Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Thuật ngữ về hoạch định và thực thi chính sách
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 mục từ học thuật về hoạch định và thực thi chính sách. Bạn có thể dùng chúng để phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp trong bài viết IELTS Writing Task 2 dạng Problem-Solution và thảo luận về vai trò của chính phủ trong Speaking Part 3 một cách chính xác, tự nhiên.
Nghe các thuật ngữ về hoạch định chính sách
Giáo viên đọc 10 mục từ vựng, mỗi từ hai lần, sau đó đọc các câu ví dụ có chứa các từ này.
**Bản ghi (transcript):**
policy, policy. formulate, formulate. legislation, legislation. regulation, regulation. implement, implement. enforce, enforce. allocate, allocate. budget, budget. public spending, public spending. initiative, initiative.
The government must formulate a clear policy to address climate change. This new legislation will be hard to enforce without community support.
To implement the initiative, the council needs to allocate a larger portion of its budget to public spending on infrastructure.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ này là công cụ đắc lực cho phần thi Viết (Writing Task 2), đặc biệt là dạng bài về vấn đề và giải pháp (Problem-Solution). Khi phân tích nguyên nhân của một vấn đề xã hội, bạn có thể nói về sự thiếu vắng hoặc yếu kém của các chính sách (policies). Khi đề xuất giải pháp, bạn sẽ cần dùng các từ như `formulate`, `implement`, `allocate budget` để diễn đạt ý tưởng. Trong phần thi Nói (Speaking Part 3), các câu hỏi về trách nhiệm của chính phủ cũng là đất diễn cho nhóm từ này.
Cụm 1: Hoạch định và ban hành chính sách
Khi bạn muốn nói về quá trình chính phủ hay một tổ chức tạo ra các quy tắc, kế hoạch hành động để giải quyết một vấn đề, hãy dùng nhóm từ này. Đây là những từ chỉ ý tưởng, sự khởi đầu của một sự thay đổi.
policy (ˈpɒləsi)Chính sách, một tập hợp các ý tưởng hoặc kế hoạch hành động về một vấn đề cụ thể đã được một chính phủ, đảng phái, doanh nghiệp... đồng thuận.
CỤM TỪ: a government policy, a company policy, economic/foreign policy, to adopt/introduce a policy.
Ví dụ: The government has adopted a new policy on environmental protection. (Chính phủ đã thông qua một chính sách mới về bảo vệ môi trường.)
formulate (ˈfɔːmjəleɪt)Soạn thảo, xây dựng, đề ra một kế hoạch, một chính sách một cách cẩn thận.
CỤM TỪ: to formulate a policy/a plan/a strategy.
Ví dụ: The committee is responsible for formulating the company's long-term strategy. (Ủy ban chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược dài hạn của công ty.)
legislation (ˌledʒɪsˈleɪʃn)Luật pháp, một đạo luật hoặc một hệ thống các đạo luật do chính phủ ban hành. Đây là danh từ không đếm được khi nói về hệ thống, và đếm được khi nói về một văn bản luật cụ thể.
CỤM TỪ: new legislation, to pass/introduce legislation.
Ví dụ: The government has passed new legislation to control carbon emissions. (Chính phủ đã thông qua luật mới để kiểm soát khí thải carbon.)
regulation (ˌreɡjuˈleɪʃn)Quy định, một quy tắc chính thức do một cơ quan có thẩm quyền đặt ra để kiểm soát một hoạt động nào đó.
CỤM TỪ: safety/environmental regulations, government regulations, to comply with regulations.
Ví dụ: All businesses must comply with the new environmental regulations. (Tất cả các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định mới về môi trường.)
Cụm 2: Thực thi và Quản lý nguồn lực
Sau khi chính sách, luật lệ được ban hành, chúng cần được đưa vào cuộc sống. Nhóm từ này giúp bạn mô tả quá trình thực hiện, giám sát và phân bổ các nguồn lực cần thiết để chính sách phát huy hiệu quả.
implement (ˈɪmplɪment)Thi hành, thực hiện một kế hoạch, một chính sách, đưa nó vào áp dụng thực tế.
CỤM TỪ: to implement a plan/a policy/a change.
Ví dụ: The government now faces the challenge of implementing its radical reforms. (Chính phủ hiện đối mặt với thách thức thực thi các cải cách triệt để của mình.)
enforce (ɪnˈfɔːs)Thi hành, bắt buộc tuân theo (luật lệ, quy định). Từ này mang sắc thái mạnh hơn implement, nhấn mạnh việc đảm bảo mọi người phải tuân thủ.
