Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bài 1: Phân loại du lịch và người du lịch

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng bộ từ vựng cốt lõi để phân loại các loại hình du lịch và kiểu du khách khác nhau. Từ đó, bạn có thể tự tin thảo luận về các xu hướng và tác động của ngành du lịch trong bài thi IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2.

Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 2 khi bạn kể về một chuyến đi, và đặc biệt hữu ích cho Part 3 khi giám khảo hỏi về các vấn đề vĩ mô như tác động của du lịch. Trong Writing Task 2, các chủ đề về lợi và hại của du lịch, hay so sánh các loại hình du lịch là rất phổ biến. Việc sử dụng đúng các thuật ngữ này sẽ giúp bạn ghi điểm Lexical Resource cao hơn.
Phát âm từ vựng: Phân loại du lịch và người du lịch
Clip audio đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần, sau đó đọc các câu ví dụ sử dụng các từ này.
**Bản ghi (transcript):** backpacker, backpacker. globetrotter, globetrotter. holidaymaker, holidaymaker. eco-tourist, eco-tourist. ecotourism, ecotourism. mass tourism, mass tourism. sustainable tourism, sustainable tourism. off the beaten track, off the beaten track. package tour, package tour. itinerary, itinerary. Many holidaymakers prefer a detailed itinerary on a package tour, but backpackers and globetrotters often enjoy going off the beaten track. The rise of the eco-tourist has promoted sustainable tourism as an alternative to mass tourism.

Các loại du khách

Khi thảo luận về du lịch, việc phân biệt các nhóm du khách khác nhau là rất quan trọng. Mỗi nhóm có sở thích, hành vi và tác động khác nhau đến điểm đến. Cụm từ này giúp bạn mô tả chính xác đối tượng mà bạn đang nói tới.

backpacker (ˈbækˌpækər)Nghĩa: Người du lịch bụi, thường là du lịch dài ngày với ngân sách tiết kiệm, mang theo hành lý trong ba lô.
Cụm từ: a solo backpacker, a popular destination for backpackers.
Ví dụ: Many backpackers choose to stay in hostels to save money and meet other travelers. (Nhiều khách du lịch bụi chọn ở trong ký túc xá để tiết kiệm tiền và gặp gỡ những người du lịch khác.)
globetrotter (ˈɡloʊbˌtrɑtər)Nghĩa: Người đi du lịch khắp thế giới, thường xuyên và đến nhiều quốc gia khác nhau.
Cụm từ: a seasoned globetrotter, the life of a globetrotter.
Ví dụ: As a globetrotter, she has visited over 50 countries and has no plans to stop. (Là một người đi khắp thế giới, cô ấy đã đến thăm hơn 50 quốc gia và không có kế hoạch dừng lại.)
holidaymaker (ˈhɑlədeɪˌmeɪkər)Nghĩa: Người đi nghỉ mát, thường đi trong một kỳ nghỉ ngắn ngày và hay chọn các khu nghỉ dưỡng hoặc các tour trọn gói.
Cụm từ: British holidaymakers, a resort full of holidaymakers.
Ví dụ: The beach was crowded with holidaymakers enjoying the summer sun. (Bãi biển đông nghịt những người đi nghỉ mát đang tận hưởng nắng hè.)
eco-tourist (ˈiːkoʊˌtʊrɪst)Nghĩa: Du khách sinh thái, người đi du lịch đến các khu vực tự nhiên và quan tâm đến việc bảo tồn môi trường.
Cụm từ: a responsible eco-tourist, attracting eco-tourists.
Ví dụ: An eco-tourist is typically interested in wildlife and conservation efforts. (Một du khách sinh thái thường quan tâm đến động vật hoang dã và các nỗ lực bảo tồn.)

