Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Các loại hình và vai trò trong gia đình
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững các từ vựng cốt lõi về các loại hình gia đình và vai trò của các thành viên. Bạn có thể vận dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác để thảo luận về những thay đổi trong cấu trúc gia đình, một chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này đặc biệt hữu ích cho phần thi Nói (Speaking Part 3) khi giám khảo hỏi về các vấn đề xã hội như sự thay đổi trong cấu trúc gia đình truyền thống, vai trò của nam và nữ trong gia đình hiện đại. Trong phần Viết (Writing Task 2), đây là những từ khóa không thể thiếu cho các bài luận về chủ đề gia đình và xã hội, giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách học thuật và có chiều sâu.
Phát âm từ vựng về cấu trúc gia đình
Audio này đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là hai câu ví dụ sử dụng các từ đã học.
**Bản ghi (transcript):**
nuclear family, nuclear family
extended family, extended family
single-parent family, single-parent family
blended family, blended family
household, household
breadwinner, breadwinner
homemaker, homemaker
upbringing, upbringing
kinship, kinship
family ties, family ties
In contemporary society, the nuclear family is prevalent, but many still value the strong family ties found in an extended family.
The traditional roles of the breadwinner and homemaker are evolving, impacting the upbringing of children in modern households.
Các loại hình gia đình
Khi thảo luận về cấu trúc xã hội, việc phân biệt các mô hình gia đình khác nhau là rất quan trọng. Những từ vựng dưới đây giúp bạn mô tả chính xác các loại hình gia đình phổ biến, từ truyền thống đến hiện đại.
nuclear family (/'nju:kliə 'fæməli/)Gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái).
Cụm từ đi kèm: a typical/traditional nuclear family.
Ví dụ: The nuclear family, consisting of two parents and their children, is the most common family unit in many Western countries. (Gia đình hạt nhân, bao gồm bố mẹ và con cái, là đơn vị gia đình phổ biến nhất ở nhiều nước phương Tây.)
extended family (/ɪk'stendɪd 'fæməli/)Đại gia đình, gia đình nhiều thế hệ (gồm ông bà, cô chú, bố mẹ, con cái... cùng chung sống).
Cụm từ đi kèm: live in an extended family.
Ví dụ: In many Asian cultures, it is common for generations to live together in an extended family. (Trong nhiều nền văn hóa châu Á, việc các thế hệ cùng chung sống trong một đại gia đình là điều phổ biến.)
single-parent family (/'sɪŋgl 'peərənt 'fæməli/)Gia đình đơn thân (chỉ có bố hoặc mẹ sống cùng con cái).
Cụm từ đi kèm: be raised in a single-parent family.
Ví dụ: The number of single-parent families has increased significantly over the past few decades. (Số lượng gia đình đơn thân đã tăng đáng kể trong vài thập kỷ qua.)
blended family (/'blendɪd 'fæməli/)Gia đình hỗn hợp, gia đình có con riêng con chung (gia đình được hình thành khi hai người đã có con từ mối quan hệ trước đó kết hôn).
* **Cụm từ đi kèm:** form a blended family.
* **Ví dụ:** Adjusting to life in a blended family can be challenging for both children and parents. (Việc thích nghi với cuộc sống trong một gia đình hỗn hợp có thể là thử thách cho cả con cái và cha mẹ.)
household (/'haʊshəʊld/)Hộ gia đình (tất cả những người cùng sống trong một ngôi nhà, không nhất thiết phải có quan hệ ruột thịt).
* **Cụm từ đi kèm:** household income, household chores, head of the household.
* **Ví dụ:** The average household size in this city has decreased to just under three people. (Quy mô hộ gia đình trung bình ở thành phố này đã giảm xuống còn dưới ba người.)
