と — điều kiện quy luật tất yếu
Sau bài này bạn dùng đúng と cho quy luật tự nhiên, thói quen và chỉ đường, và biết vì sao vế sau của と không được mang ý chí hay mệnh lệnh.
Bạn đã học thể từ điển của động từ ở N4. と nối trực tiếp sau thể từ điển (V-る + と).
Đọc câu 「春になると、桜が咲きます」 (Xuân đến thì hoa anh đào nở). Kết quả này có phụ thuộc vào ý muốn của ai không? Nếu không, đó chính là dấu hiệu của と.
Điểm ngữ pháp
Ví dụ có lời giải
- 1
「10を掛ける___、100になる」 — chọn trong と / たら / なら.
- 2
Vế sau 「100になる」 là kết quả toán học tất yếu, không phụ thuộc thời điểm hay ý muốn: cứ nhân 10 là ra 100.
- 3
たら hàm ý một lần cụ thể trong tương lai — không hợp quy luật chung. なら phản hồi điều vừa nghe — không có ngữ cảnh hội thoại ở đây.
- 4
Vậy đáp án là と: 「10を掛けると、100になる」.
Luyện tập
Sai phổ biến nhất là đặt ý chí/mệnh lệnh vào vế sau của と — ví dụ 「駅に着くと、電話してください」 là sai, phải là 「駅に着いたら、電話してください」.
と = khi A thì B tất yếu (quy luật, thói quen, chỉ đường). Vế sau không có ý chí/mệnh lệnh.
Bài sau học ば — điều kiện giả định chung, nhấn mạnh điều kiện cần để đạt kết quả.