选词填空 — chọn từ đúng theo từ loại và ngữ cảnh hội thoại
Sau bài này, khi gặp Phần 1 (选词填空) của Đọc hiểu HSK 4, bạn đọc toàn bộ ngân hàng từ, phân loại theo từ loại, rồi dựa vào ngữ cảnh của CẢ HAI lượt lời trong đoạn hội thoại để điền đúng từ vào từng chỗ trống — không chọn theo cảm giác "nghe hợp nghĩa".
Bạn đã vượt qua trình độ HSK 3 và nắm vững cách phân biệt các từ loại cơ bản: danh từ, động từ, tính từ, phó từ, giới từ, liên từ. Nếu chưa chắc phân biệt được động từ và tính từ khi gặp một từ mới, nên ôn lại phần ngữ pháp cơ bản trước khi luyện dạng bài này.
Đọc ngân hàng từ trước, phân loại theo từ loại
Khác biệt lớn nhất so với HSK 3 nằm ở chỗ: vì ngân hàng từ giờ nằm trong một cuộc trao đổi hai chiều, đôi khi từ đúng cho một chỗ trống của B chỉ có thể xác định được sau khi đã hiểu câu hỏi/câu nói trước đó của A. Bỏ qua lượt lời đầu và chỉ đọc riêng câu chứa chỗ trống là lỗi phổ biến nhất khi mới lên HSK 4.
Ví dụ có lời giải
- 1
Ngân hàng từ: 表示 / 资源 / 由于 / 几乎 (mỗi từ dùng đúng một lần cho cả đoạn hội thoại, hai chỗ trống)
A:你觉得这次活动怎么样? B:我___1___同意你的看法,效果很不错,公司___2___所有部门都参加了。
- 2
Chỗ trống 1 đứng trước "同意" (động từ) — cần một từ có thể ghép với động từ để tạo cụm động từ kép; ứng viên hợp lý nhất về từ loại là 表示 (động từ, "bày tỏ/biểu thị"). Chỗ trống 2 đứng trước "所有部门" (cụm danh từ) — cần một phó từ chỉ mức độ; ứng viên hợp lý là 几乎 (phó từ, "hầu như").
- 3
资源 là danh từ (tài nguyên) — không thể đứng ở vị trí bổ nghĩa cho động từ hay đứng trước "所有", loại. 由于 là giới từ chỉ nguyên nhân, phải mở đầu một mệnh đề có chủ ngữ riêng — ở đây không có vị trí đầu mệnh đề nào còn trống, loại.
- 4
Vậy đáp án là: chỗ trống 1 = 表示 ("Tôi bày tỏ đồng ý với ý kiến của bạn"), chỗ trống 2 = 几乎 ("hầu như tất cả các phòng ban của công ty đều tham gia").
- 1
Ngân hàng từ: 由于 / 坚持 / 资源 / 提醒 (mỗi từ dùng đúng một lần)
A:这次活动为什么改到周末了? B:___1___天气原因,公司把活动时间往后推了两天,我提前___2___你别忘了带伞。
- 2
Chỗ trống 1 đứng ĐẦU câu, ngay trước "天气原因" (cụm danh từ chỉ nguyên nhân) — vị trí này cần một giới từ chỉ nguyên nhân, đứng đầu mệnh đề. Chỗ trống 2 nằm giữa "我提前" và "你别忘了带伞" — cần một động từ mang nghĩa báo trước cho người khác biết một việc.
- 3
坚持 (kiên trì) là động từ nhưng đi với hành động lặp lại/kiên quyết, không hợp nghĩa "báo cho ai biết trước" — loại khỏi chỗ trống 2. 资源 là danh từ, không thể đứng đầu câu làm giới từ chỉ nguyên nhân — loại khỏi chỗ trống 1.
- 4
Vậy đáp án là: chỗ trống 1 = 由于 ("Do nguyên nhân thời tiết, công ty đã dời lịch hoạt động lùi hai ngày"), chỗ trống 2 = 提醒 ("tôi nhắc trước để bạn đừng quên mang ô").
Luyện tập
Tóm lại, mỗi chỗ trống của Phần 1 được xử lý theo đúng hai bước: xác định từ loại cần điền dựa vào vị trí ngữ pháp, rồi mới chọn từ khớp nghĩa dựa vào ngữ cảnh của cả đoạn hội thoại — không riêng câu chứa chỗ trống.
Bài tiếp theo luyện dạng nâng cao: những đoạn hội thoại có NHIỀU chỗ trống liên tiếp, đòi hỏi bạn loại trừ dần các từ đã dùng để không nhầm lẫn giữa các chỗ trống còn lại.