Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng văn phòng cơ bản

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn nhận diện, đọc đúng thanh điệu và dùng đúng ngữ cảnh 8 từ vựng văn phòng cơ bản của HSK 4, đủ để đọc một đoạn hội thoại công sở ngắn và xử lý dạng bài 选词填空 (điền từ vào đoạn hội thoại liên tục) ở phần đọc hiểu HSK 4.

Kiến thức cần có trước

Khóa HSK 3 đã dạy cấu trúc 把 (bǎ) đưa tân ngữ lên trước động từ, ví dụ 把作业做完. Bài này dùng lại đúng cấu trúc đó trong bối cảnh văn phòng, nên bạn chỉ cần nhớ khung câu, không cần học lại từ đầu.

9 giờ sáng thứ Hai, hộp thư của bạn đã có ba việc cần xử lý: một tài liệu cần in, một cuộc họp cần thông báo, và một email đồng nghiệp hỏi ý kiến trước khi thảo luận với khách hàng. Tám từ vựng dưới đây là bộ công cụ tối thiểu để bạn hiểu và trả lời cả ba việc đó bằng tiếng Trung. Chúng cũng là nhóm từ xuất hiện dày đặc nhất trong phần đọc hiểu và viết chủ đề công sở của đề thi HSK 4.

Ba nhóm từ vựng văn phòng

Tám từ này chia làm ba nhóm theo đúng trình tự một công việc văn phòng diễn ra. Nhóm thứ nhất là nơi chốn và vật thể cố định: 办公室 và 文件. Nhóm thứ hai là bốn hành động xử lý tài liệu, xếp theo đúng thứ tự bạn thường làm: in ra, phô tô, ký tên, rồi thông báo cho người liên quan. Nhóm thứ ba là hai động từ giao tiếp bạn dùng để phối hợp với đồng nghiệp trước và sau khi xử lý tài liệu: liên lạc và thảo luận.

Nhóm 1 — Nơi chốn và tài liệu

办公室 (bàngōngshì)Văn phòng. "我在办公室。" (Wǒ zài bàngōngshì.) — Tôi đang ở văn phòng, đúng khung 在 + địa điểm đã học ở HSK 3.
文件 (wénjiàn)Tài liệu, văn bản, hồ sơ — từ chung cho mọi loại giấy tờ công việc, không phân biệt hợp đồng hay báo cáo.

Nhóm 2 — Xử lý tài liệu

打印 (dǎyìn)In (tài liệu) — 打印机 (dǎyìnjī) là máy in, ghép từ 打印 + 机 (máy).
复印 (fùyìn)Photocopy — dễ nhầm với 打印 vì cùng ra một tờ giấy có chữ, nhưng 打印 xuất từ máy tính, 复印 sao lại từ một bản giấy có sẵn.
签字 (qiānzì)Ký tên — cụm động từ + tân ngữ cố định (签 chữ ký + 字 chữ), không tách rời khi chia thời gian: "请在这里签字。"
通知 (tōngzhī)Thông báo — vừa là danh từ (một bản thông báo) vừa là động từ (thông báo cho ai đó): "经理通知我们开会。"

