Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Hydrocarbon, alkane, alkene
Em sẽ làm được gì?
Em định nghĩa được hydrocarbon no (alkane) và hydrocarbon không no (alkene), nhận ra chúng qua CTPT/CTCT (liên kết đơn hay có liên kết đôi), và gọi tên bốn alkane đầu dãy: methane, ethane, propane, butane.
Cần nhớ trước
Hydrocarbon là hợp chất chỉ gồm C, H (Bài 1); cách đọc CTPT, CTCT, hóa trị carbon IV (Bài 2).
Khởi động
Khí gas nấu bếp ở nhà em (chủ yếu là propane, butane) và khí đất đèn dùng để giấm trái cây chín nhanh (chủ yếu là ethylene) đều là hydrocarbon. Vậy vì sao ethylene lại có khả năng đặc biệt “làm chín trái cây” mà propane, butane không có?
Bí mật nằm ở kiểu liên kết giữa các nguyên tử carbon. Hydrocarbon được chia thành hai nhóm lớn dựa vào việc mạch carbon chỉ có liên kết đơn, hay có thêm liên kết đôi/ba — và chính sự khác biệt nhỏ này quyết định tính chất hóa học rất khác nhau, như em sẽ thấy rõ ở các bài sau.
Hydrocarbon no — Alkane
**Alkane** là hydrocarbon mà mạch carbon **chỉ có liên kết đơn** (còn gọi là hydrocarbon no, vì đã “no” hóa trị bằng hydrogen, không còn chỗ để cộng thêm). Alkane có công thức chung $C_nH_{2n+2}$ ($n \geq 1$). Bốn chất đầu dãy, em cần nhớ tên và công thức:
- Methane: $CH_4$ ($n=1$)
- Ethane: $C_2H_6$ ($n=2$)
- Propane: $C_3H_8$ ($n=3$)
- Butane: $C_4H_{10}$ ($n=4$)
Đây chính là thành phần chính của khí thiên nhiên (methane) và khí gas hóa lỏng (propane, butane).
**Vì sao lại đúng là $C_nH_{2n+2}$ chứ không phải một con số khác?** Hãy hình dung mạch $n$ nguyên tử carbon nối thẳng hàng bằng liên kết đơn: $C{-}C{-}C{-}\cdots{-}C$. Mỗi carbon có hóa trị IV, tức 4 liên kết. Hai carbon ở **hai đầu mạch** chỉ dùng 1 liên kết để nối với carbon bên cạnh, nên còn thừa $4-1=3$ liên kết để gắn H. Các carbon ở **giữa mạch** (có $n-2$ carbon như vậy) mỗi carbon dùng 2 liên kết để nối với 2 carbon hai bên, nên chỉ còn thừa $4-2=2$ liên kết để gắn H. Tổng số nguyên tử H là $3+3+2(n-2)=2n+2$. Với methane ($n=1$, không có carbon bên cạnh để nối) thì cả 4 hóa trị đều gắn H, vẫn đúng $2(1)+2=4$. Đó là lí do công thức $C_nH_{2n+2}$ đúng cho **mọi** alkane mạch thẳng, dù $n$ lớn cỡ nào — không phải một quy ước học thuộc, mà là kết quả tất yếu của việc carbon luôn có hóa trị IV.
Hydrocarbon không no — Alkene
**Alkene** là hydrocarbon mà mạch carbon có **một liên kết đôi** $C=C$ (còn gọi là hydrocarbon không no). Alkene có công thức chung $C_nH_{2n}$ ($n \geq 2$). Chất tiêu biểu và quan trọng nhất ở lớp 9 là **ethylene**: $C_2H_4$. Vì có liên kết đôi kém bền hơn liên kết đơn, alkene dễ tham gia phản ứng cộng hơn alkane rất nhiều — điều này em sẽ tìm hiểu kĩ ở hai bài tiếp theo.
