Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Chiến lược tỉ lệ CO2 : H2O khi đốt cháy hydrocarbon
Em sẽ làm được gì?
Bài này dạy em dùng hiệu số mol $n_{H_2O} - n_{CO_2}$ khi đốt cháy hydrocarbon để suy ra ngay loại hydrocarbon (no/không no) hoặc thành phần hỗn hợp — không cần đoán mò công thức.
Cần nhớ trước
Em cần vững: alkane $C_nH_{2n+2}$ (methane → butane), alkene $C_2H_4$, phản ứng cháy hydrocarbon tạo $CO_2$ và $H_2O$, mol và tính theo phương trình hóa học (PTHH). Bài này không nhắc lại các phản ứng đó mà dạy em một **kĩ thuật đọc số liệu** mới để giải nhanh bài đốt cháy hỗn hợp.
Ở mức Foundation, em chỉ đốt cháy **một chất** đã biết công thức, áp dụng PTHH là xong. Một đề HSG hiếm khi cho sẵn công thức — nó cho em **hỗn hợp hai hydrocarbon chưa biết là gì**, kèm khối lượng hoặc thể tích $CO_2$, $H_2O$ sinh ra, rồi bắt em tự suy ra công thức và thành phần phần trăm. Nếu lập hệ phương trình ngay từ đầu với nhiều ẩn, bài toán sẽ rối; có một **lối tắt đại số** giúp em nhìn ra ngay loại hydrocarbon chỉ từ một phép trừ đơn giản giữa số mol $CO_2$ và $H_2O$.
1. Vì sao hiệu số $n_{H_2O} - n_{CO_2}$ lại đặc biệt?
Xét phản ứng cháy tổng quát của alkane $C_nH_{2n+2}$:
$$C_nH_{2n+2} + \dfrac{3n+1}{2}O_2 \xrightarrow{t^\circ} nCO_2 + (n+1)H_2O$$
Cứ **1 mol alkane** cháy hết thì sinh ra $n$ mol $CO_2$ và $(n+1)$ mol $H_2O$ — nhiều hơn $CO_2$ đúng **1 mol**. Vậy với alkane, luôn có $n_{H_2O} > n_{CO_2}$ và:
$$n_{H_2O} - n_{CO_2} = n_{alkane}$$
Ngược lại, alkene $C_mH_{2m}$ cháy:
$$C_mH_{2m} + \dfrac{3m}{2}O_2 \xrightarrow{t^\circ} mCO_2 + mH_2O$$
sinh ra **số mol $CO_2$ bằng số mol $H_2O$** ($n_{H_2O} - n_{CO_2} = 0$) vì phân tử alkene có đúng $2m$ nguyên tử H cho $m$ nguyên tử C, không dư ra nguyên tử H nào để tạo thêm $H_2O$ như alkane.
Mở rộng dành cho HSG
**Mở rộng dành cho HSG:** Công thức tổng quát $C_nH_{2n+2}$, $C_mH_{2m}$ và hệ quả $n_{H_2O} - n_{CO_2} = n_{alkane}$ **không nằm trong yêu cầu chuẩn của Lớp 9** (SGK chỉ nêu PTHH cháy của từng chất cụ thể C1–C4 và $C_2H_4$). Ta giới thiệu vì đây là công cụ xuất hiện thường xuyên trong đề thi HSG/chuyên khi đề bài **không cho biết trước** hỗn hợp gồm những chất gì. Tiên quyết: nắm chắc PTHH cháy alkane/alkene cụ thể và biết lập tỉ lệ mol theo hệ số.
Bản đồ chiến lược — học theo bước, không học vẹt công thức.
Áp dụng: hỗn hợp gồm một alkane và một alkene
Ví dụ
Ví dụ 1 — Dùng hiệu số mol để tính % thể tích
1
Đốt cháy hoàn toàn 0,2 mol hỗn hợp X gồm $CH_4$ và $C_2H_4$, thu được 15,4 gam $CO_2$ và 7,2 gam $H_2O$. Tính phần trăm thể tích mỗi khí trong X.
2
X là hỗn hợp một alkane ($CH_4$) và một alkene ($C_2H_4$). Ta dùng ngay hiệu số mol thay vì lập hệ 2 ẩn từ hai PTHH — đây chính là ý chính của bài học.
