Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Trỏ lại một ý tưởng phức tạp với 'this' và 'that'
Mục tiêu bài học
Kết thúc bài học này, bạn sẽ có thể dùng 'this' và 'that' một cách chính xác để quy chiếu đến cả một ý tưởng, một mệnh đề hoặc một sự việc phức tạp đã nói trước đó. Quan trọng hơn, bạn sẽ biết cách dùng 'this/that' cùng với một danh từ chung (ví dụ: 'this issue', 'that approach') để làm cho câu văn của mình trong và rõ nghĩa, tránh lỗi quy chiếu mơ hồ (ambiguous reference) — một lỗi thường gặp và bị trừ điểm nặng trong các bài thi viết học thuật.
Dạng bài trong đề
Trong các bài thi năng lực tiếng Anh, khả năng liên kết ý tưởng một cách mạch lạc và rõ ràng luôn được đánh giá cao.
* **IELTS Writing & Speaking:** Tiêu chí Coherence and Cohesion (Sự mạch lạc và liên kết) và Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và chính xác của ngữ pháp) đều chấm điểm việc bạn sử dụng từ quy chiếu. Dùng 'this' một cách mơ hồ, khiến người đọc không biết nó đang thay thế cho cái gì, là một lỗi rất phổ biến và dễ bị trừ điểm.
* **TOEFL iBT Writing & Speaking:** Tiêu chí Language Use đánh giá cách bạn kết nối các ý tưởng. Một bài viết tốt phải có dòng chảy tự nhiên, và việc sử dụng các công cụ quy chiếu như 'this' và 'that' một cách hiệu quả là một phần của kỹ năng đó. Nếu dùng sai, bài của bạn sẽ bị coi là khó hiểu.
* **TOEIC Reading Part 6 & 7:** Trong các đoạn văn ngắn, bạn có thể gặp câu hỏi yêu cầu chọn từ nối hoặc từ quy chiếu phù hợp để điền vào chỗ trống. Việc hiểu 'this' và 'that' đang trỏ về đâu trong đoạn văn là chìa khóa để chọn đúng đáp án.
Phát âm các từ và cụm từ quy chiếu
Clip audio đọc các từ 'this', 'that', các danh từ chung đi kèm và các câu ví dụ. Mỗi từ được đọc hai lần.
**Bản ghi (transcript):**
this, this
that, that
issue, issue
problem, problem
approach, approach
view, view
reason, reason
process, process
Some people believe that technology is the main cause of social isolation. This view is becoming increasingly common.
The city council decided to ban cars from the downtown area. That decision was met with mixed reactions.
Dùng 'this' và 'that' để quy chiếu
Khi bạn muốn đề cập lại một ý tưởng, một sự kiện hay một mệnh đề vừa được nói tới, 'this' và 'that' là hai công cụ rất hữu ích. Chúng giúp bạn tránh lặp lại cả một câu dài, làm cho bài viết và bài nói của bạn trôi chảy hơn. Tuy nhiên, cách dùng của chúng có một chút khác biệt về sắc thái.
this (đại từ quy chiếu)Dùng 'this' như một đại từ độc lập để chỉ một sự việc, tình huống hoặc ý tưởng vừa được đề cập ngay trước đó. Cách dùng này thường tạo cảm giác gần gũi, trực tiếp hoặc thể hiện sự đồng tình của người viết/nói.
Bạn dùng 'this' khi ý tưởng được quy chiếu vẫn còn "nóng hổi" trong mạch thảo luận, và bạn sắp sửa bình luận hoặc phát triển thêm về nó.
*Ví dụ:* Over 70% of the respondents said they were satisfied with the new service. **This** suggests that the launch was a success. (Hơn 70% người được hỏi cho biết họ hài lòng với dịch vụ mới. **Điều này** cho thấy rằng việc ra mắt đã thành công.)
that (đại từ quy chiếu)Dùng 'that' như một đại từ độc lập để chỉ một sự việc, tình huống hoặc ý tưởng đã được đề cập. So với 'this', 'that' thường tạo ra một khoảng cách lớn hơn, mang sắc thái khách quan hơn, hoặc đôi khi dùng để phản bác, không đồng tình với ý tưởng đó.
Bạn dùng 'that' khi bạn muốn nhìn nhận ý tưởng vừa nêu như một đối tượng để phân tích từ xa, hoặc khi bạn sắp đưa ra một quan điểm trái ngược.
