Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thể bị động (受身形)

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn chia đúng thể bị động られる/れる cho cả ba nhóm động từ, dùng đúng bị động trực tiếp khi đối tượng chịu tác động trở thành chủ ngữ, và nhận ra 迷惑の受身 — bị động diễn tả việc chịu ảnh hưởng, phiền toái từ hành động của người/việc khác, dù bản thân không phải đối tượng trực tiếp của hành động đó.

Kiến thức cần có trước

Bài này dùng lại thể て và thể thường bạn đã luyện ở các khóa trước — られる/れる chia trên cùng thân động từ đó, chỉ đổi đuôi. Ôn nhanh: động từ nhóm 1 (5 hàng, vd 読む), nhóm 2 (vd 食べる), nhóm 3 (する/来る) — cách chia bị động khác nhau theo từng nhóm, y hệt cách bạn từng học chia thể khả năng và thể ý chí.

Khởi động

Thử dịch câu này sang tiếng Nhật: "Tôi bị thầy giáo mắng." Chủ ngữ của câu tiếng Việt là "tôi" — người CHỊU hành động mắng, không phải người mắng. Tiếng Nhật có một thể động từ riêng để làm đúng việc này: thể bị động. Bài hôm nay học cách chia và dùng thể đó.

Cách chia thể bị động られる/れる

受身形 (thể bị động)Thể động từ đặt đối tượng chịu tác động của hành động làm chủ ngữ câu, thay vì chủ ngữ là người thực hiện hành động. Ba nhóm chia khác nhau: nhóm 1 (5 hàng) đổi đuôi -u cuối thành hàng あ rồi thêm れる (trừ đuôi う đổi thành われる); nhóm 2 (1 hàng) bỏ る thêm られる; nhóm 3 bất quy tắc する→される, 来る→来られる.
Nhóm 1 (5 hàng, ví dụ 読む、書く、呼ぶ、聞く、使う): đổi âm cuối -u của thân động từ sang hàng あ rồi thêm れる. 読む (yomu) → 読ま (yoma) + れる = 読まれる; 書く (kaku) → 書か (kaka) + れる = 書かれる; 呼ぶ (yobu) → 呼ば (yoba) + れる = 呼ばれる. Riêng động từ kết thúc bằng う (như 使う, 買う) không đổi thành あれる mà đổi thành われる: 使う (tsukau) → 使わ (tsukawa) + れる = 使われる.

Nhóm 2 (1 hàng, ví dụ 食べる、見る、ほめる、教える): bỏ hẳn る ở cuối, thêm られる. 食べる → 食べ + られる = 食べられる; 見る → 見 + られる = 見られる; ほめる (khen) → ほめ + られる = ほめられる. Nhóm 3 chỉ có hai động từ bất quy tắc: する (làm) → される; 来る (くる, đến) → 来られる (こられる).

Sơ đồ câu bị động 私は先生にほめられました, tách rõ ba phần và ghi chú vai trò trợ từ đã đổi so với câu chủ động 先生が私をほめました.Cũ: を (tânngữ) → Mới:は (chủ đề)私はCũ: が (chủngữ chủđộng) →Mới: に (tácnhân)先生にĐộng từ chiabị động:ほめる→ほめられるほめられました
So với câu chủ động 先生が私をほめました (thầy khen tôi): tân ngữ 私を trở thành chủ đề 私は, chủ ngữ 先生が trở thành tác nhân 先生に — đúng cách を/が đổi vai khi câu chuyển sang bị động.
4 câu ví dụ thể bị động
Nghe rồi để ý trợ từ に đánh dấu tác nhân gây ra hành động, và câu cuối là mẫu 迷惑の受身 — bị động chịu ảnh hưởng.
Lời thoại: 「私は先生に褒められました」(Tôi được thầy khen) · 「財布を盗まれました」(Ví bị mất trộm) · 「弟に大切な本を破られました」(Cuốn sách quan trọng bị em trai làm rách) · 「帰る時、雨に降られました」(Lúc về thì bị mưa). Giọng nữ đọc tốc độ tự nhiên, câu cuối là 迷惑の受身 — chủ ngữ ẩn (tôi) không phải đối tượng trực tiếp bị mưa rơi vào, nhưng vẫn chịu phiền toái vì trời mưa lúc đang về.

