Tính chất vật lí chung của kim loại
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em giải thích được bốn tính chất vật lí chung của kim loại (ánh kim, dẫn điện, dẫn nhiệt, tính dẻo) bằng mô hình liên kết kim loại, đồng thời so sánh được tính chất vật lí riêng (khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, độ cứng) giữa các kim loại để lí giải vì sao mỗi kim loại phù hợp với những ứng dụng khác nhau.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước đã dựng mô hình liên kết kim loại: cation kim loại nằm ở nút mạng, bao quanh bởi biển electron tự do di chuyển khắp khối chất rắn. Bài này khai thác trực tiếp mô hình đó để suy ra và giải thích các tính chất vật lí — thay vì liệt kê chúng như những sự kiện rời rạc cần học thuộc.
Nồi, chảo nấu ăn thường làm từ nhôm hoặc thép không gỉ (hợp kim chứa Fe), còn dây tóc bóng đèn sợi đốt lại làm từ wolfram (W). Cả ba đều là kim loại, đều dẫn điện, dẫn nhiệt — vậy vì sao người ta không dùng chung một kim loại cho mọi ứng dụng, kể cả khi chì (Pb) có giá rẻ hơn nhiều?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Bạc (Ag) dẫn điện tốt nhất trong số các kim loại, nhưng dây điện trong nhà lại làm bằng đồng (Cu) hoặc nhôm (Al). Hãy giải thích lựa chọn này.
- 2
Ag dẫn điện tốt nhất, tiếp theo là Cu, rồi đến Al — cả ba đều đủ tốt để truyền tải điện năng hiệu quả trên thực tế, chênh lệch giữa Ag và Cu là không lớn tới mức tạo khác biệt đáng kể trong sử dụng dân dụng.
- 3
Ag là kim loại quý, giá thành cao gấp hàng chục lần Cu, không khả thi để dùng đại trà làm dây điện. Al lại có khối lượng riêng nhỏ hơn Cu, nên với cùng chiều dài, dây nhôm nhẹ hơn — phù hợp cho đường dây điện cao thế kéo dài hàng chục ki-lô-mét, nơi trọng lượng dây ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí cột điện và độ võng dây.
- 4
Vậy việc chọn kim loại cho một ứng dụng không chỉ dựa vào tính chất nào là "tốt nhất" một cách tuyệt đối, mà phải cân bằng nhiều tính chất vật lí cùng lúc với chi phí thực tế — đây là nguyên tắc lựa chọn vật liệu mà em sẽ gặp lại xuyên suốt chương này.
- 1
Cho bốn kim loại với nhiệt độ nóng chảy: Hg (−39 °C), Al (660 °C), Fe (1538 °C), W (3410 °C). Bóng đèn sợi đốt cần dây tóc phát sáng ở nhiệt độ khoảng 2500–3000 °C mà không bị chảy. Hãy chọn kim loại phù hợp và giải thích, đồng thời cho biết vì sao ba kim loại còn lại không phù hợp.
- 2
Theo biểu đồ, chỉ có W có nhiệt độ nóng chảy (3410 °C) cao hơn nhiệt độ hoạt động cần thiết của dây tóc (2500–3000 °C). Ba kim loại còn lại đều có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn mức nhiệt độ hoạt động này.
- 3
Hg đã ở thể lỏng ngay tại điều kiện thường nên hoàn toàn không thể dùng làm dây tóc rắn. Al chảy ở 660 °C, Fe chảy ở 1538 °C — cả hai đều thấp hơn nhiều so với nhiệt độ hoạt động cần thiết, nên sẽ nóng chảy và đứt ngay khi bóng đèn sáng.
- 4
Vậy W là lựa chọn phù hợp duy nhất trong bốn kim loại đã cho, đúng như thực tế công nghiệp: nhiệt độ nóng chảy cực cao của wolfram là tiêu chí quyết định khiến nó được chọn làm dây tóc bóng đèn sợi đốt suốt hơn một thế kỉ qua.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Chương tiếp theo chuyển từ tính chất vật lí sang tính chất hoá học: vì kim loại dễ nhường electron, nó thể hiện tính khử khi gặp phi kim, acid, và dung dịch muối — và mức độ dễ nhường electron đó khác nhau giữa các kim loại, được sắp xếp thành dãy hoạt động hoá học mà em sẽ dùng xuyên suốt các bài sau.