Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

と — điều kiện quy luật tất yếu

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn dùng đúng と cho quy luật tự nhiên, thói quen và chỉ đường, và biết vì sao vế sau của と không được mang ý chí hay mệnh lệnh.

Kiến thức cần có trước

Bạn đã học thể từ điển của động từ ở N4. と nối trực tiếp sau thể từ điển (V-る + と).

Khởi động

Đọc câu 「春になると、桜が咲きます」 (Xuân đến thì hoa anh đào nở). Kết quả này có phụ thuộc vào ý muốn của ai không? Nếu không, đó chính là dấu hiệu của と.

Điểm ngữ pháp

と (điều kiện)Nối sau thể từ điển (V-る/A-い/N だ + と), diễn tả khi A thì B luôn xảy ra: quy luật tự nhiên, thói quen lặp lại, cách vận hành máy móc, chỉ đường. Vế sau không dùng ý chí, đề nghị, mệnh lệnh.
Ta dùng と khi kết quả ở vế sau xảy ra một cách **tất yếu, không đổi**: cứ có điều kiện A là có kết quả B. Vì thế と rất hợp với ba ngữ cảnh — quy luật tự nhiên (「秋になると、涼しくなる」 thu đến thì mát), cách vận hành (「このボタンを押すと、電気がつく」 bấm nút này thì đèn sáng), và chỉ đường (「右に曲がると、駅があります」 rẽ phải thì có ga).
Điểm mấu chốt để không mất điểm ở dạng 文法形式の判断: **vế sau của と không được mang ý chí của người nói**. Không nói 「時間があると、行きます」 với nghĩa "nếu có thời gian tôi sẽ đi" (ý chí) — câu đó phải dùng たら/ば. Nếu vế sau có 「〜てください」「〜たい」「〜よう」「〜なさい」 thì gần như chắc chắn không phải と.
Sơ đồ ba bước: điều kiện A, nối と, kết quả tất yếu B.1Điều kiện AV-る + と, ví dụ ボタンを押す2Nối とquy luật tất yếu,không ý chí3Kết quả B電気がつく — luôn xảy ra
と nối điều kiện với kết quả tất yếu.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
文法形式の判断: chọn thể điều kiện đúng
  1. 1

    「10を掛ける___、100になる」 — chọn trong と / たら / なら.

  2. 2

    Vế sau 「100になる」 là kết quả toán học tất yếu, không phụ thuộc thời điểm hay ý muốn: cứ nhân 10 là ra 100.

  3. 3

    たら hàm ý một lần cụ thể trong tương lai — không hợp quy luật chung. なら phản hồi điều vừa nghe — không có ngữ cảnh hội thoại ở đây.

  4. 4

    Vậy đáp án là : 「10を掛けると、100になる」.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Sai phổ biến nhất là đặt ý chí/mệnh lệnh vào vế sau của と — ví dụ 「駅に着くと、電話してください」 là sai, phải là 「駅に着いたら、電話してください」.

Ghi nhớ

と = khi A thì B tất yếu (quy luật, thói quen, chỉ đường). Vế sau không có ý chí/mệnh lệnh.

Bài sau học ば — điều kiện giả định chung, nhấn mạnh điều kiện cần để đạt kết quả.