Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tốc độ trung bình từ số liệu nồng độ – thời gian

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em tính được tốc độ trung bình của phản ứng trên một khoảng thời gian bất kỳ từ bảng số liệu nồng độ, và biết vì sao khoảng thời gian càng hẹp thì tốc độ trung bình càng gần với tốc độ tại đúng thời điểm đó.

Kiến thức cần có

Cần phân biệt được chất phản ứng và sản phẩm trong một phương trình hóa học, và biết đơn vị nồng độ mol/L.

**Same-grade bridge.** Hóa học 10 nền tảng (curriculum/grades/hoa-hoc-10-foundation.md, Course 7) đã dạy tốc độ trung bình $v=-\dfrac{\Delta[A]}{\Delta t}$ (hoặc $+\dfrac{\Delta[P]}{\Delta t}$ với sản phẩm) và biểu thức tốc độ $v=k[A]^a[B]^b$ cho phản ứng đơn giản, trong đó $a$, $b$ được **cho sẵn** trong đề bài. Hai bài đầu khóa này chỉ ôn nhanh hai công cụ đó — chưa có nội dung vượt YCCĐ — để làm nền cho Chương 2, nơi $a$ và $b$ phải **tự xác định từ số liệu thực nghiệm**, đúng phần vượt chuẩn của khóa.
Câu hỏi mở đầu

Một bình phản ứng được lấy mẫu đo nồng độ chất A mỗi 5–10 giây. Nếu chỉ nhìn giá trị nồng độ ở phút đầu và phút cuối, em có biết phản ứng đang nhanh dần hay chậm dần đi không?

Định nghĩa và công thức

Tốc độ trung bình của phản ứng trên khoảng $[t_1,t_2]$ theo chất phản ứng A được tính bằng $v=-\dfrac{[A]_2-[A]_1}{t_2-t_1}=-\dfrac{\Delta[A]}{\Delta t}$ — dấu trừ vì nồng độ chất phản ứng giảm dần nên $\Delta[A]$ âm, còn tốc độ phản ứng luôn được quy ước là một đại lượng dương. Với sản phẩm, nồng độ tăng dần nên không cần dấu trừ. Đơn vị tốc độ thường dùng là mol/(L·s) hoặc mol·L⁻¹·s⁻¹, và mọi phép tính trong khóa này đều theo đkc (25 °C, 1 bar).

Bảng dưới ghi nồng độ chất A trong một phản ứng phân hủy đơn giản A → sản phẩm, đo tại sáu thời điểm. Đọc bảng nghĩa là chọn đúng cặp thời điểm cho khoảng cần tính, không phải lấy tùy hai dòng bất kỳ.

Biểu đồ cột tốc độ trung bình của phản ứng A → sản phẩm trên năm khoảng thời gian liên tiếp, đơn vị ×10⁻³ mol/(L·s).0→5s20 ×10⁻³ mol/(L·s)5→10s16 ×10⁻³ mol/(L·s)10→20s14 ×10⁻³ mol/(L·s)20→30s10 ×10⁻³ mol/(L·s)30→40s8 ×10⁻³ mol/(L·s)
Nồng độ A đo được: 1,00 mol/L (0 s) → 0,90 (5 s) → 0,82 (10 s) → 0,68 (20 s) → 0,58 (30 s) → 0,50 (40 s). Tốc độ trung bình giảm dần vì nồng độ A ngày càng ít, va chạm ngày càng thưa.

Đào sâu mô hình

Nhìn bảng, tốc độ trung bình không phải một hằng số của phản ứng — nó phụ thuộc vào khoảng thời gian được chọn. Trên cả bốn mươi giây, tốc độ trung bình là $\dfrac{1{,}00-0{,}50}{40}=0{,}0125$ mol/(L·s), một con số duy nhất che mất việc phản ứng thật ra nhanh hơn nhiều ở giây đầu và chậm dần về sau.
Đây là chỗ khóa HSG đi xa hơn foundation: khoảng thời gian càng hẹp, tốc độ trung bình trên khoảng đó càng gần với tốc độ tại đúng một thời điểm — cái mà sách vở gọi là tốc độ tức thời. Tốc độ trung bình trên [0 s, 5 s] là 0,0200 mol/(L·s), lớn hơn hẳn tốc độ trung bình trên [0 s, 10 s] là 0,0180 mol/(L·s), vì đoạn 5 giây đầu 'nắm' đúng lúc phản ứng nhanh nhất, chưa bị pha loãng bởi đoạn sau đã chậm lại.
Chuẩn Hướng dẫn giải
Trong **Hướng dẫn giải**, luôn trích đúng số liệu (nồng độ, thời gian, nhiệt độ) trước khi kết luận. Gọi tên chính xác đại lượng đang tính (tốc độ trung bình, bậc phản ứng, hằng số tốc độ k, hệ số nhiệt độ γ), nêu công thức áp dụng, tính từng bước có đơn vị, rồi kết bằng "Vậy …" nêu rõ giá trị và đơn vị. Không gộp hai phép so sánh khác biến vào một kết luận, và không bỏ qua việc kiểm tra đơn vị của k — đơn vị của k phụ thuộc bậc phản ứng, không cố định.
Error-log

Error-log của bài này: lấy hai thời điểm cách xa nhau rồi coi tốc độ trung bình đó là tốc độ tại một thời điểm cụ thể bên trong khoảng; quên đổi dấu khi tính theo chất phản ứng, ra kết quả âm; và nhầm đơn vị mol/L với mol khi cộng trừ nồng độ.

