Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Dạng phán đoán đúng/sai (判断对错) — Phần 1

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn đọc trước một câu văn bản, nghe một câu hoặc đoạn hội thoại ngắn phát hai lượt, rồi phán đoán chính xác câu văn bản đó đúng (✓) hay sai (✗) so với điều vừa nghe — đúng dạng bài đầu tiên của phần Nghe hiểu HSK 3.

Kiến thức cần có trước

Bạn đã có vốn từ HSK 1–2 và các mẫu câu phủ định cơ bản với 不 và 没(有). Dạng phán đoán đúng/sai dựa nhiều vào việc nghe đúng những từ phủ định này, nên ôn lại chúng trước khi vào bài.

Cấu trúc dạng bài và chiến lược làm bài

Phần 1 của Nghe hiểu HSK 3 có 10 câu. Mỗi câu cho sẵn một câu văn bản in trên đề, bạn đọc câu đó trước, sau đó nghe một câu hoặc đoạn hội thoại ngắn — phát đúng hai lượt theo quy tắc của đề thi chính thức — rồi đánh dấu câu văn bản đúng hay sai so với nội dung vừa nghe. Mẹo quan trọng nhất: đọc câu văn bản TRƯỚC khi nghe, gạch chân từ khóa (thời gian, hành động, số lượng, phủ định). Khi nghe, đừng chỉ tìm từ giống nhau — HSK 3 hay đặt bẫy bằng cách đảo ngược thông tin hoặc thêm từ phủ định. Một câu nghe có nhiều từ trùng với câu văn bản vẫn có thể sai, nếu ý nghĩa bị đảo ngược. Vì sao dạng bài này lại đứng đầu tiên trong Nghe hiểu? Đây là dạng kiểm tra thuần túy nhất khả năng nghe hiểu nghĩa, chứ không phải khả năng ghi nhớ nhiều thông tin cùng lúc — mỗi câu chỉ có một hoặc hai vế cần đối chiếu. Chính vì ngắn gọn, nhiều thí sinh chủ quan, nghe lướt rồi chọn theo cảm giác "nghe quen tai". Thực tế điểm số của Phần 1 phụ thuộc gần như hoàn toàn vào việc có bắt được đúng MỘT từ khóa phủ định hay một từ chỉ mức độ (才, 还, 就) hay không — bỏ lỡ đúng một từ đó là đổi cả câu trả lời.
Ghi chú phát âm — 不 đổi thanh điệu

不 vốn mang thanh 4 (bù), nhưng khi đứng trước một âm tiết cũng mang thanh 4 thì đổi sang thanh 2 (bú). Ví dụ 不对 đọc là bú duì (vì 对 là thanh 4), còn 不忙 vẫn đọc bù máng (vì 忙 là thanh 2). Nghe đúng thanh điệu của 不 giúp bạn không bỏ sót từ phủ định — chính là bẫy phổ biến nhất của dạng bài này.

Đoạn nghe 1 — hôm nay bận việc
Nghe rồi so với câu văn bản: 他今天吃饭了。(Hôm nay anh ấy đã ăn cơm.) — phát hai lượt như đề thi thật.

Lời thoại: 我今天很忙,没有时间吃饭。 Dịch: Hôm nay tôi rất bận, không có thời gian ăn cơm.

Sơ đồ phân loại từ khóa hay xuất hiện trong bẫy phán đoán đúng/sai HSK 3, chia theo phủ định và xác nhận.Phủ định —thường tạo bẫy没有还没Xác nhận —thường khớpthật已经正在
才 xuất hiện thì hành động diễn ra MUỘN hơn mong đợi — một bẫy tinh vi vì câu không phủ định nhưng ý nghĩa vẫn ngược với câu văn bản đơn giản.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
Phán đoán đúng/sai: ví dụ 1
  1. 1

    Câu nghe: 我今天很忙,没有时间吃饭。(Hôm nay tôi rất bận, không có thời gian ăn cơm.)

  2. 2

    Câu văn bản cho sẵn: 他今天吃饭了。(Hôm nay anh ấy đã ăn cơm.) Từ khóa cần đối chiếu: 没有时间吃饭 (không có thời gian ăn cơm) so với 吃饭了 (đã ăn cơm).

  3. 3

    没有时间吃饭 xác nhận rõ ràng người nói CHƯA ăn, vì bận. Câu văn bản khẳng định đã ăn, nên hai ý ngược nhau.

  4. 4

    Vậy đáp án là ✗ sai — câu văn bản đảo ngược đúng loại bẫy mà Phần 1 hay dùng.

Đoạn nghe 2 — chờ tạnh mưa
Nghe rồi so với câu văn bản: 他在办公室等雨停。(Anh ấy đang ở văn phòng đợi tạnh mưa.)

Lời thoại: 外面在下雨,我忘了带伞,所以现在还在办公室等雨停。 Dịch: Bên ngoài đang mưa, tôi quên mang ô nên bây giờ vẫn đang ở văn phòng đợi tạnh mưa.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
Phán đoán đúng/sai: ví dụ 2
  1. 1

    Câu nghe nêu ba ý: trời đang mưa, người nói quên mang ô, và hiện đang ở văn phòng đợi tạnh mưa (还在...等).

  2. 2

    Câu văn bản: 他在办公室等雨停。So với 还在办公室等雨停 trong câu nghe — hai vế khớp nhau về địa điểm (办公室) và hành động (等雨停).

  3. 3

    Không có từ phủ định nào làm ngược ý câu văn bản; 还在 chỉ xác nhận hành động đang tiếp diễn.

  4. 4

    Vậy đáp án là ✓ đúng.

Mẹo nâng cao

Khi không chắc chắn, hãy tự hỏi: "Nếu tôi chỉ nghe MỘT nửa câu này, tôi có đoán nhầm không?" Nhiều câu Phần 1 cố tình đặt vế phủ định hoặc vế điều kiện ở NỬA SAU câu nghe — ai chỉ nghe nửa đầu rồi vội chọn sẽ sai gần như chắc chắn. Luôn đợi hết câu, kể cả khi vế đầu nghe có vẻ đã đủ thông tin để trả lời.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Bẫy phổ biến nhất: nghe thấy nhiều từ trùng với câu văn bản rồi vội chọn ✓, trong khi câu nghe có từ phủ định (没, 不, 还没) hoặc từ chỉ sự chậm trễ (才) làm đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa. Luôn nghe hết câu, đừng dừng lại ở từ đầu tiên nghe quen.

Ghi nhớ

判断对错 = đọc trước, nghe kỹ từ phủ định/đảo ý, không vội theo từ giống nhau.

Bài tiếp theo chuyển sang dạng hội thoại ngắn có câu hỏi trắc nghiệm — Phần 2, nơi bạn phải dự đoán chủ đề trước khi nghe.