Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Alcohol và phenol

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phân loại và gọi tên alcohol theo bậc, giải thích được vì sao alcohol có nhiệt độ sôi cao bất thường so với alkane cùng khối lượng mol, viết đúng phản ứng đặc trưng của alcohol (với Na, ester hóa, tách nước, oxi hóa theo bậc), và phân biệt được phenol với alcohol bằng hai phép thử chính.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước đã cho dẫn xuất halogen phản ứng thế với $NaOH$ trong nước tạo alcohol — đây chính là một trong hai con đường điều chế alcohol. Em cũng cần nhớ khái niệm liên kết hydrogen và bậc carbon (I, II, III theo số carbon lân cận) để hiểu tính chất vật lí và phân loại alcohol trong bài này.
Khởi động
Ethanol ($C_2H_6O$, $M = 46$) có nhiệt độ sôi $78\,°C$, trong khi propane ($C_3H_8$, $M = 44$ — khối lượng mol gần tương đương) chỉ sôi ở $-42\,°C$. Chênh lệch $120\,°C$ này đến từ đâu, khi hai phân tử có khối lượng gần như nhau?

Kiến thức trọng tâm

**Alcohol** có nhóm $-OH$ gắn vào carbon no (không gắn trực tiếp vào vòng benzene — trường hợp đó là phenol, học ở phần sau). Phân loại theo số nhóm $-OH$: đơn chức (1 nhóm $-OH$) hoặc đa chức (nhiều nhóm $-OH$, ví dụ ethylene glycol $HOCH_2-CH_2OH$); phân loại theo bậc carbon mang $-OH$: bậc 1 (carbon mang $-OH$ chỉ gắn với 1 carbon khác), bậc 2 (gắn với 2 carbon khác), bậc 3 (gắn với 3 carbon khác). **Tính chất vật lí**: nhóm $-OH$ tạo được liên kết hydrogen giữa các phân tử alcohol với nhau, và với phân tử nước — đây là loại tương tác mạnh hơn hẳn lực van der Waals thông thường giữa các phân tử alkane. Vì vậy alcohol có nhiệt độ sôi cao hơn hẳn hydrocarbon có khối lượng mol tương đương, và các alcohol nhỏ (methanol, ethanol) tan vô hạn trong nước. **Tính chất hóa học**: (1) phản ứng với kim loại kiềm mạnh như $Na$, giải phóng khí $H_2$: $2CH_3CH_2OH + 2Na \to 2CH_3CH_2ONa + H_2\uparrow$; (2) phản ứng ester hóa với carboxylic acid, xúc tác $H_2SO_4$ đặc, đun nóng, là phản ứng THUẬN NGHỊCH (áp dụng lại Le Chatelier ở Chương 1 — dùng dư một tác chất hoặc tách nước liên tục sẽ đẩy hiệu suất ester cao hơn): $CH_3CH_2OH + CH_3COOH \rightleftharpoons_{H_2SO_4,\ t^\circ} CH_3COOC_2H_5 + H_2O$; (3) phản ứng tách nước tạo alkene, xúc tác $H_2SO_4$ đặc ở $170\,°C$: $CH_3CH_2OH \xrightarrow[170°C]{H_2SO_4\ đặc} CH_2=CH_2 + H_2O$; (4) phản ứng oxi hóa PHỤ THUỘC BẬC của alcohol — alcohol bậc 1 bị oxi hóa (bởi $CuO$ hoặc tác nhân oxi hóa tương tự, đun nóng) thành aldehyde (và có thể tiếp tục thành carboxylic acid); alcohol bậc 2 bị oxi hóa thành ketone; alcohol bậc 3 hầu như KHÔNG bị oxi hóa trong điều kiện thông thường (không còn nguyên tử $H$ trên carbon mang $-OH$ để tách ra cùng quá trình oxi hóa). **Điều chế ethanol**: hai con đường chính — lên men glucose (sinh học, truyền thống): $C_6H_{12}O_6 \xrightarrow{men\ rượu} 2C_2H_5OH + 2CO_2$; và hydrat hóa ethylene (công nghiệp, xúc tác acid): $CH_2=CH_2 + H_2O \xrightarrow{xt,\ t^\circ,\ p} CH_3CH_2OH$. **Phenol** ($C_6H_5OH$) có nhóm $-OH$ gắn TRỰC TIẾP vào vòng benzene — khác hẳn alcohol dù cũng mang nhóm $-OH$. Sự tương tác giữa vòng thơm và nhóm $-OH$ làm phenol mang **tính acid yếu** (điều alcohol hoàn toàn không có): phenol phản ứng được với dung dịch $NaOH$: $C_6H_5OH + NaOH \to C_6H_5ONa + H_2O$. Đồng thời, nhóm $-OH$ hoạt hóa vòng benzene mạnh, khiến phenol phản ứng THẾ với nước bromine NGAY Ở ĐIỀU KIỆN THƯỜNG, không cần xúc tác $Fe$ như benzene, tạo kết tủa trắng: $C_6H_5OH + 3Br_2(aq) \to C_6H_2Br_3OH\downarrow + 3HBr$. Hai phản ứng này (với $NaOH$ và với nước bromine không cần xúc tác) là hai phép thử đặc trưng phân biệt phenol với cả alcohol lẫn benzene.
Biểu đồ so sánh nhiệt độ sôi giữa propane, ethanol và diethyl ether, các chất có khối lượng mol gần tương đươngPropane (M=44)-42 °CEthanol (M=46)78 °CDiethyl ether (M=74)35 °C
Ethanol có nhiệt độ sôi cao vượt trội dù khối lượng mol nhỏ hơn diethyl ether, vì có liên kết hydrogen giữa các phân tử — điều propane và diethyl ether không có ở mức tương đương.
Ví dụ
Viết các phản ứng đặc trưng của alcohol
  1. 1
    Cho ethanol lần lượt phản ứng với: (a) kim loại $Na$; (b) $CH_3COOH$ có $H_2SO_4$ đặc xúc tác, đun nóng; (c) $H_2SO_4$ đặc ở $170\,°C$. Viết phương trình cho từng trường hợp.
  2. 2
    $2CH_3CH_2OH + 2Na \to 2CH_3CH_2ONa + H_2\uparrow$.
  3. 3
    $CH_3CH_2OH + CH_3COOH \underset{t^\circ}{\overset{H_2SO_4\ đặc}{\rightleftharpoons}} CH_3COOC_2H_5 + H_2O$ — phản ứng ester hóa, thuận nghịch.
  4. 4
    $CH_3CH_2OH \xrightarrow[170°C]{H_2SO_4\ đặc} CH_2=CH_2 + H_2O$ — phản ứng tách nước tạo ethylene.
  5. 5
    Ba phản ứng thể hiện ba vai trò khác nhau của nhóm $-OH$: (a) phản ứng với kim loại hoạt động; (b) tham gia liên kết ester; (c) bị tách khỏi phân tử để tạo liên kết đôi.
Ví dụ
Xác định bậc alcohol từ sản phẩm oxi hóa — dạng thi
  1. 1
    Oxi hóa một alcohol X ($C_4H_{10}O$) bằng $CuO$, đun nóng, thu được sản phẩm là một ketone. Xác định bậc của X và viết một công thức cấu tạo phù hợp.
  2. 2

