Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng xã hội, văn hóa
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn nhận diện và dùng đúng 8 từ vựng xã hội-văn hóa trong câu, và trong các đoạn đọc/nghe bàn về thay đổi xã hội của HSK 4.
Kiến thức cần có trước
Bạn đã quen với các từ chỉ nhóm người và thời gian ở HSK 3 (人们, 年轻人, 以前). Bài này đưa các từ đó vào một chủ đề trừu tượng hơn: cách xã hội và văn hóa thay đổi theo thời gian.
Từ vựng và cách dùng
Đề đọc hiểu HSK 4 rất thích một kiểu đoạn văn: so sánh cái cũ với cái mới, rồi bàn xem điều gì đang ảnh hưởng đến ai. Tám từ dưới đây là bộ khung của kiểu đoạn văn đó — thiếu một từ, câu chuyện đứt mạch ngay.
社会 (shèhuì)xã hội
文化 (wénhuà)văn hóa
传统 (chuántǒng)truyền thống
现代 (xiàndài)hiện đại
变化 (biànhuà)thay đổi, sự biến đổi
影响 (yǐngxiǎng)ảnh hưởng
关系 (guānxì)quan hệ, mối quan hệ
交流 (jiāoliú)giao lưu, trao đổi qua lại
社会 (shèhuì) và 文化 (wénhuà) hay đứng cạnh nhau nhưng không thay thế được cho nhau. 社会 chỉ cả một hệ thống người sống chung — có luật lệ, có quan hệ, có sự vận hành. 文化 hẹp hơn: đó là những giá trị, thói quen, cách nghĩ mà xã hội ấy mang theo. Một cụm như 现代社会 (xã hội hiện đại) nói về cả hệ thống; 传统文化 (văn hóa truyền thống) nói về phần giá trị bên trong hệ thống đó.
传统 (chuántǒng, truyền thống) và 现代 (xiàndài, hiện đại) gần như luôn xuất hiện thành cặp đối lập trong bài đọc HSK 4 — đoạn văn dựng lên một sự đối chiếu rồi hỏi bạn hiểu đúng chiều nào đang thay đổi. Từ nối hai cực đó là 变化 (biànhuà, thay đổi): xã hội không đứng yên, nó 发生变化 (có sự thay đổi) hoặc 一直在变化 (luôn thay đổi). Ghi nhớ mẫu câu 随着...的变化 (cùng với sự thay đổi của...) — mẫu mở đầu rất quen thuộc trong đoạn văn kiểu này.
Ba từ còn lại mô tả cách con người và sự việc tác động lẫn nhau. 影响 (yǐngxiǎng, ảnh hưởng) thường đi với 受...影响 (bị/chịu ảnh hưởng bởi...) hoặc 对...有影响 (có ảnh hưởng đến...). 关系 (guānxì, quan hệ) đi với 和...有关系 (có quan hệ với...) hoặc động từ 处理关系 (xử lý mối quan hệ). 交流 (jiāoliú, giao lưu) là hành động hai chiều — không ai 交流 một mình — nên hay xuất hiện với 之间 (giữa...với nhau): 年轻人之间的交流 (giao lưu giữa những người trẻ với nhau).
Trong đề thi thật, tám từ này hiếm khi đứng một mình mà thường ghép thành cụm cố định: 社会问题 (vấn đề xã hội), 文化交流 (giao lưu văn hóa), 现代社会 (xã hội hiện đại), 传统文化 (văn hóa truyền thống), 人际关系 (quan hệ giữa người với người). Khi ôn từ vựng chủ đề này, học theo cụm sẽ giúp bạn nhận ra nghĩa nhanh hơn nhiều so với việc ghép nghĩa từng chữ một lúc làm bài có tính giờ — đặc biệt ở phần đọc chỉ có 40 phút cho 40 câu.
Mẹo thực tế
Khi thấy một câu có cả 传统 và 现代, gần như chắc chắn câu hỏi sẽ kiểm tra bạn phân biệt được ĐÂU là cái cũ, ĐÂU là cái mới — đừng chỉ dừng ở nhận ra nghĩa từng từ.
