Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chu trình carbon

Mục tiêu bài học

Bài này giúp em hình dung carbon di chuyển thế nào giữa khí quyển, sinh vật, nhiên liệu hoá thạch và đại dương/đá carbonate; phân biệt được quang hợp, hô hấp, đốt cháy nhiên liệu và hoà tan làm carbon di chuyển theo hướng nào; và giải thích được vì sao đốt nhiên liệu hoá thạch lại phá vỡ sự cân bằng vốn có của chu trình tự nhiên.

Kiến thức cần nhớ

Em đã học quang hợp (6CO₂ + 6H₂O --ánh sáng, diệp lục--> C₆H₁₂O₆ + 6O₂) ở môn Sinh học/KHTN, và vừa học ở hai bài trước rằng đốt nhiên liệu hoá thạch sinh ra khí CO₂. Bài này ghép hai mảnh kiến thức đó lại thành một bức tranh chung: carbon di chuyển giữa các "kho chứa" nào trên Trái Đất?

Khởi động

Cây xanh hấp thụ CO₂ để quang hợp suốt hàng triệu năm nay — vậy tại sao lượng CO₂ trong khí quyển vẫn đang tăng lên rõ rệt trong hơn một thế kỷ qua? Câu trả lời nằm ở việc hiểu carbon không mất đi, mà chỉ chuyển từ kho chứa này sang kho chứa khác.

Các kho chứa carbon và đường đi giữa chúng

Carbon trên Trái Đất tồn tại trong nhiều "kho chứa" khác nhau: khí quyển (CO₂), sinh vật (hợp chất hữu cơ trong cơ thể), nhiên liệu hoá thạch (than, dầu, khí — carbon dự trữ dưới lòng đất), và đại dương cùng đá carbonate (CO₂ hoà tan, CaCO₃ trầm tích). Carbon liên tục di chuyển giữa các kho này qua các quá trình: - Quang hợp: thực vật hấp thụ CO₂ từ khí quyển, chuyển hoá thành hợp chất hữu cơ (đường, tinh bột) trong cơ thể — carbon đi từ khí quyển vào sinh vật. - Hô hấp và phân huỷ: sinh vật hô hấp, xác sinh vật bị phân huỷ đều giải phóng CO₂ trở lại khí quyển — carbon đi từ sinh vật về khí quyển. - Hoá thạch hoá: một phần nhỏ xác sinh vật không bị phân huỷ hết mà bị vùi lấp, qua hàng triệu năm biến thành than, dầu, khí — carbon bị "khoá" lại trong lòng đất rất lâu. - Đốt nhiên liệu hoá thạch: con người đốt than, dầu, khí, giải phóng CO₂ đã bị khoá hàng triệu năm trở lại khí quyển chỉ trong tích tắc. - Hoà tan và trầm tích: CO₂ hoà tan vào nước biển, kết hợp với ion calcium tạo CaCO₃ lắng đọng thành đá vôi — một kho chứa carbon lâu dài khác.
Sơ đồ vòng chu trình carbon gồm sáu bước: quang hợp hấp thụ CO2, carbon vào cơ thể sinh vật, hô hấp và phân huỷ trả CO2, hoá thạch hoá, đốt nhiên liệu hoá thạch, và hoà tan đại dương tạo đá carbonate.1Quang hợp hấp thụCO₂Thực vật lấy CO₂ từkhí quyển tạo hợpchất hữu cơ2Carbon vào cơ thểsinh vậtCarbon tích trongđường, tinh bột, môsinh vật3Hô hấp, phân huỷtrả CO₂Sinh vật hô hấp vàxác phân huỷ giảiphóng CO₂4Hoá thạch hoáMột phần xác sinh vậtvùi lấp thành than,dầu, khí5Đốt nhiên liệuhoá thạchCon người đốt cháy,giải phóng CO₂ nhanhchóng6Hoà tan đạidương, tạo đácarbonateCO₂ hoà tan, kết hợpCa²⁺ tạo CaCO₃ trầmtích
Vòng chu trình carbon giữa khí quyển, sinh vật, nhiên liệu hoá thạch và đại dương.
Ví dụ
Giải thích chu trình carbon qua một ví dụ cụ thể
  1. 1

    Vì sao có thể nói "đốt một cục than là giải phóng carbon đã được Trái Đất cất giữ suốt hàng trăm triệu năm chỉ trong vài phút"?