    Chỉ alcohol bậc 2 khi bị oxi hóa mới cho ketone (bậc 1 cho aldehyde, bậc 3 không bị oxi hóa). Vậy X là alcohol bậc 2.

  3. 3
    Với $C_4H_{10}O$, alcohol bậc 2 phù hợp là butan-2-ol: $CH_3-CH(OH)-CH_2-CH_3$ — carbon mang $-OH$ gắn với 2 carbon khác ($CH_3$ và $CH_2CH_3$).
  4. 4
    $CH_3-CH(OH)-CH_2-CH_3 + CuO \xrightarrow{t^\circ} CH_3-CO-CH_2-CH_3 + Cu + H_2O$ — sản phẩm butan-2-one đúng là một ketone, khớp với dữ kiện đề bài.
  5. 5
    Vậy X là alcohol bậc 2, một công thức cấu tạo phù hợp là butan-2-ol $CH_3-CH(OH)-CH_2-CH_3$.
Ví dụ
Phân biệt ethanol, phenol và nước
  1. 1
    Có ba lọ chất lỏng không màu, mất nhãn: ethanol, dung dịch phenol, nước cất. Đề xuất quy trình chỉ dùng $Na$ kim loại và dung dịch nước bromine để nhận biết cả ba.
  2. 2
    Cho mẩu $Na$ vào từng mẫu. Cả ethanol và nước đều phản ứng sủi bọt khí $H_2$ (nước phản ứng mạnh hơn hẳn, có thể kèm tiếng nổ nhẹ nếu lượng lớn); dung dịch phenol loãng (chủ yếu là nước) cũng có hiện tượng sủi bọt tương tự — bước này CHƯA đủ phân biệt rạch ròi cả ba, cần bước 2.
  3. 3

    Nhỏ nước bromine vào phần còn lại của từng mẫu. Mẫu xuất hiện kết tủa trắng ngay lập tức (không cần xúc tác) là dung dịch phenol. Ethanol và nước đều không phản ứng, không làm nước bromine mất màu hay xuất hiện kết tủa.

  4. 4

    Vì ethanol và nước không có phản ứng khác biệt rõ với hai thuốc thử trên trong bước này, cách đơn giản và trực tiếp nhất là ngửi mùi (ethanol có mùi cồn đặc trưng) hoặc đưa que diêm đang cháy lại gần: ethanol bắt cháy, nước thì không.

Sai lầm thường gặp
Học sinh hay nhầm phenol là một loại alcohol (vì cùng có nhóm $-OH$) nên áp dụng sai tính chất — phenol có tính acid yếu và phản ứng ngay với nước bromine không cần xúc tác, đây là hai điểm alcohol hoàn toàn không có.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Alcohol: liên kết hydrogen → sôi cao, tan tốt; phản ứng Na, ester hóa (thuận nghịch), tách nước; oxi hóa theo bậc (1→aldehyde, 2→ketone, 3→không). Phenol: $-OH$ gắn trực tiếp vòng, có tính ACID (phản ứng NaOH) và phản ứng ngay với nước bromine (không cần xúc tác) — hai điểm alcohol không có.

Bài cuối cùng của chương ôn hợp chất carbonyl (aldehyde, ketone) và carboxylic acid — nấc tiếp theo của chuỗi oxi hóa bắt đầu từ chính alcohol vừa học ở bài này.