Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Khái niệm hợp kim và vì sao hợp kim hữu ích

Em sẽ làm được gì?

Nêu được khái niệm hợp kim, kể được tên một số hợp kim quan trọng, và giải thích được vì sao hợp kim thường có tính chất vượt trội hơn kim loại nguyên chất.

Cần nhớ trước

Ôn lại tính chất và ứng dụng của nhôm, sắt (các chương trước) cùng khái niệm nguyên tố hóa học.

Khởi động

Sắt nguyên chất khá mềm và dễ biến dạng — vậy tại sao con dao, cây kéo, hay thanh ray xe lửa lại rất cứng và bền? Chúng không được làm từ sắt nguyên chất, mà từ một loại vật liệu khác: thép.

Hợp kim là gì?

**Hợp kim** là vật liệu kim loại được tạo ra bằng cách nung nóng chảy một kim loại chính cùng với một hoặc nhiều nguyên tố khác (kim loại hoặc phi kim như carbon), rồi để nguội thành khối rắn đồng nhất. Kim loại nguyên chất thường có một số nhược điểm: sắt nguyên chất mềm, dễ bị ăn mòn; nhôm nguyên chất khá mềm. Việc thêm một lượng nhỏ nguyên tố khác có thể **cải thiện đáng kể** độ cứng, độ bền, khả năng chống ăn mòn hoặc chịu nhiệt — tùy vào mục đích sử dụng.

Một số hợp kim quan trọng

- **Gang và thép**: hợp kim của sắt với carbon (và một số nguyên tố khác) — sẽ học kĩ ở bài sau. - **Thép không gỉ (inox)**: hợp kim của sắt với chromium, nickel — chống ăn mòn rất tốt. - **Đuyra (duralumin)**: hợp kim của nhôm với đồng, magnesium, mangan — nhẹ nhưng cứng hơn nhôm nguyên chất nhiều lần, dùng làm khung máy bay. - **Đồng thau**: hợp kim của đồng với kẽm — cứng hơn đồng nguyên chất, dùng làm nhạc cụ, ổ khóa, vòi nước.
Sơ đồ phân loại một số hợp kim quan trọng theo kim loại chính.Hợp kim của sắtgangthépthép không gỉ(inox)Hợp kim củanhômđuyra(duralumin)Hợp kim khácđồng thau(Cu-Zn)
Mỗi hợp kim được tạo ra để khắc phục một nhược điểm cụ thể của kim loại nguyên chất tương ứng.
Ví dụ
Ví dụ 1 — So sánh kim loại nguyên chất và hợp kim (dạng chuẩn)
  1. 1

    Vì sao người ta không dùng sắt nguyên chất để làm lưỡi dao mà dùng thép?

  2. 2

    Sắt nguyên chất khá mềm, dễ bị biến dạng, không giữ được độ sắc bén lâu.

  3. 3

    Thép là hợp kim Fe-C, cứng hơn sắt nguyên chất đáng kể, giữ được lưỡi sắc lâu hơn.

  4. 4

    Thép được chọn vì hợp kim hóa đã cải thiện đúng nhược điểm (độ cứng) mà sắt nguyên chất không có.

Ví dụ
Ví dụ 2 — Chọn vật liệu cho ứng dụng cụ thể (dạng đề thi)
  1. 1

    Cho bảng: sắt nguyên chất mềm, dễ biến dạng, dễ gỉ; thép cứng hơn, giữ hình dạng tốt hơn, ít gỉ hơn khi hợp kim hóa thêm chromium. Đường ray xe lửa cần chịu tải trọng lớn, không biến dạng theo thời gian, tồn tại ngoài trời lâu dài. Nên chọn vật liệu nào?

  2. 2

    Cần độ cứng cao (chịu tải), ổn định hình dạng, và khả năng chống ăn mòn khi tiếp xúc thời tiết lâu dài.

