Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Diễn tả khả năng với can, could và be able to
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ phân biệt và sử dụng chính xác các động từ khuyết thiếu `can`, `could` và cấu trúc `be able to` để diễn tả khả năng ở hiện tại và quá khứ. Quan trọng nhất, bạn sẽ nắm vững cách dùng khác nhau giữa `could` và `was/were able to` — một điểm ngữ pháp thường gây nhầm lẫn.
Dạng bài trong đề
Trong bài thi **IELTS**, việc dùng đa dạng và chính xác các cấu trúc này giúp bạn tăng điểm ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Với **TOEFL iBT**, tiêu chí Language Use đòi hỏi bạn phải dùng đúng ngữ pháp trong các câu trả lời. Trong **TOEIC**, Phần 5 và 6 thường có những câu hỏi trực tiếp yêu cầu bạn chọn đúng dạng động từ (`can`, `could`, `was able to`) phù hợp với ngữ cảnh thời gian và ý nghĩa của câu. Lỗi sai phổ biến nhất của người học là dùng `could` để diễn tả một hành động thành công trong một tình huống cụ thể ở quá khứ, trong khi lẽ ra phải dùng `was/were able to`.
Nghe và lặp lại
Phát âm các từ và cấu trúc chính của bài: can, could, be able to. Mỗi từ được đọc hai lần, sau đó là các câu ví dụ.
Bản ghi (transcript):
can, can.
could, could.
be able to, be able to.
I can speak English.
When I was a child, I could ride a bike.
With enough practice, you will be able to master this skill.
Khả năng ở hiện tại
Để nói về một khả năng, một kỹ năng chung chung mà ai đó có ở thời điểm hiện tại, chúng ta thường dùng can hoặc be able to. Tuy nhiên, giữa chúng có sự khác biệt nhỏ về sắc thái.
can + V (nguyên thể)Hình thức:
Khẳng định: S + can + V
Phủ định: S + cannot (can't) + V
Nghi vấn: Can + S + V?
Nghĩa: Diễn tả một khả năng hoặc kỹ năng chung ở hiện tại. Đây là cách dùng phổ biến và thông dụng nhất.
Bạn dùng `can` trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ thân mật đến công việc. Nó nhấn mạnh việc bạn *có* kỹ năng đó.
*Ví dụ:* `She can speak three languages fluently.` (Cô ấy có thể nói trôi chảy ba thứ tiếng.)
am/is/are + able to + V (nguyên thể)**Hình thức:**
* Khẳng định: S + am/is/are + able to + V
* Phủ định: S + am/is/are + not + able to + V
* Nghi vấn: Am/Is/Are + S + able to + V?
**Nghĩa:** Cũng diễn tả khả năng ở hiện tại, nhưng thường trang trọng hơn `can`, hoặc được dùng để nhấn mạnh việc vượt qua một khó khăn nào đó để làm được việc.
`be able to` còn có một ưu điểm là nó có thể chia ở các thì khác nhau, điều mà `can` không làm được. Trong hiện tại, bạn có thể dùng nó thay cho `can` để câu văn nghe có vẻ trang trọng hơn.
*Ví dụ:* `Applicants must be able to work on weekends.` (Các ứng viên phải có khả năng làm việc vào cuối tuần.) — câu này nghe chuyên nghiệp hơn `Applicants must can work...`, vốn là một lỗi ngữ pháp.
Khả năng ở quá khứ
Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất. Cả could và was/were able to đều nói về khả năng trong quá khứ, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Việc phân biệt chúng là rất quan trọng.
could + V (nguyên thể)Hình thức:
Khẳng định: S + could + V
Phủ định: S + could not (couldn't) + V
Nghi vấn: Could + S + V?
Nghĩa: Diễn tả một khả năng, một kỹ năng chung chung trong quá khứ. Nó cho biết ai đó đã từng có khả năng làm gì, chứ không nói về một lần làm được cụ thể.
Hãy dùng `could` khi bạn muốn nói về một tài năng hoặc khả năng tồn tại trong một khoảng thời gian dài ở quá khứ. Nó tương đương với `can` nhưng ở thì quá khứ.
