Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Đề kiểm tra tổng hợp Nhóm Halogen
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em hoàn thành được một đề ôn tập tổng hợp dạng đề kiểm tra về Nhóm Halogen, vận dụng đồng thời kiến thức cấu tạo, tính chất hoá học, hợp chất và kĩ năng tính toán trong một bài làm liền mạch, có giới hạn thời gian.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài này không giới thiệu kiến thức mới. Toàn bộ nội dung cần dùng đã có trong Chương 1 đến Chương 4 và bài ôn tập trước — nhiệm vụ của em ở đây là huy động đúng và đủ kiến thức đó trong thời gian giới hạn, giống hệt áp lực của một bài kiểm tra thật.
Khởi động
Hãy tưởng tượng đây là 20 phút cuối cùng trước khi nộp bài kiểm tra một tiết Nhóm Halogen. Đề có bốn câu, mỗi câu kết hợp nhiều nội dung khác nhau và có tính điểm theo từng ý nhỏ. Bài học này chính là một đề ôn tập mini để em tự luyện đúng tốc độ, đúng cách trình bày, và đúng độ chính xác cần có khi làm bài thật.
Kiến thức trọng tâm
Trước khi làm đề, hãy nhắc lại nhanh chiến lược đã học ở bài trước: đọc kỹ từng ý nhỏ, xác định ý đó thuộc mảng kiến thức nào (cấu tạo, tính chất hoá học của đơn chất, hydrogen halide, hay hợp chất ứng dụng), rồi áp dụng đúng công cụ của mảng đó. Với các câu có nhiều ý liên tiếp, kết quả của ý trước thường là dữ kiện cho ý sau — nên làm theo đúng thứ tự đề cho, không bỏ qua ý nào dù ý đó có vẻ dễ.
Bốn câu dưới đây được chọn để bao phủ bốn dạng câu hỏi khác nhau thường gặp trong đề kiểm tra thật: tính toán trên hỗn hợp (Câu 1), nhận biết bằng thực nghiệm (Câu 2), giải thích hiện tượng đời sống (Câu 3), và bài tập mở rộng đòi hỏi suy luận từ dữ kiện cấu tạo sang một halogen mới (Câu 4). Cố gắng tự làm từng câu trước khi đọc phần lời giải, đúng như khi làm bài kiểm tra thật — điều đó mới giúp em đánh giá đúng mức độ sẵn sàng của mình.
Bốn dạng bài dưới đây cũng phản ánh đúng tỉ trọng thường gặp của một đề kiểm tra thật về chủ đề Nhóm Halogen: phần lớn điểm số nằm ở khả năng viết đúng PTHH kèm điều kiện, tính đúng theo tỉ lệ mol, và giải thích được hiện tượng bằng chính kiến thức đã học — chứ không nằm ở việc ghi nhớ những con số lẻ tẻ. Giữ vững thói quen đó khi làm đề thật sẽ giúp em tự tin hơn nhiều so với việc cố học thuộc từng số liệu riêng rẽ.
Ví dụ
Câu 1 — Tính khối lượng kết tủa từ hỗn hợp hai muối halide
1
Cho 300 ml dung dịch chứa NaCl 0,1M và NaBr 0,1M tác dụng với lượng dư dung dịch AgNO₃. a) Viết PTHH. b) Tính khối lượng kết tủa thu được.
Vậy tổng khối lượng kết tủa thu được là $m=4.305+5.64=9.945$ gam. Điểm mấu chốt của dạng bài hỗn hợp muối là tính riêng số mol và khối lượng kết tủa cho từng muối rồi mới cộng lại — không được gộp chung hai muối thành một phép tính duy nhất vì hai kết tủa có phân tử khối khác nhau.
Ví dụ
Câu 2 — Phân biệt bốn dung dịch mất nhãn
1
Có 4 lọ mất nhãn chứa các dung dịch: NaF, NaCl, NaBr, NaI. Trình bày phương pháp hoá học phân biệt cả bốn dung dịch bằng một thuốc thử duy nhất.
2
Dùng dung dịch AgNO₃, vì bốn ion halide cho bốn hiện tượng khác nhau khi gặp Ag⁺.
3
Trích mẫu thử, nhỏ AgNO₃ vào từng mẫu. Mẫu không có hiện tượng là NaF (AgF tan). Mẫu cho kết tủa trắng là NaCl. Mẫu cho kết tủa vàng nhạt là NaBr. Mẫu cho kết tủa vàng đậm là NaI.
4
Vậy chỉ với AgNO₃, phân biệt được cả bốn dung dịch nhờ bốn hiện tượng khác nhau: không kết tủa, trắng, vàng nhạt, vàng đậm. Đây là một trong những bộ thuốc thử "một chọi bốn" hiệu quả nhất trong chương trình — nhớ đúng bốn hiện tượng này gần như trả lời được mọi câu hỏi nhận biết ion halide.
