Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng trường học

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn nhận diện, đọc đúng thanh điệu và dùng đúng ngữ cảnh 12 từ vựng chủ đề trường học — chia thành ba nhóm: người, địa điểm, và học tập/đồ dùng — đủ để mô tả một buổi học bằng tiếng Trung và xử lý các câu hỏi đọc hiểu về trường lớp trong đề thi HSK 3.

Kiến thức cần có trước

Chương 2 của Course 1 đã ôn lại cấu trúc 是/不是, 有/没有 và cách nhận diện bốn thanh điệu qua từ vựng HSK 1–2. Bài này giữ nguyên những cấu trúc câu đó, chỉ thay bằng lớp từ vựng mới của chủ đề trường học.

Bạn bước vào một ngôi trường ở Trung Quốc lần đầu tiên. Trên cửa mỗi phòng có một tấm biển, và ai đó hỏi bạn: 你是学生吗?(Nǐ shì xuésheng ma?) — Bạn có phải là học sinh không? Trả lời được câu này chưa đủ — bạn còn cần gọi đúng tên người, đúng tên chỗ, và đúng những việc diễn ra trong một buổi học. Mười hai từ dưới đây chính là bộ từ tối thiểu để làm việc đó, và chúng cũng là nhóm từ xuất hiện dày đặc nhất trong phần 阅读 (đọc hiểu) chủ đề trường học của đề thi HSK 3.

Ba nhóm từ vựng trường học

Mười hai từ này chia làm ba nhóm rõ rệt. Nhóm thứ nhất gọi tên người ở trường: 老师, 同学, 学生. Nhóm thứ hai gọi tên địa điểm: 学校, 教室, 图书馆. Nhóm thứ ba là hoạt động học tập và đồ dùng đi kèm: 考试, 作业, 数学, 教, cùng hai vật dụng quen thuộc 黑板 và 词典. Học theo ba nhóm này dễ nhớ hơn học một danh sách rời rạc, vì mỗi từ đều gắn với một hình ảnh cụ thể trong đầu bạn — một người, một chỗ, hay một việc đang xảy ra.

Nhóm 1 — Người ở trường

学校 (xuéxiào)Trường học. "我在学校。" (Wǒ zài xuéxiào.) — Tôi đang ở trường.
老师 (lǎoshī)Giáo viên, thầy/cô giáo — dùng để gọi trực tiếp và để nói về nghề nghiệp.
同学 (tóngxué)Bạn học, bạn cùng lớp — cũng dùng để giáo viên gọi chung cả lớp: "同学们,请看黑板。"
学生 (xuéshēng)Học sinh, sinh viên — người đang đi học nói chung, không phân biệt cấp bậc.

Nhóm 2 — Địa điểm

考试 (kǎoshì)Kỳ thi, thi cử — vừa là danh từ (một kỳ thi) vừa dùng như động từ: "明天考试。" (Mai thi.)
图书馆 (túshūguǎn)Thư viện — nơi mượn sách và tự học; kết hợp với 在 + 图书馆 để chỉ địa điểm.
教室 (jiàoshì)Phòng học, lớp học — dễ nhầm với 教师 (jiàoshī, giáo viên) vì âm gần giống, khác thanh điệu và khác chữ (室 vs 师).