*Ví dụ:* `When I was younger, I could run for miles without getting tired.` (Khi tôi còn trẻ, tôi đã có thể chạy hàng dặm mà không mệt.)
was/were + able to + V (nguyên thể)**Hình thức:**
* Khẳng định: S + was/were + able to + V
* Phủ định: S + was/were + not + able to + V
* Nghi vấn: Was/Were + S + able to + V?
**Nghĩa:** Diễn tả việc ai đó đã **thành công** trong việc làm một điều gì đó vào một **thời điểm cụ thể** trong quá khứ, thường là sau khi đã nỗ lực hoặc vượt qua khó khăn.
Đây là điểm khác biệt cốt lõi: `was/were able to` nói về một hành động đơn lẻ đã diễn ra và thành công. Bạn không thể dùng `could` trong trường hợp này (trừ thể phủ định).
*Ví dụ:* `The firefighters were able to rescue everyone from the burning building.` (Lính cứu hỏa đã có thể giải cứu mọi người khỏi tòa nhà đang cháy.) — hành động này xảy ra một lần và đã thành công.
Cặp tối thiểu: could và was/were able to
Hãy xem xét hai câu sau đây để thấy rõ sự khác biệt.
**1. Khả năng chung:** `My brother could speak Spanish.`
Câu này chỉ nói rằng trong quá khứ, anh trai tôi có khả năng nói tiếng Tây Ban Nha. Đây là một kỹ năng chung, không gắn với một tình huống cụ thể nào.
**2. Thành công cụ thể:** `My brother was able to speak Spanish with the clients at the meeting yesterday.`
Câu này nói về một lần cụ thể (cuộc họp hôm qua) mà anh trai tôi đã thành công trong việc sử dụng kỹ năng nói tiếng Tây Ban Nha của mình.
**Lưu ý quan trọng:** Ở thể phủ định, bạn có thể dùng `couldn't` cho cả hai trường hợp (khả năng chung và tình huống cụ thể).
*Ví dụ:* `I couldn't swim when I was a child.` (khả năng chung) và `I couldn't open the jar.` (tình huống cụ thể).
**Câu người Việt hay sai:** *`The road was blocked, but we could find another way.`*
Đây là lỗi sai phổ biến. Vì đây là một hành động thành công trong một tình huống cụ thể (tìm được đường khác), bạn phải dùng `were able to`. Câu đúng là: `The road was blocked, but we were able to find another way.`
Các dạng khác của 'be able to'
Như đã nói, ưu điểm lớn của be able to là sự linh hoạt. Nó có thể được sử dụng ở nhiều thì mà can và could không thể.
will be able to / have been able to**Tương lai:** `will be able to + V`
Diễn tả một khả năng sẽ có trong tương lai.
*Ví dụ:* `After this course, you will be able to write professional emails.`
**Hiện tại hoàn thành:** `have/has been able to + V`
Diễn tả một khả năng đã có và kéo dài đến hiện tại.
*Ví dụ:* `Recently, I have been able to focus better at work.`
Việc sử dụng các dạng này cho thấy bạn có khả năng sử dụng ngữ pháp một cách phức tạp và chính xác hơn, đặc biệt hữu ích trong các bài thi viết và nói học thuật.
Tình huống áp dụng
Ví dụ
Tình huống 1: TOEIC Part 5
1
Despite the initial technical difficulties, the IT team _______ restore the network connection within an hour.
(A) can
(B) could
(C) was able to
(D) is able to
2
* **Ngữ cảnh:** Câu có cụm từ `Despite the initial technical difficulties` và hành động `restore the network connection` đã xảy ra trong quá khứ. Đây là việc diễn tả một hành động đã thành công tại một thời điểm cụ thể (trong vòng một giờ) sau khi vượt qua khó khăn.
* **Loại (A) và (D):** `can` và `is able to` dùng cho hiện tại, nên không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ.