*Ví dụ:* Some argue that we should work longer hours to be more productive. I don't agree with **that**. (Một số người cho rằng chúng ta nên làm việc nhiều giờ hơn để năng suất hơn. Tôi không đồng ý với **điều đó**.)
Quy chiếu rõ ràng: 'this'/'that' + danh từ
Trong văn viết học thuật (academic writing), việc dùng 'this' và 'that' một mình đôi khi có thể bị coi là mơ hồ. Giám khảo có thể đặt câu hỏi: "'this' là cái gì?" Để tránh hoàn toàn sự mập mờ này, một kỹ thuật hiệu quả và an toàn là thêm một danh từ chung ngay sau 'this' hoặc 'that'. Cách làm này vừa giúp liên kết câu, vừa làm rõ đối tượng bạn đang quy chiếu.
this/that + noun (cụm từ quy chiếu)Kết hợp 'this' hoặc 'that' với một danh từ tóm lược ý chính của câu hoặc đoạn văn trước đó. Các danh từ thường dùng là: issue, problem, trend, view, approach, solution, reason, result, change, process, phenomenon...
Đây là cách dùng được khuyến khích nhất trong các bài viết IELTS và TOEFL để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng. Nó cho thấy bạn kiểm soát tốt ngôn ngữ của mình.
*Ví dụ:* More and more people are choosing to live in cities, leading to overcrowding in urban areas. **This trend** puts a huge strain on infrastructure and public services. (Ngày càng có nhiều người chọn sống ở thành phố, dẫn đến tình trạng quá tải ở các khu vực đô thị. **Xu hướng này** tạo ra một áp lực rất lớn lên cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công.)
Phân loại các cách dùng 'this' và 'that' để quy chiếu. Hãy ưu tiên cách dùng ở cột bên phải trong các bài thi viết.
Cặp tối thiểu: Mơ hồ vs. Rõ ràng
Hãy xem sự khác biệt về độ rõ ràng giữa hai cách viết sau đây.
**Câu 1 (Có thể gây mơ hồ):**
`In many countries, the gap between the rich and the poor is widening, and the middle class is shrinking. This can lead to social instability.`
Trong câu này, "This" có thể là gì? Là khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn? Là tầng lớp trung lưu bị thu hẹp? Hay là cả hai? Người đọc phải dừng lại để suy đoán.
**Câu 2 (Rõ ràng và hiệu quả):**
`In many countries, the gap between the rich and the poor is widening, and the middle class is shrinking. This situation can lead to social instability.`
Ở đây, bằng cách thêm từ "situation" (tình hình), người viết gom cả hai ý trước đó vào một khái niệm và làm cho câu văn trở nên rõ ràng tuyệt đối. Người chấm sẽ đánh giá cao cách viết này.
**Lỗi người Việt hay mắc:**
Viết một câu rất dài và phức tạp, sau đó bắt đầu câu tiếp theo bằng "This shows that...".
*Ví dụ sai:* `The factory not only polluted the river but also failed to pay its workers on time for three consecutive months, which made the local residents very angry.` **This** `led to a large-scale protest.`
Ở đây, 'This' là gì? Là việc xả thải? Là việc không trả lương? Hay là sự tức giận của người dân? Cách viết này làm giảm điểm bài viết của bạn. Cách sửa đúng là: `This combination of factors led to a large-scale protest.`
Tình huống áp dụng
Ví dụ
TOEIC Reading Part 6
1
To: All Staff
From: Management
Subject: New Work-from-Home Policy
Starting next month, all employees will have the option to work from home two days a week. We believe that offering this flexibility will improve work-life balance. We have carefully considered the potential challenges and have prepared a detailed guide to ensure a smooth transition. (1) _____ should answer most of your questions. Please read it carefully.
2
(1)
(A) It
(B) That
(C) This document
(D) Another
3
* **Ngữ cảnh:** Câu trước đó nói về việc công ty đã chuẩn bị một "bản hướng dẫn chi tiết" (a detailed guide).
* **Phân tích các lựa chọn:**
* (A) It: Mặc dù có thể quy chiếu đến 'a detailed guide', nhưng 'It' là một đại từ yếu. Trong văn viết trang trọng và cần sự rõ ràng như một thông báo, dùng một cụm từ rõ nghĩa hơn sẽ tốt hơn.
