Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chỉ định người/vật với 'this, that, these, those'

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn sẽ phân biệt và dùng đúng 'this', 'that', 'these', 'those' để chỉ định người hoặc vật dựa vào vị trí (gần/xa) và số lượng (số ít/số nhiều), đồng thời biết cách dùng chúng để liên kết ý trong văn viết một cách mạch lạc.

Dạng bài trong đề
Các từ chỉ định này xuất hiện rất thường xuyên. Trong TOEIC, bạn sẽ gặp chúng ở Part 5 và 6, nơi đề bài kiểm tra bạn có chọn đúng từ ('this' hay 'these') cho danh từ đi kèm không. Trong IELTS và TOEFL iBT, việc dùng sai (ví dụ: *'this problems'*) là một lỗi ngữ pháp cơ bản và sẽ làm bạn mất điểm ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (IELTS) hay Language Use (TOEFL). Dùng đúng không chỉ thể hiện sự chính xác, mà còn giúp bạn liên kết các ý (cohesion) một cách hiệu quả khi nói và viết, ví dụ khi bạn muốn nhắc lại một ý đã nêu ở câu trước.
Phát âm và ví dụ: this, that, these, those
Luyện nghe cách phát âm bốn từ chỉ định và các câu ví dụ trong ngữ cảnh. Mỗi từ được đọc hai lần.

Bản ghi (transcript):

this, this.
that, that.
these, these.
those, those.

This report is due tomorrow.
Could you pass me that file over there?
These new guidelines apply to all departments.
Those results from last quarter were impressive.

Các nhóm từ chỉ định

Các từ chỉ định (demonstratives) giúp người nghe hoặc người đọc biết chính xác bạn đang nói về đối tượng nào, dựa trên hai tiêu chí chính: vị trí so với người nói (gần hay xa) và số lượng (ít hay nhiều). Chúng ta có thể chia chúng thành hai cặp chính.

Nhóm 1: Chỉ định vật ở gần

Khi bạn nói về người, vật, hoặc ý tưởng ở ngay gần mình về mặt không gian (trong tầm với) hoặc thời gian (đang diễn ra), hãy dùng 'this' và 'these'.

This (+ danh từ số ít hoặc không đếm được)Dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một khái niệm ở gần người nói. 'This' đi với danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được. Ví dụ: this book, this water, this idea.
Bạn có thể dùng 'this' khi giới thiệu ai đó, hoặc chỉ vào một vật ngay cạnh mình. * `This is my colleague, Ms. Lan.` (Đây là đồng nghiệp của tôi, cô Lan.) * `Is this seat taken?` (Chỗ này có ai ngồi chưa?)
These (+ danh từ số nhiều)Dùng để chỉ nhiều người hoặc nhiều vật (từ hai trở lên) ở gần người nói. 'These' luôn đi với danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ: these chairs, these people.

Hãy dùng 'these' khi bạn đang cầm hoặc chỉ vào một nhóm đối tượng ở ngay trước mặt.

  • These invoices need to be processed by noon. (Những hoá đơn này cần được xử lý trước buổi trưa.)

Nhóm 2: Chỉ định vật ở xa

Khi đối tượng ở xa bạn về không gian (không trong tầm với) hoặc thời gian (đã xảy ra trong quá khứ), hãy dùng 'that' và 'those'.

That (+ danh từ số ít hoặc không đếm được)Dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một khái niệm ở xa người nói. 'That' đi với danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được. Ví dụ: that car, that music, that plan.
'That' cũng thường được dùng để nhắc lại một ý tưởng, một lời nói, hoặc một sự việc vừa được đề cập. * `Do you see that sign on the other side of the road?` (Bạn có thấy cái biển báo ở phía bên kia đường không?) * `He said he would be late. That is not acceptable.` (Anh ấy nói sẽ đến muộn. Điều đó không thể chấp nhận được.)
Those (+ danh từ số nhiều)Dùng để chỉ nhiều người hoặc nhiều vật (từ hai trở lên) ở xa người nói. 'Those' luôn đi với danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ: those buildings, those options.
Tương tự 'that', 'those' cũng có thể dùng để chỉ những điều đã xảy ra trong quá khứ. * `Who are those people waiting outside?` (Những người đang đợi bên ngoài là ai vậy?) * `I enjoyed my university years. Those were the best days.` (Tôi đã rất thích những năm đại học. Đó là những ngày tháng tuyệt vời nhất.)
Sơ đồ phân loại các từ chỉ định this, that, these, those vào hai nhóm chính: Ở gần và Ở xa.Ở gần (Near)thistheseỞ xa (Far)thatthose
Phân loại các từ chỉ định theo vị trí tương đối so với người nói.

