Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Thuật ngữ cốt lõi về Biến đổi khí hậu
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững và sử dụng được 8 thuật ngữ cốt lõi về biến đổi khí hậu. Bạn có thể dùng chúng để thảo luận về nguyên nhân, hiện tượng và hậu quả của biến đổi khí hậu trong các bài thi nói và viết của IELTS, đồng thời phân biệt được cặp từ dễ nhầm lẫn là climate và weather.
Phát âm các thuật ngữ về biến đổi khí hậu
Audio này đọc 8 thuật ngữ của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là hai câu ví dụ sử dụng các từ đã học.
**Bản ghi (transcript):**
climate change, climate change. global warming, global warming. greenhouse gas, greenhouse gas. carbon emissions, carbon emissions. fossil fuels, fossil fuels. sea-level rise, sea-level rise. extreme weather events, extreme weather events. melting ice caps, melting ice caps.
Sentence one: The burning of fossil fuels increases greenhouse gas concentrations, leading to global warming and climate change.
Sentence two: Climate change is responsible for a range of impacts, including sea-level rise and more frequent extreme weather events.
Dạng bài trong đề
Các thuật ngữ về biến đổi khí hậu là chủ đề rất phổ biến trong IELTS. Bạn sẽ thường xuyên gặp chúng trong bài đọc (Reading), và đặc biệt cần dùng đến chúng trong bài viết Task 2 khi bàn về các vấn đề môi trường, cũng như trong phần thi nói Part 3 khi giám khảo hỏi về các giải pháp và trách nhiệm đối với hành tinh.
Nhóm 1: Nguyên nhân và Hiện tượng chính
Để thảo luận về một vấn đề, trước hết chúng ta cần gọi tên nó một cách chính xác. Nhóm từ này gồm các thuật ngữ nền tảng nhất để mô tả hiện tượng biến đổi khí hậu và các nguyên nhân trực tiếp gây ra nó. Đây là những từ bạn gần như bắt buộc phải dùng khi viết về chủ đề môi trường.
climate change (/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/)Nghĩa: biến đổi khí hậu, sự thay đổi lâu dài của nhiệt độ và các dạng thời tiết.
Cụm đi kèm: to tackle/combat/address climate change; the effects/impacts of climate change.
Ví dụ: International cooperation is essential to combat climate change effectively. (Hợp tác quốc tế là thiết yếu để chống lại biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.)
global warming (/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/)Nghĩa: sự nóng lên toàn cầu, chỉ sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất.
Cụm đi kèm: to cause/contribute to global warming; to limit/curb global warming.
Ví dụ: Global warming is primarily a problem of too much carbon dioxide in the atmosphere. (Sự nóng lên toàn cầu chủ yếu là vấn đề có quá nhiều khí cacbonic trong khí quyển.)
Lưu ý nhỏ: 'Global warming' chỉ nói về việc Trái Đất nóng lên, trong khi 'climate change' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sự nóng lên và các hệ quả khác như thay đổi hình thái mưa, bão lũ thường xuyên hơn. Trong bài viết học thuật, 'climate change' thường được ưa chuộng hơn.
greenhouse gas (/ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/)Nghĩa: khí nhà kính, các loại khí trong khí quyển giữ lại nhiệt.
Cụm đi kèm: greenhouse gas emissions/concentrations; to reduce/cut greenhouse gases.
Ví dụ: Methane is a potent greenhouse gas, second only to carbon dioxide. (Khí mê-tan là một loại khí nhà kính mạnh, chỉ đứng sau khí cacbonic.)
carbon emissions (/ˌkɑːbən ɪˈmɪʃnz/)Nghĩa: khí thải cacbon, lượng cacbon điôxít thải ra môi trường.
Cụm đi kèm: to reduce/cut carbon emissions; a country's carbon emissions.
Ví dụ: Many countries have pledged to reduce their carbon emissions in the coming decades. (Nhiều quốc gia đã cam kết cắt giảm lượng khí thải cacbon trong những thập kỷ tới.)
fossil fuels (/ˈfɒsl fjuːəlz/)Nghĩa: nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt).
Cụm đi kèm: the burning of fossil fuels; to phase out fossil fuels; dependence on fossil fuels.
Ví dụ: The global economy is still heavily dependent on fossil fuels. (Nền kinh tế toàn cầu vẫn phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch.)
