Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện đề Từ vựng trong 20 phút

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn làm được một đề luyện phần Từ vựng (文字・語彙) đủ bốn dạng câu hỏi trong đúng 20 phút, biết chia thời gian cho từng dạng, và không kẹt ở một câu khó khiến các câu sau bị hụt giờ.

Kiến thức cần có trước

Bạn đã học hết bảng chữ cái, khoảng 100 chữ kanji và phần lớn 800 từ vựng nền tảng N5 ở các khóa trước trong lộ trình. Bài này không dạy từ mới — nó dạy cách LÀM BÀI với vốn từ bạn đã có, dưới áp lực thời gian thật.

Khởi động

Bạn đã từng làm gần hết một đề nhưng ba, bốn câu cuối phải khoanh bừa vì hết giờ chưa? Phần lớn trường hợp đó không phải vì thiếu từ vựng — mà vì không chia thời gian trước khi bắt đầu. Bài này sửa đúng chỗ đó.

Bốn dạng câu hỏi của phần 文字・語彙

Phần Từ vựng của N5 có 20 phút và bốn dạng, xuất hiện theo đúng thứ tự này trong đề thật. 漢字読み (kanji-yomi) cho một từ viết bằng kanji, hỏi cách đọc đúng — bạn phải nhận mặt chữ, không phải đoán nghĩa. 表記 (hyouki) làm ngược lại: cho một từ viết bằng hiragana, hỏi cách viết kanji đúng của từ đó. 文脈規定 (bunmyaku-kitei) cho một câu có chỗ trống, hỏi từ nào hợp ngữ cảnh nhất — đây là dạng đọc-hiểu-từ-vựng, không phải kanji. 言い換え類義 (iikae-ruigi) cho một câu, hỏi câu nào trong bốn lựa chọn có nghĩa gần nhất — bạn phải hiểu nghĩa rồi paraphrase trong đầu.
Bốn dạng này khó ngang nhau về mặt kiến thức, nhưng KHÔNG ngang nhau về thời gian cần thiết. 漢字読み và 表記 là nhận diện — biết hoặc không biết, gần như không cần suy luận, nên làm nhanh. 文脈規定 đòi đọc cả câu để nắm ngữ cảnh trước khi chọn, nên chậm hơn. 言い換え類義 cũng cần đọc và so sánh nghĩa giữa các lựa chọn, tốn thời gian tương đương.

Kỹ thuật quản lý 20 phút

Nguyên tắc là chia trước, không chia trong lúc làm. Trước khi mở đề, tự nhẩm: dạng nhận diện nhanh (漢字読み, 表記) dồn ít phút hơn; dạng cần đọc-hiểu (文脈規定, 言い換え類義) dồn nhiều phút hơn một chút. Trong lúc làm, nếu một câu vượt quá khoảng 20–30 giây mà vẫn phân vân, khoanh phương án có vẻ đúng nhất rồi đi tiếp — JLPT không trừ điểm khi chọn sai, nên bỏ trắng luôn là lựa chọn tệ nhất có thể có.
Sơ đồ phân bổ 20 phút phần Từ vựng theo bốn dạng câu hỏi: kanji-yomi, hyouki, bunmyaku-kitei, iikae-ruigi.1漢字読み — 5 phútĐọc kanji, khoảng 1phút/câu — nếu chắcthì làm nhanh để dưthời gian.2表記 — 4 phútChọn cách viết kanjiđúng của một từhiragana — ít câu hơnnên đi nhanh.3文脈規定 — 6 phútĐiền từ theo ngữ cảnh— đọc câu kỹ, đây làdạng tốn thời giannhất.4言い換え類義 — 5 phútChọn câu đồng nghĩa —phân vân quá 20 giâythì đánh dấu và đitiếp.
Đây là mốc đề xuất — sau vài lần luyện đề, chỉnh lại theo tốc độ thật của chính bạn.
Vì sao bài này không có audio

Phần thi thật 文字・語彙 hoàn toàn không có audio — chỉ có đề in. Để giữ đúng điều kiện làm bài thật, bài luyện này cũng chỉ có văn bản, không có phần nghe. (Đây là lựa chọn text-only có lý do rõ ràng theo quy ước audio của chương trình, không phải một bài trình bày ngữ liệu mới cần nghe.)

Làm mẫu ba câu đầu và theo dõi thời gian

Ví dụ
Ba câu đầu của một đề luyện Từ vựng, có bấm giờ
  1. 1

    「今日は 学校で 友達と 話しました。」 — 「学校」 đọc là gì? Lựa chọn: がっこう / がくこう / がっこ / かっこう. Đây là từ đã quen — nhận ra ngay, chọn がっこう, dùng khoảng 25 giây, còn dư cho câu sau.

  2. 2

    「この店は とても やすいです。」 — 「やすい」 viết bằng kanji đúng là từ nào? Lựa chọn: 安い / 高い / 忙しい / 楽しい. Nhớ mặt chữ 安 (an — rẻ, yên) là đủ, không cần đọc lại cả câu. Chọn 安い, khoảng 20 giây.

  3. 3

    「あたまが いたかったので、(  )へ 行きました。」 — chọn từ hợp ngữ cảnh: びょういん / ぎんこう / ゆうびんきょく / としょかん. Câu cho lý do "đau đầu" — chỉ びょういん (bệnh viện) hợp lý; ba lựa chọn còn lại đúng ngữ pháp nhưng sai ngữ cảnh. Chọn びょういん, mất khoảng 30 giây vì phải đọc hết câu.

  4. 4

    Sau ba câu: dùng 1 phút 15 giây, còn dư so với mốc 45 giây/câu ước tính cho tốc độ trung bình. Số dư này để dành cho những câu 文脈規定 khó hơn ở giữa đề — đừng vội làm nhanh những câu dễ chỉ để "tiết kiệm", hãy đọc chắc rồi đi tiếp.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất không phải là thiếu từ vựng — mà là dồn quá nhiều thời gian cho một câu 文脈規定 khó ở giữa đề, khiến ba, bốn câu 言い換え類義 cuối bị bỏ trắng dù chúng dễ hơn. Một câu khó không đáng giá bằng ba câu dễ bị bỏ lỡ.

Ghi nhớ

Chia thời gian TRƯỚC khi mở đề, không phải trong lúc làm. Dạng nhận diện (漢字読み, 表記) đi nhanh; dạng cần đọc-hiểu (文脈規定, 言い換え類義) đi chậm hơn một chút. Không bao giờ bỏ trắng.

Bài sau luyện phần Ngữ pháp-Đọc hiểu — 40 phút, sáu dạng câu hỏi, và một chiến lược thứ tự làm bài khác hẳn.