Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện đề Từ vựng-Kanji trong 25 phút

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn làm được một đề luyện phần Từ vựng-Kanji (文字・語彙) đủ năm dạng câu hỏi trong đúng 25 phút, biết chia thời gian hợp lý cho từng dạng, và không để một câu khó chiếm quá nhiều thời gian của cả đề.

Kiến thức cần có trước

Bạn đã hoàn thành các khóa Từ vựng, Kanji và Ngữ pháp trong lộ trình N4 trước bài này — khoảng 300 chữ kanji và 1.500 từ vựng tích lũy từ N5 lên N4. Bài này không dạy từ mới; nó dạy cách LÀM BÀI với vốn từ bạn đã có, dưới đúng áp lực thời gian của phòng thi thật.

Khởi động

Bạn đã bao giờ biết chắc nghĩa một từ nhưng vẫn khoanh sai vì đọc vội chưa? Ở tốc độ thi thật, biết từ thôi chưa đủ — bạn còn phải nhận diện đúng dưới áp lực thời gian. Bài này luyện đúng kỹ năng đó, không phải kỹ năng từ vựng.

Năm dạng câu hỏi của phần 文字・語彙

Phần Từ vựng-Kanji của N4 có 25 phút và năm dạng, xuất hiện theo đúng thứ tự này trong đề thật. 漢字読み (kanji-yomi) cho một từ viết bằng kanji, hỏi cách đọc đúng — bạn phải nhận mặt chữ, không phải đoán nghĩa. 表記 (hyouki) làm ngược lại: cho một từ viết bằng hiragana, hỏi cách viết kanji đúng của từ đó. 文脈規定 (bunmyaku-kitei) cho một câu có chỗ trống, hỏi từ nào hợp ngữ cảnh nhất — đây là dạng đọc-hiểu-từ-vựng, không phải kanji thuần túy. 言い換え類義 (iikae-ruigi) cho một câu, hỏi câu nào trong bốn lựa chọn có nghĩa gần nhất — bạn phải hiểu nghĩa rồi paraphrase trong đầu. 用法 (youhou) cho một từ, hỏi câu nào trong bốn câu dùng từ đó ĐÚNG — đây là dạng đòi hỏi nhiều nhất, vì bạn phải kiểm tra từ đó có hợp lý trong từng câu một, không chỉ một ngữ cảnh đơn lẻ.
Năm dạng này khó ngang nhau về mặt kiến thức, nhưng KHÔNG ngang nhau về thời gian cần thiết. 漢字読み và 表記 là nhận diện — biết hoặc không biết, gần như không cần suy luận, nên làm nhanh. 文脈規定 và 言い換え類義 đòi đọc cả câu để nắm ngữ cảnh trước khi chọn, nên chậm hơn một chút. 用法 chậm nhất, vì phải soát cả bốn câu ví dụ thay vì một câu duy nhất.

Kỹ thuật quản lý 25 phút

Nguyên tắc là chia trước, không chia trong lúc làm. Trước khi mở đề, tự nhẩm: hai dạng nhận diện (漢字読み, 表記) dồn ít phút hơn; ba dạng cần đọc-hiểu (文脈規定, 言い換え類義, 用法) dồn nhiều phút hơn, và 用法 cần nhiều nhất trong ba dạng đó vì phải soát bốn câu. Trong lúc làm, nếu một câu vượt quá khoảng 25–30 giây mà vẫn phân vân, khoanh phương án có vẻ đúng nhất rồi đi tiếp — JLPT không trừ điểm khi chọn sai, nên bỏ trắng luôn là lựa chọn tệ nhất có thể có.
Sơ đồ phân bổ 25 phút phần Từ vựng-Kanji theo năm dạng câu hỏi: kanji-yomi, hyouki, bunmyaku-kitei, iikae-ruigi, youhou.1漢字読み — 6 phútĐọc kanji, khoảng 1phút/câu — nếu chắcthì làm nhanh để dưthời gian cho dạngsau.2表記 — 4 phútChọn cách viết kanjiđúng của một từhiragana — ít câu hơnnên đi nhanh.3文脈規定 — 6 phútĐiền từ theo ngữ cảnh— đọc câu kỹ, tốnthời gian hơn haidạng nhận diện.4言い換え類義 — 5 phútChọn câu đồng nghĩa —phân vân quá 25 giâythì đánh dấu và đitiếp.5用法 — 4 phútKiểm tra từ dùng đúngtrong câu nào — soátnhanh cả bốn câu,không đọc kỹ từngchữ.
Đây là mốc đề xuất — sau vài lần luyện đề, chỉnh lại theo tốc độ thật của chính bạn.
Vì sao bài này không có audio