Ví dụ
Ví dụ 1 — Chọn đúng khoảng, tính tốc độ trung bình
  1. 1

    Từ bảng số liệu trên, tính tốc độ trung bình của phản ứng trên khoảng từ giây thứ 10 đến giây thứ 20.

  2. 2

    Đề không hỏi tốc độ trên cả bảng mà hỏi đúng một khoảng con — nếu lấy nhầm mốc 0 s hoặc 40 s, kết quả sẽ sai dù công thức đúng.

  3. 3

    Xác định đúng hai giá trị nồng độ tại 10 s và 20 s trước khi thay vào công thức.

  4. 4
    Ta có $[A]$ tại 10 s là 0,82 mol/L, tại 20 s là 0,68 mol/L. Theo công thức tốc độ trung bình: $v=-\dfrac{0{,}68-0{,}82}{20-10}=-\dfrac{-0{,}14}{10}=0{,}0140$ mol/(L·s). Vậy tốc độ trung bình trên khoảng 10–20 giây là 0,0140 mol/(L·s).
  5. 5

    0,0140 nằm giữa tốc độ của khoảng liền trước (0,0160 mol/(L·s), từ 5–10 s) và khoảng liền sau (0,0100 mol/(L·s), từ 20–30 s) — đúng xu hướng giảm dần đều đặn.

  6. 6
    Nếu đề đổi mốc thành 10–30 giây (gộp hai khoảng), tốc độ trung bình sẽ là $\dfrac{0{,}82-0{,}58}{20}=0{,}0120$ mol/(L·s) — một con số trung gian khác, vì khoảng rộng hơn luôn pha trộn nhiều giai đoạn tốc độ khác nhau.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Khoảng hẹp xấp xỉ tốc độ tức thời tại t = 0
  1. 1

    Ước lượng tốc độ phản ứng tại đúng thời điểm t = 0 s, biết thêm rằng nếu đo với khoảng cực hẹp quanh t = 0, tốc độ trung bình sẽ tiến gần một giá trị giới hạn.

  2. 2

    Không có phép đo tại một khoảnh khắc duy nhất — số liệu chỉ cho từng khoảng hữu hạn — nên phải suy luận từ xu hướng của các khoảng thu hẹp dần, không thể 'tính ra' bằng một phép chia đơn giản.

  3. 3

    So sánh tốc độ trung bình trên [0,5] và [0,10]: khoảng nào hẹp hơn và ở gần t = 0 hơn thì xấp xỉ tốt hơn.

  4. 4
    Tốc độ trung bình trên [0 s, 10 s] là 0,0180 mol/(L·s) (tính ở phần Đào sâu mô hình). Tốc độ trung bình trên [0 s, 5 s], khoảng hẹp hơn và bám sát t = 0 hơn, là 0,0200 mol/(L·s). Vì tốc độ đang giảm dần theo thời gian, giá trị đo trên khoảng hẹp và gần gốc luôn lớn hơn giá trị đo trên khoảng rộng hơn bao trùm nó. Vậy tốc độ tức thời tại t = 0 lớn hơn 0,0200 mol/(L·s) — 0,0200 chỉ là một xấp xỉ từ dưới, và xấp xỉ sẽ càng chính xác nếu có thêm số liệu ở khoảng hẹp hơn nữa, ví dụ [0 s, 1 s].
  5. 5

    Xu hướng ba giá trị 0,0125 (toàn khoảng) < 0,0180 ([0,10]) < 0,0200 ([0,5]) tăng dần khi khoảng hẹp dần và tiến về gốc — đúng chiều một dãy xấp xỉ hội tụ.

  6. 6

    Nếu nồng độ A tăng chậm dần thay vì giảm (trường hợp theo dõi sản phẩm), chiều bất đẳng thức sẽ đảo ngược: khoảng hẹp gần gốc sẽ cho tốc độ trung bình nhỏ hơn khoảng rộng.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và challenge checkpoint

Lỗi thường gặp

Lấy hai mốc thời gian cách xa nhau rồi phát biểu kết quả như thể đó là tốc độ tại một thời điểm cụ thể bên trong khoảng đó — tốc độ trung bình luôn gắn với đúng một khoảng, không gắn với một điểm.

**Chốt bài:** Em đã ôn lại cách tính tốc độ trung bình từ bảng số liệu và thấy được vì sao khoảng thời gian hẹp cho một xấp xỉ tốt hơn cho tốc độ tại một thời điểm cụ thể. Bài sau ôn nhanh biểu thức tốc độ $v=k[A]^a[B]^b$ — công cụ chính của cả khóa.