* **Loại (B):** `could` dùng để diễn tả khả năng chung trong quá khứ, không phải một hành động đơn lẻ thành công. Dùng `could` ở đây là một lỗi sai kinh điển.
* **Chọn (C):** `was able to` là lựa chọn chính xác để diễn tả việc đội IT đã thành công trong việc khôi phục kết nối mạng trong một tình huống cụ thể.
3
Vậy đáp án là (C) was able to.
Ví dụ
Tình huống 2: IELTS Speaking Part 1
1
Examiner: What are some things you can do well?
2
**Câu trả lời cơ bản:**
`I can play the guitar. I can cook. Also, I can speak some French.`
Câu trả lời này đúng nhưng hơi đơn điệu và lặp lại cấu trúc `I can...`.
**Câu trả lời tốt hơn, ăn điểm Grammatical Range:**
`Well, I'd say I'm quite good at playing the guitar. It's a skill I picked up in college. Besides that, I'm also able to cook a variety of dishes, especially Italian food. I couldn't do that a few years ago, but I've learned a lot since then.`
**Vì sao câu trả lời thứ hai tốt hơn:**
* **Sử dụng đa dạng cấu trúc:** Thay vì chỉ dùng `can`, câu trả lời này dùng `I'm able to cook...` để tạo sự đa dạng và trang trọng hơn một chút.
* **Sử dụng thì quá khứ:** Việc đưa `I couldn't do that...` vào cho thấy khả năng sử dụng `could` ở dạng phủ định để so sánh khả năng trong quá khứ và hiện tại. Điều này thể hiện sự kiểm soát ngữ pháp tốt hơn.
Ví dụ
Tình huống 3: TOEFL iBT Integrated Task
1
Trong một bài giảng, giáo sư nói: "The ancient engineers faced a huge challenge. The river was too wide to build a conventional bridge. But after years of innovative design, they succeeded in constructing a multi-arch stone bridge that still stands today."
2
Bạn cần tóm tắt lại ý này trong bài viết của mình.
3
**Câu tóm tắt chưa tốt:**
`The engineers could build a bridge.`
Câu này sai vì `could` chỉ diễn tả khả năng chung, trong khi đây là một thành tựu cụ thể và vĩ đại.
**Câu tóm tắt chính xác và hiệu quả:**
`According to the professor, although the river was very wide, the ancient engineers were able to design and build a durable stone bridge.`
**Vì sao câu này tốt hơn:**
* **Chính xác về ngữ pháp:** Dùng `were able to` để diễn tả chính xác việc họ đã thành công trong việc xây dựng cây cầu, vượt qua một thử thách lớn.
* **Thể hiện sự thấu hiểu:** Cách dùng này cho thấy bạn hiểu rằng đây không phải là một khả năng chung chung, mà là một thành tựu cụ thể trong quá khứ, một điểm quan trọng trong bài giảng.
Dùng thử
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu
1
I learned how to use Photoshop, so I finished the design project on time.
Yêu cầu: Viết lại câu này dùng be able to ở hai thì khác nhau để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả một cách chặt chẽ hơn.
2
**Câu đã viết lại:**
`Because I had been able to learn how to use Photoshop, I was able to finish the design project on time.`
**Phân tích:**
* Cấu trúc `had been able to learn` (dạng quá khứ hoàn thành của `be able to`) được dùng để nhấn mạnh việc học Photoshop là một khả năng có được *trước* một hành động khác trong quá khứ.
* Cấu trúc `was able to finish` được dùng để chỉ một thành công cụ thể (hoàn thành dự án đúng hạn) là kết quả của khả năng có được trước đó.
* Câu mới này thể hiện mối liên kết logic rõ ràng và sử dụng ngữ pháp ở mức độ phức tạp hơn, giúp bạn ghi điểm cao hơn trong các bài thi viết học thuật.
Nắm vững cách dùng các động từ khuyết thiếu chỉ khả năng là một bước nền tảng. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá cách can và could được tái sử dụng để diễn tả sự cho phép, một nét nghĩa quan trọng khác của chúng.
