Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

So sánh hơn: Đặt hai thứ lên bàn cân

Mục tiêu bài học

Học xong khoá này, bạn chia đúng dạng so sánh hơn, so sánh nhất kể cả với tính từ bất quy tắc, dựng được câu so sánh bằng cho một tình huống ngang nhau, và viết được một câu the more..., the more... để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận trong bài luận.

Dạng bài trong đề
Các cấu trúc so sánh là một phần ngữ pháp nền tảng nhưng lại rất hay bị kiểm tra trong các bài thi quốc tế. * **TOEIC:** Bạn sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu chọn dạng đúng của tính từ hoặc trạng từ trong câu so sánh ở phần 5 (Incomplete Sentences) và phần 6 (Text Completion). Lỗi sai thường gặp là nhầm lẫn giữa dạng so sánh hơn và so sánh nhất, hoặc dùng sai cấu trúc với tính từ ngắn/dài. * **IELTS:** Trong phần thi Viết và Nói, khả năng sử dụng chính xác và linh hoạt các cấu trúc so sánh (so sánh hơn, nhất, so sánh kép `the more... the more...`) giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí Phạm vi và Độ chính xác Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Thiếu các cấu trúc này, bài viết và nói của bạn sẽ bị coi là đơn điệu. * **TOEFL iBT:** Tương tự IELTS, tiêu chí Sử dụng Ngôn ngữ (Language Use) đánh giá việc bạn dùng ngữ pháp đa dạng và chuẩn xác. Việc đưa ra các so sánh, đối chiếu là một kỹ năng quan trọng trong cả phần Nói và Viết, và các cấu trúc này là công cụ không thể thiếu.
Phát âm các dạng so sánh
Audio đọc các tính từ và trạng từ ở dạng nguyên thể, so sánh hơn và so sánh nhất, kèm theo câu ví dụ. Mỗi từ được đọc hai lần.
**Bản ghi (transcript):** big, big. bigger, bigger. biggest, biggest. expensive, expensive. more expensive, more expensive. most expensive, most expensive. good, good. better, better. best, best. This new model is bigger and more expensive than the previous one. It's the best product they have ever released. The more features they add, the more complicated it becomes.

So sánh bằng

Khi bạn muốn diễn tả hai người, hai sự vật, hoặc hai sự việc có một đặc điểm nào đó ngang bằng nhau, không hơn không kém, chúng ta sẽ dùng cấu trúc so sánh bằng.

Equative Comparison (as ... as)Hình thức: Khẳng định: S + V + as + adj/adv + as + Noun/Pronoun Phủ định: S + V + not as/so + adj/adv + as + Noun/Pronoun Nghĩa: Diễn tả sự ngang bằng hoặc không ngang bằng về một tính chất nào đó.
Cấu trúc này được dùng khi đặt hai đối tượng lên bàn cân và thấy chúng có cùng một mức độ của một đặc tính. Ở thể phủ định, nó cũng là một cách để so sánh kém hơn. * **Ví dụ:** `Her new laptop is as powerful as a desktop computer.` (Chiếc máy tính xách tay mới của cô ấy mạnh mẽ như một chiếc máy tính để bàn.)

So sánh hơn và so sánh nhất

Đây là hai dạng so sánh phổ biến nhất, dùng để chỉ ra sự khác biệt, hơn kém giữa các đối tượng. So sánh hơn dùng cho hai đối tượng, còn so sánh nhất dùng cho một đối tượng với toàn bộ phần còn lại của nhóm (từ ba đối tượng trở lên).