$n_C$ theo sản phẩm $= n_{CO_2} = 0{,}35$ mol. $n_C$ theo hỗn hợp đầu $= 1\times0{,}05 + 2\times0{,}15 = 0{,}05+0{,}3=0{,}35$ mol — khớp, kết quả đáng tin.
Hiệu 0,4 − 0,35 = 0,05 mol chính là số mol CH4 trong hỗn hợp — đọc trực tiếp từ hai cột này.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Xác định alkane chưa biết trong hỗn hợp
1
Đốt cháy hoàn toàn 0,1 mol hỗn hợp Y gồm một alkane $C_nH_{2n+2}$ ($n \le 4$) và $C_2H_4$ theo tỉ lệ mol 1:1, thu được 0,25 mol $CO_2$. Xác định công thức phân tử của alkane, sau đó tính khối lượng $H_2O$ sinh ra.
2
Tỉ lệ mol 1:1 và tổng 0,1 mol $\Rightarrow n_{alkane} = n_{C_2H_4} = 0{,}05$ mol.
$n=3$ và $n\le4$ nên alkane là $C_3H_8$ (propane) — một alkane hợp lệ trong dãy đồng đẳng đã học.
5
$n_{H_2O}$ từ $C_3H_8$: $(n+1)\times0{,}05 = 4\times0{,}05=0{,}2$ mol. $n_{H_2O}$ từ $C_2H_4$ (hệ số $H_2O$ bằng hệ số $CO_2$, đều bằng 2): $2\times0{,}05=0{,}1$ mol. Tổng $n_{H_2O}=0{,}2+0{,}1=0{,}3$ mol $\Rightarrow m_{H_2O}=0{,}3\times18=5{,}4$ gam.
6
Bảo toàn carbon: $n_C$ trong hỗn hợp $=3\times0{,}05+2\times0{,}05=0{,}25$ mol, đúng bằng $n_{CO_2}=0{,}25$ mol đề cho. Kiểm tra bằng hiệu số: $n_{H_2O}-n_{CO_2}=0{,}3-0{,}25=0{,}05$ mol, đúng bằng $n_{alkane}=0{,}05$ mol — khớp với quy tắc đã học, xác nhận $C_3H_8$ và $m_{H_2O}=5{,}4$ gam đáng tin cậy.
Ví dụ
Ví dụ 3 — Hai alkane kế tiếp: dùng số carbon trung bình
1
Đốt cháy hoàn toàn hỗn hợp hai alkane **kế tiếp nhau** trong dãy đồng đẳng, thu được 13,2 gam $CO_2$ và số mol $H_2O$ nhiều hơn số mol $CO_2$ là 0,08 mol. Xác định công thức phân tử hai alkane và phần trăm số mol mỗi chất.
2
Với alkane, $n_{H_2O}-n_{CO_2}=n_{alkane}$ dù hỗn hợp có bao nhiêu alkane — hiệu số luôn bằng **tổng số mol alkane**, tức toàn bộ hỗn hợp ở đây. Từ đó tính được **số carbon trung bình** $\bar{n}=n_{CO_2}/n_{hh}$, rồi dùng điều kiện 'kế tiếp nhau' (hơn kém đúng 1 carbon) để chốt hai công thức — kĩ thuật 'trung bình' đã gặp ở phần vô cơ, nay áp dụng cho hữu cơ.
3
$n_{CO_2}=13{,}2/44=0{,}3$ mol. Tổng số mol hỗn hợp $n_{hh}=n_{H_2O}-n_{CO_2}=0{,}08$ mol.
4
$\bar{n} = n_{CO_2}/n_{hh} = 0{,}3/0{,}08 = 3{,}75$. Vì $3 < 3{,}75 < 4$ và hai alkane kế tiếp nhau, chúng phải là $C_3H_8$ và $C_4H_{10}$.
5
Gọi $a=n_{C_3H_8}$, $b=n_{C_4H_{10}}$: $a+b=0{,}08$ và $3a+4b=0{,}3$. Trừ $3(a+b)=0{,}24$ khỏi $3a+4b=0{,}3$: $b=0{,}06$ mol $\Rightarrow a=0{,}02$ mol.
