Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Suy đoán ở hiện tại: Chắc chắn đến đâu?

Mục tiêu bài học
Học xong bài này, bạn sẽ chọn đúng động từ khiếm khuyết (modal verb) để diễn tả mức độ chắc chắn của một suy đoán ở hiện tại. Bạn sẽ dùng được `must`, `can't`, `may`, `might`, `could` một cách tự nhiên và chính xác trong các bài thi TOEIC, IELTS và TOEFL iBT.
Dạng bài trong đề
Trong **TOEIC**, các câu hỏi ở Part 5 và 6 thường kiểm tra trực tiếp khả năng chọn đúng modal verb cho một ngữ cảnh cụ thể. Trong **IELTS** (Writing và Speaking) và **TOEFL iBT** (tiêu chí Language Use), việc dùng chính xác các động từ này không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tinh tế hơn mà còn thể hiện được vốn ngữ pháp đa dạng (Grammatical Range). Người học thường mất điểm vì dùng `maybe` quá nhiều thay cho `may/might/could`, hoặc dùng `must` và `can't` không đủ cơ sở, khiến lập luận thiếu logic.
Phát âm các động từ suy đoán
Audio đọc các động từ must, can't, may, might, could (mỗi từ hai lần) và hai câu ví dụ.

Bản ghi (transcript):
must, must
can't, can't
may, may
might, might
could, could

The lights are off in their house. They must be out.
I'm not sure where Sarah is. She might be at the library.

Nhóm 1: Suy đoán gần như chắc chắn (90–100%)

Khi có bằng chứng rõ ràng và bạn gần như không còn nghi ngờ gì về suy luận của mình, hãy dùng must cho khẳng định và can't cho phủ định.

must + V (nguyên thể)Hình thức: Khẳng định: S + must + V Không dùng ở thể phủ định (mustn't) hay nghi vấn cho mục đích suy đoán. Nghĩa: Diễn tả một suy luận logic, gần như chắc chắn đúng dựa trên bằng chứng hiện có.
Bạn dùng `must` khi các dấu hiệu ở hiện tại khiến bạn tin rằng một điều gì đó là sự thật duy nhất hợp lý. *Ví dụ: The team has been practicing for months. They **must** be ready for the competition. (Đội đã tập luyện nhiều tháng trời. Chắc hẳn họ đã sẵn sàng cho cuộc thi.)*
can't + V (nguyên thể)**Hình thức:** - Phủ định: S + can't / cannot + V - Dạng `cannot` trang trọng hơn `can't`. **Nghĩa:** Diễn tả một suy luận rằng một điều gì đó gần như chắc chắn không thể xảy ra hoặc không đúng, dựa trên bằng chứng.

Đây là dạng phủ định của must khi suy đoán. Bạn tin rằng một khả năng nào đó là phi lý hoặc bất khả thi.

Ví dụ: That report can't be correct. The data doesn't add up. (Báo cáo đó không thể nào đúng được. Dữ liệu không khớp.)

Nhóm 2: Suy đoán không chắc chắn (dưới 50%)

Khi bạn không có đủ bằng chứng và chỉ đưa ra một khả năng trong số nhiều khả năng khác, hãy dùng `may`, `might`, hoặc `could`. Ba từ này thường có thể dùng thay thế cho nhau, với một vài khác biệt nhỏ về sắc thái.
may / may not + V (nguyên thể)Hình thức: Khẳng định: S + may + V Phủ định: S + may not + V Nghĩa: Diễn tả một khả năng có thể xảy ra, thường dùng trong văn phong hơi trang trọng hơn might.

May là một cách lịch sự và trung lập để nói "có lẽ".

Ví dụ: Applicants may be required to take a language proficiency test. (Các ứng viên có thể được yêu cầu làm bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ.)

might / might not + V (nguyên thể)Hình thức: Khẳng định: S + might + V Phủ định: S + might not + V Nghĩa: Diễn tả một khả năng có thể xảy ra, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đôi khi được cho là thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn may một chút.

Đây là lựa chọn phổ biến nhất trong văn nói và viết thân mật khi bạn không chắc chắn.

Ví dụ: I might go to the cinema tonight if I finish my work early. (Tôi có thể sẽ đi xem phim tối nay nếu làm xong việc sớm.)

could + V (nguyên thể)**Hình thức:** - Khẳng định: S + could + V - Phủ định: S + couldn't + V (thường mang nghĩa suy đoán chắc chắn là không thể, tương tự `can't`) **Nghĩa:** Đưa ra một khả năng trong số nhiều khả năng khác. Thường dùng khi bạn đang "động não" hoặc liệt kê các phương án.
`Could` nhấn mạnh rằng đây chỉ là một trong nhiều giả thuyết. *Ví dụ: A: "Why is the internet so slow?" B: "It **could** be a problem with the router, or the service provider **might** be doing maintenance." (A: "Sao mạng chậm thế?" B: "Có thể là do vấn đề với bộ định tuyến, hoặc nhà cung cấp dịch vụ có thể đang bảo trì.")*
Sơ đồ phân loại các động từ khiếm khuyết dùng để suy đoán ở hiện tại thành hai nhóm: chắc chắn (must, can't) và không chắc chắn (may, might, could).Suy đoán chắcchắn (90-100%)mustcan'tSuy đoán khôngchắc chắn(<50%)maymightcould
Phân loại các động từ suy đoán theo mức độ chắc chắn.

