Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng bản thân và gia đình

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn dùng đúng 24 từ vựng giới thiệu bản thân, nghề nghiệp và gia đình, đọc đúng 10 kanji đầu tiên, và không nhầm giữa cách gọi gia đình mình với cách gọi gia đình người khác — điểm hay sai nhất của người mới học.

Kiến thức cần có trước

Bạn đã đọc thông thạo hiragana/katakana và biết cấu trúc AはBです từ Course 1 — đủ để đọc và ghép các từ vựng dưới đây thành câu giới thiệu.

わたしは たなかです。Một câu giới thiệu bản thân đơn giản như vậy cần đúng ba nhóm từ: xưng hô (私/あなた), nghề nghiệp (学生, 会社員…), và — khi nói xa hơn — các thành viên gia đình. Tiếng Nhật có một quy tắc dễ gây nhầm ngay từ đầu: **gọi gia đình mình khác với gọi gia đình người khác**. Bài này dạy đúng quy tắc đó trước khi đi vào danh sách từ.

Từ vựng bản thân và nghề nghiệp

Nhóm từ đầu tiên phục vụ một cuộc tự giới thiệu hoàn chỉnh: xưng hô, tên, và nghề nghiệp/thân phận (học sinh, nhân viên công ty, bác sĩ…).

私 (わたし)Tôi — đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, dùng được cho cả nam và nữ trong văn nói lịch sự.
あなたBạn, anh, chị — ngôi thứ hai; ngoài đời người Nhật thường gọi thẳng tên + さん thay vì dùng từ này, vì あなた nghe hơi xa cách hoặc chỉ vợ gọi chồng.
名前 (なまえ)Tên.
学生 (がくせい)Học sinh, sinh viên (người đang đi học nói chung).
会社員 (かいしゃいん)Nhân viên công ty.
銀行員 (ぎんこういん)Nhân viên ngân hàng.
先生 (せんせい)Giáo viên, thầy/cô; cũng dùng để gọi bác sĩ, luật sư một cách kính trọng — không tự xưng mình là 先生.
医者 (いしゃ)Bác sĩ (dùng khi nói về nghề nghiệp, không dùng để gọi trực tiếp — gọi trực tiếp dùng 先生).
会社 (かいしゃ)Công ty.
大学 (だいがく)Trường đại học.
何歳 (なんさい)Mấy tuổi — hỏi thân mật; hỏi người lớn tuổi hơn lịch sự hơn thì dùng おいくつ.
家族 (かぞく)Gia đình.

Từ vựng gia đình

Quy tắc cốt lõi: nói về gia đình MÌNH với người ngoài, dùng từ khiêm nhường (父, 母, 兄, 姉); gọi thành viên gia đình mình trực tiếp, hoặc nói về gia đình của NGƯỜI KHÁC, dùng từ kính trọng có お…さん. 弟 và 妹 là ngoại lệ — không có dạng kính ngữ riêng, khi nói về em của người khác vẫn dùng chính từ này kèm さん (弟さん, 妹さん).

父 (ちち)Cha — dùng khi nói với người ngoài về cha của chính mình (khiêm nhường ngữ nhập môn).
お父さん (おとうさん)Cha — gọi cha mình trực tiếp, hoặc nói về cha của người khác.
母 (はは)Mẹ — dùng khi nói với người ngoài về mẹ của chính mình.
お母さん (おかあさん)Mẹ — gọi mẹ mình trực tiếp, hoặc nói về mẹ của người khác.
兄 (あに)Anh trai — dùng khi nói với người ngoài về anh trai của chính mình.
お兄さん (おにいさん)Anh trai — gọi trực tiếp, hoặc nói về anh trai của người khác.
姉 (あね)Chị gái — dùng khi nói với người ngoài về chị gái của chính mình.
お姉さん (おねえさん)Chị gái — gọi trực tiếp, hoặc nói về chị gái của người khác.
弟 (おとうと)Em trai (không có dạng kính ngữ riêng khi nói về em người khác vẫn dùng chính từ này + さん).
妹 (いもうと)Em gái (tương tự 弟, không đổi thành dạng kính ngữ khi nói về em người khác).
子供 (こども)Con cái, trẻ em.
兄弟 (きょうだい)Anh chị em nói chung — không phân biệt trai/gái, lớn/nhỏ khi hỏi số lượng: 兄弟は何人ですか.
Bảng phân loại 8 từ chỉ cha mẹ, anh chị theo hai cột: gia đình mình khi nói với người ngoài, và gia đình người khác hoặc gọi trực tiếp.Gia đình mìnhGia đình ngườikhácお父さんお母さんお兄さんお姉さん
Cùng một người (cha mình) nhưng dùng từ khác nhau tùy mình đang nói VỚI AI, về AI.