Vai trò và mối quan hệ trong gia đình
Bên cạnh cấu trúc, vai trò của mỗi thành viên và sự gắn kết giữa họ cũng là một khía cạnh quan trọng khi bàn về gia đình. Các từ sau đây sẽ giúp bạn diễn đạt những khái niệm này một cách tinh tế hơn.
breadwinner (/'bredwɪnə(r)/)Trụ cột kinh tế (người chính kiếm tiền nuôi gia đình).
Cụm từ đi kèm: the main/sole/primary breadwinner.
Ví dụ: Traditionally, the father was considered the primary breadwinner of the family. (Theo truyền thống, người cha được coi là trụ cột kinh tế chính của gia đình.)
homemaker (/'həʊmmeɪkə(r)/)Người nội trợ (người chăm lo việc nhà, con cái, không đi làm kiếm tiền).
Cụm từ đi kèm: a full-time homemaker.
Ví dụ: Many women today choose to be homemakers, while others balance a career and family life. (Nhiều phụ nữ ngày nay lựa chọn làm người nội trợ, trong khi những người khác cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống gia đình.)
upbringing (/'ʌpbrɪŋɪŋ/)Sự nuôi dưỡng, giáo dục (quá trình cha mẹ chăm sóc và dạy dỗ con cái khi chúng lớn lên).
Cụm từ đi kèm: have a strict/sheltered/religious upbringing.
Ví dụ: His religious upbringing has a strong influence on his values and beliefs. (Sự nuôi dưỡng trong môi trường tôn giáo có ảnh hưởng mạnh mẽ đến các giá trị và niềm tin của anh ấy.)
kinship (/'kɪnʃɪp/)Mối quan hệ họ hàng, dòng tộc (mối quan hệ máu mủ hoặc hôn nhân giữa những người trong một gia đình lớn).
Cụm từ đi kèm: a sense of kinship, kinship ties.
Ví dụ: Despite living far apart, the cousins maintained a strong sense of kinship. (Dù sống xa nhau, những người anh em họ vẫn duy trì ý thức họ hàng khăng khít.)
family ties (/'fæməli taɪz/)Sự gắn kết gia đình, tình cảm gia đình (mối liên kết tình cảm mạnh mẽ giữa các thành viên).
* **Cụm từ đi kèm:** strong/close family ties, weaken family ties.
* **Ví dụ:** Moving abroad for work can sometimes weaken family ties if one does not make an effort to stay in touch. (Việc chuyển ra nước ngoài làm việc đôi khi có thể làm suy yếu sự gắn kết gia đình nếu một người không nỗ lực giữ liên lạc.)
Cặp từ dễ nhầm: Family và Household
Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau trong giao tiếp hàng ngày, nhưng trong văn viết học thuật, chúng có sự khác biệt rõ rệt.
* **Tiêu chí phân biệt:**
* **Family (gia đình):** Nhấn mạnh mối quan hệ máu mủ, hôn nhân hoặc tình cảm. Đây là một khái niệm xã hội và tình cảm.
* **Household (hộ gia đình):** Nhấn mạnh việc cùng chung sống dưới một mái nhà. Đây là một khái niệm mang tính kinh tế và nhân khẩu học, thường được dùng trong các thống kê. Một hộ gia đình có thể bao gồm những người không phải là thành viên gia đình (ví dụ: bạn cùng phòng).
* **Ví dụ dùng sai:**
* **Câu sai:** *The census data was collected from every family in the city.*
* **Lỗi sai:** Dữ liệu điều tra dân số (census data) được thu thập theo đơn vị nhà ở, không phải theo mối quan hệ gia đình. Một ngôi nhà có thể có nhiều người không cùng gia đình sinh sống. Cách dùng đúng phải là "... from every **household** in the city."
Ví dụ
Tình huống áp dụng - IELTS Speaking Part 3
1
Let's talk about family roles. Do you think the roles of mothers and fathers in the family have changed in recent years?
**Thí sinh trả lời:**
"Yes, definitely. In the past, men were usually the sole **(A) _______**, responsible for earning money, while women were expected to be **(B) _______**, taking care of the children and the house. However, this is no longer the case in many families. Nowadays, both parents often share financial responsibilities and childcare duties. This shift has a profound impact on the **(C) _______** of children."
