Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu có nhiều trạng ngữ và bổ ngữ cùng lúc

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sắp xếp đúng các khối từ HSK 4 khi câu có từ HAI trạng ngữ trở lên (thời gian, nơi chốn, mức độ, cách thức) cộng thêm một bổ ngữ đứng sau động từ — mức độ phức tạp cao hơn hẳn câu đơn giản của HSK 3. Đây là dạng bài 语序 (Phần 1 của phần thi Viết, 10 câu).

Kiến thức cần có trước

Bạn đã biết khung câu cơ bản Chủ ngữ – Trạng ngữ – Động từ – Tân ngữ và cách một trạng ngữ đứng trước động từ (kiến thức HSK 3). Bài này không lặp lại quy tắc đó — nó dạy bạn xử lý khi có NHIỀU trạng ngữ cùng lúc, cộng thêm một bổ ngữ đứng sau động từ.

Khởi động

Thử sắp xếp năm khối từ này: 非常 / 昨天晚上 / 认真地 / 完成了 / 他 / 作业. Có tới hai trạng ngữ mô tả cách làm bài (非常 và 认真地) cộng một trạng ngữ thời gian (昨天晚上) — chúng đứng theo thứ tự nào? Học xong phần dưới bạn sẽ tự xếp được.

Khi có nhiều hơn một trạng ngữ

Khung câu HSK 3 chỉ có tối đa một trạng ngữ trước động từ. Ở HSK 4, khối từ cho sẵn thường trộn từ hai trạng ngữ trở lên — ví dụ thời gian cộng cách thức, hoặc thời gian cộng mức độ — và có thể thêm một bổ ngữ đứng ngay sau động từ. Khung mở rộng là: **Chủ ngữ + Trạng ngữ thời gian + Trạng ngữ nơi chốn + Trạng ngữ mức độ/cách thức + Động từ + Bổ ngữ + Tân ngữ**.
Điểm học sinh hay lúng túng: khi có hai từ cùng bổ nghĩa cho động từ theo kiểu mức độ — như 非常 (rất) và 认真地 (một cách nghiêm túc) — chúng không phải hai trạng ngữ tách rời xếp cạnh nhau, mà 非常 đứng ngay trước 认真地 để tăng mức độ cho chính 认真地, gộp thành một cụm trạng ngữ duy nhất **非常认真地** rồi mới tới động từ. Nhìn thấy phó từ mức độ (非常/很/十分) đứng cạnh một từ có 地, hãy ghép chúng lại làm một khối, đừng tách chúng ra hai vị trí khác nhau trong câu.
补语 (bổ ngữ)Thành phần đứng SAU động từ, bổ sung kết quả hoặc mức độ cho hành động — khác hẳn trạng ngữ (luôn đứng TRƯỚC động từ). Ví dụ 完成了 (hoàn thành xong), 讲清楚了 (giảng cho rõ ràng): phần sau động từ chính là bổ ngữ, không bao giờ bị đẩy lên trước cùng với các trạng ngữ.
Sơ đồ câu 他昨天晚上非常认真地完成了作业 tách thành bốn khối: chủ ngữ, thời gian, cụm mức độ-cách thức, và động từ mang tân ngữ.Chủ ngữTrạng ngữthời gian昨天晚上Trạng ngữmức độ +cách thức非常认真地Động từ +Tân ngữ完成了作业
非常 không đứng riêng — nó ghép với 认真地 thành một cụm trạng ngữ duy nhất.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
语序: cụm mức độ + cách thức ghép chung một vị trí trạng ngữ
  1. 1

    Sắp xếp thành câu đúng: 非常 / 昨天晚上 / 认真地 / 完成了 / 他 / 作业

  2. 2

    他 (anh ấy) là chủ ngữ. 完成了 (đã hoàn thành) là động từ mang trợ từ 了. 作业 (bài tập) là tân ngữ, đứng sau động từ như quy tắc đã học.

  3. 3

    昨天晚上 (tối qua) là trạng ngữ thời gian — đứng ngay sau chủ ngữ, trước mọi trạng ngữ khác.

  4. 4

    非常 (rất) là phó từ mức độ, không đứng riêng — nó bổ nghĩa cho 认真地 (một cách nghiêm túc) ngay phía sau nó, gộp thành cụm 非常认真地, đứng sát trước động từ.

  5. 5

    他 + 昨天晚上 + 非常认真地 + 完成了 + 作业 → 他昨天晚上非常认真地完成了作业。(Tối qua anh ấy đã hoàn thành bài tập rất nghiêm túc.)