Hai cách dùng thể bị động

**Bị động trực tiếp**: đối tượng chịu tác động của một động từ tha động (có tân ngữ) trở thành chủ ngữ câu. 「財布を盗まれました」— đối tượng chính là 財布 (ví), câu trọn vẹn phải nói rõ ai bị mất: 「私は財布を盗まれました」(chủ ngữ 私 = người chịu thiệt hại, 財布 vẫn giữ を vì nó là tân ngữ của 盗む, không phải chủ ngữ mới).
**迷惑の受身 (bị động chịu ảnh hưởng/thiệt hại)**: chủ ngữ KHÔNG phải đối tượng trực tiếp của hành động, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng tiêu cực từ hành động đó — kể cả với động từ tự động (không tân ngữ) như 降る (mưa rơi) hay 泣く (khóc). 「雨に降られました」= "bị mưa [làm phiền]", 雨 không phải thứ ai đó "làm" cho tôi, mà là hiện tượng khiến tôi khó chịu (ướt, trễ giờ…). Dấu hiệu nhận biết: câu diễn tả một việc xảy ra NGOÀI Ý MUỐN, gây phiền cho người nói, dù ngữ pháp bề mặt giống bị động thường.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
文の組み立て: ghép đúng thứ tự câu bị động
  1. 1

    Sắp xếp: 褒められました/先生に/は/田中さん/。ghép thành câu hoàn chỉnh.

  2. 2

    褒められました là động từ chia bị động đứng cuối câu. 先生に mang trợ từ に nên đánh dấu tác nhân gây ra hành động khen, không phải chủ ngữ. は đánh dấu chủ đề, phải đứng ngay sau danh từ làm chủ đề.

  3. 3

    は không thể đứng một mình đầu câu — nó phải gắn liền sau 田中さん để tạo cụm chủ đề 田中さんは. 先生に không thể đứng cuối vì động từ luôn kết câu tiếng Nhật.

  4. 4

    Vậy đáp án là: 「田中さんは先生に褒められました」(Anh Tanaka được thầy khen).

Ví dụ
文脈規定: phân biệt bị động trực tiếp với 迷惑の受身
  1. 1

    So sánh hai câu: (a) 「弟に本を破られました」(b) 「弟に部屋の電気を消されました、本が読めなくなりました」— câu nào là 迷惑の受身 rõ hơn về hệ quả tiêu cực?

  2. 2

    Cả hai đều dùng cấu trúc bị động với に đánh dấu tác nhân (弟). Câu (a) chỉ nêu sự việc (sách bị làm rách) — vẫn là 迷惑の受身 vì chủ ngữ ẩn (tôi) chịu thiệt hại từ hành động của em trai. Câu (b) còn nêu rõ hệ quả tiêu cực tiếp theo (không đọc được sách nữa nên tính chất phiền toái hiện rõ hơn trong văn cảnh).

  3. 3

    Không câu nào ở đây là bị động trực tiếp thuần túy kiểu "đối tượng của động từ trở thành chủ ngữ và câu chỉ trung lập" — cả hai đều ngầm mang sắc thái người nói không hài lòng, đặc trưng của 迷惑の受身.

  4. 4

    Vậy đáp án là: cả hai đều là 迷惑の受身, nhưng (b) thể hiện rõ hơn nhờ mệnh đề hệ quả đi kèm — dấu hiệu nhận biết 迷惑の受身 không nằm ở cấu trúc mà ở NGỮ CẢNH phiền toái.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp: nhầm を với に khi nêu tác nhân trong câu bị động. Tác nhân (người/vật gây ra hành động) LUÔN đi với に trong câu bị động, không bao giờ là を hay が — が chỉ dùng cho tác nhân trong câu CHỦ ĐỘNG. So sánh: chủ động 先生が褒めました (thầy khen, が) → bị động 先生に褒められました (được thầy khen, に).

Thể bị động られる/れる chia theo ba nhóm động từ giống các thể khác bạn đã học, có hai cách dùng: bị động trực tiếp (đối tượng thành chủ ngữ, trung lập) và 迷惑の受身 (chủ ngữ chịu ảnh hưởng tiêu cực, kể cả với động từ tự động). Tác nhân luôn đi với に.

Bài sau học thể sai khiến させる/せる — hình thức chia RẤT dễ nhầm với thể bị động vì cùng biến đổi từ thân động từ. Ghi nhớ kỹ quy tắc られる hôm nay để phân biệt.