Nhóm 2: Hậu quả có thể quan sát
Sau khi đã nêu nguyên nhân, bạn cần mô tả được những tác động, hậu quả cụ thể của biến đổi khí hậu. Nhóm từ này cung cấp các thuật ngữ để bạn miêu tả những thay đổi rõ rệt và đáng lo ngại đối với môi trường tự nhiên. Đây là những luận cứ đắt giá cho các bài viết Task 2.
sea-level rise (/ˈsiː levl raɪz/)Nghĩa: sự dâng lên của mực nước biển.
Cụm đi kèm: to cause sea-level rise; to be threatened by sea-level rise.
Ví dụ: Low-lying coastal areas are particularly vulnerable to the effects of sea-level rise. (Các khu vực ven biển trũng thấp đặc biệt dễ bị tổn thương trước tác động của mực nước biển dâng.)
extreme weather events (/ɪkˌstriːm ˈweðər ɪˈvents/)Nghĩa: các hiện tượng thời tiết cực đoan (bão, lũ, hạn hán, sóng nhiệt).
Cụm đi kèm: an increase in extreme weather events; to be caused by extreme weather events.
Ví dụ: Scientists predict that extreme weather events will become more frequent and intense. (Các nhà khoa học dự đoán rằng các hiện tượng thời tiết cực đoan sẽ trở nên thường xuyên và dữ dội hơn.)
melting ice caps (/ˌmeltɪŋ ˈaɪs kæps/)Nghĩa: sự tan chảy của các chỏm băng (ở các cực).
Cụm đi kèm: the rate of melting ice caps; to accelerate the melting of ice caps.
Ví dụ: The melting of polar ice caps is a major contributor to rising sea levels. (Sự tan chảy của các chỏm băng ở địa cực là một nguyên nhân chính làm tăng mực nước biển.)
Sắp xếp các thuật ngữ vừa học vào đúng nhóm ngữ nghĩa giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chúng một cách logic.
Phân biệt cặp từ dễ nhầm
Trong chủ đề này, 'climate' và 'weather' là hai từ thường bị dùng lẫn lộn. Việc phân biệt chúng thể hiện sự am hiểu và chính xác trong cách dùng từ của bạn.
**Tiêu chí phân biệt: Quy mô thời gian và không gian**
* **Weather** (thời tiết): Mô tả các điều kiện khí quyển trong **thời gian ngắn** (ngày, giờ) tại một **địa điểm cụ thể**. Ví dụ: nắng, mưa, gió, nóng, lạnh hôm nay ở Hà Nội.
* **Climate** (khí hậu): Mô tả các hình thái thời tiết **trung bình trong một thời gian dài** (nhiều năm, thập kỷ) trên một **khu vực rộng lớn**. Ví dụ: khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam.
Nói một cách đơn giản, 'climate is what you expect, weather is what you get' (Khí hậu là thứ bạn kỳ vọng, thời tiết là thứ bạn nhận được).
**Ví dụ dùng sai:**
* Câu sai: *The **climate** in London today is rainy and cool.*
* Lỗi sai: Câu này đang nói về điều kiện trong một ngày cụ thể ('today'), vì vậy phải dùng 'weather'.
* Câu đúng: *The **weather** in London today is rainy and cool.*
Tình huống áp dụng
Ví dụ
Ví dụ dạng bài Reading - Multiple Choice
1
**Đoạn văn:**
The scientific consensus is that the primary driver of modern climate change is the human-induced increase in atmospheric greenhouse gases. The burning of fossil fuels for energy, industrial processes, and transportation has released unprecedented amounts of carbon dioxide into the atmosphere. This accumulation traps heat, leading to the phenomenon known as global warming, which in turn causes a cascade of effects, from the accelerated melting of polar ice caps to more frequent and intense extreme weather events across the globe.
**Câu hỏi:**
According to the paragraph, what is the direct result of the accumulation of greenhouse gases in the atmosphere?
A. The increased use of fossil fuels.
B. The occurrence of extreme weather events.
C. The trapping of heat, leading to global warming.
D. The acceleration of industrial processes.
2
Câu hỏi yêu cầu tìm kết quả *trực tiếp* của việc tích tụ khí nhà kính. Ta cần tìm thông tin này trong đoạn văn.
**Câu chứa bằng chứng:** "This accumulation traps heat, leading to the phenomenon known as global warming..."
* **Loại phương án A:** Đoạn văn nói việc đốt nhiên liệu hóa thạch (fossil fuels) là *nguyên nhân* gây ra khí nhà kính, chứ không phải là *kết quả*. Vậy A sai.