Ví dụ
Câu 3 — Giải thích hiện tượng thực tế
1
Giải thích vì sao khi mở nắp chai nước Javen để lâu ngoài ánh nắng, hiệu quả tẩy trắng của nó giảm dần theo thời gian, dù chưa hết hạn sử dụng.
2
Nước Javen tẩy trắng nhờ NaClO, chất dễ bị phân huỷ dưới tác dụng của ánh sáng.
3
Khi để chai mở nắp ngoài ánh nắng, NaClO tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và không khí, phân huỷ dần thành các sản phẩm không còn tính oxi hoá mạnh như ban đầu, đồng thời một phần Cl₂ hoà tan cũng bay hơi ra ngoài.
4
Vậy lượng NaClO — thành phần quyết định khả năng tẩy trắng — giảm dần theo thời gian và ánh sáng, khiến hiệu quả tẩy trắng của chai nước Javen giảm dù còn hạn sử dụng in trên nhãn. Đây cũng là lí do các nhà sản xuất luôn khuyến cáo đóng kín nắp và cất chai ở nơi tối, mát ngay sau khi dùng.
Ví dụ
Câu 4 — Bài tập tổng hợp mở rộng cho một halogen khác
1
Nguyên tố Y có cấu hình electron lớp ngoài cùng là $4s^24p^5$. a) Xác định vị trí và tên của Y. b) So sánh tính oxi hoá của Y₂ với Cl₂, viết PTHH minh hoạ dạng phản ứng thế. c) Viết PTHH của Y₂ với H₂ và so sánh mức độ mãnh liệt với phản ứng $Cl_2+H_2$.
2
Cấu hình $4s^24p^5$ cho biết lớp ngoài cùng là lớp 4 (chu kì 4), có 7 electron (nhóm VIIA). Vậy Y là bromine (Br).
3
Theo thứ tự $F_2>Cl_2>Br_2>I_2$, Cl₂ mạnh hơn Br₂. Minh chứng: $Cl_2+2NaBr\to 2NaCl+Br_2$ — Cl₂ đẩy được Br₂ ra khỏi muối NaBr.
4
$Br_2+H_2\xrightarrow{t^\circ} 2HBr$. Phản ứng này cần đun nóng, xảy ra chậm hơn và không hoàn toàn (thuận nghịch) so với $Cl_2+H_2$, vốn chỉ cần chiếu sáng và có thể xảy ra nổ mạnh.
5
Vậy Y là bromine, ở chu kì 4 nhóm VIIA; Br₂ có tính oxi hoá yếu hơn Cl₂, thể hiện qua cả phản ứng thế lẫn phản ứng với hydrogen kém mãnh liệt hơn. Câu hỏi này cho thấy: dù đề bài không nêu tên nguyên tố, chỉ cần đọc đúng cấu hình electron là đủ để suy ra toàn bộ chuỗi tính chất còn lại, không cần học thuộc riêng lẻ từng nguyên tố.
Nhìn lại bốn câu vừa làm, mỗi câu đều bắt đầu từ một dữ kiện nhỏ (nồng độ mol, tên chất, cấu hình electron, hiện tượng thực tế) rồi mở rộng dần thành một chuỗi lập luận nhiều bước — đúng cấu trúc của một câu hỏi thi thật. Không có câu nào đòi hỏi kiến thức vượt ngoài bốn chương đã học; điều khác biệt giữa làm đúng và làm sai chỉ nằm ở việc có nhận ra đúng dữ kiện cần dùng ở mỗi bước hay không, và có trình bày đủ các bước trung gian hay bỏ tắt.
Sai lầm thường gặp
Áp lực thời gian trong phòng thi khiến nhiều em bỏ qua bước xác định nguyên tố ở đầu bài (như câu 4) và đoán bừa, dẫn đến sai toàn bộ các ý sau vì dựa trên nguyên tố sai. Luôn dành 30 giây đầu tiên để xác định chắc chắn dữ kiện gốc (nguyên tố nào, chất nào) trước khi triển khai các ý tiếp theo — sai từ gốc sẽ mất điểm ở mọi ý sau đó, dù cách lập luận đúng.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Đề ôn tập này đã đi qua đủ bốn dạng câu hỏi tổng hợp thường gặp: tính toán hỗn hợp muối, nhận biết bằng một thuốc thử, giải thích hiện tượng thực tế, và bài tập mở rộng áp dụng cho một halogen khác. Đến đây, khoá học Nhóm Halogen đã hoàn tất — em đã đủ kiến thức và kĩ năng để làm một đề kiểm tra thật về chủ đề này, đồng thời khoá học tiếp theo của chương trình Hoá học 10 sẽ kết nối trở lại toàn bộ những gì đã học trong năm.
Trước khi làm đề, hãy nhắc lại nhanh chiến lược đã học ở bài trước: đọc kỹ từng ý nhỏ, xác định ý đó thuộc mảng kiến thức nào (cấu tạo, tính chất hoá học của đơn chất, hydrogen halide, hay hợp chất ứng dụng), rồi áp dụng đúng công cụ của mảng đó. Với các câu có nhiều ý liên tiếp, kết quả của ý trước thường là dữ kiện cho ý sau — nên làm theo đúng thứ tự đề cho, không bỏ qua ý nào dù ý đó có vẻ dễ.