Comparative (adj/adv-er)Hình thức: S + V + short adj/adv-er + than + Noun/Pronoun. Nghĩa: So sánh hai đối tượng, trong đó một đối tượng có tính chất nào đó ở mức độ cao hơn đối tượng kia. Áp dụng cho tính từ/trạng từ ngắn (một âm tiết, hoặc hai âm tiết tận cùng -y, -le, -ow, -er).
Bạn dùng cấu trúc này khi muốn chỉ ra sự chênh lệch rõ ràng giữa hai thứ. Dấu hiệu nhận biết thường là từ `than`. * **Ví dụ:** `This year's sales figures are higher than last year's.` (Doanh số năm nay cao hơn năm ngoái.)
Comparative (more + adj/adv)Hình thức: S + V + more + long adj/adv + than + Noun/Pronoun. Nghĩa: Tương tự như trên, nhưng áp dụng cho các tính từ và trạng từ dài (thường là hai âm tiết trở lên và không có các đuôi đặc biệt).
Về mặt công dụng, cấu trúc này không khác gì dạng `-er`. Sự khác biệt nằm ở hình thức của từ. Đừng nhầm lẫn dùng `more` với tính từ ngắn (ví dụ: `more high`) hoặc thêm `-er` vào tính từ dài (ví dụ: `interesting-er`). * **Ví dụ:** `The new software is more user-friendly than the previous version.` (Phần mềm mới thân thiện với người dùng hơn phiên bản trước.)
Superlative (the ...-est)Hình thức: S + V + the + short adj/adv-est + (in/of...). Nghĩa: So sánh một đối tượng với một nhóm từ hai đối tượng trở lên, để chỉ ra rằng đối tượng đó có tính chất ở mức độ cao nhất. Áp dụng cho tính từ/trạng từ ngắn.
Khi bạn muốn khẳng định một cái gì đó là "nhất" trong một phạm vi (trong lớp, trên thế giới, trong công ty...), hãy dùng so sánh nhất. Lưu ý mạo từ `the` là bắt buộc. * **Ví dụ:** `He is the fastest runner on the team.` (Anh ấy là người chạy nhanh nhất trong đội.)
Superlative (the most ...)Hình thức: S + V + the + most + long adj/adv + (in/of...). Nghĩa: Tương tự như trên, nhưng áp dụng cho các tính từ và trạng từ dài.
Tương tự so sánh hơn, quy tắc về tính từ ngắn/dài cũng áp dụng cho so sánh nhất. Phạm vi so sánh thường được chỉ rõ bằng các cụm giới từ bắt đầu bằng `in` hoặc `of`. * **Ví dụ:** `This was the most challenging project we have ever handled.` (Đây là dự án thách thức nhất mà chúng tôi từng xử lý.)
Irregular Comparatives & Superlatives**Hình thức:** Các dạng so sánh và so sánh nhất bất quy tắc. * good → better → best * bad → worse → worst * far → farther/further → farthest/furthest * little → less → least * many/much → more → most **Nghĩa:** Một số tính từ và trạng từ thông dụng không tuân theo quy tắc thêm `-er/-est` hay `more/most`.
Những trường hợp này không có quy tắc, bạn cần phải ghi nhớ. Đây là những từ rất phổ biến nên việc dùng sai sẽ bị chú ý ngay lập tức. * **Ví dụ:** `The quality of this product is worse than I expected.` (Chất lượng của sản phẩm này tệ hơn tôi đã kỳ vọng.)

So sánh kép (Càng... càng)

Đây là một cấu trúc nâng cao, rất hiệu quả trong văn viết học thuật để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự việc. Khi một vế thay đổi, vế còn lại cũng thay đổi theo một cách tương ứng.

Double Comparative (The ..., the ...)Hình thức: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V. Nghĩa: Diễn tả mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, theo kiểu nhân quả hoặc tỉ lệ thuận. Mệnh đề đầu tiên nêu lên một sự thay đổi, và mệnh đề thứ hai nêu lên kết quả tương ứng.
Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn thể hiện một lập luận phức tạp, cho thấy hai yếu tố tác động qua lại. Cả hai vế của câu đều phải bắt đầu bằng `The` và theo sau là một dạng so sánh hơn (dù là `-er` hay `more ...`). * **Ví dụ:** `The more experience you have, the higher your salary will be.` (Bạn càng có nhiều kinh nghiệm, mức lương của bạn sẽ càng cao.)
Sơ đồ phân loại các cấu trúc so sánh đã học vào bốn nhóm: so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất, và so sánh kép.So sánh bằngas powerful asSo sánh hơnhigher thanmoreuser-friendlythanbetter thanSo sánh nhấtthe fastestthe mostchallengingthe worstSo sánh képThe more...,the higher...
Tổng hợp các dạng so sánh theo chức năng.
### Phân biệt So sánh hơn và So sánh nhất Một nhầm lẫn phổ biến là dùng sai giữa hai loại so sánh này. Tiêu chí phân biệt rất đơn giản: bạn đang so sánh hai thứ với nhau, hay một thứ với cả một nhóm? * **So sánh hơn (hai đối tượng):** `Team A is better than Team B.` (Đội A giỏi hơn Đội B.) * Ở đây, chỉ có hai đối tượng là Đội A và Đội B được đặt lên bàn cân. * **So sánh nhất (ba đối tượng trở lên):** `Team A is the best team in the tournament.` (Đội A là đội giỏi nhất trong giải đấu.) * Ở đây, Đội A được so sánh với tất cả các đội khác trong giải đấu (`the tournament`). **Lỗi sai thường gặp của người Việt:** Dùng so sánh nhất khi chỉ có hai đối tượng. * **Câu sai:** `Between the two options, this one is the best.` * **Vì sao sai:** Khi phạm vi chỉ là `the two options` (hai lựa chọn), bạn phải dùng so sánh hơn. * **Câu đúng:** `Between the two options, this one is the better.`
Ví dụ
Tình huống áp dụng – TOEIC Part 5
  1. 1

    The new automated system allows our team to complete tasks much _______ than before, significantly boosting overall productivity.

