Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Thương mại, Đầu tư và các Tập đoàn Đa quốc gia
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững và sử dụng chính xác các thuật ngữ thiết yếu về thương mại, đầu tư và vai trò của các tập đoàn đa quốc gia. Bạn có thể dùng chúng để phân tích các vấn đề kinh tế toàn cầu trong bài thi IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3, giúp tăng điểm tiêu chí Lexical Resource.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong các chủ đề của IELTS Writing Task 2 liên quan đến toàn cầu hoá, kinh tế, và phát triển xã hội. Ví dụ, đề bài có thể yêu cầu bạn thảo luận về ưu và nhược điểm của việc các công ty đa quốc gia hoạt động ở những nước đang phát triển, hoặc tác động của các hiệp định thương mại tự do. Việc sử dụng đúng các thuật ngữ này sẽ cho thấy bạn có kiến thức sâu về chủ đề.
Phát âm từ vựng chủ đề Thương mại và Đầu tư
Luyện nghe và phát âm các từ vựng chính của bài. Mỗi từ được đọc hai lần. Sau đó là các câu ví dụ có chứa những từ này.
**Bản ghi (transcript):**
international trade, international trade
foreign direct investment, foreign direct investment
free trade agreement, free trade agreement
trade barrier, trade barrier
multinational corporation, multinational corporation
emerging economy, emerging economy
developed country, developed country
economic integration, economic integration
supply chain, supply chain
Many multinational corporations rely on global supply chains that benefit from international trade.
Foreign direct investment is often encouraged in emerging economies to stimulate growth, but some argue it can harm local businesses.
The new free trade agreement is expected to reduce trade barriers and promote deeper economic integration between the member states.
Cụm 1: Các hoạt động và chính sách kinh tế quốc tế
Khi bạn muốn bàn về sự trao đổi hàng hoá, dịch vụ và vốn giữa các quốc gia, đây là những thuật ngữ cơ bản nhất. Chúng giúp bạn mô tả các động lực chính thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu.
international trade (/ˌɪntərˈnæʃnəl treɪd/)Thương mại quốc tế, chỉ hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ qua biên giới quốc gia.
Cụm từ đi kèm: to engage in/promote international trade, barriers to international trade.
Ví dụ: The growth of international trade has led to a wider variety of goods available to consumers. (Sự tăng trưởng của thương mại quốc tế đã giúp người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hàng hoá hơn.)
foreign direct investment (FDI) (/ˈfɔːrən dəˈrekt ɪnˈvestmənt/)Đầu tư trực tiếp nước ngoài, là hình thức đầu tư của một cá nhân hoặc công ty từ quốc gia này vào lợi ích kinh doanh ở một quốc gia khác.
Cụm từ đi kèm: to attract/receive FDI, a surge in FDI.
Ví dụ: The government offers tax incentives to attract foreign direct investment. (Chính phủ đưa ra các ưu đãi về thuế để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.)
free trade agreement (FTA) (/friː treɪd əˈɡriːmənt/)Hiệp định thương mại tự do, là một hiệp ước giữa hai hay nhiều quốc gia nhằm giảm bớt các rào cản thương mại.
Cụm từ đi kèm: to sign/negotiate an FTA, under the terms of the FTA.
Ví dụ: Vietnam has signed several free trade agreements to boost its exports. (Việt Nam đã ký một số hiệp định thương mại tự do để thúc đẩy xuất khẩu.)
trade barrier (/treɪd ˈbæriər/)Rào cản thương mại, là các biện pháp của chính phủ nhằm hạn chế hoặc cản trở thương mại quốc tế, ví dụ như thuế quan (tariffs) và hạn ngạch (quotas).
*Cụm từ đi kèm:* to impose/erect trade barriers, to remove/dismantle trade barriers.
*Ví dụ:* The two countries agreed to remove trade barriers to encourage economic cooperation. (Hai quốc gia đã đồng ý dỡ bỏ các rào cản thương mại để khuyến khích hợp tác kinh tế.)
Cụm 2: Các chủ thể và phân loại nền kinh tế
Để phân tích sâu hơn, bạn cần gọi tên được các "người chơi" chính trong nền kinh tế toàn cầu. Đó là các công ty khổng lồ và các nhóm quốc gia với trình độ phát triển khác nhau. Việc phân loại này rất quan trọng khi bạn muốn so sánh hoặc đánh giá tác động của toàn cầu hóa.
multinational corporation (MNC) (/ˌmʌltiˈnæʃnəl ˌkɔːrpəˈreɪʃn/)Tập đoàn đa quốc gia, là một công ty có cơ sở và hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau, không chỉ ở quê nhà.
Cụm từ đi kèm: the expansion of MNCs, the influence of MNCs.