Các loại hình và phong cách du lịch

Bên cạnh việc phân loại du khách, bạn cũng cần các từ vựng để mô tả các loại hình du lịch và cách thức tổ chức một chuyến đi. Các từ này giúp bạn phân tích sâu hơn về xu hướng và tác động của ngành công nghiệp không khói.

ecotourism (ˈiːkoʊˌtʊrɪzəm)Nghĩa: Du lịch sinh thái, loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên, hướng tới việc giáo dục, bảo tồn môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Cụm từ: the principles of ecotourism, to promote ecotourism.
Ví dụ: Ecotourism aims to minimize the environmental impact of travel. (Du lịch sinh thái nhằm mục đích giảm thiểu tác động môi trường của việc đi lại.)
mass tourism (mæs ˈtʊrɪzəm)Nghĩa: Du lịch đại chúng, hình thức du lịch có số lượng lớn người tham gia cùng lúc, thường tập trung ở các địa điểm nổi tiếng. Cụm từ: the negative effects of mass tourism, a result of mass tourism. Ví dụ: Many historical cities are struggling to cope with the problems caused by mass tourism. (Nhiều thành phố lịch sử đang phải vật lộn để đối phó với các vấn đề do du lịch đại chúng gây ra.)
sustainable tourism (səˈsteɪnəbl ˈtʊrɪzəm)Nghĩa: Du lịch bền vững, hình thức du lịch đáp ứng nhu cầu của du khách và cộng đồng địa phương trong khi vẫn bảo vệ và phát triển các nguồn lực cho tương lai. Cụm từ: to develop sustainable tourism, a model of sustainable tourism. Ví dụ: Sustainable tourism considers the long-term economic, social, and environmental impacts. (Du lịch bền vững xem xét các tác động kinh tế, xã hội và môi trường lâu dài.)
off the beaten track (ɔf ðə ˈbitn træk)Nghĩa: (Thành ngữ) Đến những nơi xa xôi, hẻo lánh, ít được khách du lịch biết đến.
Cụm từ: to go/get off the beaten track, a journey off the beaten track.
Ví dụ: For our next holiday, we want to go off the beaten track and explore a remote island. (Vào kỳ nghỉ tới, chúng tôi muốn đến một nơi hẻo lánh và khám phá một hòn đảo xa xôi.)
package tour (ˈpækɪdʒ tʊr)Nghĩa: Chuyến đi trọn gói, trong đó vé máy bay, khách sạn và đôi khi cả các bữa ăn được sắp xếp bởi một công ty du lịch.
Cụm từ: to book a package tour, an all-inclusive package tour.
Ví dụ: A package tour can be a convenient and stress-free way to travel. (Một chuyến đi trọn gói có thể là một cách đi du lịch tiện lợi và không căng thẳng.)
itinerary (aɪˈtɪnəˌrɛri)Nghĩa: Lịch trình chi tiết của một chuyến đi, bao gồm thời gian, địa điểm và các hoạt động.
Cụm từ: a detailed itinerary, to plan an itinerary, to follow the itinerary.
Ví dụ: Our itinerary for the trip to Japan includes visits to Tokyo, Kyoto, and Osaka. (Lịch trình cho chuyến đi Nhật Bản của chúng tôi bao gồm các chuyến thăm tới Tokyo, Kyoto và Osaka.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng đã học vào ba nhóm: Các loại du khách, Các loại hình du lịch, và Phong cách và kế hoạch.Các loại dukháchbackpackerglobetrotterholidaymakereco-touristCác loại hìnhdu lịchecotourismmass tourismsustainabletourismPhong cách vàkế hoạchoff the beatentrackpackage touritinerary