Nhóm 3 — Phối hợp với đồng nghiệp

联系 (liánxì)Liên lạc — dùng với 跟/和 + người: "跟经理联系" (liên lạc với giám đốc).
讨论 (tǎolùn)Thảo luận — bàn về một chủ đề cụ thể, khác 商量 (bàn bạc để đi đến quyết định) ở chỗ 讨论 có thể không cần ra quyết định ngay, chỉ trao đổi ý kiến.
Nhớ tám từ này theo đúng trình tự một buổi sáng ở văn phòng sẽ dễ hơn học thuộc lòng rời rạc. Bạn đến 办公室, mở một 文件 cần xử lý, 打印 hoặc 复印 nó tùy tình huống, mang đi 签字, rồi 通知 người liên quan. Nếu cần bàn bạc trước khi làm, bạn 联系 đồng nghiệp và 讨论 với họ. Cách nhớ theo trình tự công việc thực tế này áp dụng được cho hầu hết các nhóm từ vựng chủ đề công sở của HSK 4, không chỉ riêng bài này.
Sơ đồ phân loại 8 từ vựng văn phòng cơ bản thành ba nhóm: nơi chốn/tài liệu, xử lý tài liệu, phối hợp đồng nghiệp.Nơi chốn, tàiliệu办公室文件Xử lý tài liệu打印复印签字通知Phối hợp đồngnghiệp联系讨论
8 từ vựng văn phòng xếp theo đúng trình tự một buổi sáng làm việc, từ mở tài liệu đến thông báo kết quả.
Từ vựng văn phòng cơ bản
8 từ vựng văn phòng đọc to kèm thanh điệu, mỗi từ đọc hai lần, sau đó câu ví dụ.

Bản ghi (transcript): 办公室,办公室。文件,文件。打印,打印。复印,复印。签字,签字。通知,通知。联系,联系。讨论,讨论。

例文:请把这份文件打印两份,然后拿去给经理签字。开会以前,我们先讨论一下,有问题就跟经理联系。

Dùng từ trong câu

Ví dụ
Ôn lại cấu trúc 把 trong bối cảnh văn phòng
  1. 1

    请把这份文件打印两份,然后拿去给经理签字。(Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn liǎng fèn, ránhòu ná qù gěi jīnglǐ qiānzì.) — Câu này dùng cấu trúc nào đã học ở HSK 3?

  2. 2

    把 + tân ngữ + động từ + kết quả — 把这份文件 (đem tài liệu này) đứng trước 打印两份 (in hai bản), đúng khung 把 bạn đã ôn ở Course 1: đưa tân ngữ ra trước để nhấn mạnh nó bị xử lý thế nào.

  3. 3

    请 (làm ơn) + 把这份文件打印两份 (in tài liệu này thành hai bản) + 然后拿去给经理签字 (rồi mang đi cho giám đốc ký tên) — hai hành động nối tiếp bằng 然后.

  4. 4

    Vậy câu này nghĩa là: Làm ơn in tài liệu này thành hai bản, rồi mang đi cho giám đốc ký tên. Vẫn là khung 把 quen thuộc, chỉ đổi từ vựng sang bối cảnh văn phòng.

Ví dụ
Đọc hiểu ngắn — chọn đáp án đúng (kiểu HSK 4 Phần 1 đọc hiểu 选词填空)
  1. 1

    A:这份合同你看完了吗?B:看完了,我已经___了,你可以拿去给经理。A:好,那我___一下经理,问他什么时候有空。 (A: hợp đồng này bạn xem xong chưa? B: xong rồi, tôi đã ___, bạn có thể mang đi cho giám đốc. A: được, vậy tôi ___ giám đốc một chút, hỏi khi nào ông ấy rảnh.) 词库: A. 签字 B. 联系 C. 复印 D. 讨论

  2. 2

    Chỗ trống 1 đứng sau "我已经" (tôi đã) và trước "了", mô tả hành động B vừa hoàn thành với hợp đồng trước khi chuyển cho giám đốc — cần một hành động B tự làm được với văn bản, không cần giám đốc có mặt.

  3. 3
    Loại B (联系, liên lạc) và D (讨论, thảo luận) vì cả hai đều cần một người khác tham gia trực tiếp, trong khi câu chỉ nói về việc B tự xử lý tài liệu. Giữa A (签字, ký tên) và C (复印, photocopy), 复印 hợp lý hơn vì bước tiếp theo là "mang đi cho giám đốc" — nếu B đã ký thì không cần giám đốc ký nữa, còn nếu chỉ photocopy thì hợp đồng vẫn cần được giám đốc ký sau đó.
  4. 4

    Vậy chỗ trống 1 chọn C — 复印 (photocopy), vì B chỉ đang chuẩn bị bản sao cho giám đốc, còn việc ký tên (签字) sẽ do giám đốc thực hiện ở bước sau. Chỗ trống 2 chọn B — 联系 (liên lạc), vì A cần hỏi thời gian rảnh của giám đốc, một việc bắt buộc phải liên lạc trực tiếp mới biết được.