Sau bài học này, bạn sẽ phân biệt và sử dụng chính xác các động từ khuyết thiếu can, could và cấu trúc be able to để diễn tả khả năng ở hiện tại và quá khứ. Quan trọng nhất, bạn sẽ nắm vững cách dùng khác nhau giữa could và was/were able to — một điểm ngữ pháp thường gây nhầm lẫn.
Trong bài thi IELTS, việc dùng đa dạng và chính xác các cấu trúc này giúp bạn tăng điểm ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Với TOEFL iBT, tiêu chí Language Use đòi hỏi bạn phải dùng đúng ngữ pháp trong các câu trả lời. Trong TOEIC, Phần 5 và 6 thường có những câu hỏi trực tiếp yêu cầu bạn chọn đúng dạng động từ (can, could, was able to) phù hợp với ngữ cảnh thời gian và ý nghĩa của câu. Lỗi sai phổ biến nhất của người học là dùng could để diễn tả một hành động thành công trong một tình huống cụ thể ở quá khứ, trong khi lẽ ra phải dùng was/were able to.
Bạn dùng can trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ thân mật đến công việc. Nó nhấn mạnh việc bạn có kỹ năng đó.
Ví dụ:She can speak three languages fluently. (Cô ấy có thể nói trôi chảy ba thứ tiếng.)
Hình thức:
Khẳng định: S + am/is/are + able to + V
Phủ định: S + am/is/are + not + able to + V
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + able to + V?
Nghĩa: Cũng diễn tả khả năng ở hiện tại, nhưng thường trang trọng hơn can, hoặc được dùng để nhấn mạnh việc vượt qua một khó khăn nào đó để làm được việc.
be able to còn có một ưu điểm là nó có thể chia ở các thì khác nhau, điều mà can không làm được. Trong hiện tại, bạn có thể dùng nó thay cho can để câu văn nghe có vẻ trang trọng hơn.
Ví dụ:Applicants must be able to work on weekends. (Các ứng viên phải có khả năng làm việc vào cuối tuần.) — câu này nghe chuyên nghiệp hơn Applicants must can work..., vốn là một lỗi ngữ pháp.
Hãy dùng could khi bạn muốn nói về một tài năng hoặc khả năng tồn tại trong một khoảng thời gian dài ở quá khứ. Nó tương đương với can nhưng ở thì quá khứ.
Ví dụ:When I was younger, I could run for miles without getting tired. (Khi tôi còn trẻ, tôi đã có thể chạy hàng dặm mà không mệt.)
Hình thức:
Khẳng định: S + was/were + able to + V
Phủ định: S + was/were + not + able to + V
Nghi vấn: Was/Were + S + able to + V?
Nghĩa: Diễn tả việc ai đó đã thành công trong việc làm một điều gì đó vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường là sau khi đã nỗ lực hoặc vượt qua khó khăn.
Đây là điểm khác biệt cốt lõi: was/were able to nói về một hành động đơn lẻ đã diễn ra và thành công. Bạn không thể dùng could trong trường hợp này (trừ thể phủ định).
Ví dụ:The firefighters were able to rescue everyone from the burning building. (Lính cứu hỏa đã có thể giải cứu mọi người khỏi tòa nhà đang cháy.) — hành động này xảy ra một lần và đã thành công.
Hãy xem xét hai câu sau đây để thấy rõ sự khác biệt.
1. Khả năng chung:My brother could speak Spanish.
Câu này chỉ nói rằng trong quá khứ, anh trai tôi có khả năng nói tiếng Tây Ban Nha. Đây là một kỹ năng chung, không gắn với một tình huống cụ thể nào.
2. Thành công cụ thể:My brother was able to speak Spanish with the clients at the meeting yesterday.
Câu này nói về một lần cụ thể (cuộc họp hôm qua) mà anh trai tôi đã thành công trong việc sử dụng kỹ năng nói tiếng Tây Ban Nha của mình.