Ví dụ: Multinational corporations play a significant role in the global economy. (Các tập đoàn đa quốc gia đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.)
emerging economy (/ɪˈmɜːrdʒɪŋ ɪˈkɑːnəmi/)Nền kinh tế mới nổi, chỉ các quốc gia đang trong quá trình tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa nhanh chóng, nhưng chưa đạt đến trình độ của các nước phát triển.
*Cụm từ đi kèm:* investment in emerging economies, the rise of emerging economies.
*Ví dụ:* Countries like Brazil, India, and Vietnam are often cited as emerging economies. (Các quốc gia như Brazil, Ấn Độ và Việt Nam thường được coi là những nền kinh tế mới nổi.)
developed country (/dɪˈveləpt ˈkʌntri/)Quốc gia phát triển, là một quốc gia có chủ quyền với nền kinh tế phát triển cao và cơ sở hạ tầng công nghệ tiên tiến.
Cụm từ đi kèm: standards in developed countries, aid from developed countries.
Ví dụ: Developed countries often have higher GDP per capita and more stable political systems. (Các quốc gia phát triển thường có GDP bình quân đầu người cao hơn và hệ thống chính trị ổn định hơn.)
Cụm 3: Các khái niệm về quá trình và tác động
Cuối cùng, để nói về cách thức các nền kinh tế kết nối với nhau và những hệ quả của sự kết nối đó, bạn sẽ cần đến các khái niệm trừu tượng hơn. Chúng giúp bạn mô tả quá trình hội nhập và cấu trúc vận hành của thương mại toàn cầu.
economic integration (/ˌekəˈnɑːmɪk ˌɪntɪˈɡreɪʃn/)Hội nhập kinh tế, là quá trình các quốc gia phối hợp để giảm bớt các rào cản thương mại và tài chính, nhằm tăng cường liên kết kinh tế.
Cụm từ đi kèm: regional economic integration, to promote/deepen economic integration.
Ví dụ: The European Union is a prime example of deep economic integration. (Liên minh châu Âu là một ví dụ điển hình của hội nhập kinh tế sâu rộng.)
supply chain (/səˈplaɪ tʃeɪn/)Chuỗi cung ứng, là một hệ thống bao gồm các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và nguồn lực liên quan đến việc di chuyển một sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng.
*Cụm từ đi kèm:* global supply chain, to disrupt the supply chain, to manage a supply chain.
*Ví dụ:* The pandemic caused major disruptions to global supply chains. (Đại dịch đã gây ra những gián đoạn lớn cho các chuỗi cung ứng toàn cầu.)
Hệ thống hóa các từ vựng đã học theo từng cụm ngữ nghĩa.
### Cặp dễ nhầm: Emerging economy vs. Developed country
Nhiều bạn thường chỉ hiểu nôm na "nước giàu" và "nước nghèo", nhưng để dùng trong văn viết học thuật, bạn cần phân biệt rõ hơn.
* **Tiêu chí phân biệt:** Sự khác biệt cốt lõi nằm ở **giai đoạn phát triển**. `Developed country` chỉ những nước đã hoàn thành quá trình công nghiệp hóa, có nền kinh tế ổn định, thu nhập cao và cơ sở hạ tầng hoàn thiện. Ngược lại, `emerging economy` là những nước **đang trong quá trình** công nghiệp hóa, có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, nhưng vẫn còn những thách thức về hạ tầng và mức sống.
* **Lỗi sai thường gặp:**
* *Câu sai:* "Japan is an emerging economy with a focus on technology."
* *Phân tích lỗi:* Nhật Bản (Japan) là một trong những nền kinh tế hàng đầu thế giới với công nghệ và hạ tầng cực kỳ phát triển. Nó đã vượt qua giai đoạn "mới nổi" từ rất lâu. Do đó, phải dùng `developed country`. Câu đúng phải là: "Japan is a developed country with a focus on technology."
Ví dụ
Tình huống áp dụng trong IELTS Writing Task 2
1
Bạn gặp một câu trong bài đọc hoặc cần điền từ vào một câu trong bài luận của mình. Hãy chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu sau:
"The removal of tariffs and quotas between the member countries is a key step towards greater ______, fostering closer financial and political ties."
A. supply chain
B. economic integration
C. foreign direct investment
2
* **Ngữ cảnh:** Câu văn nói về việc "dỡ bỏ thuế quan và hạn ngạch" (removal of tariffs and quotas). Đây là những hành động cụ thể nhằm giảm bớt rào cản thương mại. Kết quả của hành động này là "thúc đẩy mối quan hệ tài chính và chính trị chặt chẽ hơn" (fostering closer financial and political ties).
