Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đề tổng hợp và sẵn sàng cho Hóa học 9

Em sẽ làm được gì?

Bài này để em vận dụng toàn bộ kiến thức Hóa học 8 — chất/phản ứng, mol/tính theo PTHH, dung dịch/nồng độ, acid–base–oxide–muối — vào một đề tổng hợp nhiều chủ đề, và tự đánh giá xem mình đã sẵn sàng bước vào Hóa học 9 chưa.

Cần nhớ trước

Cần cả 4 chương ôn tập trước: chất và phản ứng, mol và tính toán, dung dịch và nồng độ, acid–base–oxide–muối và pH.

Khởi động
Trước khi vào bài, thử sức với câu hỏi này trong 2 phút: hòa tan hoàn toàn 5,6 g sắt vào dung dịch $H_2SO_4$ loãng dư thì thu được khí gì, và dung dịch sau phản ứng có làm quỳ tím đổi màu không? Chưa chắc cũng không sao — một bài tương tự sẽ được giải chi tiết ngay sau đây.

Chiến lược làm bài tổng hợp

Một đề tổng hợp thường gộp nhiều dạng câu hỏi từ các chương khác nhau trong CÙNG một bài toán lớn. Để làm tốt, em cần một chiến lược rõ ràng thay vì làm theo bản năng: 1. **Đọc kĩ** đề bài, gạch chân dữ kiện đã cho (số liệu, điều kiện) và câu hỏi cần trả lời. 2. **Nhận dạng loại câu hỏi**: đây là câu lí thuyết (phân loại chất, nhận biết, giải thích hiện tượng) hay câu tính toán (theo PTHH, theo nồng độ)? 3. **Với câu tính toán**: luôn đi theo trình tự viết và cân bằng PTHH → đổi dữ kiện sang số mol → dùng tỉ lệ trong PTHH → đổi kết quả sang đơn vị đề yêu cầu. 4. **Soát lại** trước khi nộp bài: đơn vị (g, mL/L, mol), khối lượng mol M, hằng số thể tích khí đkc (24,79 L/mol), và có nhân hiệu suất nếu đề yêu cầu hay không.

Sau khóa ôn tập này, em đã có đủ nền tảng để bước vào Hóa học 9 — nơi các kĩ năng viết PTHH, tính theo mol, và làm việc với dung dịch sẽ được dùng sâu hơn cho các chủ đề mới như kim loại, phi kim và bảng tuần hoàn.

Sơ đồ chiến lược làm bài tổng hợp: đọc và nhận dạng, lập kế hoạch, giải tuần tự, soát và sửa lỗi.1Đọc & nhận dạngLí thuyết hay tínhtoán?2Lập kế hoạchChọn công thức/PTHHphù hợp3Giải tuần tự4 bước, ghi rõ đơn vịmỗi bước4Soát & sửa lỗiĐơn vị, M, 24,79,hiệu suất
Chiến lược làm bài cuối khóa: đọc – nhận dạng – giải tuần tự – soát lỗi.
Ví dụ
Ví dụ 1 — Bài nhiều bước: kim loại tác dụng với acid
  1. 1
    Cho 6,5 g kẽm ($Zn$) tác dụng hết với dung dịch $HCl$ dư. a) Viết PTHH. b) Tính thể tích khí $H_2$ sinh ra ở đkc. c) Khí $H_2$ sinh ra có làm quỳ tím đổi màu không? Biết $M_{Zn} = 65$ g/mol.
  2. 2
    $Zn + 2HCl \rightarrow ZnCl_2 + H_2$ (đã cân bằng).
  3. 3
    $n_{Zn} = \dfrac{6,5}{65} = 0,1$ mol. Tỉ lệ $Zn : H_2 = 1{:}1$ nên $n_{H_2} = 0,1$ mol. $V_{H_2} = 0,1 \times 24,79 \approx 2,48$ lít.
  4. 4
    Khí $H_2$ là một đơn chất trung tính, **không** làm quỳ tím đổi màu — chỉ dung dịch acid hoặc base mới làm quỳ tím đổi màu.
  5. 5

    Bài toán kết hợp viết PTHH, tính thể tích khí theo mol, và kiến thức về chất chỉ thị màu.