Which set of words best fits the gaps (A), (B), and (C)?
2
* **Lựa chọn 1:** (A) homemakers, (B) breadwinners, (C) kinship
* **Loại:** Lựa chọn này đảo ngược vai trò truyền thống. 'Homemaker' (người nội trợ) không phù hợp với 'responsible for earning money'.
* **Lựa chọn 2:** (A) breadwinners, (B) homemakers, (C) upbringing
* **Phù hợp:** Lựa chọn này mô tả đúng vai trò truyền thống: (A) 'breadwinners' là người trụ cột kinh tế, (B) 'homemakers' là người nội trợ. Sự thay đổi trong các vai trò này chắc chắn ảnh hưởng đến (C) 'upbringing' (sự nuôi dạy) con cái.
* **Lựa chọn 3:** (A) breadwinners, (B) households, (C) family ties
* **Loại:** 'Households' (hộ gia đình) không phải là một vai trò cá nhân, nên không thể điền vào vị trí (B). Mặc dù sự thay đổi có thể ảnh hưởng đến 'family ties' (sự gắn kết gia đình), nhưng 'upbringing' (sự nuôi dạy) liên quan trực tiếp hơn đến việc chăm sóc con cái được đề cập trong câu trả lời.
3
Lựa chọn 2. Bộ từ (A) breadwinners, (B) homemakers, (C) upbringing điền vào các chỗ trống một cách hợp lý và chính xác nhất, thể hiện đúng ý nghĩa của câu trả lời về sự thay đổi vai trò trong gia đình.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu trả lời
1
Here is a simple sentence. Rewrite it using the words extended family, family ties, and nuclear family.
"Many people now live in small families with just parents and kids, not like before when they lived with grandparents. But they still try to keep a strong connection with their relatives."
2
**Câu mẫu:**
"While the **nuclear family** has become the dominant structure in many societies, replacing the traditional **extended family**, many people still make a conscious effort to maintain strong **family ties** with their relatives."
**Phân tích:**
* **nuclear family** thay thế cho "small families with just parents and kids", giúp câu văn học thuật và ngắn gọn hơn.
* **extended family** thay thế cho "when they lived with grandparents", mô tả chính xác mô hình gia đình nhiều thế hệ.
* **family ties** thay thế cho "a strong connection with their relatives", là một cụm từ cố định (collocation) diễn đạt ý nghĩa về sự gắn kết tình cảm một cách tự nhiên và chuẩn xác hơn.
Nắm vững các từ vựng về cấu trúc và vai trò trong gia đình là nền tảng quan trọng. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng liên quan đến các mối quan hệ xã hội rộng hơn và các vấn đề cộng đồng.
Nhóm từ vựng này đặc biệt hữu ích cho phần thi Nói (Speaking Part 3) khi giám khảo hỏi về các vấn đề xã hội như sự thay đổi trong cấu trúc gia đình truyền thống, vai trò của nam và nữ trong gia đình hiện đại. Trong phần Viết (Writing Task 2), đây là những từ khóa không thể thiếu cho các bài luận về chủ đề gia đình và xã hội, giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách học thuật và có chiều sâu.
Bản ghi (transcript):
nuclear family, nuclear family
extended family, extended family
single-parent family, single-parent family
blended family, blended family
household, household
breadwinner, breadwinner
homemaker, homemaker
upbringing, upbringing
kinship, kinship
family ties, family ties
In contemporary society, the nuclear family is prevalent, but many still value the strong family ties found in an extended family.
The traditional roles of the breadwinner and homemaker are evolving, impacting the upbringing of children in modern households.
Gia đình hỗn hợp, gia đình có con riêng con chung (gia đình được hình thành khi hai người đã có con từ mối quan hệ trước đó kết hôn).
Cụm từ đi kèm: form a blended family.
