Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Thuật ngữ về Truyền thông đại chúng (Mass Media)
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững các thuật ngữ thiết yếu về truyền thông đại chúng (mass media) và có thể sử dụng chúng một cách tự nhiên, chính xác để phân tích vai trò và ảnh hưởng của truyền thông trong các câu hỏi của IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2.
Nghe và làm quen với các thuật ngữ về truyền thông đại chúng
File âm thanh đọc 8 mục từ vựng, mỗi từ hai lần, sau đó là hai câu ví dụ có sử dụng các từ này.
**Bản ghi (transcript):**
mass media, mass media
broadcast media, broadcast media
print media, print media
mainstream media, mainstream media
disseminate information, disseminate information
public opinion, public opinion
sensationalism, sensationalism
bias, bias
Example 1: The mainstream media is often accused of bias and sensationalism, which can significantly shape public opinion.
Example 2: While print media is in decline, broadcast media continues to be a primary way to disseminate information to the masses.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ này là công cụ đắc lực cho **IELTS Writing Task 2** (dạng bài thảo luận, hai mặt của vấn đề) và **Speaking Part 3**. Các câu hỏi thường xoay quanh vai trò, sức mạnh và trách nhiệm của báo chí, truyền hình. Ví dụ: "Do the media have too much power?" hoặc "How has technology changed the way we get news?". Sử dụng đúng các thuật ngữ này cho thấy bạn có khả năng phân tích chủ đề một cách sâu sắc, thay vì chỉ diễn đạt bằng những từ ngữ thông thường.
Các loại hình và phương tiện truyền thông
Để bắt đầu, chúng ta cần phân biệt các loại hình truyền thông khác nhau. Khi thảo luận, việc gọi tên chính xác các phương tiện như truyền hình, báo in sẽ giúp lập luận của bạn trở nên rõ ràng và cụ thể hơn.
mass media (n) (/ˈmæs ˌmiː.di.ə/)Truyền thông đại chúng, các phương tiện truyền thông có khả năng tiếp cận một lượng lớn khán giả.
* **Cụm từ đi kèm:** the influence of mass media, role of the mass media.
* **Ví dụ:** The mass media plays a crucial role in keeping the public informed about current events. (Truyền thông đại chúng đóng một vai trò thiết yếu trong việc cập nhật thông tin cho công chúng về các sự kiện thời sự.)
broadcast media (n) (/ˈbrɔːd.kɑːst ˌmiː.di.ə/)Truyền thông phát thanh, truyền hình; bao gồm các kênh truyền thông sử dụng sóng vô tuyến hoặc tín hiệu điện tử để truyền tải nội dung.
* **Cụm từ đi kèm:** television and radio are forms of broadcast media.
* **Ví dụ:** Broadcast media, such as television and radio, can reach audiences in remote areas. (Truyền thông phát thanh, như truyền hình và radio, có thể tiếp cận khán giả ở các khu vực xa xôi.)
print media (n) (/ˈprɪnt ˌmiː.di.ə/)Truyền thông in ấn; bao gồm báo, tạp chí và các ấn phẩm in khác.
* **Cụm từ đi kèm:** the decline of print media, traditional print media.
* **Ví dụ:** Despite the rise of the internet, print media still holds a certain prestige for in-depth analysis. (Bất chấp sự trỗi dậy của internet, truyền thông in ấn vẫn giữ được uy tín nhất định đối với các bài phân tích chuyên sâu.)
mainstream media (n) (/ˌmeɪn.striːm ˈmiː.di.ə/)Truyền thông chính thống; các nguồn tin tức lớn, có uy tín và được chấp nhận rộng rãi, trái ngược với các nguồn tin tức thay thế hoặc độc lập.
* **Cụm từ đi kèm:** trust in the mainstream media, a report from the mainstream media.
* **Ví dụ:** Many people rely on the mainstream media for their daily news updates. (Nhiều người dựa vào truyền thông chính thống để cập nhật tin tức hàng ngày.)