Nhóm 3 — Học tập và đồ dùng

黑板 (hēibǎn)Bảng đen — 黑 (hēi) là đen, 板 (bǎn) là tấm/bảng, ghép lại thành "tấm bảng màu đen."
作业 (zuòyè)Bài tập về nhà — "做作业" (zuò zuòyè) là cụm động từ + tân ngữ rất hay dùng: làm bài tập.
词典 (cídiǎn)Từ điển — 词 (cí) là từ, 典 (diǎn) là sách tra cứu; đi cùng động từ 查 (chá, tra) hoặc 借 (jiè, mượn).
数学 (shùxué)Môn Toán — 数 (shù) là số, 学 (xué) là môn học/học; các môn khác cũng ghép theo mẫu này.
教 (jiāo)Dạy (động từ) — "老师教数学。" (Lǎoshī jiāo shùxué.) — Giáo viên dạy môn Toán.
Một mẹo ghi nhớ nhỏ trước khi sang phần luyện tập: sáu trong mười hai từ này là danh từ ghép có thể TÁCH RA để hiểu nghĩa gốc — 图书馆 tách thành 图书 (sách) + 馆 (tòa nhà công cộng), 词典 tách thành 词 (từ) + 典 (sách tra cứu), 数学 tách thành 数 (số) + 学 (môn học). Thói quen tách từ ghép này sẽ theo bạn suốt cả khóa học, vì tiếng Trung xây phần lớn từ vựng trình độ trung cấp theo đúng cách ghép hai chữ có nghĩa lại với nhau, chứ không phải những âm tiết vô nghĩa cần học thuộc lòng riêng lẻ.
Sơ đồ phân loại 12 từ vựng trường học thành ba nhóm: người, địa điểm, học tập/đồ dùng.Người ở trường老师同学学生Địa điểm学校教室图书馆Học tập, thicử, đồ dùng考试作业数学黑板词典
Xếp lại 12 từ vựng bài này theo ba nhóm nghĩa — cách học từ hiệu quả hơn một danh sách rời rạc.
Từ vựng trường học
12 từ vựng trường học đọc to kèm thanh điệu, mỗi từ đọc hai lần, sau đó ba câu ví dụ.

Bản ghi (transcript): 学校,学校。老师,老师。同学,同学。学生,学生。考试,考试。图书馆,图书馆。教室,教室。黑板,黑板。作业,作业。词典,词典。数学,数学。教,教。

例文:我在图书馆看书。老师教我们数学。同学们都在教室里做作业。

Dùng từ trong câu

Ví dụ
Một câu miêu tả đơn giản
  1. 1

    我在图书馆看书。(Wǒ zài túshūguǎn kàn shū.) — Câu này dùng cấu trúc nào và nói điều gì?

  2. 2

    在 + địa điểm + động từ là mẫu câu chỉ nơi diễn ra hành động. Ở đây địa điểm là 图书馆 (túshūguǎn, thư viện), động từ là 看书 (kàn shū, đọc sách).

  3. 3

    我 (tôi) + 在图书馆 (ở thư viện) + 看书 (đọc sách) → "Tôi đọc sách ở thư viện."

  4. 4

    Vậy câu 我在图书馆看书 nghĩa là Tôi đọc sách ở thư viện — mẫu 在 + địa điểm + động từ là cấu trúc bạn sẽ dùng lại ở mọi bài từ vựng có địa điểm trong khóa này.

Ví dụ
Ghép nhiều từ trong một tình huống
  1. 1

    同学们都在教室里做作业,老师在黑板上写数学题。(Tóngxuémen dōu zài jiàoshì lǐ zuò zuòyè, lǎoshī zài hēibǎn shàng xiě shùxué tí.) — Câu này có mấy hành động, ai làm gì?

  2. 2

    Vế 1: 同学们在教室里做作业 — các bạn học làm bài tập trong lớp. Vế 2: 老师在黑板上写数学题 — giáo viên viết đề toán lên bảng đen.

  3. 3

    Cả hai vế đều dùng 在 + địa điểm để nói RÕ việc đang xảy ra Ở ĐÂU trước khi nói hành động — 在教室里 (trong lớp) và 在黑板上 (trên bảng đen) chỉ khác giới từ đi sau (里 = trong, 上 = trên).

  4. 4

    Vậy câu này nghĩa là: Các bạn học đang làm bài tập trong lớp, giáo viên viết đề toán lên bảng đen — một câu ghép hai vế song song, mỗi vế theo đúng mẫu 在 + địa điểm + hành động bạn vừa học.