Ví dụ: Adjusting to life in a blended family can be challenging for both children and parents. (Việc thích nghi với cuộc sống trong một gia đình hỗn hợp có thể là thử thách cho cả con cái và cha mẹ.)
Hộ gia đình (tất cả những người cùng sống trong một ngôi nhà, không nhất thiết phải có quan hệ ruột thịt).
Cụm từ đi kèm: household income, household chores, head of the household.
Ví dụ: The average household size in this city has decreased to just under three people. (Quy mô hộ gia đình trung bình ở thành phố này đã giảm xuống còn dưới ba người.)
Sự gắn kết gia đình, tình cảm gia đình (mối liên kết tình cảm mạnh mẽ giữa các thành viên).
Cụm từ đi kèm: strong/close family ties, weaken family ties.
Ví dụ: Moving abroad for work can sometimes weaken family ties if one does not make an effort to stay in touch. (Việc chuyển ra nước ngoài làm việc đôi khi có thể làm suy yếu sự gắn kết gia đình nếu một người không nỗ lực giữ liên lạc.)
Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau trong giao tiếp hàng ngày, nhưng trong văn viết học thuật, chúng có sự khác biệt rõ rệt.
Tiêu chí phân biệt:
Family (gia đình): Nhấn mạnh mối quan hệ máu mủ, hôn nhân hoặc tình cảm. Đây là một khái niệm xã hội và tình cảm.
Household (hộ gia đình): Nhấn mạnh việc cùng chung sống dưới một mái nhà. Đây là một khái niệm mang tính kinh tế và nhân khẩu học, thường được dùng trong các thống kê. Một hộ gia đình có thể bao gồm những người không phải là thành viên gia đình (ví dụ: bạn cùng phòng).
Ví dụ dùng sai:
Câu sai:The census data was collected from every family in the city.
Lỗi sai: Dữ liệu điều tra dân số (census data) được thu thập theo đơn vị nhà ở, không phải theo mối quan hệ gia đình. Một ngôi nhà có thể có nhiều người không cùng gia đình sinh sống. Cách dùng đúng phải là "... from every household in the city."
Let's talk about family roles. Do you think the roles of mothers and fathers in the family have changed in recent years?
Thí sinh trả lời:
"Yes, definitely. In the past, men were usually the sole (A) _______, responsible for earning money, while women were expected to be (B) _______, taking care of the children and the house. However, this is no longer the case in many families. Nowadays, both parents often share financial responsibilities and childcare duties. This shift has a profound impact on the (C) _______ of children."
Which set of words best fits the gaps (A), (B), and (C)?
Phù hợp: Lựa chọn này mô tả đúng vai trò truyền thống: (A) 'breadwinners' là người trụ cột kinh tế, (B) 'homemakers' là người nội trợ. Sự thay đổi trong các vai trò này chắc chắn ảnh hưởng đến (C) 'upbringing' (sự nuôi dạy) con cái.
Lựa chọn 3: (A) breadwinners, (B) households, (C) family ties
Loại: 'Households' (hộ gia đình) không phải là một vai trò cá nhân, nên không thể điền vào vị trí (B). Mặc dù sự thay đổi có thể ảnh hưởng đến 'family ties' (sự gắn kết gia đình), nhưng 'upbringing' (sự nuôi dạy) liên quan trực tiếp hơn đến việc chăm sóc con cái được đề cập trong câu trả lời.
Câu mẫu:
"While the nuclear family has become the dominant structure in many societies, replacing the traditional extended family, many people still make a conscious effort to maintain strong family ties with their relatives."
Phân tích:
nuclear family thay thế cho "small families with just parents and kids", giúp câu văn học thuật và ngắn gọn hơn.
extended family thay thế cho "when they lived with grandparents", mô tả chính xác mô hình gia đình nhiều thế hệ.
family ties thay thế cho "a strong connection with their relatives", là một cụm từ cố định (collocation) diễn đạt ý nghĩa về sự gắn kết tình cảm một cách tự nhiên và chuẩn xác hơn.