Phân biệt cặp dễ nhầm: can't và mustn't

Một lỗi sai kinh điển của người học là nhầm lẫn giữa suy đoán và cấm đoán. **Tiêu chí phân biệt:** Suy đoán phủ định (chắc chắn không) vs. Cấm đoán (không được phép). - **Suy đoán phủ định:** `can't` *Ví dụ: He just ate a large pizza. He **can't** be hungry again. (Anh ấy vừa ăn một cái pizza lớn. Anh ấy không thể nào đói lại được.)* - **Cấm đoán:** `mustn't` *Ví dụ: You **mustn't** use your phone during the exam. (Bạn không được phép dùng điện thoại trong lúc thi.)* **Câu người Việt hay sai:** "He is just a student, he **mustn't** be the CEO." (Sai) Câu này sai vì `mustn't` có nghĩa là "bị cấm làm CEO", trong khi ý người nói muốn diễn đạt là "không thể nào là CEO". **Câu đúng phải là:** "He is just a student, he **can't** be the CEO."

Tình huống áp dụng

Ví dụ
Tình huống 1: TOEIC Reading Part 5
  1. 1

    The marketing director is not in her office and didn't join the morning call. She _______ be working from home today.

    (A) must
    (B) will
    (C) can't
    (D) shouldn't

  2. 2
    - **Ngữ cảnh:** Giám đốc marketing không có ở văn phòng và cũng không họp buổi sáng. Đây là bằng chứng mạnh cho một suy luận. - **(B) will:** Dùng để diễn tả một hành động trong tương lai, không phải suy đoán ở hiện tại. - **(C) can't:** Diễn tả suy đoán phủ định chắc chắn (chắc chắn là không). Điều này trái ngược với các bằng chứng cho thấy khả năng bà ấy đang làm việc ở nhà là có thật. - **(D) shouldn't:** Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nói về một điều không nên làm, không phù hợp để suy đoán.
  3. 3

    Vậy đáp án là (A) must. Động từ must diễn tả một suy luận logic và có độ chắc chắn cao, phù hợp với các bằng chứng được đưa ra (vắng mặt ở văn phòng và cuộc họp).

Ví dụ
Tình huống 2: IELTS Speaking Part 3
  1. 1

    Examiner: Why do some traditional shops find it difficult to compete with online retailers?

    Câu trả lời đơn giản: Maybe their prices are higher. And they are not open 24/7.

  2. 2
    **Câu trả lời nâng cấp:** *Well, there are several factors. For one, their overhead costs, like rent and staff salaries, **must** make their prices less competitive. They also **can't** offer the same convenience as an online store that's accessible anytime. Furthermore, a smaller shop **might** not have the same variety of products as a large e-commerce platform.* **Vì sao tốt hơn:** Câu trả lời này ăn điểm ở tiêu chí `Grammatical Range and Accuracy` vì đã sử dụng một loạt các động từ suy đoán để thể hiện các mức độ chắc chắn khác nhau. `must` cho một lý do gần như hiển nhiên (chi phí cao), `can't` cho một sự thật không thể chối cãi (không thể tiện lợi bằng), và `might` cho một khả năng khác ít chắc chắn hơn (sự đa dạng sản phẩm). Cách diễn đạt này tinh tế và học thuật hơn nhiều so với việc lặp lại `maybe`.
Ví dụ
Tình huống 3: TOEFL iBT Integrated Writing
  1. 1

    Trong một bài viết tích hợp, bài đọc cho rằng một công ty thành công là nhờ chiến lược marketing xuất sắc. Bài giảng lại phản bác, cho rằng may mắn đóng vai trò lớn hơn.

    Câu diễn đạt đơn giản: The lecturer says the reading is wrong. The company's success was because of luck.

  2. 2
    **Câu diễn đạt nâng cấp:** *The lecturer challenges the reading's argument by suggesting that marketing **may not** be the primary reason for the company's success. He posits that the company's initial growth spurt **could** simply be a case of being in the right place at the right time. He argues that such rapid, early success without a proven track record **can't** solely be attributed to a brilliant strategy; luck **must** be a significant factor.* **Vì sao tốt hơn:** Đoạn văn này sử dụng các động từ suy đoán để trình bày lại lập luận của người giảng một cách chính xác. `may not` và `could` thể hiện sự hoài nghi và đưa ra giả thuyết thay thế. `can't` và `must` được dùng để tạo ra một cặp lập luận tương phản mạnh mẽ (không thể là do A; chắc chắn phải có B), phản ánh rõ nét thái độ phản biện của bài giảng. Điều này được đánh giá cao ở tiêu chí `Language Use`.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu trong email công việc
  1. 1

    The server is down. I think it is a power outage in the main building.

    Yêu cầu: Viết lại câu, dùng một động từ suy đoán không chắc chắn và một động từ suy đoán chắc chắn.

  2. 2
    **Câu mẫu:** *The server is down. It **could** be a power outage in the main building, but I'm not sure. I've checked our local connection, and everything is fine on our end, so the problem **must** be external.* **Vì sao tốt hơn:** Câu viết lại này chuyên nghiệp hơn. `could` được dùng để đưa ra một phỏng đoán ban đầu mà bạn không chắc chắn. Sau khi kiểm tra và có thêm bằng chứng (kết nối nội bộ ổn), bạn dùng `must` để đưa ra một kết luận chắc chắn hơn. Việc thể hiện các mức độ chắc chắn khác nhau giúp người đọc hiểu rõ hơn quá trình suy luận của bạn.
Bạn đã nắm vững cách dùng động từ khiếm khuyết để suy đoán về các sự việc ở hiện tại. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá cách dùng các cấu trúc như `must have`, `could have` và `should have` để suy đoán hoặc thể hiện sự tiếc nuối về những chuyện đã xảy ra trong quá khứ.