CỤM TỪ: to enforce a law/a rule/a regulation.
Ví dụ: It's the job of the police to enforce the law. (Nhiệm vụ của cảnh sát là thực thi pháp luật.)
allocate (ˈæləkeɪt)Phân bổ, phân phối (tiền bạc, nguồn lực, thời gian...) cho một mục đích cụ thể.
CỤM TỪ: to allocate funds/resources/money to something.
Ví dụ: The government must allocate more funds to education. (Chính phủ phải phân bổ thêm ngân sách cho giáo dục.)
budget (ˈbʌdʒɪt)Ngân sách, khoản tiền được lên kế hoạch để chi tiêu cho một mục đích cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
CỤM TỪ: the annual budget, a tight budget, to allocate a budget.
Ví dụ: We need to create a detailed budget for the upcoming project. (Chúng ta cần tạo một ngân sách chi tiết cho dự án sắp tới.)
public spending (ˌpʌblɪk ˈspendɪŋ)Chi tiêu công, số tiền mà chính phủ chi cho các dịch vụ công và phúc lợi xã hội như y tế, giáo dục, cơ sở hạ tầng.
CỤM TỪ: an increase/a cut in public spending, public spending on...
Ví dụ: There has been a significant increase in public spending on healthcare. (Đã có sự gia tăng đáng kể trong chi tiêu công cho y tế.)
initiative (ɪˈnɪʃətɪv)Sáng kiến, một kế hoạch hoặc hành động mới để giải quyết một vấn đề hoặc cải thiện một tình hình.
CỤM TỪ: a new initiative, a government initiative, to launch an initiative.
Ví dụ: The government has launched a new initiative to promote recycling. (Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để thúc đẩy tái chế.)
Phân biệt cặp từ dễ nhầm
**Policy / Politics**
Nhiều người học hay nhầm lẫn hai từ này vì chúng cùng liên quan đến chính phủ và quản lý. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa rất khác nhau.
* **Tiêu chí phân biệt: Kế hoạch hành động vs. Quá trình giành quyền lực.**
* **Policy** là một **kế hoạch hành động** cụ thể, một tập hợp các quy tắc và nguyên tắc để giải quyết một vấn đề. Nó là *cái gì* (what). Ví dụ: `education policy` (chính sách giáo dục), `economic policy` (chính sách kinh tế).
* **Politics** là **quá trình và hoạt động** liên quan đến việc điều hành một quốc gia, giành và sử dụng quyền lực. Nó là *cách thức* (how) và *ai* (who). Nó thường liên quan đến các đảng phái, bầu cử, và tranh luận. Ví dụ: `international politics` (chính trị quốc tế), `party politics` (chính trị đảng phái).
* **Dùng sai:** *The government announced a new politics to improve healthcare.*
* **Lỗi sai:** Ở đây, ý muốn nói đến một kế hoạch hành động cụ thể, nên phải dùng `policy`. `Politics` chỉ các hoạt động tranh giành quyền lực, không phải là một kế hoạch có thể "thông báo".
* **Sửa lại:** *The government announced a new policy to improve healthcare.*
Tình huống áp dụng
Ví dụ
Ví dụ trong bài đọc IELTS
1
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
*To tackle the rising levels of urban pollution, the city council has decided to launch a new environmental **initiative**. A significant portion of the annual budget will be **allocated** to this plan, which includes creating more green spaces and promoting the use of public transport. The aim is to **implement** these changes over the next two years. However, some officials are concerned that without stricter regulations and a clear mechanism to **enforce** them, the initiative may not achieve its goals.*
**Câu hỏi:** According to the text, what is the main purpose of the funds that will be set aside?
A. To formulate a new budget.
B. To support a new plan to reduce pollution.
C. To conduct research on urban pollution.
D. To enforce stricter regulations.
2
Câu văn cần chú ý là: "A significant portion of the annual budget will be allocated to this plan...". "This plan" ở đây chính là "a new environmental initiative" được nhắc đến ở câu trước, với mục tiêu là "to tackle the rising levels of urban pollution". Vậy, tiền được phân bổ cho sáng kiến/kế hoạch môi trường này.
3
* **A. To formulate a new budget:** Sai. Ngân sách đã có và đang được phân bổ (`allocated`), chứ không phải đang được tạo ra (`formulate`).
