Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Mệnh đề quan hệ xác định: Giới thiệu người và vật
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nhận biết và sử dụng đúng mệnh đề quan hệ xác định, đặc biệt là khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ. Bạn sẽ biết khi nào dùng `who`, `which`, `that` để kết hợp hai câu đơn thành một câu phức hoàn chỉnh, tạo nền tảng vững chắc cho kỹ năng Viết và Nói trong các kỳ thi.
Dạng bài trong đề thi
Mệnh đề quan hệ là một trong những điểm ngữ pháp được kiểm tra thường xuyên và dưới nhiều hình thức.
* **TOEIC Reading Part 5 & 6**: Bạn sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu chọn đại từ quan hệ đúng (`who`, `which`, `that`, `whom`, `whose`) để điền vào chỗ trống.
* **IELTS Writing & Speaking**: Tiêu chí "Grammatical Range and Accuracy" (Phạm vi và Độ chính xác của Ngữ pháp) đánh giá khả năng bạn dùng câu phức. Sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí này, thay vì chỉ dùng các câu đơn.
* **TOEFL iBT Writing & Speaking**: Tương tự IELTS, tiêu chí "Language Use" (Sử dụng ngôn ngữ) đòi hỏi bạn thể hiện khả năng liên kết ý tưởng một cách mạch lạc. Mệnh đề quan hệ là công cụ không thể thiếu để làm việc này.
Lỗi sai phổ biến là nhầm lẫn giữa đại từ cho người (`who`) và cho vật (`which`), hoặc lạm dụng `that` trong các trường hợp không phù hợp (như mệnh đề không xác định, sẽ học ở bài sau).
Phát âm các đại từ quan hệ và câu ví dụ
Đọc các đại từ quan hệ who, which, that và các câu ví dụ sử dụng chúng.
**Bản ghi (transcript):**
who, who.
which, which.
that, that.
engineer, engineer.
company, company.
report, report.
The engineer who designed the bridge is my cousin.
The report which is on your desk needs to be signed.
This is the policy that applies to all employees.
Mệnh đề quan hệ xác định với chủ ngữ chỉ người
Khi bạn muốn nói rõ mình đang nhắc đến người nào trong một nhóm người, bạn sẽ cần một mệnh đề xác định. Mệnh đề này cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi nếu không câu sẽ tối nghĩa. Chúng ta dùng `who` hoặc `that` làm chủ ngữ trong mệnh đề này.
who (S + who + V + O...)HÌNH THỨC: Dùng làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ người đứng ngay trước nó.
NGHĨA: Dùng để giới thiệu thông tin cần thiết nhằm xác định rõ người đang được nói đến là ai. Mệnh đề quan hệ dùng 'who' không có dấu phẩy đi kèm.
Bạn dùng `who` khi muốn nối một thông tin vào một danh từ chỉ người, và trong thông tin nối vào đó, đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ của hành động.
*Ví dụ:* `The woman **who works at the front desk** can help you.` (Người phụ nữ làm việc ở quầy lễ tân có thể giúp bạn.)
Ở đây, `who works at the front desk` giúp xác định đó là người phụ nữ nào.
that (S + that + V + O...)HÌNH THỨC: Có thể dùng thay thế cho 'who' trong mệnh đề quan hệ xác định khi nó làm chủ ngữ.
NGHĨA: Tương tự 'who', dùng để xác định người đang được nói đến. 'That' thường được ưa chuộng hơn trong văn nói và các ngữ cảnh thân mật.
Trong nhiều trường hợp, `that` có thể thay thế cho `who` mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, `who` đôi khi được coi là trang trọng hơn một chút.
*Ví dụ:* `The man **that lives next door** is a doctor.` (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.)
Câu này có nghĩa y hệt như `The man who lives next door...`
Mệnh đề quan hệ xác định với chủ ngữ chỉ vật
Tương tự như với người, khi bạn muốn xác định một vật, một sự việc, hay một khái niệm cụ thể, bạn cũng dùng mệnh đề quan hệ xác định. Lần này, các đại từ được dùng là which hoặc that.
which (S + which + V + O...)HÌNH THỨC: Dùng làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ vật, sự việc hoặc một ý tưởng đứng ngay trước nó.
NGHĨA: Dùng để giới thiệu thông tin cần thiết nhằm xác định rõ vật/sự việc đang được nói đến. Mệnh đề này không đi với dấu phẩy.
Khi danh từ bạn muốn làm rõ là một đồ vật, một con vật, hoặc một khái niệm, bạn dùng `which` làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ đi sau.