Bốn câu dưới đây được chọn để bao phủ bốn dạng câu hỏi khác nhau thường gặp trong đề kiểm tra thật: tính toán trên hỗn hợp (Câu 1), nhận biết bằng thực nghiệm (Câu 2), giải thích hiện tượng đời sống (Câu 3), và bài tập mở rộng đòi hỏi suy luận từ dữ kiện cấu tạo sang một halogen mới (Câu 4). Cố gắng tự làm từng câu trước khi đọc phần lời giải, đúng như khi làm bài kiểm tra thật — điều đó mới giúp em đánh giá đúng mức độ sẵn sàng của mình.
Bốn dạng bài dưới đây cũng phản ánh đúng tỉ trọng thường gặp của một đề kiểm tra thật về chủ đề Nhóm Halogen: phần lớn điểm số nằm ở khả năng viết đúng PTHH kèm điều kiện, tính đúng theo tỉ lệ mol, và giải thích được hiện tượng bằng chính kiến thức đã học — chứ không nằm ở việc ghi nhớ những con số lẻ tẻ. Giữ vững thói quen đó khi làm đề thật sẽ giúp em tự tin hơn nhiều so với việc cố học thuộc từng số liệu riêng rẽ.
Theo PT, nAgCl=nNaCl=0.03 mol ⇒mAgCl=0.03×143.5=4.305 gam. nAgBr=nNaBr=0.03 mol ⇒mAgBr=0.03×188=5.64 gam.
Vậy tổng khối lượng kết tủa thu được là m=4.305+5.64=9.945 gam. Điểm mấu chốt của dạng bài hỗn hợp muối là tính riêng số mol và khối lượng kết tủa cho từng muối rồi mới cộng lại — không được gộp chung hai muối thành một phép tính duy nhất vì hai kết tủa có phân tử khối khác nhau.
Nguyên tố Y có cấu hình electron lớp ngoài cùng là 4s24p5. a) Xác định vị trí và tên của Y. b) So sánh tính oxi hoá của Y₂ với Cl₂, viết PTHH minh hoạ dạng phản ứng thế. c) Viết PTHH của Y₂ với H₂ và so sánh mức độ mãnh liệt với phản ứng Cl2+H2.
Cấu hình 4s24p5 cho biết lớp ngoài cùng là lớp 4 (chu kì 4), có 7 electron (nhóm VIIA). Vậy Y là bromine (Br).
Theo thứ tự F2>Cl2>Br2>I2, Cl₂ mạnh hơn Br₂. Minh chứng: Cl2+2NaBr→2NaCl+Br2 — Cl₂ đẩy được Br₂ ra khỏi muối NaBr.
Br2+H2t∘2HBr. Phản ứng này cần đun nóng, xảy ra chậm hơn và không hoàn toàn (thuận nghịch) so với Cl2+H2, vốn chỉ cần chiếu sáng và có thể xảy ra nổ mạnh.
Nhìn lại bốn câu vừa làm, mỗi câu đều bắt đầu từ một dữ kiện nhỏ (nồng độ mol, tên chất, cấu hình electron, hiện tượng thực tế) rồi mở rộng dần thành một chuỗi lập luận nhiều bước — đúng cấu trúc của một câu hỏi thi thật. Không có câu nào đòi hỏi kiến thức vượt ngoài bốn chương đã học; điều khác biệt giữa làm đúng và làm sai chỉ nằm ở việc có nhận ra đúng dữ kiện cần dùng ở mỗi bước hay không, và có trình bày đủ các bước trung gian hay bỏ tắt.
Áp lực thời gian trong phòng thi khiến nhiều em bỏ qua bước xác định nguyên tố ở đầu bài (như câu 4) và đoán bừa, dẫn đến sai toàn bộ các ý sau vì dựa trên nguyên tố sai. Luôn dành 30 giây đầu tiên để xác định chắc chắn dữ kiện gốc (nguyên tố nào, chất nào) trước khi triển khai các ý tiếp theo — sai từ gốc sẽ mất điểm ở mọi ý sau đó, dù cách lập luận đúng.
Đề ôn tập này đã đi qua đủ bốn dạng câu hỏi tổng hợp thường gặp: tính toán hỗn hợp muối, nhận biết bằng một thuốc thử, giải thích hiện tượng thực tế, và bài tập mở rộng áp dụng cho một halogen khác. Đến đây, khoá học Nhóm Halogen đã hoàn tất — em đã đủ kiến thức và kĩ năng để làm một đề kiểm tra thật về chủ đề này, đồng thời khoá học tiếp theo của chương trình Hoá học 10 sẽ kết nối trở lại toàn bộ những gì đã học trong năm.