* **Loại phương án A (supply chain):** Chuỗi cung ứng là hệ thống vận chuyển hàng hóa. Việc dỡ bỏ thuế quan có thể làm chuỗi cung ứng hiệu quả hơn, nhưng nó không phải là *kết quả trừu tượng* mà hành động này hướng tới. Chuỗi cung ứng là một phần của quá trình, không phải là mục tiêu hội nhập tổng thể.
* **Loại phương án C (foreign direct investment):** Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một dòng vốn cụ thể. Việc giảm rào cản có thể khuyến khích FDI, nhưng nó chỉ là một khía cạnh. Khái niệm trong câu cần bao hàm cả mối quan hệ tài chính và chính trị rộng lớn hơn, không chỉ riêng việc đầu tư.
* **Phân tích phương án B (economic integration):** Hội nhập kinh tế là một quá trình tổng thể, trong đó các quốc gia liên kết với nhau bằng cách giảm rào cản. Việc dỡ bỏ thuế quan và hạn ngạch chính là một biểu hiện của hội nhập kinh tế. Khái niệm này bao trùm được cả việc tăng cường quan hệ tài chính và chính trị như câu văn mô tả.
3
Từ economic integration (hội nhập kinh tế) mô tả chính xác nhất quá trình vĩ mô mà việc dỡ bỏ các rào cản thương mại là một phần trong đó. Nó phù hợp với ngữ cảnh về việc tạo ra một khối kinh tế liên kết chặt chẽ hơn.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu văn
1
"Big companies from rich countries often build factories in poorer countries. This helps trade between nations."
*Yêu cầu:* Viết lại câu trên, sử dụng các từ `multinational corporations`, `developed countries`, và `international trade`.
2
**Câu viết lại:**
"Multinational corporations from developed countries often establish manufacturing facilities in less developed nations, which significantly promotes international trade."
**Phân tích:**
* `Multinational corporations` (tập đoàn đa quốc gia) là thuật ngữ chính xác và học thuật hơn cho "big companies".
* `Developed countries` (các quốc gia phát triển) thay thế cho "rich countries", thể hiện sự phân loại dựa trên trình độ phát triển kinh tế thay vì chỉ sự giàu có đơn thuần.
* `International trade` (thương mại quốc tế) là một cụm từ chuẩn xác và trang trọng hơn "trade between nations".
Việc sử dụng các thuật ngữ này làm câu văn của bạn chuyên nghiệp hơn và thể hiện sự am hiểu chủ đề, một yếu tố được đánh giá cao trong IELTS.
Bạn đã nắm được các từ vựng cốt lõi về khía cạnh kinh tế của toàn cầu hóa. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá những tác động về văn hóa và xã hội của quá trình này, nơi bạn sẽ thấy các `multinational corporations` không chỉ mang đến `foreign direct investment` mà còn cả những giá trị và lối sống mới.
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong các chủ đề của IELTS Writing Task 2 liên quan đến toàn cầu hoá, kinh tế, và phát triển xã hội. Ví dụ, đề bài có thể yêu cầu bạn thảo luận về ưu và nhược điểm của việc các công ty đa quốc gia hoạt động ở những nước đang phát triển, hoặc tác động của các hiệp định thương mại tự do. Việc sử dụng đúng các thuật ngữ này sẽ cho thấy bạn có kiến thức sâu về chủ đề.
Bản ghi (transcript):
international trade, international trade
foreign direct investment, foreign direct investment
free trade agreement, free trade agreement
trade barrier, trade barrier
multinational corporation, multinational corporation
emerging economy, emerging economy
developed country, developed country
economic integration, economic integration
supply chain, supply chain
Many multinational corporations rely on global supply chains that benefit from international trade.
Foreign direct investment is often encouraged in emerging economies to stimulate growth, but some argue it can harm local businesses.
The new free trade agreement is expected to reduce trade barriers and promote deeper economic integration between the member states.
Rào cản thương mại, là các biện pháp của chính phủ nhằm hạn chế hoặc cản trở thương mại quốc tế, ví dụ như thuế quan (tariffs) và hạn ngạch (quotas).
Cụm từ đi kèm: to impose/erect trade barriers, to remove/dismantle trade barriers.
Ví dụ: The two countries agreed to remove trade barriers to encourage economic cooperation. (Hai quốc gia đã đồng ý dỡ bỏ các rào cản thương mại để khuyến khích hợp tác kinh tế.)
Nền kinh tế mới nổi, chỉ các quốc gia đang trong quá trình tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa nhanh chóng, nhưng chưa đạt đến trình độ của các nước phát triển.
Cụm từ đi kèm: investment in emerging economies, the rise of emerging economies.
Ví dụ: Countries like Brazil, India, and Vietnam are often cited as emerging economies. (Các quốc gia như Brazil, Ấn Độ và Việt Nam thường được coi là những nền kinh tế mới nổi.)