Tác động và Chức năng của Truyền thông
Sau khi đã biết các loại hình, chúng ta sẽ tìm hiểu các từ vựng dùng để mô tả chức năng, vai trò và cả những mặt tiêu cực của truyền thông. Đây là những khái niệm cốt lõi để bạn xây dựng lập luận trong các bài viết và bài nói học thuật.
disseminate information (v phr) (/dɪˈsem.ɪ.neɪt ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/)Phổ biến, lan truyền thông tin. Đây là một cách diễn đạt trang trọng hơn cho 'spread information'.
* **Cụm từ đi kèm:** to disseminate information widely/effectively, the ability to disseminate information.
* **Ví dụ:** The internet has made it easier to disseminate information to a global audience. (Internet đã giúp việc phổ biến thông tin đến khán giả toàn cầu trở nên dễ dàng hơn.)
public opinion (n) (/ˌpʌb.lɪk əˈpɪn.jən/)Dư luận, công luận; quan điểm, thái độ chung của số đông người dân về một vấn đề nào đó.
Cụm từ đi kèm: to shape/influence public opinion, a shift in public opinion.
Ví dụ: The media coverage of the election heavily influenced public opinion. (Việc đưa tin của giới truyền thông về cuộc bầu cử đã ảnh hưởng nặng nề đến dư luận.)
sensationalism (n) (/senˈseɪ.ʃən.əl.ɪ.zəm/)Chủ nghĩa giật gân; cách trình bày các sự kiện theo hướng gây sốc, thổi phồng để thu hút sự chú ý, thường hy sinh tính chính xác.
* **Cụm từ đi kèm:** to resort to sensationalism, media sensationalism, avoid sensationalism.
* **Ví dụ:** Tabloid newspapers are often criticized for their reliance on sensationalism. (Các tờ báo lá cải thường bị chỉ trích vì lạm dụng chủ nghĩa giật gân.)
bias (n) (/ˈbaɪ.əs/)Sự thiên vị, thành kiến; khuynh hướng ủng hộ hoặc chống lại một phía một cách không công bằng.
Cụm từ đi kèm: media bias, political bias, to show bias towards/against something.
Ví dụ: It is important for journalists to report the news without bias. (Điều quan trọng đối với các nhà báo là đưa tin một cách không thiên vị.)
Sơ đồ giúp bạn ghi nhớ các từ vựng theo cụm ngữ nghĩa.
Cặp từ dễ nhầm: Bias và Sensationalism
Cả hai từ này đều chỉ những khía cạnh tiêu cực của truyền thông, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn ghi điểm về độ chính xác (Lexical Resource) trong bài thi.
* **Tiêu chí phân biệt:** **Bias (thiên vị)** là về **quan điểm** – ủng hộ một bên và thể hiện điều đó qua cách đưa tin (ví dụ: chỉ phỏng vấn những người ủng hộ một chính sách). **Sensationalism (giật gân)** là về **cách thức trình bày** – sử dụng ngôn từ, hình ảnh gây sốc để câu kéo sự chú ý, bất kể quan điểm là gì.
* **Ví dụ dùng sai:** *The news report used a shocking headline and exaggerated details, showing clear sensationalism towards the government.* (Câu này sai vì 'sensationalism' không đi với 'towards' ai đó. Nó là một phương pháp, không phải là thái độ hướng về một đối tượng. Đáng lẽ phải dùng 'bias' nếu muốn nói đến sự thiên vị: *showing clear bias towards the government*.)
Tình huống áp dụng
Ví dụ
Phân tích câu hỏi IELTS Speaking Part 3
1
Examiner:To what extent can the media be trusted in your country?
2
Đây là một câu hỏi phức tạp, đòi hỏi một câu trả lời cân bằng. Thay vì chỉ nói "tin được" hoặc "không tin được", bạn nên thể hiện sự am hiểu bằng cách sử dụng các thuật ngữ đã học.
**Hướng đi:** Bắt đầu bằng một câu trả lời tổng quan, sau đó đi vào chi tiết, phân biệt các loại hình truyền thông và các vấn đề của chúng.
**Câu trả lời mẫu:**
"That's a complex question. I'd say trust in the media varies greatly depending on the source. On one hand, the **mainstream media**, especially long-standing institutions, is generally seen as a reliable source to **disseminate information**. However, they are not immune to **bias**, particularly political bias, which can subtly shape **public opinion**.