8 từ vựng xã hội, văn hóa và một câu ví dụ
Nghe từng từ kèm thanh điệu, sau đó nghe câu ví dụ dùng cả 8 từ trong một mạch.
Lời thoại (transcript)
社会,社会。文化,文化。传统,传统。现代,现代。变化,变化。影响,影响。关系,关系。交流,交流。随着社会的变化,传统文化和现代生活的关系也一直在影响着年轻人之间的交流方式。(Xã hội... văn hóa... truyền thống... hiện đại... thay đổi... ảnh hưởng... quan hệ... giao lưu. Cùng với sự thay đổi của xã hội, mối quan hệ giữa văn hóa truyền thống và cuộc sống hiện đại cũng luôn ảnh hưởng đến cách giao lưu giữa những người trẻ.)
Ví dụ có lời giải
Ví dụ
Nghe hiểu: xác định điều gì ảnh hưởng đến điều gì
1
根据这句话,年轻人之间的交流方式受到什么影响?(Theo câu vừa nghe, cách giao lưu giữa người trẻ chịu ảnh hưởng bởi điều gì?) A) 传统文化和现代生活的关系 B) 学校的规定 C) 父母的意见 D) 天气变化
2
Câu gốc: 「传统文化和现代生活的关系也一直在影响着年轻人之间的交流方式」— chủ ngữ của động từ 影响 chính là 「传统文化和现代生活的关系」.
3
B) 学校的规定, C) 父母的意见, D) 天气变化 đều không xuất hiện trong câu — đây là ba phương án bịa thêm để kiểm tra bạn có bám sát văn bản hay đoán theo suy nghĩ riêng.
4
Vậy đáp án là A) 传统文化和现代生活的关系 (mối quan hệ giữa văn hóa truyền thống và cuộc sống hiện đại).
Ví dụ
Đọc hiểu: chọn từ đúng ngữ cảnh (选词填空)
1
这座城市的年轻人常常在网上跟外国朋友 ___ ,练习语言,也了解不同的文化。 A) 交流 B) 变化 C) 关系 D) 影响
2
Chỗ trống đứng sau giới từ 跟...(cùng với...), cần một ĐỘNG TỪ mô tả hành động hai chiều giữa hai người. B) 变化 nghĩa "thay đổi" — không hợp nghĩa. C) 关系 và D) 影响 thường làm danh từ hoặc cần cấu trúc khác (有关系, 受影响), không đứng thẳng sau 跟... theo cách này.
3
Vậy đáp án là A) 交流 (giao lưu) — đúng nghĩa "trao đổi qua lại" và đúng vị trí ngữ pháp.
Câu gốc chỉ nói nhiều người trẻ hiện SẴN SÀNG HƠN trò chuyện với người nước ngoài, thay vì CHỈ đọc văn hóa truyền thống trong nước — đây là so sánh mức độ ưu tiên, không phải phủ nhận hoàn toàn.
3
'Hoàn toàn không có hứng thú' là một kết luận mạnh hơn nhiều so với những gì câu gốc thực sự nói — đây là kiểu bẫy 'suy diễn quá đà' rất hay gặp ở HSK 4.
4
Vậy đáp án là sai (错) — câu gốc chỉ nói về xu hướng ưu tiên, không nói người trẻ hết hứng thú với văn hóa truyền thống.
Luyện tập
Nhớ theo nhóm dễ hơn nhớ rời rạc — đặc biệt cặp đối lập 传统/现代.
Lỗi thường gặp
文化 (wénhuà, văn hóa) và 化学 (huàxué, hóa học — không nằm trong bài này) dễ nhầm vì cùng có chữ 化. Phân biệt bằng chữ đi kèm: 文化 luôn có 文 (văn) đứng trước; 化学 có 学 (học) đứng sau.