Cặp từ dễ nhầm lẫn

**Mass tourism vs. Sustainable tourism** Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai khái niệm này nằm ở **tác động** và **mục tiêu**. * **Mass tourism** (du lịch đại chúng) chỉ tập trung vào số lượng lớn, thường gây ra các hệ lụy tiêu cực cho môi trường và văn hóa địa phương. Mục tiêu chính là lợi nhuận trong ngắn hạn. * **Sustainable tourism** (du lịch bền vững) lại nhấn mạnh sự cân bằng. Nó tìm cách giảm thiểu tác động tiêu cực, bảo tồn tài nguyên cho tương lai và mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho cộng đồng địa phương. **Câu dùng sai:** "My goal is to promote *mass tourism* that helps protect the local culture." **Lỗi sai ở đâu?** Câu này có sự mâu thuẫn. Về bản chất, du lịch đại chúng (mass tourism) thường gây áp lực và làm xói mòn văn hóa địa phương, chứ không "giúp bảo vệ" nó. Để diễn đạt đúng ý tưởng này, bạn nên dùng *sustainable tourism*.
Ví dụ
Tình huống áp dụng - IELTS Reading
  1. 1
    Bạn hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi. "The debate surrounding the future of travel often pits two opposing models against each other. One model, **mass tourism**, has been criticized for its tendency to concentrate large numbers of visitors in specific hotspots, leading to environmental strain and a diluted cultural experience. In contrast, there is a growing movement towards a more mindful approach. This alternative model encourages travelers to seek out destinations **off the beaten track** and engage in activities that support local economies directly. Proponents argue this is the only way to ensure the long-term viability of the travel industry." **Câu hỏi:** According to the text, what is presented as a solution to the problems of mass tourism?
  2. 2

    A. Encouraging more people to become holidaymakers.
    B. Developing more detailed itineraries for travelers.
    C. Promoting travel to less-known places and supporting local communities.
    D. Increasing the number of package tours to popular destinations.

  3. 3
    * **Đáp án A:** Đoạn văn không hề đề cập đến việc khuyến khích mọi người trở thành 'holidaymakers'. Thực tế, vấn đề của du lịch đại chúng thường gắn liền với mô hình nghỉ dưỡng này. Vì vậy, A sai. * **Đáp án B:** Đoạn văn không nói gì về 'itineraries' (lịch trình). Trọng tâm là nơi đến và tác động, không phải kế hoạch chi tiết. Vì vậy, B sai. * **Đáp án C:** Đoạn văn nêu rõ một mô hình thay thế là khuyến khích du khách "seek out destinations off the beaten track" (tìm đến những điểm đến hẻo lánh) và "support local economies directly" (hỗ trợ kinh tế địa phương trực tiếp). Điều này hoàn toàn khớp với đáp án C. * **Đáp án D:** Việc tăng tour trọn gói (package tours) đến các địa điểm nổi tiếng chính là một đặc điểm của du lịch đại chúng, là vấn đề chứ không phải giải pháp. Vì vậy, D sai.
  4. 4

    Vậy đáp án là C. Đoạn văn đề xuất việc đi du lịch đến những nơi ít người biết và hỗ trợ cộng đồng địa phương như một giải pháp cho các vấn đề của du lịch đại chúng.

Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu trả lời
  1. 1

    "I don't like trips where everything is planned by a company. I prefer to travel to unusual places that not many tourists know about."

    Yêu cầu: Hãy viết lại câu này, sử dụng từ 'package tour' và thành ngữ 'off the beaten track'.

  2. 2
    **Câu đã viết lại:** "I'm not a fan of **package tours**; I'd much rather go **off the beaten track**." **Vì sao hiệu quả hơn:** * **Từ vựng cao cấp:** Câu mới sử dụng 'package tour' và 'off the beaten track', là những thuật ngữ và thành ngữ cụ thể, cho thấy vốn từ vựng (Lexical Resource) phong phú hơn so với cách diễn đạt đơn giản ban đầu. * **Ngắn gọn và tự nhiên:** Câu viết lại súc tích hơn và nghe tự nhiên như cách người bản xứ nói về sở thích du lịch của họ, điều này được đánh giá cao trong bài thi Speaking.

Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu các từ vựng liên quan đến cơ sở hạ tầng du lịch và các vấn đề xã hội, giúp bạn xây dựng những lập luận sâu sắc hơn về tác động của du lịch đối với một quốc gia.