  3. 3

    Sắt nguyên chất không đáp ứng đủ ba tiêu chí trên do mềm và dễ gỉ; thép hợp kim đáp ứng tốt hơn nhiều nhờ độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn được cải thiện.

  4. 4

    Chọn thép (hợp kim) thay vì sắt nguyên chất — đây chính là lí do thực tế đường ray luôn làm từ thép chứ không phải sắt nguyên chất.

Vì sao hợp kim thường cứng hơn kim loại nguyên chất? (góc nhìn cấu trúc)

Ở kim loại nguyên chất, các nguyên tử cùng kích thước xếp thành từng lớp đều đặn, và các lớp này có thể trượt qua nhau tương đối dễ dàng khi có lực tác dụng — đây là lí do kim loại nguyên chất (như sắt, nhôm) thường khá mềm, dễ biến dạng. Khi thêm một lượng nhỏ nguyên tố khác (có kích thước nguyên tử khác kim loại chính) vào, các nguyên tử "lạ" này chen vào giữa các lớp, làm xô lệch cấu trúc và **cản trở** các lớp nguyên tử trượt qua nhau. Kết quả là hợp kim thường cứng hơn, khó biến dạng hơn kim loại nguyên chất ban đầu — đây chính là lời giải thích ở mức cơ bản cho hiện tượng ta đã thấy: vì sao thêm carbon vào sắt (tạo gang, thép) hay thêm đồng, magnesium vào nhôm (tạo đuyra) lại làm vật liệu cứng hơn hẳn.
Ví dụ
Ví dụ 3 — Vì sao trang sức bạc thường khắc "925"?
  1. 1

    Nhiều món trang sức bạc có khắc số "925". Con số này có ý nghĩa gì, và vì sao người ta không dùng bạc nguyên chất (100%) để làm trang sức?

  2. 2

    "925" nghĩa là hợp kim chứa 92,5% bạc (Ag) và 7,5% kim loại khác (thường là đồng Cu) theo khối lượng — còn gọi là bạc 925 (sterling silver).

  3. 3

    Bạc nguyên chất khá mềm, dễ trầy xước và biến dạng khi đeo hằng ngày. Thêm một lượng nhỏ đồng làm hợp kim cứng hơn, giữ được hình dạng và độ bóng lâu hơn — cùng nguyên lí "nguyên tử lạ cản trở sự trượt lớp" vừa học.

  4. 4

    Bạc 925 là lựa chọn cân bằng giữa vẻ đẹp của bạc nguyên chất và độ bền cơ học nhờ hợp kim hóa với đồng — hoàn toàn cùng nguyên lí với gang, thép, đuyra đã học.

Sai lầm thường gặp
Một số bạn nghĩ hợp kim là "kim loại pha trộn ngẫu nhiên", nhưng thực chất hợp kim là kết quả của việc **lựa chọn có chủ đích** thành phần và tỉ lệ nguyên tố để đạt tính chất mong muốn. Cũng cần tránh nhầm lẫn ngược lại: không phải hợp kim nào cũng cứng hơn vô hạn khi thêm càng nhiều nguyên tố lạ — mỗi hợp kim có tỉ lệ tối ưu (như bạc 925 chỉ thêm 7,5% đồng), thêm quá nhiều có thể làm mất đi tính chất quý của kim loại chính.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Hợp kim là vật liệu tạo bởi nung chảy kim loại chính cùng nguyên tố khác, nhằm cải thiện có chủ đích một tính chất (độ cứng, độ bền, chống ăn mòn…). Gang, thép, đuyra, đồng thau, inox đều là những hợp kim quan trọng trong đời sống và công nghiệp.

Gang và thép — hai hợp kim quan trọng nhất của sắt — lại có tính chất khác nhau rõ rệt dù cùng thành phần chính. Vì sao lại thế? Bài tiếp theo sẽ so sánh chi tiết hai loại vật liệu này.