Ghi nhớ
8 từ chia ba nhóm: bức tranh lớn (社会, 文化), trục thời gian cũ-mới (传统, 现代, 变化), con người tác động lẫn nhau (影响, 关系, 交流). Nhớ theo nhóm, không nhớ rời rạc.
Thử áp dụng
Thử tự đặt một câu dùng ít nhất ba trong tám từ vừa học, ví dụ: xã hội hiện đại (现代社会) đang thay đổi (变化) cách các thế hệ giao lưu (交流) với nhau. Tự đặt câu giúp bạn nhớ cách các từ này thường đứng cạnh nhau, không chỉ nhớ nghĩa rời rạc từng chữ.
Bạn vừa học 8 từ mô tả xã hội đang thay đổi ra sao. Bài tiếp theo chuyển sang một chủ đề luôn đi kèm với "xã hội hiện đại" trong đề thi: môi trường.
社会 (shèhuì) và 文化 (wénhuà) hay đứng cạnh nhau nhưng không thay thế được cho nhau. 社会 chỉ cả một hệ thống người sống chung — có luật lệ, có quan hệ, có sự vận hành. 文化 hẹp hơn: đó là những giá trị, thói quen, cách nghĩ mà xã hội ấy mang theo. Một cụm như 现代社会 (xã hội hiện đại) nói về cả hệ thống; 传统文化 (văn hóa truyền thống) nói về phần giá trị bên trong hệ thống đó.
传统 (chuántǒng, truyền thống) và 现代 (xiàndài, hiện đại) gần như luôn xuất hiện thành cặp đối lập trong bài đọc HSK 4 — đoạn văn dựng lên một sự đối chiếu rồi hỏi bạn hiểu đúng chiều nào đang thay đổi. Từ nối hai cực đó là 变化 (biànhuà, thay đổi): xã hội không đứng yên, nó 发生变化 (có sự thay đổi) hoặc 一直在变化 (luôn thay đổi). Ghi nhớ mẫu câu 随着...的变化 (cùng với sự thay đổi của...) — mẫu mở đầu rất quen thuộc trong đoạn văn kiểu này.
Ba từ còn lại mô tả cách con người và sự việc tác động lẫn nhau. 影响 (yǐngxiǎng, ảnh hưởng) thường đi với 受...影响 (bị/chịu ảnh hưởng bởi...) hoặc 对...有影响 (có ảnh hưởng đến...). 关系 (guānxì, quan hệ) đi với 和...有关系 (có quan hệ với...) hoặc động từ 处理关系 (xử lý mối quan hệ). 交流 (jiāoliú, giao lưu) là hành động hai chiều — không ai 交流 một mình — nên hay xuất hiện với 之间 (giữa...với nhau): 年轻人之间的交流 (giao lưu giữa những người trẻ với nhau).
Trong đề thi thật, tám từ này hiếm khi đứng một mình mà thường ghép thành cụm cố định: 社会问题 (vấn đề xã hội), 文化交流 (giao lưu văn hóa), 现代社会 (xã hội hiện đại), 传统文化 (văn hóa truyền thống), 人际关系 (quan hệ giữa người với người). Khi ôn từ vựng chủ đề này, học theo cụm sẽ giúp bạn nhận ra nghĩa nhanh hơn nhiều so với việc ghép nghĩa từng chữ một lúc làm bài có tính giờ — đặc biệt ở phần đọc chỉ có 40 phút cho 40 câu.
社会,社会。文化,文化。传统,传统。现代,现代。变化,变化。影响,影响。关系,关系。交流,交流。随着社会的变化,传统文化和现代生活的关系也一直在影响着年轻人之间的交流方式。(Xã hội... văn hóa... truyền thống... hiện đại... thay đổi... ảnh hưởng... quan hệ... giao lưu. Cùng với sự thay đổi của xã hội, mối quan hệ giữa văn hóa truyền thống và cuộc sống hiện đại cũng luôn ảnh hưởng đến cách giao lưu giữa những người trẻ.)