* (B) That: Dùng 'That' một mình ở đây khá đột ngột và không rõ ràng bằng các lựa chọn khác.
* (D) Another: Không hợp lý về nghĩa. 'Another' có nghĩa là 'một cái khác', trong khi ở đây đang muốn nói về chính bản hướng dẫn vừa được nhắc tới.
* (C) This document: Cụm từ này quy chiếu một cách trực tiếp và rõ ràng đến 'a detailed guide' đã được đề cập. 'This' cho thấy sự liên quan trực tiếp và 'document' làm rõ đối tượng được nói đến. Đây là cách diễn đạt chuyên nghiệp và rõ ràng nhất.
* **Kết luận:** Đáp án C là lựa chọn chính xác nhất vì nó tạo ra sự liên kết rõ ràng và mạch lạc nhất.
4
Đáp án đúng là (C) This document. Nó quy chiếu một cách chính xác và rõ ràng đến 'a detailed guide' ở câu trước.
Ví dụ
IELTS Writing Task 2
1
Governments are investing huge sums of money into developing artificial intelligence. They hope that developing artificial intelligence will solve complex problems in fields like healthcare and climate change. However, some people worry that developing artificial intelligence without proper regulations could lead to job losses and other unforeseen negative consequences.
2
* **Vấn đề:** Cụm từ "developing artificial intelligence" được lặp lại 3 lần, làm cho đoạn văn trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên.
* **Áp dụng phép quy chiếu:** Chúng ta có thể dùng `this/that + noun` để thay thế cho các lần lặp lại, giúp đoạn văn mạch lạc hơn.
**Đoạn văn sau khi cải thiện:**
Governments are investing huge sums of money into developing artificial intelligence. They hope that **this investment** will help solve complex problems in fields like healthcare and climate change. However, some people worry that **this technological push** without proper regulations could lead to job losses and other unforeseen negative consequences.
3
Bản viết lại ăn điểm hơn ở tiêu chí **Coherence and Cohesion** và **Lexical Resource**.
1. **this investment**: Cụm từ này quy chiếu một cách thông minh và chính xác đến ý 'investing huge sums of money' ở câu trước. Nó không chỉ tránh lặp từ mà còn cho thấy khả năng tóm tắt ý của người viết.
2. **this technological push**: Cụm từ này thay thế cho toàn bộ ý tưởng 'developing artificial intelligence'. Nó vừa liên kết ý, vừa cho thấy một góc nhìn phân tích của người viết ('technological push' - sự thúc đẩy về công nghệ), giúp bài viết có chiều sâu hơn.
Sử dụng các cụm từ quy chiếu này cho thấy bạn có khả năng kiểm soát ngôn ngữ ở mức độ cao, giúp tăng điểm Grammatical Range and Accuracy.
Ví dụ
TOEFL iBT Integrated Writing
1
Trong phần Integrated Writing, bạn phải tóm tắt một bài giảng phản bác lại một bài đọc. Giả sử bài đọc cho rằng xây dựng một nhà máy điện hạt nhân mới là một ý tưởng tốt. Bài giảng phản bác lại điều này.
**Câu của học sinh (cần sửa):**
The reading passage claims that a new nuclear power plant would provide clean energy. However, the lecturer casts doubt on this. She says that while nuclear power does not produce greenhouse gases, the disposal of nuclear waste poses a significant and long-term environmental threat. **This** is a problem that the reading passage fails to address.
2
* **Vấn đề:** Trong câu cuối cùng, 'This' là gì? Nó có thể là 'the disposal of nuclear waste' hoặc cả mệnh đề 'the disposal of nuclear waste poses a significant and long-term environmental threat'. Mặc dù có thể đoán được, nhưng nó không hoàn toàn rõ ràng và thiếu tính học thuật.
* **Cách sửa:** Để làm rõ, chúng ta nên thay 'This' bằng 'This + noun'.
**Câu viết lại (tốt hơn):**
The reading passage claims that a new nuclear power plant would provide clean energy. However, the lecturer casts doubt on this claim. She says that while nuclear power does not produce greenhouse gases, the disposal of nuclear waste poses a significant and long-term environmental threat. **This issue** is a problem that the reading passage fails to address.
3
Bản sửa lại giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí **Language Use**.
1. **this claim**: Ở câu thứ hai, thay 'this' bằng 'this claim' (lập luận này) giúp quy chiếu một cách chính xác đến 'claims that a new nuclear power plant would provide clean energy'.