6
$\%n_{C_3H_8}=0{,}02/0{,}08\times100\%=25\%$; $\%n_{C_4H_{10}}=75\%$. Đây là bài toán 'điểm rơi' của phương pháp trung bình: số carbon trung bình không nguyên buộc hai chất phải nằm hai bên nó trong dãy đồng đẳng.
**Vì sao kĩ thuật này mạnh hơn lập hệ phương trình thông thường?** Nếu không biết mẹo hiệu số mol, em vẫn giải được các ví dụ trên bằng cách đặt ẩn số mol từng chất rồi lập hệ hai, ba phương trình từ đốt cháy. Cách đó **không sai**, nhưng với đề thi có giới hạn thời gian, mỗi phương trình thêm là thêm một chỗ có thể tính nhầm dấu, nhầm hệ số. Hiệu số mol biến một hệ hai ẩn thành **một phép trừ và một phép chia** — đó là lí do nó xuất hiện lặp đi lặp lại trong đề HSG cấp huyện, tỉnh: người ra đề muốn kiểm tra xem học sinh có **nhận diện được cấu trúc bài toán** hay chỉ biết lập hệ phương trình một cách máy móc. Việc thuộc lòng công thức $n_{H_2O}-n_{CO_2}=n_{alkane}$ mà không hiểu vì sao nó đúng cũng nguy hiểm không kém — khi đề đổi alkane thành alkyne (hydrocarbon có liên kết ba, ngoài phạm vi Lớp 9) thì công thức trên không còn áp dụng được nữa, và chỉ ai hiểu bản chất (đếm số nguyên tử H dư ra so với alkene cùng số carbon) mới nhận ra ngay sự khác biệt.
Bẫy thường gặp
Bốn chỗ học sinh hay vấp: (1) hiệu số $n_{H_2O}-n_{CO_2}$ **chỉ** cho biết tổng số mol các chất **no** (alkane) trong hỗn hợp — nếu hỗn hợp có 2 alkane, hiệu số là tổng cả hai, không tách riêng được từng chất nếu thiếu dữ kiện khác. (2) Đề dùng đkc (25°C, 1 bar) thì $V_m = 24{,}79$ lít/mol, **không phải** 22,4 lít/mol của đktc cũ — nhầm hằng số này làm sai toàn bộ bài. (3) Số carbon trung bình không nguyên là dấu hiệu **bắt buộc** phải có ít nhất hai chất khác carbon — đừng làm tròn nó thành một công thức duy nhất. (4) Công thức $n_{H_2O}-n_{CO_2}=n_{alkane}$ chỉ đúng cho **alkane**; nếu đề mở rộng ra alkyne (ngoài chương trình Lớp 9), quan hệ này sẽ đổi chiều — luôn kiểm tra loại hydrocarbon trước khi áp dụng công thức có sẵn.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
**Tóm tắt:** Với hỗn hợp alkane–alkene, $n_{H_2O}-n_{CO_2}$ luôn bằng **tổng số mol các alkane** (bằng 0 nếu chỉ có alkene). Kết hợp với bảo toàn carbon và tổng số mol, ta giải nhanh được cả công thức lẫn thành phần phần trăm mà không cần đoán mò.
Bài sau ta khai thác tiếp phản ứng cộng brom, nhưng đi xa hơn việc chỉ nhận biết alkene: dùng nó để tính toán định lượng thành phần hỗn hợp, kể cả với những alkene chưa được đặt tên riêng trong SGK.
Bài này dạy em dùng hiệu số mol nH2O−nCO2 khi đốt cháy hydrocarbon để suy ra ngay loại hydrocarbon (no/không no) hoặc thành phần hỗn hợp — không cần đoán mò công thức.
Em cần vững: alkane CnH2n+2 (methane → butane), alkene C2H4, phản ứng cháy hydrocarbon tạo CO2 và H2O, mol và tính theo phương trình hóa học (PTHH). Bài này không nhắc lại các phản ứng đó mà dạy em một kĩ thuật đọc số liệu mới để giải nhanh bài đốt cháy hỗn hợp.
Ở mức Foundation, em chỉ đốt cháy một chất đã biết công thức, áp dụng PTHH là xong. Một đề HSG hiếm khi cho sẵn công thức — nó cho em hỗn hợp hai hydrocarbon chưa biết là gì, kèm khối lượng hoặc thể tích CO2, H2O sinh ra, rồi bắt em tự suy ra công thức và thành phần phần trăm. Nếu lập hệ phương trình ngay từ đầu với nhiều ẩn, bài toán sẽ rối; có một lối tắt đại số giúp em nhìn ra ngay loại hydrocarbon chỉ từ một phép trừ đơn giản giữa số mol CO2 và H2O.
