Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thể thường (普通形) toàn diện — nền tảng bắt buộc của N4

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn chia đúng thể thường ở cả bốn thì — hiện tại khẳng định, hiện tại phủ định, quá khứ khẳng định, quá khứ phủ định — cho động từ ba nhóm, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な và danh từ, và hiểu vì sao thể thường là nền bắt buộc của gần như mọi ngữ pháp N4 mới.

Kiến thức cần có trước

Bạn đã hoàn thành Course 1 của lộ trình N4 — nắm cấu trúc đề thi hai cột điểm và tự đánh giá khoảng trống từ nền N5 bằng một bài test chẩn đoán tập trung đúng vào thể ます↔thể thường. Bài này dùng lại chính thể ます bạn đã thành thạo ở N5 (食べます, 高いです, 静かです, 学生です…) làm điểm xuất phát để chia sang thể thường.

Khởi động
Thử đọc hai câu: 「わたしは学生です」và 「わたしは学生だ」. Cả hai đều đúng ngữ pháp, cùng nghĩa "Tôi là học sinh" — chỉ khác độ lịch sự. です là thể lịch sự bạn đã quen ở N5; だ (và các biến thể của nó) là thể thường — thể dùng khi nói chuyện thân mật, viết nhật ký, và quan trọng hơn với N4: khi ghép một mệnh đề vào trước danh từ hay nối vào một mẫu ngữ pháp khác. Bài này dạy bạn chia thể thường cho đúng, cho cả bốn loại từ.

Đề thi anchor: đây là điểm ngữ pháp nền — không tự ra riêng một câu văn pháp形式の判断, nhưng gần như MỌI câu 文法形式の判断, 文の組み立て và cả bài đọc 読解 của N4 đều giả định bạn chia đúng thể thường. Sai một chỗ ở đây kéo sai hàng loạt mẫu ngữ pháp phía sau.

Thể thường ở bốn thì, cho bốn loại từ

普通形 (thể thường)Thể chia của động từ, tính từ, danh từ dùng trong hội thoại thân mật, nhật ký, hoặc làm mệnh đề nối vào một cấu trúc ngữ pháp khác. Đối lập với thể lịch sự ます/です đã học ở N5. Có bốn dạng theo thì và tính khẳng định/phủ định: hiện tại khẳng định, hiện tại phủ định, quá khứ khẳng định, quá khứ phủ định.
Động từ tiếng Nhật chia thành ba nhóm, và thể thường của mỗi nhóm theo một quy tắc riêng. Nhóm 1 (godan, ví dụ 書く viết): đổi âm cuối theo hàng あ rồi thêm ない cho phủ định (書く→書かない), giữ nguyên cho khẳng định hiện tại, đổi theo quy tắc âm tiện đã học ở N5 cho quá khứ (書く→書いた). Nhóm 2 (ichidan, ví dụ 食べる ăn): bỏ る rồi thêm ない cho phủ định (食べる→食べない), thêm た cho quá khứ (食べる→食べた) — đơn giản hơn nhóm 1 vì không phải đổi âm cuối. Bất quy tắc: する→しない/した, 来る(くる)→来ない(こない)/来た(きた) — hai động từ này không theo cả hai nhóm trên, phải nhớ riêng từng dạng.
Tính từ đuôi い (ví dụ 高い cao) đổi い thành くない cho phủ định (高い→高くない), thành かった cho quá khứ khẳng định (高い→高かった), thành くなかった cho quá khứ phủ định (高い→高くなかった) — bản thân 高い đã là thể thường hiện tại khẳng định, không đổi gì thêm. Tính từ đuôi な (ví dụ 静かだ yên tĩnh) và danh từ (ví dụ 学生だ học sinh) chia GIỐNG HỆT NHAU: だ (hiện tại khẳng định) → じゃない (hiện tại phủ định) → だった (quá khứ khẳng định) → じゃなかった (quá khứ phủ định). Một khi thuộc bốn dạng của 静かだ, bạn tự động biết bốn dạng của bất kỳ danh từ nào.
Bảng bốn thì của thể thường cho động từ nhóm 1, nhóm 2, tính từ đuôi い và tính từ đuôi な/danh từ, xếp thành bốn cột: hiện tại khẳng định, hiện tại phủ định, quá khứ khẳng định, quá khứ phủ định.書く (nhóm 1)書く書かない書いた書かなかった食べる (nhóm 2)食べる食べない食べた食べなかった高い (tính từ い)高い高くない高かった高くなかった静かだ (tính từ な/ danh từ)静かだ静かじゃない静かだった静かじゃなかった
Danh từ chia giống hệt tính từ な — học một là biết cả hai.
Bảng chia thể thường: 書く, 食べる, 高い, 静かだ, 学生だ
Nghe giáo viên đọc chậm rồi tự nhiên bốn thì của năm từ mẫu; để ý danh từ 学生だ chia giống hệt tính từ な 静かだ.
Lời đọc theo thứ tự nhóm 1 → nhóm 2 → tính từ い → tính từ な → danh từ, mỗi từ đọc đủ bốn thì: 書く・書かない・書いた・書かなかった/食べる・食べない・食べた・食べなかった/高い・高くない・高かった・高くなかった/静かだ・静かじゃない・静かだった・静かじゃなかった/学生だ・学生じゃない・学生だった・学生じゃなかった. Giọng nữ đọc chậm ở lượt đầu, tốc độ tự nhiên ở lượt hai.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
Chuyển thể ます (đã học N5) sang thể thường
  1. 1

    Chuyển các cụm sau từ thể ます sang thể thường: 食べます/食べません/食べました/高いです/高くないです/学生です。

  2. 2

    食べます (nhóm 2, hiện tại khẳng định) → bỏ ます thêm る: 食べる。食べません (phủ định) → bỏ ません thêm ない: 食べない。食べました (quá khứ) → bỏ ました thêm た: 食べた。

  3. 3

    高いです → bỏ です, giữ nguyên 高い (chính nó đã là thể thường). 高くないです → bỏ です, giữ 高くない (phần くない đã đúng dạng thể thường phủ định, です chỉ thêm sắc thái lịch sự nên bỏ thẳng, không đổi gì trong thân từ).

  4. 4

    学生です → です sau danh từ đổi thành だ ở thể thường: 学生だ. Ghi nhớ: です sau danh từ KHÔNG bỏ trống, phải đổi thành だ.

  5. 5

    Vậy: 食べます→食べる, 食べません→食べない, 食べました→食べた, 高いです→高い, 高くないです→高くない, 学生です→学生だ.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất khi mới học thể thường: áp nhầm quy tắc của tính từ い (くない/かった/くなかった) sang tính từ な và danh từ, hoặc ngược lại. Chỉ nhớ HAI khuôn: tính từ い tự chia theo くない/かった/くなかった; còn tính từ な VÀ danh từ dùng chung một khuôn だ/じゃない/だった/じゃなかった.

Tóm tắt

Thể thường có bốn thì cho bốn loại từ: động từ (theo nhóm), tính từ い (くない/かった/くなかった), và tính từ な cùng danh từ dùng chung khuôn だ/じゃない/だった/じゃなかった. Đây là nền bắt buộc — hầu hết ngữ pháp N4 mới đều nối vào thể thường, không phải thể ます.

Bài sau bạn dùng chính thể thường vừa học để xây mệnh đề bổ nghĩa danh từ — cấu trúc câu phức đầu tiên của N4.