Lưu ý quan trọng: Ở thể phủ định, bạn có thể dùng couldn't cho cả hai trường hợp (khả năng chung và tình huống cụ thể). Ví dụ:I couldn't swim when I was a child. (khả năng chung) và I couldn't open the jar. (tình huống cụ thể).
Câu người Việt hay sai:The road was blocked, but we could find another way.
Đây là lỗi sai phổ biến. Vì đây là một hành động thành công trong một tình huống cụ thể (tìm được đường khác), bạn phải dùng were able to. Câu đúng là: The road was blocked, but we were able to find another way.
Tương lai:will be able to + V
Diễn tả một khả năng sẽ có trong tương lai. Ví dụ:After this course, you will be able to write professional emails.Hiện tại hoàn thành:have/has been able to + V
Diễn tả một khả năng đã có và kéo dài đến hiện tại. Ví dụ:Recently, I have been able to focus better at work.
Ngữ cảnh: Câu có cụm từ Despite the initial technical difficulties và hành động restore the network connection đã xảy ra trong quá khứ. Đây là việc diễn tả một hành động đã thành công tại một thời điểm cụ thể (trong vòng một giờ) sau khi vượt qua khó khăn.
Loại (A) và (D):can và is able to dùng cho hiện tại, nên không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ.
Loại (B):could dùng để diễn tả khả năng chung trong quá khứ, không phải một hành động đơn lẻ thành công. Dùng could ở đây là một lỗi sai kinh điển.
Chọn (C):was able to là lựa chọn chính xác để diễn tả việc đội IT đã thành công trong việc khôi phục kết nối mạng trong một tình huống cụ thể.
Câu trả lời cơ bản: I can play the guitar. I can cook. Also, I can speak some French.
Câu trả lời này đúng nhưng hơi đơn điệu và lặp lại cấu trúc I can....
Câu trả lời tốt hơn, ăn điểm Grammatical Range: Well, I'd say I'm quite good at playing the guitar. It's a skill I picked up in college. Besides that, I'm also able to cook a variety of dishes, especially Italian food. I couldn't do that a few years ago, but I've learned a lot since then.
Vì sao câu trả lời thứ hai tốt hơn:
Sử dụng đa dạng cấu trúc: Thay vì chỉ dùng can, câu trả lời này dùng I'm able to cook... để tạo sự đa dạng và trang trọng hơn một chút.
Sử dụng thì quá khứ: Việc đưa I couldn't do that... vào cho thấy khả năng sử dụng could ở dạng phủ định để so sánh khả năng trong quá khứ và hiện tại. Điều này thể hiện sự kiểm soát ngữ pháp tốt hơn.
Câu tóm tắt chưa tốt: The engineers could build a bridge.
Câu này sai vì could chỉ diễn tả khả năng chung, trong khi đây là một thành tựu cụ thể và vĩ đại.
Câu tóm tắt chính xác và hiệu quả: According to the professor, although the river was very wide, the ancient engineers were able to design and build a durable stone bridge.
Vì sao câu này tốt hơn:
Chính xác về ngữ pháp: Dùng were able to để diễn tả chính xác việc họ đã thành công trong việc xây dựng cây cầu, vượt qua một thử thách lớn.
Thể hiện sự thấu hiểu: Cách dùng này cho thấy bạn hiểu rằng đây không phải là một khả năng chung chung, mà là một thành tựu cụ thể trong quá khứ, một điểm quan trọng trong bài giảng.
Câu đã viết lại: Because I had been able to learn how to use Photoshop, I was able to finish the design project on time.
Phân tích:
Cấu trúc had been able to learn (dạng quá khứ hoàn thành của be able to) được dùng để nhấn mạnh việc học Photoshop là một khả năng có được trước một hành động khác trong quá khứ.
Cấu trúc was able to finish được dùng để chỉ một thành công cụ thể (hoàn thành dự án đúng hạn) là kết quả của khả năng có được trước đó.
Câu mới này thể hiện mối liên kết logic rõ ràng và sử dụng ngữ pháp ở mức độ phức tạp hơn, giúp bạn ghi điểm cao hơn trong các bài thi viết học thuật.