Vì sao hiệu số nH2O−nCO2 lại đặc biệt?
Xét phản ứng cháy tổng quát của alkane CnH2n+2:
CnH2n+2+23n+1O2t∘nCO2+(n+1)H2O
Cứ 1 mol alkane cháy hết thì sinh ra n mol CO2 và (n+1) mol H2O — nhiều hơn CO2 đúng 1 mol. Vậy với alkane, luôn có nH2O>nCO2 và:
nH2O−nCO2=nalkane
Ngược lại, alkene CmH2m cháy:
CmH2m+23mO2t∘mCO2+mH2O
sinh ra số mol CO2 bằng số mol H2O (nH2O−nCO2=0) vì phân tử alkene có đúng 2m nguyên tử H cho m nguyên tử C, không dư ra nguyên tử H nào để tạo thêm H2O như alkane.
Mở rộng dành cho HSG: Công thức tổng quát CnH2n+2, CmH2m và hệ quả nH2O−nCO2=nalkanekhông nằm trong yêu cầu chuẩn của Lớp 9 (SGK chỉ nêu PTHH cháy của từng chất cụ thể C1–C4 và C2H4). Ta giới thiệu vì đây là công cụ xuất hiện thường xuyên trong đề thi HSG/chuyên khi đề bài không cho biết trước hỗn hợp gồm những chất gì. Tiên quyết: nắm chắc PTHH cháy alkane/alkene cụ thể và biết lập tỉ lệ mol theo hệ số.
Đốt cháy hoàn toàn 0,2 mol hỗn hợp X gồm CH4 và C2H4, thu được 15,4 gam CO2 và 7,2 gam H2O. Tính phần trăm thể tích mỗi khí trong X.
X là hỗn hợp một alkane (CH4) và một alkene (C2H4). Ta dùng ngay hiệu số mol thay vì lập hệ 2 ẩn từ hai PTHH — đây chính là ý chính của bài học.
nCO2=15,4/44=0,35 mol. nH2O=7,2/18=0,4 mol.
nH2O−nCO2=0,4−0,35=0,05 mol =nCH4 (vì C2H4 không góp vào hiệu số này). Vậy nCH4=0,05 mol.
nC2H4=nX−nCH4=0,2−0,05=0,15 mol.
nC theo sản phẩm =nCO2=0,35 mol. nC theo hỗn hợp đầu =1×0,05+2×0,15=0,05+0,3=0,35 mol — khớp, kết quả đáng tin.
%VCH4=0,05/0,2×100%=25%; %VC2H4=75%.
Đốt cháy hoàn toàn 0,1 mol hỗn hợp Y gồm một alkane CnH2n+2 (n≤4) và C2H4 theo tỉ lệ mol 1:1, thu được 0,25 mol CO2. Xác định công thức phân tử của alkane, sau đó tính khối lượng H2O sinh ra.
Tỉ lệ mol 1:1 và tổng 0,1 mol ⇒nalkane=nC2H4=0,05 mol.
nCO2=0,05n+0,05×2=0,05n+0,1. Theo đề, 0,05n+0,1=0,25⇒0,05n=0,15⇒n=3.
n=3 và n≤4 nên alkane là C3H8 (propane) — một alkane hợp lệ trong dãy đồng đẳng đã học.
nH2O từ C3H8: (n+1)×0,05=4×0,05=0,2 mol. nH2O từ C2H4 (hệ số H2O bằng hệ số CO2, đều bằng 2): 2×0,05=0,1 mol. Tổng nH2O=0,2+0,1=0,3 mol ⇒mH2O=0,3×18=5,4 gam.
Bảo toàn carbon: nC trong hỗn hợp =3×0,05+2×0,05=0,25 mol, đúng bằng nCO2=0,25 mol đề cho. Kiểm tra bằng hiệu số: nH2O−nCO2=0,3−0,25=0,05 mol, đúng bằng nalkane=0,05 mol — khớp với quy tắc đã học, xác nhận C3H8 và mH2O=5,4 gam đáng tin cậy.
