Phân loại tội phạm và thuật ngữ liên quan
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 8 mục từ vựng cốt lõi về các loại tội phạm và người phạm tội. Bạn có thể sử dụng chúng một cách chính xác để phân tích các câu hỏi trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3, chẳng hạn như nguyên nhân gây ra tội phạm hay các biện pháp phòng chống.
Cụm 1: Phân loại Tội phạm
Khi thảo luận về các vấn đề xã hội, việc phân loại được các loại hình tội phạm giúp lập luận của bạn trở nên rõ ràng và thuyết phục hơn. Thay vì nói chung chung, bạn có thể chỉ ra cụ thể bản chất của hành vi phạm tội, từ đó đề xuất giải pháp phù hợp. Chúng ta sẽ bắt đầu với những thuật ngữ cơ bản nhất.
Cụm đi kèm: to commit a crime, to fight/combat crime, a rise in crime.
Ví dụ: The government has introduced new measures to fight crime. (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mới để chống tội phạm.)
Cụm đi kèm: a criminal offence, a serious/minor offence, to cause offence.
Ví dụ: Driving without a license is a criminal offence. (Lái xe không có bằng lái là một hành vi vi phạm pháp luật hình sự.)
Cụm đi kèm: to be involved in petty crime, a wave of petty crime.
Ví dụ: Shoplifting and vandalism are often considered forms of petty crime. (Ăn cắp vặt ở cửa hàng và phá hoại của công được xem là các hình thức tội phạm lặt vặt.)
Cụm đi kèm: to investigate white-collar crime, a victim of white-collar crime.
Ví dụ: Fraud and embezzlement are examples of white-collar crime. (Lừa đảo và tham ô là những ví dụ về tội phạm kinh tế.)
Cụm 2: Các đối tượng liên quan đến vụ án
Một vụ án không chỉ có kẻ phạm tội. Việc gọi tên chính xác các đối tượng liên quan như thủ phạm, đồng phạm, nạn nhân sẽ giúp bài nói hoặc bài viết của bạn chuyên nghiệp và rõ ràng hơn. Hãy xem xét các vai trò khác nhau trong một hành vi phạm tội.
Cụm đi kèm: a young offender, a repeat offender, to rehabilitate offenders.
Ví dụ: The program aims to rehabilitate young offenders and help them reintegrate into society. (Chương trình nhằm mục đích cải tạo người phạm tội trẻ tuổi và giúp họ tái hòa nhập cộng đồng.)
Cụm đi kèm: to identify the perpetrator, the main perpetrator.
Ví dụ: The police are still searching for the perpetrators of the robbery. (Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm các thủ phạm của vụ cướp.)
Cụm đi kèm: to act as an accomplice, to be charged as an accomplice.
Ví dụ: He was found guilty of being an accomplice to the fraud. (Anh ta bị kết tội là đồng phạm trong vụ lừa đảo.)
Cụm đi kèm: a victim of crime, to fall victim to something, victim support services.
Ví dụ: The charity provides support for victims of domestic violence. (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân của bạo lực gia đình.)
Cặp từ dễ nhầm lẫn: Offender và Perpetrator
- 1**Đoạn văn:** While violent crimes often receive the most media attention, the societal impact of white-collar crime should not be underestimated. These non-violent offences, typically committed by business professionals for financial gain, can erode public trust in institutions and cause widespread economic damage. Unlike petty crimes such as shoplifting, the effects of large-scale fraud are often felt by thousands of victims, many of whom may never recover their losses. **Câu hỏi:** According to the text, what is a key difference between white-collar crime and petty crime?
- 2
A. The number of accomplices involved.
B. The scale of its impact and the type of person who typically commits it.
C. Whether they are considered criminal offences.
D. The likelihood of the perpetrator being caught. - 3* **Ngữ cảnh:** Đoạn văn so sánh 'white-collar crime' và 'petty crime'. Nó nói rằng tội phạm kinh tế là 'non-violent offences, typically committed by business professionals' và có thể 'cause widespread economic damage', ảnh hưởng đến 'thousands of victims'. Điều này trái ngược với 'petty crimes such as shoplifting'. * **Phương án A:** Đoạn văn không đề cập đến số lượng đồng phạm ('accomplices'). Loại. * **Phương án C:** Đoạn văn gọi cả hai là 'offences' và 'crimes', có nghĩa cả hai đều là hành vi vi phạm pháp luật. Loại. * **Phương án D:** Đoạn văn không so sánh khả năng thủ phạm ('perpetrator') bị bắt giữa hai loại tội phạm này. Loại.
- 4
Phương án B tóm tắt chính xác sự khác biệt được nêu trong bài: quy mô tác động ('scale of its impact' - 'widespread economic damage') và loại người thực hiện ('type of person' - 'business professionals'). Đây là câu trả lời đúng.
- 1**Câu gốc:** *The person who did the bad thing should be punished. Sometimes, a friend helps them. This makes the person who was hurt feel sad.* **Yêu cầu:** Hãy viết lại đoạn văn trên, sử dụng các từ: `perpetrator`, `accomplice`, và `victim`.
- 2**Câu nâng cấp:** *The perpetrator of the crime must be held accountable. If an accomplice was involved, they too should face legal consequences. It is crucial to provide support for the victim, who often suffers significant distress.* **Phân tích:** * `The perpetrator` thay thế cho `The person who did the bad thing`, giúp câu văn trang trọng và chính xác hơn về mặt thuật ngữ. * `an accomplice` mô tả chính xác vai trò `a friend helps them`, thể hiện sự am hiểu về các đối tượng trong một vụ án. * `the victim` là từ đúng chuyên ngành cho `the person who was hurt`, và việc thêm vào `suffers significant distress` làm rõ hơn hậu quả của hành vi phạm tội, giúp lập luận có chiều sâu hơn.
Nắm vững cách phân loại tội phạm và gọi tên các đối tượng liên quan là bước đầu tiên. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng liên quan đến quá trình xét xử và các loại hình phạt, từ đó hoàn thiện bức tranh về chủ đề Tội phạm và Hình phạt.