* **C. To conduct research on urban pollution:** Sai. Đoạn văn không đề cập đến việc dùng tiền để nghiên cứu. Tiền được dùng cho các hành động cụ thể: "creating more green spaces and promoting the use of public transport".
* **D. To enforce stricter regulations:** Sai. Đoạn văn đề cập đến sự lo ngại về việc thiếu cơ chế thực thi (`enforce`), nhưng không nói rằng tiền được phân bổ cho mục đích này. Tiền được phân bổ cho chính "sáng kiến" đó.
4
Phương án B khớp với thông tin trong bài. "To support a new plan to reduce pollution" chính là cách diễn đạt khác của việc phân bổ ngân sách cho "a new environmental initiative" nhằm "tackle the rising levels of urban pollution".
Vậy đáp án là B.
Bạn đã làm quen với các từ vựng về quá trình hình thành và thực thi chính sách. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào các thuật ngữ thuộc lĩnh vực luật pháp và tội phạm, để xem xét cách các chính sách này được cụ thể hoá thành luật và được bảo vệ bởi hệ thống tư pháp.
Bản ghi (transcript):
policy, policy. formulate, formulate. legislation, legislation. regulation, regulation. implement, implement. enforce, enforce. allocate, allocate. budget, budget. public spending, public spending. initiative, initiative.
The government must formulate a clear policy to address climate change. This new legislation will be hard to enforce without community support.
To implement the initiative, the council needs to allocate a larger portion of its budget to public spending on infrastructure.
Nhóm từ này là công cụ đắc lực cho phần thi Viết (Writing Task 2), đặc biệt là dạng bài về vấn đề và giải pháp (Problem-Solution). Khi phân tích nguyên nhân của một vấn đề xã hội, bạn có thể nói về sự thiếu vắng hoặc yếu kém của các chính sách (policies). Khi đề xuất giải pháp, bạn sẽ cần dùng các từ như formulate, implement, allocate budget để diễn đạt ý tưởng. Trong phần thi Nói (Speaking Part 3), các câu hỏi về trách nhiệm của chính phủ cũng là đất diễn cho nhóm từ này.
Policy / Politics
Nhiều người học hay nhầm lẫn hai từ này vì chúng cùng liên quan đến chính phủ và quản lý. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa rất khác nhau.
Tiêu chí phân biệt: Kế hoạch hành động vs. Quá trình giành quyền lực.
Policy là một kế hoạch hành động cụ thể, một tập hợp các quy tắc và nguyên tắc để giải quyết một vấn đề. Nó là cái gì (what). Ví dụ: education policy (chính sách giáo dục), economic policy (chính sách kinh tế).
Politics là quá trình và hoạt động liên quan đến việc điều hành một quốc gia, giành và sử dụng quyền lực. Nó là cách thức (how) và ai (who). Nó thường liên quan đến các đảng phái, bầu cử, và tranh luận. Ví dụ: international politics (chính trị quốc tế), party politics (chính trị đảng phái).
Dùng sai:The government announced a new politics to improve healthcare.
Lỗi sai: Ở đây, ý muốn nói đến một kế hoạch hành động cụ thể, nên phải dùng policy. Politics chỉ các hoạt động tranh giành quyền lực, không phải là một kế hoạch có thể "thông báo".
Sửa lại:The government announced a new policy to improve healthcare.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
To tackle the rising levels of urban pollution, the city council has decided to launch a new environmental initiative. A significant portion of the annual budget will be allocated to this plan, which includes creating more green spaces and promoting the use of public transport. The aim is to implement these changes over the next two years. However, some officials are concerned that without stricter regulations and a clear mechanism to enforce them, the initiative may not achieve its goals.
Câu hỏi: According to the text, what is the main purpose of the funds that will be set aside?
A. To formulate a new budget.
B. To support a new plan to reduce pollution.
C. To conduct research on urban pollution.
D. To enforce stricter regulations.
A. To formulate a new budget: Sai. Ngân sách đã có và đang được phân bổ (allocated), chứ không phải đang được tạo ra (formulate).
C. To conduct research on urban pollution: Sai. Đoạn văn không đề cập đến việc dùng tiền để nghiên cứu. Tiền được dùng cho các hành động cụ thể: "creating more green spaces and promoting the use of public transport".
D. To enforce stricter regulations: Sai. Đoạn văn đề cập đến sự lo ngại về việc thiếu cơ chế thực thi (enforce), nhưng không nói rằng tiền được phân bổ cho mục đích này. Tiền được phân bổ cho chính "sáng kiến" đó.