**Vì sao chính liên kết đôi lại tạo ra sự khác biệt lớn đến vậy?** Trong alkane, hai carbon nối với nhau chỉ bằng **một** liên kết đơn — liên kết này rất bền, muốn phá vỡ nó cần điều kiện khắc nghiệt (ví dụ đốt cháy ở nhiệt độ cao, xem bài sau). Còn liên kết đôi $C=C$ trong alkene thực chất gồm **hai liên kết chồng lên nhau giữa cùng một cặp carbon**: một liên kết bền vững y hệt liên kết đơn của alkane, cộng thêm một liên kết phụ nằm kèm theo nhưng **kém bền hơn hẳn**. Khi alkene tham gia phản ứng cộng, chỉ liên kết phụ kém bền đó bị phá vỡ — hai carbon vẫn giữ nguyên một liên kết đơn nối với nhau như cũ, còn hai hóa trị vừa được giải phóng (mỗi carbon một hóa trị) sẽ gắn thêm hai nguyên tử mới, mỗi carbon một nguyên tử. Alkane không có liên kết phụ kém bền nào để phá vỡ theo kiểu đó, nên **alkane không tham gia phản ứng cộng** — đây chính là điểm phân biệt tính chất hóa học quan trọng nhất giữa hai dãy hydrocarbon, sẽ được kiểm chứng trực tiếp bằng thí nghiệm ở bài Ethylene và phản ứng bromine.
Alkane theo công thức chung CₙH₂ₙ₊₂, alkene theo công thức chung CₙH₂ₙ — chênh nhau đúng 2 nguyên tử H vì một liên kết đôi thay cho hai liên kết đơn với H.
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ 1 — So sánh cấu tạo methane và ethane
1
So sánh công thức cấu tạo của methane $CH_4$ và ethane $C_2H_6$, giải thích vì sao cả hai đều là alkane.
2
1 nguyên tử C nối đơn với 4 nguyên tử H — đủ hóa trị IV của C, không còn chỗ trống.
3
2 nguyên tử C nối đơn với nhau ($C{-}C$), mỗi C còn 3 chỗ trống nối với 3 H — tổng cộng 6 H, đúng với $C_2H_6$.
4
Cả hai chất đều chỉ có liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon → đều là alkane, đúng công thức chung $C_nH_{2n+2}$ (methane $n=1$: $2(1)+2=4$ H; ethane $n=2$: $2(2)+2=6$ H).
Ví dụ
Ví dụ 2 — Xác định alkane hay alkene từ công thức phân tử
1
Hai hydrocarbon có công thức phân tử $C_4H_{10}$ và $C_4H_8$. Hãy xác định chất nào là alkane, chất nào là alkene bằng cách áp dụng công thức chung.
2
Với $n=4$: alkane cần $2n+2 = 2(4)+2 = 10$ nguyên tử H. Công thức $C_4H_{10}$ có đúng 10 H → thỏa công thức $C_nH_{2n+2}$ → đây là **alkane** (chính là butane).
3
Với $n=4$: alkene cần $2n = 2(4) = 8$ nguyên tử H. Công thức $C_4H_8$ có đúng 8 H → thỏa công thức $C_nH_{2n}$ → đây là **alkene** (một chất cùng dãy với ethylene, có 1 liên kết đôi).
4
Chỉ cần đếm số nguyên tử H và so với $2n+2$ (alkane) hay $2n$ (alkene) theo số C, em có thể xác định ngay một hydrocarbon là no hay không no mà chưa cần vẽ CTCT đầy đủ.
Ví dụ
Ví dụ 3 — Xác định công thức phân tử từ phân tử khối (dạng đề thi)
1
Một hydrocarbon $X$ có phân tử khối bằng 42 g/mol và làm mất màu dung dịch bromine. Xác định công thức phân tử của $X$.
2
"Làm mất màu dung dịch bromine" là dấu hiệu của liên kết đôi $C=C$ (tính chất này em sẽ học kĩ ở bài sau) → $X$ là **alkene**, có dạng $C_nH_{2n}$ với $n \geq 2$.
3
Phân tử khối của $C_nH_{2n}$ là $12n + 2n = 14n$. Theo đề bài: $14n = 42 \Rightarrow n = 3$.
4
Alkene cần $n \geq 2$ và $n$ nguyên dương; $n = 3$ thỏa mãn cả hai điều kiện.
5
$X$ có công thức phân tử $C_3H_6$ — cùng dãy đồng đẳng với ethylene, chỉ khác số nguyên tử carbon. Nếu thử coi $X$ là alkane thì $14n + 2 = 42 \Rightarrow n = \dfrac{40}{14}$, không phải số nguyên → loại ngay, càng khẳng định chắc chắn $X$ phải là alkene.