*Ví dụ:* `The laptop **which is on the table** belongs to the manager.` (Chiếc máy tính xách tay ở trên bàn là của trưởng phòng.)
`which is on the table` cho biết ta đang nói về chiếc máy tính nào.
that (S + that + V + O...)HÌNH THỨC: Có thể dùng thay thế cho 'which' trong mệnh đề quan hệ xác định khi nó làm chủ ngữ.
NGHĨA: Tương tự 'which', dùng để xác định vật/sự việc. 'That' rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết khi đề cập đến vật.
`That` là một lựa chọn rất linh hoạt và phổ biến để thay cho `which` trong mệnh đề xác định. Nó được dùng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh.
*Ví dụ:* `I read the email **that was sent this morning**.` (Tôi đã đọc email được gửi sáng nay.)
Câu này hoàn toàn tương đương với `I read the email which was sent this morning.`
Tóm tắt cách dùng các đại từ quan hệ who, which, that khi chúng đóng vai trò chủ ngữ.
Cặp tối thiểu: Xác định và Không xác định
Sự khác biệt cốt lõi của mệnh đề quan hệ nằm ở chỗ thông tin nó mang lại có cần thiết để nhận dạng đối tượng hay không. Hãy xem hai câu sau:
1. `The employee **who speaks Japanese** got the promotion.`
(Người nhân viên **biết nói tiếng Nhật** đã được thăng chức.)
2. `My manager, **who speaks Japanese**, is traveling to Tokyo next week.`
(Sếp của tôi, **người biết nói tiếng Nhật**, sẽ đi Tokyo vào tuần tới.)
**Tiêu chí phân biệt:** Thông tin có cần thiết để xác định đối tượng không?
* Ở câu 1, mệnh đề `who speaks Japanese` là **mệnh đề xác định**. Nó cho chúng ta biết *chính xác người nhân viên nào* được thăng chức (trong số nhiều nhân viên, là người biết tiếng Nhật). Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu `The employee got the promotion` sẽ không rõ ràng.
* Ở câu 2, `My manager` đã là một đối tượng cụ thể. Mệnh đề `who speaks Japanese` chỉ cung cấp thêm thông tin, không nhằm mục đích xác định. Đây là **mệnh đề không xác định** (sẽ học kỹ ở bài sau) và phải có dấu phẩy.
**Lỗi sai thường gặp:** Người học thường thêm dấu phẩy vào mệnh đề xác định một cách không cần thiết. Viết `The employee, who speaks Japanese, got the promotion.` là sai nếu ý bạn muốn nói là có nhiều nhân viên và chỉ người biết tiếng Nhật mới được thăng chức. Dấu phẩy trong trường hợp này làm người đọc hiểu rằng chỉ có một nhân viên duy nhất và việc biết tiếng Nhật chỉ là thông tin thêm.
Ví dụ
Tình huống áp dụng — TOEIC Reading Part 5
1
The marketing director is looking for an assistant ___ has at least three years of experience in digital campaigns.
(A) who
(B) which
(C) whom
(D) whose
2
Chỗ trống cần một đại từ quan hệ để bắt đầu một mệnh đề làm rõ cho danh từ an assistant. Danh từ này là một người. Đại từ quan hệ này cũng phải đóng vai trò là chủ ngữ cho động từ has ở ngay sau nó.
3
* Loại (B) `which`: `which` được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, không phải người.
* Loại (C) `whom`: `whom` được dùng làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, nhưng ở đây chúng ta cần một chủ ngữ cho động từ `has`.
* Loại (D) `whose`: `whose` thể hiện sự sở hữu, theo sau nó phải là một danh từ (ví dụ: `whose experience`). Cấu trúc này không phù hợp.
4
Vậy đáp án là (A) who. who là đại từ quan hệ chỉ người và có thể làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ
Tình huống áp dụng — IELTS Writing/Speaking
1
Hãy kết hợp hai câu sau thành một câu phức sử dụng mệnh đề quan hệ:
A new policy has been implemented. The policy affects all full-time employees.
2
Hai câu này có sự lặp lại của danh từ `the policy`. Chúng ta có thể dùng mệnh đề quan hệ để làm câu văn gọn gàng và mạch lạc hơn. `The policy` là một vật, và mệnh đề phụ sẽ có chủ ngữ là `The policy` (thay bằng `which` hoặc `that`).