Phân biệt các cặp dễ nhầm lẫn

Lỗi sai phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa số ít và số nhiều. Hãy luôn kiểm tra danh từ đi sau từ chỉ định. **Tiêu chí phân biệt: Số ít (singular) vs. Số nhiều (plural)** * `This` và `That` đi với danh từ số ít hoặc không đếm được. * `This project is complex.` (Dự án này phức tạp.) * `That advice was helpful.` (Lời khuyên đó rất hữu ích.) * `These` và `Those` đi với danh từ số nhiều. * `These projects are complex.` (Những dự án này phức tạp.) * `Those were helpful pieces of advice.` (Đó là những lời khuyên hữu ích.) **Câu sai thường gặp:** *I need to review these information before the call.* **Vì sao sai:** 'Information' là danh từ không đếm được, vì vậy nó không thể đi với 'these' (dành cho số nhiều). Lỗi này rất dễ bị phát hiện và gây ấn tượng không tốt về trình độ ngữ pháp của bạn. **Câu đúng:** `I need to review this information before the call.`

Tình huống áp dụng

Ví dụ
TOEIC Part 5: Incomplete Sentences
  1. 1

    The marketing director pointed to a graph on the screen across the room and said, "___ figures clearly indicate a recovery in the third quarter."

  2. 2

    (A) This
    (B) That
    (C) These
    (D) Those

  3. 3
    * **Ngữ cảnh:** Người nói đang chỉ vào một biểu đồ 'on the screen across the room' (trên màn hình ở phía bên kia phòng), tức là ở vị trí **xa**. * **Danh từ:** Từ cần bổ nghĩa là 'figures' (các số liệu), đây là một danh từ **số nhiều**. * **Loại đáp án sai:** * (A) 'This' và (B) 'That' dùng cho danh từ số ít hoặc không đếm được. Vì 'figures' là số nhiều nên hai đáp án này sai. * (C) 'These' dùng cho danh từ số nhiều nhưng ở vị trí **gần**. Vì biểu đồ ở xa nên đáp án này không phù hợp. * **Chọn đáp án đúng:** (D) 'Those' dùng cho danh từ số nhiều ('figures') ở vị trí xa ('across the room').
  4. 4

    Câu hoàn chỉnh: The marketing director pointed to a graph on the screen across the room and said, "Those figures clearly indicate a recovery in the third quarter."

Ví dụ
IELTS Writing Task 2
  1. 1

    Many companies are now adopting remote work policies. That changes have led to increased employee satisfaction.

  2. 2

    Câu thứ hai có lỗi ngữ pháp. Người viết dùng 'That' để chỉ 'remote work policies' (số nhiều). Tuy nhiên, 'That' chỉ đi với danh từ số ít. Sự không nhất quán giữa từ chỉ định và danh từ này sẽ bị trừ điểm ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

  3. 3
    Để sửa lỗi, chúng ta cần dùng một từ chỉ định cho danh từ số nhiều. 'These' là lựa chọn phù hợp vì nó đang nói về 'policies' vừa được nhắc đến ở câu ngay trước đó, tạo ra sự liên kết gần gũi về mặt ý tưởng. **Câu viết lại:** `Many companies are now adopting remote work policies. These changes have led to increased employee satisfaction.` **Vì sao tốt hơn:** Việc dùng đúng 'These' cho thấy bạn nắm vững cách kết hợp từ chỉ định với danh từ số nhiều và biết cách dùng chúng để tạo sự kết nối mạch lạc giữa các câu.
Ví dụ
TOEFL iBT Speaking
  1. 1

    (Khi tóm tắt một bài giảng) "The professor explains that plastic waste in the ocean breaks down into microplastics. These is a serious threat to marine ecosystems."

  2. 2

    Người nói đã mắc một lỗi cơ bản. 'These' là từ chỉ định số nhiều, nhưng động từ theo sau lại là 'is' (số ít). Hơn nữa, 'These' đang được dùng để thay thế cho cả một mệnh đề phía trước ('plastic waste... breaks down into microplastics'), vốn được xem là một ý tưởng/khái niệm số ít.

  3. 3
    Khi bạn muốn dùng một từ chỉ định để thay thế cho cả một ý tưởng, một sự việc hay một mệnh đề đã nói trước đó, hãy dùng 'this' hoặc 'that'. **Câu nói lại:** `The professor explains that plastic waste in the ocean breaks down into microplastics. This is a serious threat to marine ecosystems.` **Vì sao tốt hơn:** Dùng 'This' ở đây là hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp. Nó cho thấy bạn hiểu rằng một mệnh đề hoặc một ý tưởng phức tạp có thể được quy về một khái niệm số ít, và bạn biết cách dùng từ chỉ định phù hợp để tham chiếu đến nó.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu văn
  1. 1

    Look at the birds on that tree. The birds are singing beautifully.

    Yêu cầu: Viết lại thành một câu, dùng 'those' để câu gọn và tự nhiên hơn.

  2. 2
    **Câu viết lại:** `Those birds on that tree are singing beautifully.` **Vì sao tốt hơn:** Bằng cách dùng 'Those' ngay từ đầu, bạn đã chỉ định rõ 'những con chim ở đằng xa đó' và kết hợp hai ý thành một câu duy nhất. Cách diễn đạt này trực tiếp, tránh lặp lại từ 'the birds' và tự nhiên hơn nhiều trong văn nói cũng như văn viết.

Bạn đã nắm vững cách dùng các từ chỉ định để xác định vị trí và số lượng của đối tượng. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá một nhóm từ xác định khác cũng rất quan trọng là mạo từ 'a, an, the', giúp làm rõ đối tượng đang được nói đến là chung chung hay đã xác định.