  6. 6

    Nếu đặt 非常 ở một vị trí riêng (ví dụ đầu câu hay cạnh 昨天晚上) câu sẽ đọc rời rạc và sai nghĩa — 非常 chỉ có nghĩa khi đứng ngay trước từ nó bổ nghĩa. Vậy đáp án đúng là: 他昨天晚上非常认真地完成了作业。

Ví dụ
语序: hai trạng ngữ thời gian cùng loại — trạng ngữ rộng hơn xếp trước, hẹp hơn xếp sau
  1. 1

    Sắp xếp thành câu đúng: 下午三点 / 星期六 / 我们 / 一起 / 打篮球

  2. 2

    Câu này có tới hai trạng ngữ CÙNG LOẠI thời gian: 星期六 (thứ Bảy — một phạm vi thời gian rộng) và 下午三点 (3 giờ chiều — một mốc giờ hẹp hơn, nằm bên trong ngày thứ Bảy đó).

  3. 3

    Khi hai trạng ngữ cùng loại thời gian xuất hiện cùng lúc, phạm vi rộng hơn luôn đứng trước, phạm vi hẹp hơn đứng ngay sau nó — giống cách tiếng Hán viết ngày tháng từ lớn đến nhỏ. Vậy 星期六 đứng trước 下午三点.

  4. 4

    一起 (cùng nhau) là trạng ngữ cách thức, đứng sau cụm thời gian, sát trước động từ 打篮球 (chơi bóng rổ). Ghép: 我们 + 星期六 + 下午三点 + 一起 + 打篮球 → 我们星期六下午三点一起打篮球。(Chúng tôi cùng nhau chơi bóng rổ lúc 3 giờ chiều thứ Bảy.)

  5. 5

    Đảo thành 下午三点星期六一起... nghe ngược và sai — mốc giờ hẹp không thể đứng trước phạm vi rộng chứa nó. Vậy đáp án đúng là: 我们星期六下午三点一起打篮球。

Ví dụ
语序: bổ ngữ kết quả đứng sau động từ, tách biệt khỏi các trạng ngữ
  1. 1

    Sắp xếp thành câu đúng: 已经 / 耐心地 / 老师 / 讲清楚了 / 这个问题

  2. 2

    讲清楚了 gồm động từ 讲 (giảng) cộng bổ ngữ kết quả 清楚 (rõ ràng) cộng trợ từ 了 — cả cụm này LUÔN đứng liền nhau, không tách rời để chen trạng ngữ vào giữa.

  3. 3

    已经 (đã, rồi — mang tính thời gian/hoàn thành) đứng ngay sau chủ ngữ 老师, trước trạng ngữ cách thức 耐心地 (một cách kiên nhẫn).

  4. 4

    老师 + 已经 + 耐心地 + 讲清楚了 + 这个问题 → 老师已经耐心地讲清楚了这个问题。(Thầy giáo đã kiên nhẫn giảng giải rõ ràng vấn đề này.)

  5. 5

    清楚 là bổ ngữ kết quả của 讲 — nó trả lời câu hỏi 'giảng đến mức nào', nên phải dính liền sau động từ. Đặt 清楚 lên đầu câu cùng các trạng ngữ (kiểu *清楚老师已经耐心地讲了这个问题) sẽ vô nghĩa. Vậy đáp án đúng là: 老师已经耐心地讲清楚了这个问题。

Luyện tập

Lỗi hay gặp

Bẫy thường gặp: thấy hai từ mức độ/cách thức đứng cạnh nhau (như 非常 và 认真地) rồi tách chúng ra hai vị trí khác nhau trong câu, hoặc chen bổ ngữ kết quả (完, 清楚, 好...) lên phía trước cùng các trạng ngữ. Luôn hỏi: từ này đứng TRƯỚC động từ (trạng ngữ) hay dính liền NGAY SAU động từ (bổ ngữ)?

Tóm lại: khi có nhiều trạng ngữ, xếp theo thời gian (rộng trước hẹp sau) – nơi chốn – mức độ/cách thức, tất cả đứng trước động từ; bổ ngữ kết quả luôn dính liền ngay sau động từ, tách biệt hoàn toàn với nhóm trạng ngữ.

Bài tiếp theo đẩy độ khó lên một bậc nữa: câu có cả 把/被 lẫn bổ ngữ mức độ 得 — dạng câu dài và dễ sai trật tự nhất trong phần thi Viết HSK 4.

6 câu mẫu — câu có nhiều trạng ngữ và bổ ngữ
Nghe và nhắc lại từng câu để quen tai với cách xếp nhiều trạng ngữ trước động từ và bổ ngữ kết quả ngay sau động từ.
Lời thoại (transcript)

Lời thoại (transcript): 他昨天晚上非常认真地完成了作业。我们星期六下午三点一起打篮球。老师已经耐心地讲清楚了这个问题。同学们今天下午在教室认真地复习功课。我们星期天下午三点一起打篮球。他已经很快地写完了这篇作文。