On the other hand, there's a growing distrust due to the rise of **sensationalism**. Some outlets, particularly online, prioritize clicks over accuracy, which erodes public trust. So, while I do trust certain parts of the **mass media**, I believe it's crucial to be a critical consumer of news."
3
* **Sử dụng từ vựng chính xác:** Câu trả lời đã vận dụng thành công các từ `mainstream media`, `disseminate information`, `bias`, `public opinion`, `sensationalism`, và `mass media`.
* **Lập luận có cấu trúc:** Câu trả lời không đưa ra một quan điểm tuyệt đối mà thể hiện sự cân nhắc (on one hand... on the other hand).
* **Thể hiện tư duy phản biện:** Kết thúc bằng việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "trở thành người tiêu dùng tin tức một cách có phản biện" (to be a critical consumer of news), cho thấy một sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
Dùng thử — Nâng cấp câu của bạn
Ví dụ
Dùng thử — Viết lại câu để đạt điểm cao hơn
1
Câu gốc:Newspapers and TV tell people what is happening, but sometimes they are not fair and just want to shock people.
Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các thuật ngữ print media, broadcast media, bias, và sensationalism.
2
**Câu viết lại:**
*While both **print media** and **broadcast media** are primary channels for news, their credibility can be undermined by issues like **bias** and **sensationalism**.*
**Phân tích:**
* `print media` và `broadcast media` thay thế cho "Newspapers and TV", giúp câu văn chính xác và học thuật hơn.
* `bias` thay thế cho "they are not fair", mô tả chính xác vấn đề thiên vị.
* `sensationalism` thay thế cho "just want to shock people", dùng đúng thuật ngữ cho việc đưa tin giật gân.
Vậy là bạn đã nắm được những thuật ngữ cơ bản nhất về truyền thông đại chúng. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá một lĩnh vực có liên quan chặt chẽ: mạng xã hội và vai trò của nó trong việc định hình thông tin ngày nay.
Bản ghi (transcript):
mass media, mass media
broadcast media, broadcast media
print media, print media
mainstream media, mainstream media
disseminate information, disseminate information
public opinion, public opinion
sensationalism, sensationalism
bias, bias
Example 1: The mainstream media is often accused of bias and sensationalism, which can significantly shape public opinion.
Example 2: While print media is in decline, broadcast media continues to be a primary way to disseminate information to the masses.
Nhóm từ này là công cụ đắc lực cho IELTS Writing Task 2 (dạng bài thảo luận, hai mặt của vấn đề) và Speaking Part 3. Các câu hỏi thường xoay quanh vai trò, sức mạnh và trách nhiệm của báo chí, truyền hình. Ví dụ: "Do the media have too much power?" hoặc "How has technology changed the way we get news?". Sử dụng đúng các thuật ngữ này cho thấy bạn có khả năng phân tích chủ đề một cách sâu sắc, thay vì chỉ diễn đạt bằng những từ ngữ thông thường.
Truyền thông đại chúng, các phương tiện truyền thông có khả năng tiếp cận một lượng lớn khán giả.
Cụm từ đi kèm: the influence of mass media, role of the mass media.
Ví dụ: The mass media plays a crucial role in keeping the public informed about current events. (Truyền thông đại chúng đóng một vai trò thiết yếu trong việc cập nhật thông tin cho công chúng về các sự kiện thời sự.)
Truyền thông phát thanh, truyền hình; bao gồm các kênh truyền thông sử dụng sóng vô tuyến hoặc tín hiệu điện tử để truyền tải nội dung.
Cụm từ đi kèm: television and radio are forms of broadcast media.
Ví dụ: Broadcast media, such as television and radio, can reach audiences in remote areas. (Truyền thông phát thanh, như truyền hình và radio, có thể tiếp cận khán giả ở các khu vực xa xôi.)
Truyền thông in ấn; bao gồm báo, tạp chí và các ấn phẩm in khác.
Cụm từ đi kèm: the decline of print media, traditional print media.
Ví dụ: Despite the rise of the internet, print media still holds a certain prestige for in-depth analysis. (Bất chấp sự trỗi dậy của internet, truyền thông in ấn vẫn giữ được uy tín nhất định đối với các bài phân tích chuyên sâu.)