Chuỗi cung ứng, là một hệ thống bao gồm các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và nguồn lực liên quan đến việc di chuyển một sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng.
Cụm từ đi kèm: global supply chain, to disrupt the supply chain, to manage a supply chain.
Ví dụ: The pandemic caused major disruptions to global supply chains. (Đại dịch đã gây ra những gián đoạn lớn cho các chuỗi cung ứng toàn cầu.)
Cặp dễ nhầm: Emerging economy vs. Developed country
Nhiều bạn thường chỉ hiểu nôm na "nước giàu" và "nước nghèo", nhưng để dùng trong văn viết học thuật, bạn cần phân biệt rõ hơn.
Tiêu chí phân biệt: Sự khác biệt cốt lõi nằm ở giai đoạn phát triển. Developed country chỉ những nước đã hoàn thành quá trình công nghiệp hóa, có nền kinh tế ổn định, thu nhập cao và cơ sở hạ tầng hoàn thiện. Ngược lại, emerging economy là những nước đang trong quá trình công nghiệp hóa, có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, nhưng vẫn còn những thách thức về hạ tầng và mức sống.
Lỗi sai thường gặp:
Câu sai: "Japan is an emerging economy with a focus on technology."
Phân tích lỗi: Nhật Bản (Japan) là một trong những nền kinh tế hàng đầu thế giới với công nghệ và hạ tầng cực kỳ phát triển. Nó đã vượt qua giai đoạn "mới nổi" từ rất lâu. Do đó, phải dùng developed country. Câu đúng phải là: "Japan is a developed country with a focus on technology."
Bạn gặp một câu trong bài đọc hoặc cần điền từ vào một câu trong bài luận của mình. Hãy chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu sau:
"The removal of tariffs and quotas between the member countries is a key step towards greater ______, fostering closer financial and political ties."
A. supply chain
B. economic integration
C. foreign direct investment
Ngữ cảnh: Câu văn nói về việc "dỡ bỏ thuế quan và hạn ngạch" (removal of tariffs and quotas). Đây là những hành động cụ thể nhằm giảm bớt rào cản thương mại. Kết quả của hành động này là "thúc đẩy mối quan hệ tài chính và chính trị chặt chẽ hơn" (fostering closer financial and political ties).
Loại phương án A (supply chain): Chuỗi cung ứng là hệ thống vận chuyển hàng hóa. Việc dỡ bỏ thuế quan có thể làm chuỗi cung ứng hiệu quả hơn, nhưng nó không phải là kết quả trừu tượng mà hành động này hướng tới. Chuỗi cung ứng là một phần của quá trình, không phải là mục tiêu hội nhập tổng thể.
Loại phương án C (foreign direct investment): Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một dòng vốn cụ thể. Việc giảm rào cản có thể khuyến khích FDI, nhưng nó chỉ là một khía cạnh. Khái niệm trong câu cần bao hàm cả mối quan hệ tài chính và chính trị rộng lớn hơn, không chỉ riêng việc đầu tư.
Phân tích phương án B (economic integration): Hội nhập kinh tế là một quá trình tổng thể, trong đó các quốc gia liên kết với nhau bằng cách giảm rào cản. Việc dỡ bỏ thuế quan và hạn ngạch chính là một biểu hiện của hội nhập kinh tế. Khái niệm này bao trùm được cả việc tăng cường quan hệ tài chính và chính trị như câu văn mô tả.
"Big companies from rich countries often build factories in poorer countries. This helps trade between nations."
Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ multinational corporations, developed countries, và international trade.
Câu viết lại:
"Multinational corporations from developed countries often establish manufacturing facilities in less developed nations, which significantly promotes international trade."
Phân tích:
Multinational corporations (tập đoàn đa quốc gia) là thuật ngữ chính xác và học thuật hơn cho "big companies".
Developed countries (các quốc gia phát triển) thay thế cho "rich countries", thể hiện sự phân loại dựa trên trình độ phát triển kinh tế thay vì chỉ sự giàu có đơn thuần.
International trade (thương mại quốc tế) là một cụm từ chuẩn xác và trang trọng hơn "trade between nations".
Việc sử dụng các thuật ngữ này làm câu văn của bạn chuyên nghiệp hơn và thể hiện sự am hiểu chủ đề, một yếu tố được đánh giá cao trong IELTS.
Bạn đã nắm được các từ vựng cốt lõi về khía cạnh kinh tế của toàn cầu hóa. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá những tác động về văn hóa và xã hội của quá trình này, nơi bạn sẽ thấy các multinational corporations không chỉ mang đến foreign direct investment mà còn cả những giá trị và lối sống mới.