Ví dụ
Ví dụ 2 — Bài tổng hợp: kim loại, mol, dung dịch và acid–base
  1. 1
    Hòa tan hoàn toàn 11,2 g sắt ($Fe$) vào 200 g dung dịch $HCl$ loãng, phản ứng vừa đủ, thu được dung dịch X và khí $H_2$ thoát ra hết khỏi dung dịch. a) Viết PTHH và tính thể tích khí $H_2$ sinh ra ở đkc. b) Tính nồng độ phần trăm của muối $FeCl_2$ trong dung dịch X. c) Dung dịch X có làm quỳ tím đổi màu không? Vì sao? Biết $M_{Fe} = 56$, $M_{FeCl_2} = 127$ g/mol.
  2. 2
    $Fe + 2HCl \rightarrow FeCl_2 + H_2$. $n_{Fe} = 11,2/56 = 0,2$ mol. Tỉ lệ $Fe : H_2 = 1{:}1$ nên $n_{H_2} = 0,2$ mol, $V_{H_2} = 0,2 \times 24,79 \approx 4,96$ lít.
  3. 3
    Tỉ lệ $Fe : FeCl_2 = 1{:}1$ nên $n_{FeCl_2} = 0,2$ mol, tức $m_{FeCl_2} = 0,2 \times 127 = 25,4$ g. Khối lượng khí $H_2$ thoát ra là $m_{H_2} = 0,2 \times 2 = 0,4$ g. Khối lượng dung dịch X là $m_{dd\,X} = m_{HCl} + m_{Fe} - m_{H_2} = 200 + 11,2 - 0,4 = 210,8$ g. Vậy $C\% = \dfrac{25,4}{210,8} \times 100\% \approx 12,05\%$.
  4. 4
    Vì $Fe$ và $HCl$ phản ứng **vừa đủ** (không dư acid), dung dịch X chỉ chứa muối $FeCl_2$ và nước, không còn $HCl$ dư — nên dung dịch X **không** làm quỳ tím đổi sang màu đỏ.
  5. 5

    Bài toán tổng hợp cả bốn mảng kiến thức: viết và cân bằng PTHH, tính theo mol và thể tích khí, khối lượng dung dịch sau phản ứng và nồng độ phần trăm, cùng kiến thức nhận biết acid bằng quỳ tím — đúng dạng đề kiểm tra cuối kì.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Lỗi thường gặp
Áp lực thời gian khi thi dễ khiến em **bỏ bước cân bằng** PTHH hoặc **quên đổi đơn vị** (mL sang L, gam sang mol). Lỗi tinh vi hơn ở bài tổng hợp: khi tính khối lượng dung dịch SAU phản ứng có khí thoát ra, nhiều bạn quên **trừ đi khối lượng khí đã bay ra**, chỉ cộng khối lượng các chất ban đầu là sai. Làm bài nhanh đến đâu cũng phải giữ đủ các bước và soát kĩ đơn vị — đây là nơi hay mất điểm nhất.
Ghi nhớ

Làm bài tổng hợp theo 4 bước: đọc – nhận dạng – giải tuần tự – soát lỗi. Khi tính khối lượng dung dịch sau phản ứng có khí thoát ra, nhớ trừ khối lượng khí. Vậy là em đã xong nền tảng Hóa học 8 và sẵn sàng cho Hóa học 9.

Đến đây là em đã đi hết khóa ôn tập tổng kết Hóa học 8. Giữ đúng ba thói quen: hiểu bản chất trước khi tính, làm tuần tự từng bước, và soát lại đơn vị trước khi chốt đáp án — ba thứ này sẽ theo em suốt cả năm Hóa học 9, khi làm việc với kim loại, phi kim và những phản ứng phức tạp hơn.