    (A) efficient
    (B) more efficiently
    (C) efficiently
    (D) efficiency

  2. 2

    Câu này có từ than, là dấu hiệu của một cấu trúc so sánh hơn. Chỗ trống cần một từ để bổ nghĩa cho động từ complete tasks. Do đó, chúng ta cần một trạng từ (adverb) ở dạng so sánh hơn.

  3. 3
    * (A) `efficient` là tính từ, không thể bổ nghĩa cho động từ `complete`. * (C) `efficiently` là trạng từ nhưng ở dạng nguyên thể, không phù hợp với cấu trúc so sánh có `than`. * (D) `efficiency` là danh từ, không đúng vị trí ngữ pháp.
  4. 4
    Vậy đáp án là (B) `more efficiently`. Đây là trạng từ so sánh hơn của trạng từ dài `efficiently`, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc `... much more + adv + than ...` để nhấn mạnh sự khác biệt lớn.
Ví dụ
Tình huống áp dụng – IELTS Writing Task 2
  1. 1

    Trong một bài luận về lợi ích của việc học ngoại ngữ, bạn muốn so sánh cơ hội việc làm của người biết nhiều ngôn ngữ và người chỉ biết một ngôn ngữ.

  2. 2

    People who know many languages have good job opportunities. People who know one language have fewer opportunities.

    Hai câu này đúng ngữ pháp nhưng đơn giản và rời rạc.

  3. 3
    `Individuals who are multilingual often have significantly better job prospects than their monolingual counterparts.` **Vì sao ăn điểm:** * Câu này gộp hai ý vào một câu phức, sử dụng cấu trúc so sánh hơn (`better ... than`) một cách chính xác. * Việc dùng `significantly better` (tốt hơn đáng kể) thể hiện khả năng sử dụng trạng từ để nhấn mạnh, làm câu văn mạnh mẽ hơn. * Sử dụng từ vựng cao cấp hơn (`multilingual`, `prospects`, `monolingual counterparts`) cũng giúp tăng điểm. Đây là cách dùng ngữ pháp để nâng cấp cả ý tưởng và từ vựng.
Ví dụ
Tình huống áp dụng – TOEFL iBT Speaking
  1. 1

    Some people prefer to live in a big city. Others prefer to live in a small town. Which do you prefer and why? Use details and examples to support your explanation.

  2. 2
    `Personally, I prefer living in a big city because it offers a more dynamic and convenient lifestyle. For example, public transportation in a city is much more developed than in a small town, which makes commuting easier. Also, cities have the most diverse options for entertainment and cuisine. While it's true that life in a small town might be quieter, I find the energy of a big city more exciting. The more you explore a city, the more hidden gems you discover.` **Vì sao ăn điểm:** * Câu trả lời sử dụng đa dạng các cấu trúc so sánh: `more dynamic and convenient`, `more developed than`, `easier`, `the most diverse options`, `quieter`, `more exciting`. * Đặc biệt, việc kết thúc bằng cấu trúc so sánh kép `The more you explore..., the more you discover...` cho thấy khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp để diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế. Điều này được đánh giá cao ở tiêu chí Language Use.
Ví dụ
Dùng thử – Nâng cấp câu của bạn
  1. 1

    If you practice a lot, your skills will improve.

    Hãy viết lại câu này, dùng cấu trúc the more..., the more... để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận một cách rõ ràng hơn.

  2. 2
    `The more you practice, the better your skills will become.` Câu viết lại này hiệu quả hơn vì nó không chỉ nối hai mệnh đề mà còn nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp: mức độ luyện tập tăng lên tương ứng với mức độ cải thiện kỹ năng. Cấu trúc `The more..., the better...` (dùng dạng bất quy tắc của `good`) thể hiện sự am hiểu ngữ pháp sâu hơn là một câu điều kiện loại 1 đơn giản.

Các cấu trúc so sánh là nền tảng để bạn xây dựng lập luận và miêu tả trong tiếng Anh. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá cách dùng các loại mệnh đề quan hệ để cung cấp thêm thông tin chi tiết về người và vật, giúp câu văn của bạn trở nên giàu thông tin và chuyên nghiệp hơn.