2. **This issue**: Ở câu cuối, thay 'This' bằng 'This issue' (vấn đề này) làm rõ rằng bạn đang đề cập đến toàn bộ vấn đề xử lý chất thải hạt nhân mà giảng viên đã nêu ra.
Cách dùng từ chính xác này cho thấy bạn có khả năng phân tích và trình bày thông tin một cách có tổ chức và rõ ràng, đúng với yêu cầu của bài thi TOEFL.
Dùng thử
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với phép quy chiếu
1
The university implemented a new online registration system. The new online registration system was intended to be more efficient, but it crashed on the first day.
Yêu cầu: Viết lại câu này, dùng this/that + noun để loại bỏ sự lặp lại.
2
**Câu mẫu:**
`The university implemented a new online registration system. This system was intended to be more efficient, but it crashed on the first day.`
**Vì sao tốt hơn:**
Câu viết lại đã thay thế cụm từ lặp lại "The new online registration system" bằng "This system". Cách làm này giúp câu văn trở nên gọn gàng, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Trong bài thi viết, việc thể hiện khả năng liên kết câu một cách mượt mà như vậy sẽ được đánh giá cao hơn là việc lặp lại từ một cách máy móc.
Nối bài
Vậy là bạn đã biết cách dùng 'this' và 'that' để quy chiếu đến những ý tưởng phức tạp. Tuy nhiên, đây chỉ là một trong nhiều công cụ giúp bạn tránh lặp từ. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các hình thức thay thế khác như 'one', 'ones', 'so', 'do so' để xử lý việc lặp lại các danh từ và động từ cụ thể.
Kết thúc bài học này, bạn sẽ có thể dùng 'this' và 'that' một cách chính xác để quy chiếu đến cả một ý tưởng, một mệnh đề hoặc một sự việc phức tạp đã nói trước đó. Quan trọng hơn, bạn sẽ biết cách dùng 'this/that' cùng với một danh từ chung (ví dụ: 'this issue', 'that approach') để làm cho câu văn của mình trong và rõ nghĩa, tránh lỗi quy chiếu mơ hồ (ambiguous reference) — một lỗi thường gặp và bị trừ điểm nặng trong các bài thi viết học thuật.
Trong các bài thi năng lực tiếng Anh, khả năng liên kết ý tưởng một cách mạch lạc và rõ ràng luôn được đánh giá cao.
IELTS Writing & Speaking: Tiêu chí Coherence and Cohesion (Sự mạch lạc và liên kết) và Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và chính xác của ngữ pháp) đều chấm điểm việc bạn sử dụng từ quy chiếu. Dùng 'this' một cách mơ hồ, khiến người đọc không biết nó đang thay thế cho cái gì, là một lỗi rất phổ biến và dễ bị trừ điểm.
TOEFL iBT Writing & Speaking: Tiêu chí Language Use đánh giá cách bạn kết nối các ý tưởng. Một bài viết tốt phải có dòng chảy tự nhiên, và việc sử dụng các công cụ quy chiếu như 'this' và 'that' một cách hiệu quả là một phần của kỹ năng đó. Nếu dùng sai, bài của bạn sẽ bị coi là khó hiểu.
TOEIC Reading Part 6 & 7: Trong các đoạn văn ngắn, bạn có thể gặp câu hỏi yêu cầu chọn từ nối hoặc từ quy chiếu phù hợp để điền vào chỗ trống. Việc hiểu 'this' và 'that' đang trỏ về đâu trong đoạn văn là chìa khóa để chọn đúng đáp án.
Bản ghi (transcript):
this, this
that, that
issue, issue
problem, problem
approach, approach
view, view
reason, reason
process, process
Some people believe that technology is the main cause of social isolation. This view is becoming increasingly common.
The city council decided to ban cars from the downtown area. That decision was met with mixed reactions.
Bạn dùng 'this' khi ý tưởng được quy chiếu vẫn còn "nóng hổi" trong mạch thảo luận, và bạn sắp sửa bình luận hoặc phát triển thêm về nó.
Ví dụ: Over 70% of the respondents said they were satisfied with the new service. This suggests that the launch was a success. (Hơn 70% người được hỏi cho biết họ hài lòng với dịch vụ mới. Điều này cho thấy rằng việc ra mắt đã thành công.)