Ví dụ
Đọc hiểu ngắn — chọn đáp án đúng (kiểu câu hỏi HSK 3 Phần 3 đọc hiểu)
  1. 1

    下星期一有考试,我要去图书馆借一本词典,复习数学。(Xià xīngqī yī yǒu kǎoshì, wǒ yào qù túshūguǎn jiè yì běn cídiǎn, fùxí shùxué.)

  2. 2

    根据这句话,他星期一之前要做什么?A. 去公司上班 B. 去图书馆借词典准备考试 C. 教学生数学 D. 打扫教室

  3. 3

    Câu gốc nêu rõ ba chi tiết: thời gian "下星期一" (thứ Hai tuần sau), địa điểm "图书馆" (thư viện), và mục đích "复习数学" (ôn tập Toán) trước kỳ thi "考试" (kỳ thi).

  4. 4

    Loại A vì đoạn văn không nhắc đến "公司" (công ty) hay đi làm. Loại C vì chủ ngữ của câu là "我" (tôi, một người đi học), không phải giáo viên đang dạy ai. Loại D vì không có từ "打扫" (dọn dẹp) trong đoạn văn.

  5. 5

    Vậy đáp án là B — 去图书馆借词典准备考试 (đến thư viện mượn từ điển để chuẩn bị cho kỳ thi), vì đây là phương án khớp cả ba chi tiết đã trích ở trên.

Ví dụ
Ứng dụng: tự viết một đoạn giới thiệu buổi học của bạn
  1. 1

    Dùng ít nhất năm trong mười hai từ vựng vừa học để viết ba câu kể về một buổi học tưởng tượng của chính bạn — đây chính là dạng bài viết mô tả ngắn thường gặp ở phần luyện nói/viết trình độ HSK 3.

  2. 2

    Dùng lại khung 在 + địa điểm + động từ cho câu mở đầu, ví dụ: 我在教室上课 (Tôi học trên lớp) hoặc 我在图书馆看书 (Tôi đọc sách ở thư viện).

  3. 3

    Chêm một câu có 老师/同学 làm chủ ngữ, ví dụ: 老师教我们数学,同学们认真做作业 (Giáo viên dạy chúng tôi Toán, các bạn học chăm chỉ làm bài tập).

  4. 4

    Đóng đoạn bằng một chi tiết cụ thể có đồ vật, ví dụ: 下课后,我去图书馆借一本词典 (Sau giờ học, tôi đến thư viện mượn một cuốn từ điển).

  5. 5

    Vậy một đoạn hoàn chỉnh có thể là: 我在教室上课,老师教我们数学,同学们认真做作业。下课后,我去图书馆借一本词典。 — chỉ với năm từ vựng bài này, bạn đã dựng được một đoạn mô tả tự nhiên đúng ba lớp thông tin: địa điểm, người, và hành động cụ thể.

Luyện tập có hướng dẫn

Lỗi hay gặp

教室 (jiàoshì, phòng học) và 教师 (jiàoshī, giáo viên) chỉ khác nhau ở thanh điệu của chữ cuối (shì thanh 4 vs shī thanh 1) và ở mặt chữ (室 vs 师) — nghe vội rất dễ lẫn. Mẹo: 室 có bộ 宀 (mái nhà) → liên quan đến một CĂN PHÒNG; 师 không có bộ đó → liên quan đến CON NGƯỜI. Bài này chỉ dùng 教室; gặp 教师 ở bài khác thì nhớ lại mẹo bộ thủ này.

Tóm tắt

Tóm lại: bạn vừa học 12 từ vựng trường học chia ba nhóm — người (老师/同学/学生), địa điểm (学校/教室/图书馆), và học tập/đồ dùng (考试/作业/数学/教/黑板/词典) — cùng mẫu câu 在 + địa điểm + động từ và cách tránh nhầm 教室 với 教师.

Bài tiếp theo giữ nguyên mẫu câu 在 + địa điểm + động từ vừa luyện, chỉ đổi bối cảnh sang nơi làm việc — bạn sẽ học từ vựng công ty, đồng nghiệp và giờ giấc đi làm.