Ví dụ
So sánh 打印 và 复印 — hai hành động dễ lẫn
  1. 1

    打印 và 复印 đều tạo ra một tờ giấy có chữ. Vì sao đề thi HSK 4 hay đặt hai từ này cạnh nhau như một cặp bẫy?

  2. 2

    打印 (in) luôn xuất phát từ một file trên máy tính, gõ ra máy in lần đầu tiên, không có bản giấy gốc trước đó. 复印 (photocopy) luôn xuất phát từ một bản giấy đã có sẵn, máy chỉ sao chép lại nguyên trạng.

  3. 3

    Một hợp đồng vừa soạn xong trên máy tính, việc đầu tiên là 打印 ra giấy. Sau khi hợp đồng đã ký, cần thêm ba bản để lưu ở ba phòng ban khác nhau, việc đó là 复印 từ bản đã ký, không phải 打印 lại từ máy tính.

  4. 4

    Vậy quy tắc phân biệt là: có file máy tính làm gốc thì dùng 打印, có bản giấy làm gốc thì dùng 复印, không phụ thuộc vào việc bản đó là bản đầu hay bản thứ mấy.

Ví dụ
Ứng dụng: viết ba câu về một buổi sáng ở văn phòng
  1. 1

    Dùng ít nhất năm trong tám từ vựng vừa học để viết ba câu kể một buổi sáng làm việc tưởng tượng — dạng bài mô tả ngắn HSK 4 hay yêu cầu ở phần luyện viết.

  2. 2

    Dùng khung 在 + 办公室 đã ôn từ HSK 3 cho câu mở đầu, ví dụ: 我在办公室看一份文件 (Tôi xem một tài liệu ở văn phòng).

  3. 3

    Chêm một câu có 打印 hoặc 复印 và 签字, ví dụ: 我把文件打印好,拿去给经理签字 (Tôi in tài liệu xong, mang đi cho giám đốc ký tên).

  4. 4

    Đóng đoạn bằng một câu có 联系 hoặc 讨论, ví dụ: 有问题的话,我会跟同事讨论 (Nếu có vấn đề, tôi sẽ thảo luận với đồng nghiệp).

  5. 5

    Vậy một đoạn hoàn chỉnh có thể là: 我在办公室看一份文件,把它打印好,拿去给经理签字。有问题的话,我会跟同事讨论。 Chỉ với năm từ vựng bài này, bạn đã dựng được một đoạn mô tả công việc tự nhiên, đúng trình tự thời gian.

Luyện tập có hướng dẫn

Lỗi hay gặp
签字 (qiānzì, ký tên) là cụm động từ + tân ngữ cố định — 字 (chữ) chính là tân ngữ có sẵn bên trong từ, nên KHÔNG thêm tân ngữ khác phía sau. Nói "签字合同" là sai; phải nói "在合同上签字" (ký tên lên hợp đồng) hoặc tách riêng "签合同" (ký hợp đồng, dùng 签 một mình + tân ngữ khác). Cấu trúc ly hợp từ này bạn sẽ gặp lại ở nhiều động từ HSK 4 khác.
Tóm tắt

Tóm lại: bạn vừa học 8 từ vựng văn phòng cơ bản chia ba nhóm — nơi chốn/tài liệu (办公室/文件), xử lý tài liệu (打印/复印/签字/通知), và phối hợp đồng nghiệp (联系/讨论) — cùng cách phân biệt 打印 với 复印 và lỗi ghép tân ngữ sai sau 签字.

Bài tiếp theo giữ nguyên bối cảnh văn phòng, chuyển sang từ vựng mô tả công việc và dự án ở mức phức tạp hơn, nơi bạn sẽ gặp lần đầu tiên trong khóa này cấu trúc 才能 (chỉ có... mới có thể...).