Lỗi thường gặp
Đừng nhầm!
Lỗi thường gặp là **nhầm lẫn thứ tự tên gọi theo số carbon**: methane (1C) → ethane (2C) → propane (3C) → butane (4C). Nhiều bạn nhớ nhầm ethane có 3C hoặc propane có 4C. Ngoài ra, khi kiểm tra công thức chung, cần cộng đúng $2n+2$ cho alkane (không phải $2n$) — nhầm công thức sẽ xác định sai loại hydrocarbon. Một lỗi khác khi giải bài toán tính $n$ từ phân tử khối: quên **kiểm tra $n$ có phải số nguyên dương hợp lệ hay không** — nếu giải ra $n$ là phân số hoặc số âm, công thức giả định (alkane hay alkene) đó **sai**, phải thử lại với công thức chung còn lại chứ không được chọn đại số gần đúng.
Luyện tập
Ghi nhớ
Alkane (no) chỉ có liên kết đơn, công thức chung $C_nH_{2n+2}$: methane, ethane, propane, butane. Alkene (không no) có 1 liên kết đôi, công thức chung $C_nH_{2n}$, tiêu biểu là ethylene $C_2H_4$. Dùng công thức chung để kiểm tra nhanh một hydrocarbon là alkane hay alkene.
Bài tiếp theo
Alkane có phản ứng hóa học đặc trưng nào? Bài sau em sẽ học phản ứng cháy của alkane — lí do vì sao chúng được dùng làm nhiên liệu trong đời sống.
Alkane là hydrocarbon mà mạch carbon chỉ có liên kết đơn (còn gọi là hydrocarbon no, vì đã “no” hóa trị bằng hydrogen, không còn chỗ để cộng thêm). Alkane có công thức chung CnH2n+2 (n≥1). Bốn chất đầu dãy, em cần nhớ tên và công thức:
Methane: CH4 (n=1)
Ethane: C2H6 (n=2)
Propane: C3H8 (n=3)
Butane: C4H10 (n=4)
Đây chính là thành phần chính của khí thiên nhiên (methane) và khí gas hóa lỏng (propane, butane).
Vì sao lại đúng là CnH2n+2 chứ không phải một con số khác? Hãy hình dung mạch n nguyên tử carbon nối thẳng hàng bằng liên kết đơn: C−C−C−⋯−C. Mỗi carbon có hóa trị IV, tức 4 liên kết. Hai carbon ở hai đầu mạch chỉ dùng 1 liên kết để nối với carbon bên cạnh, nên còn thừa 4−1=3 liên kết để gắn H. Các carbon ở giữa mạch (có n−2 carbon như vậy) mỗi carbon dùng 2 liên kết để nối với 2 carbon hai bên, nên chỉ còn thừa 4−2=2 liên kết để gắn H. Tổng số nguyên tử H là 3+3+2(n−2)=2n+2. Với methane (n=1, không có carbon bên cạnh để nối) thì cả 4 hóa trị đều gắn H, vẫn đúng 2(1)+2=4. Đó là lí do công thức CnH2n+2 đúng cho mọi alkane mạch thẳng, dù n lớn cỡ nào — không phải một quy ước học thuộc, mà là kết quả tất yếu của việc carbon luôn có hóa trị IV.
Alkene là hydrocarbon mà mạch carbon có một liên kết đôiC=C (còn gọi là hydrocarbon không no). Alkene có công thức chung CnH2n (n≥2). Chất tiêu biểu và quan trọng nhất ở lớp 9 là ethylene: C2H4. Vì có liên kết đôi kém bền hơn liên kết đơn, alkene dễ tham gia phản ứng cộng hơn alkane rất nhiều — điều này em sẽ tìm hiểu kĩ ở hai bài tiếp theo.