**Câu viết lại mẫu:**
`A new policy **which affects all full-time employees** has been implemented.`
Hoặc:
`A new policy **that affects all full-time employees** has been implemented.`
3
Câu viết lại sử dụng cấu trúc câu phức, thể hiện khả năng ngữ pháp tốt hơn so với việc dùng hai câu đơn. Nó loại bỏ sự lặp từ không cần thiết, giúp câu văn trôi chảy và mang tính học thuật cao hơn. Đây là một cách hiệu quả để ghi điểm ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong IELTS.
Ví dụ
Tình huống áp dụng — TOEFL iBT Writing (Language Use)
1
Cải thiện câu sau đây để làm cho nó chặt chẽ và mang tính học thuật hơn:
There is a scientific theory. The theory suggests that climate change is irreversible.
2
Câu gốc dùng hai câu đơn để diễn đạt một ý tưởng, gây ra sự lặp lại (`a scientific theory` và `The theory`). Việc này làm cho lối viết có vẻ đơn giản và rời rạc. Ta có thể dùng mệnh đề quan hệ xác định để nối chúng lại.
**Câu viết lại mẫu:**
`There is a scientific theory **that suggests that climate change is irreversible**.`
3
Câu mới sử dụng đại từ quan hệ `that` để giới thiệu mệnh đề `suggests that climate change is irreversible`. Mệnh đề này làm rõ cho `a scientific theory` ngay trong một câu. Cách viết này không chỉ chính xác về ngữ pháp mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc liên kết các ý tưởng, một kỹ năng được đánh giá cao trong bài thi viết TOEFL iBT.
Ví dụ
Dùng thử — Kết hợp câu
1
I spoke to a customer service agent. He was very helpful.
Hãy viết lại thành một câu, dùng mệnh đề quan hệ xác định với who hoặc that.
2
**Câu mẫu:** `I spoke to a customer service agent **who was very helpful**.`
**Giải thích:** Thay vì dùng hai câu đơn, câu mẫu đã dùng mệnh đề quan hệ `who was very helpful` để bổ nghĩa trực tiếp cho `a customer service agent`. Điều này làm cho câu văn liền mạch và tự nhiên hơn, thể hiện khả năng kiểm soát cấu trúc câu phức tạp.
Bạn đã nắm được cách dùng mệnh đề quan hệ xác định để cung cấp thông tin thiết yếu. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về mệnh đề quan hệ không xác định – loại mệnh đề chỉ cung cấp thông tin bổ sung và luôn được tách biệt bằng dấu phẩy.
Sau bài học này, bạn sẽ nhận biết và sử dụng đúng mệnh đề quan hệ xác định, đặc biệt là khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ. Bạn sẽ biết khi nào dùng who, which, that để kết hợp hai câu đơn thành một câu phức hoàn chỉnh, tạo nền tảng vững chắc cho kỹ năng Viết và Nói trong các kỳ thi.
Mệnh đề quan hệ là một trong những điểm ngữ pháp được kiểm tra thường xuyên và dưới nhiều hình thức.
TOEIC Reading Part 5 & 6: Bạn sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu chọn đại từ quan hệ đúng (who, which, that, whom, whose) để điền vào chỗ trống.
IELTS Writing & Speaking: Tiêu chí "Grammatical Range and Accuracy" (Phạm vi và Độ chính xác của Ngữ pháp) đánh giá khả năng bạn dùng câu phức. Sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí này, thay vì chỉ dùng các câu đơn.
TOEFL iBT Writing & Speaking: Tương tự IELTS, tiêu chí "Language Use" (Sử dụng ngôn ngữ) đòi hỏi bạn thể hiện khả năng liên kết ý tưởng một cách mạch lạc. Mệnh đề quan hệ là công cụ không thể thiếu để làm việc này.
Lỗi sai phổ biến là nhầm lẫn giữa đại từ cho người (who) và cho vật (which), hoặc lạm dụng that trong các trường hợp không phù hợp (như mệnh đề không xác định, sẽ học ở bài sau).
The engineer who designed the bridge is my cousin.
The report which is on your desk needs to be signed.
This is the policy that applies to all employees.
Khi bạn muốn nói rõ mình đang nhắc đến người nào trong một nhóm người, bạn sẽ cần một mệnh đề xác định. Mệnh đề này cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi nếu không câu sẽ tối nghĩa. Chúng ta dùng who hoặc that làm chủ ngữ trong mệnh đề này.
Bạn dùng who khi muốn nối một thông tin vào một danh từ chỉ người, và trong thông tin nối vào đó, đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ của hành động.
Ví dụ:The woman **who works at the front desk** can help you. (Người phụ nữ làm việc ở quầy lễ tân có thể giúp bạn.)
Ở đây, who works at the front desk giúp xác định đó là người phụ nữ nào.