Đốt cháy hoàn toàn hỗn hợp hai alkane kế tiếp nhau trong dãy đồng đẳng, thu được 13,2 gam CO2 và số mol H2O nhiều hơn số mol CO2 là 0,08 mol. Xác định công thức phân tử hai alkane và phần trăm số mol mỗi chất.
Với alkane, nH2O−nCO2=nalkane dù hỗn hợp có bao nhiêu alkane — hiệu số luôn bằng tổng số mol alkane, tức toàn bộ hỗn hợp ở đây. Từ đó tính được số carbon trung bìnhnˉ=nCO2/nhh, rồi dùng điều kiện 'kế tiếp nhau' (hơn kém đúng 1 carbon) để chốt hai công thức — kĩ thuật 'trung bình' đã gặp ở phần vô cơ, nay áp dụng cho hữu cơ.
nCO2=13,2/44=0,3 mol. Tổng số mol hỗn hợp nhh=nH2O−nCO2=0,08 mol.
nˉ=nCO2/nhh=0,3/0,08=3,75. Vì 3<3,75<4 và hai alkane kế tiếp nhau, chúng phải là C3H8 và C4H10.
Gọi a=nC3H8, b=nC4H10: a+b=0,08 và 3a+4b=0,3. Trừ 3(a+b)=0,24 khỏi 3a+4b=0,3: b=0,06 mol ⇒a=0,02 mol.
%nC3H8=0,02/0,08×100%=25%; %nC4H10=75%. Đây là bài toán 'điểm rơi' của phương pháp trung bình: số carbon trung bình không nguyên buộc hai chất phải nằm hai bên nó trong dãy đồng đẳng.
Vì sao kĩ thuật này mạnh hơn lập hệ phương trình thông thường? Nếu không biết mẹo hiệu số mol, em vẫn giải được các ví dụ trên bằng cách đặt ẩn số mol từng chất rồi lập hệ hai, ba phương trình từ đốt cháy. Cách đó không sai, nhưng với đề thi có giới hạn thời gian, mỗi phương trình thêm là thêm một chỗ có thể tính nhầm dấu, nhầm hệ số. Hiệu số mol biến một hệ hai ẩn thành một phép trừ và một phép chia — đó là lí do nó xuất hiện lặp đi lặp lại trong đề HSG cấp huyện, tỉnh: người ra đề muốn kiểm tra xem học sinh có nhận diện được cấu trúc bài toán hay chỉ biết lập hệ phương trình một cách máy móc. Việc thuộc lòng công thức nH2O−nCO2=nalkane mà không hiểu vì sao nó đúng cũng nguy hiểm không kém — khi đề đổi alkane thành alkyne (hydrocarbon có liên kết ba, ngoài phạm vi Lớp 9) thì công thức trên không còn áp dụng được nữa, và chỉ ai hiểu bản chất (đếm số nguyên tử H dư ra so với alkene cùng số carbon) mới nhận ra ngay sự khác biệt.
Bốn chỗ học sinh hay vấp: (1) hiệu số nH2O−nCO2chỉ cho biết tổng số mol các chất no (alkane) trong hỗn hợp — nếu hỗn hợp có 2 alkane, hiệu số là tổng cả hai, không tách riêng được từng chất nếu thiếu dữ kiện khác. (2) Đề dùng đkc (25°C, 1 bar) thì Vm=24,79 lít/mol, không phải 22,4 lít/mol của đktc cũ — nhầm hằng số này làm sai toàn bộ bài. (3) Số carbon trung bình không nguyên là dấu hiệu bắt buộc phải có ít nhất hai chất khác carbon — đừng làm tròn nó thành một công thức duy nhất. (4) Công thức nH2O−nCO2=nalkane chỉ đúng cho alkane; nếu đề mở rộng ra alkyne (ngoài chương trình Lớp 9), quan hệ này sẽ đổi chiều — luôn kiểm tra loại hydrocarbon trước khi áp dụng công thức có sẵn.
Tóm tắt: Với hỗn hợp alkane–alkene, nH2O−nCO2 luôn bằng tổng số mol các alkane (bằng 0 nếu chỉ có alkene). Kết hợp với bảo toàn carbon và tổng số mol, ta giải nhanh được cả công thức lẫn thành phần phần trăm mà không cần đoán mò.