Vì sao chính liên kết đôi lại tạo ra sự khác biệt lớn đến vậy? Trong alkane, hai carbon nối với nhau chỉ bằng một liên kết đơn — liên kết này rất bền, muốn phá vỡ nó cần điều kiện khắc nghiệt (ví dụ đốt cháy ở nhiệt độ cao, xem bài sau). Còn liên kết đôi C=C trong alkene thực chất gồm hai liên kết chồng lên nhau giữa cùng một cặp carbon: một liên kết bền vững y hệt liên kết đơn của alkane, cộng thêm một liên kết phụ nằm kèm theo nhưng kém bền hơn hẳn. Khi alkene tham gia phản ứng cộng, chỉ liên kết phụ kém bền đó bị phá vỡ — hai carbon vẫn giữ nguyên một liên kết đơn nối với nhau như cũ, còn hai hóa trị vừa được giải phóng (mỗi carbon một hóa trị) sẽ gắn thêm hai nguyên tử mới, mỗi carbon một nguyên tử. Alkane không có liên kết phụ kém bền nào để phá vỡ theo kiểu đó, nên alkane không tham gia phản ứng cộng — đây chính là điểm phân biệt tính chất hóa học quan trọng nhất giữa hai dãy hydrocarbon, sẽ được kiểm chứng trực tiếp bằng thí nghiệm ở bài Ethylene và phản ứng bromine.
So sánh công thức cấu tạo của methane CH4 và ethane C2H6, giải thích vì sao cả hai đều là alkane.
2 nguyên tử C nối đơn với nhau (C−C), mỗi C còn 3 chỗ trống nối với 3 H — tổng cộng 6 H, đúng với C2H6.
Cả hai chất đều chỉ có liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon → đều là alkane, đúng công thức chung CnH2n+2 (methane n=1: 2(1)+2=4 H; ethane n=2: 2(2)+2=6 H).
Hai hydrocarbon có công thức phân tử C4H10 và C4H8. Hãy xác định chất nào là alkane, chất nào là alkene bằng cách áp dụng công thức chung.
Với n=4: alkane cần 2n+2=2(4)+2=10 nguyên tử H. Công thức C4H10 có đúng 10 H → thỏa công thức CnH2n+2 → đây là alkane (chính là butane).
Với n=4: alkene cần 2n=2(4)=8 nguyên tử H. Công thức C4H8 có đúng 8 H → thỏa công thức CnH2n → đây là alkene (một chất cùng dãy với ethylene, có 1 liên kết đôi).
Chỉ cần đếm số nguyên tử H và so với 2n+2 (alkane) hay 2n (alkene) theo số C, em có thể xác định ngay một hydrocarbon là no hay không no mà chưa cần vẽ CTCT đầy đủ.
Một hydrocarbon X có phân tử khối bằng 42 g/mol và làm mất màu dung dịch bromine. Xác định công thức phân tử của X.
"Làm mất màu dung dịch bromine" là dấu hiệu của liên kết đôi C=C (tính chất này em sẽ học kĩ ở bài sau) → X là alkene, có dạng CnH2n với n≥2.
Phân tử khối của CnH2n là 12n+2n=14n. Theo đề bài: 14n=42⇒n=3.
Alkene cần n≥2 và n nguyên dương; n=3 thỏa mãn cả hai điều kiện.
X có công thức phân tử C3H6 — cùng dãy đồng đẳng với ethylene, chỉ khác số nguyên tử carbon. Nếu thử coi X là alkane thì 14n+2=42⇒n=1440, không phải số nguyên → loại ngay, càng khẳng định chắc chắn X phải là alkene.
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn thứ tự tên gọi theo số carbon: methane (1C) → ethane (2C) → propane (3C) → butane (4C). Nhiều bạn nhớ nhầm ethane có 3C hoặc propane có 4C. Ngoài ra, khi kiểm tra công thức chung, cần cộng đúng 2n+2 cho alkane (không phải 2n) — nhầm công thức sẽ xác định sai loại hydrocarbon. Một lỗi khác khi giải bài toán tính n từ phân tử khối: quên kiểm tra n có phải số nguyên dương hợp lệ hay không — nếu giải ra n là phân số hoặc số âm, công thức giả định (alkane hay alkene) đó sai, phải thử lại với công thức chung còn lại chứ không được chọn đại số gần đúng.
Alkane (no) chỉ có liên kết đơn, công thức chung CnH2n+2: methane, ethane, propane, butane. Alkene (không no) có 1 liên kết đôi, công thức chung CnH2n, tiêu biểu là ethylene C2H4. Dùng công thức chung để kiểm tra nhanh một hydrocarbon là alkane hay alkene.