Truyền thông chính thống; các nguồn tin tức lớn, có uy tín và được chấp nhận rộng rãi, trái ngược với các nguồn tin tức thay thế hoặc độc lập.
Cụm từ đi kèm: trust in the mainstream media, a report from the mainstream media.
Ví dụ: Many people rely on the mainstream media for their daily news updates. (Nhiều người dựa vào truyền thông chính thống để cập nhật tin tức hàng ngày.)
Phổ biến, lan truyền thông tin. Đây là một cách diễn đạt trang trọng hơn cho 'spread information'.
Cụm từ đi kèm: to disseminate information widely/effectively, the ability to disseminate information.
Ví dụ: The internet has made it easier to disseminate information to a global audience. (Internet đã giúp việc phổ biến thông tin đến khán giả toàn cầu trở nên dễ dàng hơn.)
Chủ nghĩa giật gân; cách trình bày các sự kiện theo hướng gây sốc, thổi phồng để thu hút sự chú ý, thường hy sinh tính chính xác.
Cụm từ đi kèm: to resort to sensationalism, media sensationalism, avoid sensationalism.
Ví dụ: Tabloid newspapers are often criticized for their reliance on sensationalism. (Các tờ báo lá cải thường bị chỉ trích vì lạm dụng chủ nghĩa giật gân.)
Cả hai từ này đều chỉ những khía cạnh tiêu cực của truyền thông, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn ghi điểm về độ chính xác (Lexical Resource) trong bài thi.
Tiêu chí phân biệt:Bias (thiên vị) là về quan điểm – ủng hộ một bên và thể hiện điều đó qua cách đưa tin (ví dụ: chỉ phỏng vấn những người ủng hộ một chính sách). Sensationalism (giật gân) là về cách thức trình bày – sử dụng ngôn từ, hình ảnh gây sốc để câu kéo sự chú ý, bất kể quan điểm là gì.
Ví dụ dùng sai:The news report used a shocking headline and exaggerated details, showing clear sensationalism towards the government. (Câu này sai vì 'sensationalism' không đi với 'towards' ai đó. Nó là một phương pháp, không phải là thái độ hướng về một đối tượng. Đáng lẽ phải dùng 'bias' nếu muốn nói đến sự thiên vị: showing clear bias towards the government.)
Đây là một câu hỏi phức tạp, đòi hỏi một câu trả lời cân bằng. Thay vì chỉ nói "tin được" hoặc "không tin được", bạn nên thể hiện sự am hiểu bằng cách sử dụng các thuật ngữ đã học.
Hướng đi: Bắt đầu bằng một câu trả lời tổng quan, sau đó đi vào chi tiết, phân biệt các loại hình truyền thông và các vấn đề của chúng.
Câu trả lời mẫu:
"That's a complex question. I'd say trust in the media varies greatly depending on the source. On one hand, the mainstream media, especially long-standing institutions, is generally seen as a reliable source to disseminate information. However, they are not immune to bias, particularly political bias, which can subtly shape public opinion.
On the other hand, there's a growing distrust due to the rise of sensationalism. Some outlets, particularly online, prioritize clicks over accuracy, which erodes public trust. So, while I do trust certain parts of the mass media, I believe it's crucial to be a critical consumer of news."
Sử dụng từ vựng chính xác: Câu trả lời đã vận dụng thành công các từ mainstream media, disseminate information, bias, public opinion, sensationalism, và mass media.
Lập luận có cấu trúc: Câu trả lời không đưa ra một quan điểm tuyệt đối mà thể hiện sự cân nhắc (on one hand... on the other hand).
Thể hiện tư duy phản biện: Kết thúc bằng việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "trở thành người tiêu dùng tin tức một cách có phản biện" (to be a critical consumer of news), cho thấy một sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
Câu viết lại:While both print media and broadcast media are primary channels for news, their credibility can be undermined by issues like bias and sensationalism.
Phân tích:
print media và broadcast media thay thế cho "Newspapers and TV", giúp câu văn chính xác và học thuật hơn.
bias thay thế cho "they are not fair", mô tả chính xác vấn đề thiên vị.
sensationalism thay thế cho "just want to shock people", dùng đúng thuật ngữ cho việc đưa tin giật gân.