Bạn dùng 'that' khi bạn muốn nhìn nhận ý tưởng vừa nêu như một đối tượng để phân tích từ xa, hoặc khi bạn sắp đưa ra một quan điểm trái ngược.
Ví dụ: Some argue that we should work longer hours to be more productive. I don't agree with that. (Một số người cho rằng chúng ta nên làm việc nhiều giờ hơn để năng suất hơn. Tôi không đồng ý với điều đó.)
Trong văn viết học thuật (academic writing), việc dùng 'this' và 'that' một mình đôi khi có thể bị coi là mơ hồ. Giám khảo có thể đặt câu hỏi: "'this' là cái gì?" Để tránh hoàn toàn sự mập mờ này, một kỹ thuật hiệu quả và an toàn là thêm một danh từ chung ngay sau 'this' hoặc 'that'. Cách làm này vừa giúp liên kết câu, vừa làm rõ đối tượng bạn đang quy chiếu.
Đây là cách dùng được khuyến khích nhất trong các bài viết IELTS và TOEFL để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng. Nó cho thấy bạn kiểm soát tốt ngôn ngữ của mình.
Ví dụ: More and more people are choosing to live in cities, leading to overcrowding in urban areas. This trend puts a huge strain on infrastructure and public services. (Ngày càng có nhiều người chọn sống ở thành phố, dẫn đến tình trạng quá tải ở các khu vực đô thị. Xu hướng này tạo ra một áp lực rất lớn lên cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công.)
Hãy xem sự khác biệt về độ rõ ràng giữa hai cách viết sau đây.
Câu 1 (Có thể gây mơ hồ): In many countries, the gap between the rich and the poor is widening, and the middle class is shrinking. This can lead to social instability.
Trong câu này, "This" có thể là gì? Là khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn? Là tầng lớp trung lưu bị thu hẹp? Hay là cả hai? Người đọc phải dừng lại để suy đoán.
Câu 2 (Rõ ràng và hiệu quả): In many countries, the gap between the rich and the poor is widening, and the middle class is shrinking. This situation can lead to social instability.
Ở đây, bằng cách thêm từ "situation" (tình hình), người viết gom cả hai ý trước đó vào một khái niệm và làm cho câu văn trở nên rõ ràng tuyệt đối. Người chấm sẽ đánh giá cao cách viết này.
Lỗi người Việt hay mắc:
Viết một câu rất dài và phức tạp, sau đó bắt đầu câu tiếp theo bằng "This shows that...". Ví dụ sai:The factory not only polluted the river but also failed to pay its workers on time for three consecutive months, which made the local residents very angry.Thisled to a large-scale protest.
Ở đây, 'This' là gì? Là việc xả thải? Là việc không trả lương? Hay là sự tức giận của người dân? Cách viết này làm giảm điểm bài viết của bạn. Cách sửa đúng là: This combination of factors led to a large-scale protest.
To: All Staff
From: Management
Subject: New Work-from-Home Policy
Starting next month, all employees will have the option to work from home two days a week. We believe that offering this flexibility will improve work-life balance. We have carefully considered the potential challenges and have prepared a detailed guide to ensure a smooth transition. (1) _____ should answer most of your questions. Please read it carefully.
Ngữ cảnh: Câu trước đó nói về việc công ty đã chuẩn bị một "bản hướng dẫn chi tiết" (a detailed guide).
Phân tích các lựa chọn:
(A) It: Mặc dù có thể quy chiếu đến 'a detailed guide', nhưng 'It' là một đại từ yếu. Trong văn viết trang trọng và cần sự rõ ràng như một thông báo, dùng một cụm từ rõ nghĩa hơn sẽ tốt hơn.
(B) That: Dùng 'That' một mình ở đây khá đột ngột và không rõ ràng bằng các lựa chọn khác.
(D) Another: Không hợp lý về nghĩa. 'Another' có nghĩa là 'một cái khác', trong khi ở đây đang muốn nói về chính bản hướng dẫn vừa được nhắc tới.
(C) This document: Cụm từ này quy chiếu một cách trực tiếp và rõ ràng đến 'a detailed guide' đã được đề cập. 'This' cho thấy sự liên quan trực tiếp và 'document' làm rõ đối tượng được nói đến. Đây là cách diễn đạt chuyên nghiệp và rõ ràng nhất.
Kết luận: Đáp án C là lựa chọn chính xác nhất vì nó tạo ra sự liên kết rõ ràng và mạch lạc nhất.
