, with, for, from, about, between, among...
Ví dụ:The list of participants is on the table. (Danh sách những người tham gia ở trên bàn.)
Ở đây, chủ ngữ là The list (số ít), không phải participants (số nhiều). Vì vậy, động từ phải là is.
Hãy nhớ rằng bạn đang nói về MỘT trong số nhiều cái. Trọng tâm là "một", không phải "nhiều".
Ví dụ:One of my colleagues has been promoted. (Một trong những đồng nghiệp của tôi đã được thăng chức.)
Chủ ngữ là One, không phải colleagues. Vì thế, động từ là has.
Hình thức: Each of / Either of the + danh từ số nhiều + động từ số ít.
Nghĩa:Each of có nghĩa là "mỗi một trong số...". Either of có nghĩa là "một trong hai...". Cả hai đều nhấn mạnh vào từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm, do đó chủ ngữ được coi là số ít và động từ cũng phải chia ở số ít.
Những cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn nói về từng thành viên của một nhóm một cách riêng rẽ.
Ví dụ:Each of the candidates needs to prepare a presentation. (Mỗi ứng viên cần chuẩn bị một bài thuyết trình.)
Chủ ngữ là Each (mỗi), nên động từ là needs.
Hãy xem sự khác biệt chỉ trong một từ có thể thay đổi toàn bộ cách chia động từ như thế nào.
Câu đúng:The quality of the products is crucial.
(Chất lượng của các sản phẩm là rất quan trọng.)
Câu sai:The quality of the products are crucial.
Tiêu chí phân biệt: Động từ hoà hợp với chủ ngữ thật của câu. Trong ví dụ này, chủ ngữ là The quality (chất lượng), một danh từ không đếm được, do đó nó là số ít. products (các sản phẩm) chỉ là một phần của cụm giới từ of the products bổ nghĩa cho quality. Vì vậy, động từ phải là is.
Lỗi người Việt hay mắc: Người học thường nhìn vào danh từ gần nhất với động từ (products) để chia. Vì products là số nhiều, nhiều người theo thói quen chia động từ là are. Đây là lỗi cần tránh bằng cách xác định chủ ngữ cốt lõi của câu trước khi chia động từ.
Để chọn được đáp án đúng, chúng ta cần tìm chủ ngữ của câu và chia động từ cho phù hợp.
Xác định chủ ngữ: Chủ ngữ của câu là gì? Có phải proposals hay marketing campaign không? Không. Chủ ngữ thật là The manager's review. Cụm of the new proposals for the marketing campaign là một cụm giới từ dài bổ nghĩa cho review.
Xác định số của chủ ngữ:review là một danh từ đếm được số ít.
Chia động từ: Vì chủ ngữ là số ít, động từ ở thì hiện tại đơn phải thêm -s hoặc -es.
(A) indicate: Đây là động từ nguyên mẫu, dùng cho chủ ngữ số nhiều. Loại.
(C) indicating: Đây là dạng V-ing, không thể làm động từ chính của câu nếu không có động từ 'be' đi kèm. Loại.
(D) indication: Đây là một danh từ, không phải động từ. Câu này đang thiếu động từ chính. Loại.
Câu này mắc lỗi hoà hợp chủ ngữ - động từ. Người viết đã nhầm lẫn khi chia động từ contribute theo danh từ số nhiều factories and vehicles đứng ngay trước nó. Tuy nhiên, đây không phải là chủ ngữ thật.
Chủ ngữ thật:the presence (sự hiện diện). Đây là một danh từ số ít.
Cụm giới từ:of numerous factories and vehicles chỉ là thông tin bổ sung cho the presence.
Động từ cần chia: Động từ phải hoà hợp với the presence, do đó cần chia ở dạng số ít.
In many urban areas, the presence of numerous factories and vehicles contributes to severe air pollution.
Vì sao câu này tốt hơn: Câu viết lại đã sửa được lỗi ngữ pháp cơ bản. Việc chia đúng động từ (contributes) với chủ ngữ (presence) cho thấy người viết có khả năng kiểm soát cấu trúc câu phức tạp. Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy của IELTS, điều này giúp bạn tránh bị trừ điểm và thể hiện sự chính xác, một yếu tố quan trọng để đạt điểm cao.
Câu này cũng mắc lỗi tương tự: động từ không hoà hợp với chủ ngữ chính.
Chủ ngữ thật:The professor's explanation (lời giải thích của giáo sư). Đây là chủ ngữ số ít.
Cụm từ xen giữa: Có đến hai cụm từ xen vào giữa chủ ngữ và động từ: cụm giới từ of the complex theories và cụm despite its clarity. Cả hai đều chỉ bổ sung thông tin.
Động từ: Động từ leave đang được chia ở dạng số nhiều, không tương thích với chủ ngữ số ít.
The professor's explanation of the complex theories, despite its clarity, still leaves some students confused.
Vì sao câu này tốt hơn: Trong môi trường học thuật như TOEFL iBT, sự chính xác là tối quan trọng. Sửa lỗi này từ leave thành leaves thể hiện bạn hiểu rõ cấu trúc câu trong văn viết học thuật. Giám khảo sẽ đánh giá cao khả năng nhận diện chủ ngữ chính xác dù câu có nhiều thành phần gây nhiễu, điều này được tính vào điểm Language Use.
Câu mẫu:One of the most important factors influencing a company's success is the quality of its leadership.
Vì sao câu này tốt hơn:
Câu mẫu đã kết hợp ý tưởng từ hai câu đơn thành một câu phức tinh tế hơn. Thay vì nói lặp lại, nó dùng cấu trúc One of the + plural noun + singular verb một cách chính xác. Động từ is hoà hợp đúng với chủ ngữ One, cho thấy sự kiểm soát ngữ pháp tốt. Câu văn này không chỉ gọn gàng hơn mà còn mang tính học thuật cao hơn, một điểm cộng lớn trong các bài thi viết như IELTS hay TOEFL.