Trong nhiều trường hợp, that có thể thay thế cho who mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, who đôi khi được coi là trang trọng hơn một chút.
Ví dụ:The man **that lives next door** is a doctor. (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.)
Câu này có nghĩa y hệt như The man who lives next door...
Khi danh từ bạn muốn làm rõ là một đồ vật, một con vật, hoặc một khái niệm, bạn dùng which làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ đi sau.
Ví dụ:The laptop **which is on the table** belongs to the manager. (Chiếc máy tính xách tay ở trên bàn là của trưởng phòng.) which is on the table cho biết ta đang nói về chiếc máy tính nào.
That là một lựa chọn rất linh hoạt và phổ biến để thay cho which trong mệnh đề xác định. Nó được dùng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh.
Ví dụ:I read the email **that was sent this morning**. (Tôi đã đọc email được gửi sáng nay.)
Câu này hoàn toàn tương đương với I read the email which was sent this morning.
Sự khác biệt cốt lõi của mệnh đề quan hệ nằm ở chỗ thông tin nó mang lại có cần thiết để nhận dạng đối tượng hay không. Hãy xem hai câu sau:
The employee **who speaks Japanese** got the promotion.
(Người nhân viên biết nói tiếng Nhật đã được thăng chức.)
My manager, **who speaks Japanese**, is traveling to Tokyo next week.
(Sếp của tôi, người biết nói tiếng Nhật, sẽ đi Tokyo vào tuần tới.)
Tiêu chí phân biệt: Thông tin có cần thiết để xác định đối tượng không?
Ở câu 1, mệnh đề who speaks Japanese là mệnh đề xác định. Nó cho chúng ta biết chính xác người nhân viên nào được thăng chức (trong số nhiều nhân viên, là người biết tiếng Nhật). Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu The employee got the promotion sẽ không rõ ràng.
Ở câu 2, My manager đã là một đối tượng cụ thể. Mệnh đề who speaks Japanese chỉ cung cấp thêm thông tin, không nhằm mục đích xác định. Đây là mệnh đề không xác định (sẽ học kỹ ở bài sau) và phải có dấu phẩy.
Lỗi sai thường gặp: Người học thường thêm dấu phẩy vào mệnh đề xác định một cách không cần thiết. Viết The employee, who speaks Japanese, got the promotion. là sai nếu ý bạn muốn nói là có nhiều nhân viên và chỉ người biết tiếng Nhật mới được thăng chức. Dấu phẩy trong trường hợp này làm người đọc hiểu rằng chỉ có một nhân viên duy nhất và việc biết tiếng Nhật chỉ là thông tin thêm.
Loại (B) which: which được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, không phải người.
Loại (C) whom: whom được dùng làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, nhưng ở đây chúng ta cần một chủ ngữ cho động từ has.
Loại (D) whose: whose thể hiện sự sở hữu, theo sau nó phải là một danh từ (ví dụ: whose experience). Cấu trúc này không phù hợp.
Hai câu này có sự lặp lại của danh từ the policy. Chúng ta có thể dùng mệnh đề quan hệ để làm câu văn gọn gàng và mạch lạc hơn. The policy là một vật, và mệnh đề phụ sẽ có chủ ngữ là The policy (thay bằng which hoặc that).
Câu viết lại mẫu: A new policy **which affects all full-time employees** has been implemented.
Hoặc: A new policy **that affects all full-time employees** has been implemented.
Câu gốc dùng hai câu đơn để diễn đạt một ý tưởng, gây ra sự lặp lại (a scientific theory và The theory). Việc này làm cho lối viết có vẻ đơn giản và rời rạc. Ta có thể dùng mệnh đề quan hệ xác định để nối chúng lại.
Câu viết lại mẫu: There is a scientific theory **that suggests that climate change is irreversible**.
Câu mới sử dụng đại từ quan hệ that để giới thiệu mệnh đề suggests that climate change is irreversible. Mệnh đề này làm rõ cho a scientific theory ngay trong một câu. Cách viết này không chỉ chính xác về ngữ pháp mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc liên kết các ý tưởng, một kỹ năng được đánh giá cao trong bài thi viết TOEFL iBT.
Câu mẫu:I spoke to a customer service agent **who was very helpful**.
Giải thích: Thay vì dùng hai câu đơn, câu mẫu đã dùng mệnh đề quan hệ who was very helpful để bổ nghĩa trực tiếp cho a customer service agent. Điều này làm cho câu văn liền mạch và tự nhiên hơn, thể hiện khả năng kiểm soát cấu trúc câu phức tạp.