Vấn đề: Cụm từ "developing artificial intelligence" được lặp lại 3 lần, làm cho đoạn văn trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên.
Áp dụng phép quy chiếu: Chúng ta có thể dùng this/that + noun để thay thế cho các lần lặp lại, giúp đoạn văn mạch lạc hơn.
Đoạn văn sau khi cải thiện:
Governments are investing huge sums of money into developing artificial intelligence. They hope that this investment will help solve complex problems in fields like healthcare and climate change. However, some people worry that this technological push without proper regulations could lead to job losses and other unforeseen negative consequences.
Bản viết lại ăn điểm hơn ở tiêu chí Coherence and Cohesion và Lexical Resource.
this investment: Cụm từ này quy chiếu một cách thông minh và chính xác đến ý 'investing huge sums of money' ở câu trước. Nó không chỉ tránh lặp từ mà còn cho thấy khả năng tóm tắt ý của người viết.
this technological push: Cụm từ này thay thế cho toàn bộ ý tưởng 'developing artificial intelligence'. Nó vừa liên kết ý, vừa cho thấy một góc nhìn phân tích của người viết ('technological push' - sự thúc đẩy về công nghệ), giúp bài viết có chiều sâu hơn.
Sử dụng các cụm từ quy chiếu này cho thấy bạn có khả năng kiểm soát ngôn ngữ ở mức độ cao, giúp tăng điểm Grammatical Range and Accuracy.
Trong phần Integrated Writing, bạn phải tóm tắt một bài giảng phản bác lại một bài đọc. Giả sử bài đọc cho rằng xây dựng một nhà máy điện hạt nhân mới là một ý tưởng tốt. Bài giảng phản bác lại điều này.
Câu của học sinh (cần sửa):
The reading passage claims that a new nuclear power plant would provide clean energy. However, the lecturer casts doubt on this. She says that while nuclear power does not produce greenhouse gases, the disposal of nuclear waste poses a significant and long-term environmental threat. This is a problem that the reading passage fails to address.
Vấn đề: Trong câu cuối cùng, 'This' là gì? Nó có thể là 'the disposal of nuclear waste' hoặc cả mệnh đề 'the disposal of nuclear waste poses a significant and long-term environmental threat'. Mặc dù có thể đoán được, nhưng nó không hoàn toàn rõ ràng và thiếu tính học thuật.
Cách sửa: Để làm rõ, chúng ta nên thay 'This' bằng 'This + noun'.
Câu viết lại (tốt hơn):
The reading passage claims that a new nuclear power plant would provide clean energy. However, the lecturer casts doubt on this claim. She says that while nuclear power does not produce greenhouse gases, the disposal of nuclear waste poses a significant and long-term environmental threat. This issue is a problem that the reading passage fails to address.
Bản sửa lại giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí Language Use.
this claim: Ở câu thứ hai, thay 'this' bằng 'this claim' (lập luận này) giúp quy chiếu một cách chính xác đến 'claims that a new nuclear power plant would provide clean energy'.
This issue: Ở câu cuối, thay 'This' bằng 'This issue' (vấn đề này) làm rõ rằng bạn đang đề cập đến toàn bộ vấn đề xử lý chất thải hạt nhân mà giảng viên đã nêu ra.
Cách dùng từ chính xác này cho thấy bạn có khả năng phân tích và trình bày thông tin một cách có tổ chức và rõ ràng, đúng với yêu cầu của bài thi TOEFL.
Câu mẫu: The university implemented a new online registration system. This system was intended to be more efficient, but it crashed on the first day.
Vì sao tốt hơn:
Câu viết lại đã thay thế cụm từ lặp lại "The new online registration system" bằng "This system". Cách làm này giúp câu văn trở nên gọn gàng, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Trong bài thi viết, việc thể hiện khả năng liên kết câu một cách mượt mà như vậy sẽ được đánh giá cao hơn là việc lặp lại từ một cách máy móc.
Vậy là bạn đã biết cách dùng 'this' và 'that' để quy chiếu đến những ý tưởng phức tạp. Tuy nhiên, đây chỉ là một trong nhiều công cụ giúp bạn tránh lặp từ. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các hình thức thay thế khác như 'one', 'ones', 'so', 'do so' để xử lý việc lặp lại các danh từ và động từ cụ thể.