  2. 2

    Carbon trong cục than đó vốn có nguồn gốc từ CO₂ khí quyển hàng trăm triệu năm trước, được cây cổ đại hấp thụ qua quang hợp, tích trong mô cây, rồi bị vùi lấp mà không phân huỷ hết, nén chặt dần thành than qua thời gian địa chất rất dài.

  3. 3

    Quá trình tích luỹ carbon đó (từ khí quyển vào than) diễn ra qua hàng trăm triệu năm — cực kỳ chậm. Nhưng khi đốt cháy (C + O₂ → CO₂), toàn bộ lượng carbon đó quay lại khí quyển chỉ trong vài phút — nhanh hơn quá trình tích luỹ hàng triệu, hàng tỉ lần.

  4. 4

    Vì vậy đốt nhiên liệu hoá thạch không tạo ra carbon mới, mà giải phóng đột ngột một lượng carbon đã bị "khoá" rất lâu — đúng là giải phóng trong tích tắc thứ đã được cất giữ hàng trăm triệu năm.

Ví dụ
Phân tích vì sao lượng CO₂ khí quyển tăng dù cây vẫn quang hợp
  1. 1

    Cây xanh trên Trái Đất vẫn quang hợp hấp thụ CO₂ như hàng triệu năm nay. Vậy vì sao lượng CO₂ trong khí quyển vẫn tăng rõ rệt trong hơn 100 năm qua kể từ cuộc cách mạng công nghiệp?

  2. 2

    Chu trình carbon tự nhiên (quang hợp hấp thụ, hô hấp/phân huỷ giải phóng) vốn gần như cân bằng qua hàng triệu năm trước khi có công nghiệp hoá.

  3. 3

    Từ khi con người khai thác và đốt số lượng lớn than, dầu, khí — một nguồn CO₂ hoàn toàn mới, vốn không nằm trong chu trình tự nhiên ngắn hạn — được thêm vào khí quyển với tốc độ rất nhanh, trong khi tốc độ quang hợp của thực vật hiện có không tăng kịp để hấp thụ hết.

  4. 4

    Lượng CO₂ đưa vào khí quyển từ đốt nhiên liệu hoá thạch (cộng thêm phá rừng làm giảm khả năng hấp thụ) lớn hơn lượng mà thực vật và đại dương có thể hấp thụ lại, nên CO₂ tích luỹ dần trong khí quyển — đây chính là nguyên nhân gốc rễ của hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Lỗi thường gặp

Đừng nghĩ carbon "biến mất" khi bị đốt cháy — nó chỉ chuyển từ dạng hợp chất rắn/lỏng (than, dầu) sang dạng khí CO₂, không hề mất đi (định luật bảo toàn khối lượng). Một lỗi khác là lẫn lộn quang hợp với hô hấp: quang hợp HẤP THỤ CO₂ và thải O₂, còn hô hấp THẢI CO₂ và hấp thụ O₂ — hai quá trình ngược chiều nhau.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Carbon luân chuyển giữa khí quyển, sinh vật, nhiên liệu hoá thạch và đại dương/đá carbonate qua quang hợp, hô hấp, hoá thạch hoá, đốt cháy, và hoà tan. Trước công nghiệp hoá, chu trình gần cân bằng; đốt nhiên liệu hoá thạch trên quy mô lớn đã phá vỡ cân bằng đó, làm CO₂ khí quyển tăng nhanh.

CO₂ không phải khí nhà kính duy nhất liên quan đến nhiên liệu hoá thạch. Bài sau sẽ đặt CO₂ cạnh khí methane (CH₄) để so sánh, và lý giải vì sao cả hai đều tác động đến biến đổi khí hậu dù theo cơ chế và mức độ khác nhau.