* **Loại phương án B:** Đoạn văn có nhắc đến "extreme weather events", nhưng đó là một trong những hiệu ứng của chuỗi hệ quả ("a cascade of effects"), chứ không phải là kết quả trực tiếp của việc tích tụ khí nhà kính. Kết quả trực tiếp là sự nóng lên, rồi sự nóng lên mới gây ra thời tiết cực đoan. Vậy B không phải là câu trả lời chính xác nhất.
* **Loại phương án D:** Tương tự phương án A, các quy trình công nghiệp (industrial processes) là *nguyên nhân*, không phải *kết quả*. Vậy D sai.
3
Phương án C khớp hoàn toàn với thông tin trong câu "This accumulation traps heat, leading to the phenomenon known as global warming". Việc tích tụ khí nhà kính gây ra việc giữ nhiệt, dẫn đến sự nóng lên toàn cầu.
Vậy, đáp án đúng là C.
Bạn đã nắm được các thuật ngữ cốt lõi để mô tả vấn đề biến đổi khí hậu. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ xây dựng trên nền tảng này để học các từ vựng liên quan đến các giải pháp và hành động, chẳng hạn như năng lượng tái tạo và chính sách môi trường.
Sentence one: The burning of fossil fuels increases greenhouse gas concentrations, leading to global warming and climate change.
Sentence two: Climate change is responsible for a range of impacts, including sea-level rise and more frequent extreme weather events.
Trong chủ đề này, 'climate' và 'weather' là hai từ thường bị dùng lẫn lộn. Việc phân biệt chúng thể hiện sự am hiểu và chính xác trong cách dùng từ của bạn.
Tiêu chí phân biệt: Quy mô thời gian và không gian
Weather (thời tiết): Mô tả các điều kiện khí quyển trong thời gian ngắn (ngày, giờ) tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: nắng, mưa, gió, nóng, lạnh hôm nay ở Hà Nội.
Climate (khí hậu): Mô tả các hình thái thời tiết trung bình trong một thời gian dài (nhiều năm, thập kỷ) trên một khu vực rộng lớn. Ví dụ: khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam.
Nói một cách đơn giản, 'climate is what you expect, weather is what you get' (Khí hậu là thứ bạn kỳ vọng, thời tiết là thứ bạn nhận được).
Ví dụ dùng sai:
Câu sai: The climate in London today is rainy and cool.
Lỗi sai: Câu này đang nói về điều kiện trong một ngày cụ thể ('today'), vì vậy phải dùng 'weather'.
Câu đúng: The weather in London today is rainy and cool.
Đoạn văn:
The scientific consensus is that the primary driver of modern climate change is the human-induced increase in atmospheric greenhouse gases. The burning of fossil fuels for energy, industrial processes, and transportation has released unprecedented amounts of carbon dioxide into the atmosphere. This accumulation traps heat, leading to the phenomenon known as global warming, which in turn causes a cascade of effects, from the accelerated melting of polar ice caps to more frequent and intense extreme weather events across the globe.
Câu hỏi:
According to the paragraph, what is the direct result of the accumulation of greenhouse gases in the atmosphere?
A. The increased use of fossil fuels.
B. The occurrence of extreme weather events.
C. The trapping of heat, leading to global warming.
D. The acceleration of industrial processes.
Câu hỏi yêu cầu tìm kết quả trực tiếp của việc tích tụ khí nhà kính. Ta cần tìm thông tin này trong đoạn văn.
Câu chứa bằng chứng: "This accumulation traps heat, leading to the phenomenon known as global warming..."
Loại phương án A: Đoạn văn nói việc đốt nhiên liệu hóa thạch (fossil fuels) là nguyên nhân gây ra khí nhà kính, chứ không phải là kết quả. Vậy A sai.
Loại phương án B: Đoạn văn có nhắc đến "extreme weather events", nhưng đó là một trong những hiệu ứng của chuỗi hệ quả ("a cascade of effects"), chứ không phải là kết quả trực tiếp của việc tích tụ khí nhà kính. Kết quả trực tiếp là sự nóng lên, rồi sự nóng lên mới gây ra thời tiết cực đoan. Vậy B không phải là câu trả lời chính xác nhất.
Loại phương án D: Tương tự phương án A, các quy trình công nghiệp (industrial processes) là nguyên nhân, không phải kết quả. Vậy D sai.