Phần thi thật 文字・語彙 hoàn toàn không có audio — chỉ có đề in. Để giữ đúng điều kiện làm bài thật, bài luyện này cũng chỉ có văn bản, không có phần nghe. Đây là lựa chọn text-only có lý do rõ ràng theo quy ước audio của chương trình, không phải một bài trình bày ngữ liệu mới cần nghe.

Làm mẫu ba câu đầu và theo dõi thời gian

Ví dụ
Ba câu đầu của một đề luyện Từ vựng-Kanji, có bấm giờ
  1. 1

    「彼は先週、新しい会社に就職しました。」 — 「就職」 đọc là gì? Lựa chọn: しゅうしょく / しゅうしよく / じゅうしょく / しゅしょく. Đây là từ N4 quen thuộc — nhận ra ngay, chọn しゅうしょく, dùng khoảng 20 giây, còn dư cho câu sau.

  2. 2

    「この道具はとてもべんりです。」 — 「べんり」 viết bằng kanji đúng là từ nào? Lựa chọn: 便利 / 使利 / 便理 / 更利. Nhớ mặt chữ 便 (tiện) + 利 (lợi) là đủ, không cần đọc lại cả câu. Chọn 便利, khoảng 20 giây.

  3. 3
    「弟は運動が苦手なので、スポーツクラブに入るのを(  )。」— chọn từ hợp ngữ cảnh: いやがっています / よろこんでいます / すすめています / たのんでいます. Câu cho lý do "em trai không giỏi thể thao" — chỉ いやがっています (miễn cưỡng, không thích) hợp lý; よろこんでいます (vui mừng) và すすめています (khuyến khích) trái ngược logic câu; たのんでいます (nhờ vả) không hợp chủ ngữ. Chọn **いやがっています**, mất khoảng 30 giây vì phải đọc hết câu và loại từng phương án.
  4. 4

    Sau ba câu: dùng khoảng 1 phút 10 giây, còn dư so với mốc trung bình ước tính cho ba dạng đầu. Số dư này để dành cho 用法 ở cuối đề — dạng cần soát nhiều câu ví dụ nhất — đừng vội làm nhanh những câu dễ chỉ để "tiết kiệm", hãy đọc chắc rồi đi tiếp.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất không phải là thiếu từ vựng — mà là dồn quá nhiều thời gian cho một câu 文脈規定 khó ở giữa đề, khiến các câu 用法 cuối bị làm vội hoặc bỏ trắng dù chúng chỉ cần soát cẩn thận, không cần kiến thức khó hơn.

Ghi nhớ

Chia thời gian TRƯỚC khi mở đề, không phải trong lúc làm. Hai dạng nhận diện (漢字読み, 表記) đi nhanh; ba dạng cần đọc-hiểu (文脈規定, 言い換え類義, 用法) đi chậm hơn, và 用法 cần nhiều thời gian nhất. Không bao giờ bỏ trắng.

Bài sau luyện phần Ngữ pháp-Đọc hiểu — phần dài nhất trong ba phần thi, 55 phút, sáu dạng câu hỏi, và một sự thật quan trọng: điểm của cả ba phần Từ vựng, Ngữ pháp, Đọc hiểu gộp chung MỘT điểm sàn duy nhất.