Kanji nền tảng

10 kanji đầu tiên của khoá học đều nằm trong các từ vừa học ở trên — học kanji gắn với từ đã biết nghĩa sẽ nhớ nhanh hơn học kanji rời rạc.

人 (ひと・にん・じん)Người. Âm kun ひと khi đứng một mình (あの人 người đó); âm on にん/じん khi ghép từ (何人 なんにん mấy người, 外国人 がいこくじん người nước ngoài).
母 (はは・ぼ)Mẹ. 母 đứng riêng đọc はは (nói về mẹ mình); ghép từ trang trọng đọc ぼ (母国 ぼこく quê mẹ/tổ quốc — từ mở rộng, chưa cần nhớ ở N5).
父 (ちち・ふ)Cha. 父 đứng riêng đọc ちち; âm on ふ chỉ xuất hiện trong từ ghép trang trọng, N5 chỉ cần nhớ ちち.
名 (な・めい)Tên. 名前 なまえ (tên) dùng âm kun な; từ ghép Hán Việt như 有名 ゆうめい (nổi tiếng) dùng âm on めい.
前 (まえ・ぜん)Trước, phía trước. 名前 なまえ (tên, nghĩa gốc "cái đặt trước tên họ"); 午前 ごぜん (buổi sáng, trước giữa trưa) dùng âm on ぜん.
学 (がく)Học. Xuất hiện trong 学生 がくせい (học sinh), 大学 だいがく (đại học).
生 (せい・なま)Sinh, sống. 学生 がくせい, 先生 せんせい dùng âm on せい; từ đơn 生 なま (sống, tươi — vd 生野菜 rau sống) dùng âm kun, ít gặp ở chủ đề này.
会 (かい)Hội, gặp gỡ. 会社 かいしゃ (công ty, nghĩa gốc "hội buôn bán"), 会う あう (gặp, đọc theo âm kun khác, chỉ để nhận mặt chữ).
社 (しゃ)Công ty, xã hội (thần xã trong tiếng Hán cổ). 会社 かいしゃ, 社員 しゃいん (nhân viên).
員 (いん)Thành viên, nhân viên. Ghép sau danh từ nghề nghiệp: 会社員, 銀行員, 店員 てんいん (nhân viên cửa hàng).
Từ vựng bản thân và gia đình
Nghe 24 từ mục tiêu kèm phiên âm, mỗi từ đọc 2 lần, rồi một câu ví dụ giới thiệu bản thân/gia đình.
Lời thoại (transcript)
(Đọc lần lượt 24 từ, mỗi từ 2 lần, theo thứ tự: わたし・あなた・名前・学生・会社員・銀行員・先生・医者・会社・大学・何歳・家族・父・お父さん・母・お母さん・兄・お兄さん・姉・お姉さん・弟・妹・子供・兄弟。) 例文: わたしは たなかです。がくせいです。父は かいしゃいんです。母は せんせいです。兄が ひとり、妹が ひとり います。 (Tôi là Tanaka. Tôi là học sinh. Cha tôi là nhân viên công ty. Mẹ tôi là giáo viên. Tôi có một anh trai và một em gái.)

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
文脈規定: chọn đúng từ chỉ người trong câu giới thiệu gia đình mình
  1. 1

    「わたしの___は かいしゃいんです」 điền từ nào? ① 父 ② お父さん ③ あなた ④ 先生

  2. 2

    Chủ ngữ わたしの___ (___của tôi) — người nói đang giới thiệu một thành viên gia đình MÌNH với người nghe (người ngoài).

  3. 3

    ③ あなた sai vì đó là ngôi thứ hai, không dùng sau わたしの. ④ 先生 sai vì đó là nghề nghiệp, không phải quan hệ gia đình. ② お父さん sai vì đây là dạng kính ngữ — chỉ dùng khi gọi cha mình trực tiếp hoặc nói về cha NGƯỜI KHÁC, không dùng khi tự giới thiệu cha mình với người ngoài.

  4. 4

    ① 父 — đúng quy tắc khiêm nhường khi nói về gia đình mình với người ngoài.

Ví dụ
漢字読み: đọc đúng kanji 会社員 trong ngữ cảnh nghề nghiệp
  1. 1

    「あには かいしゃいんです」nghĩa là gì, và từ 会社員 đọc thế nào trong 4 lựa chọn: ① かいしゃいん ② がいしゃいん ③ かいしゃにん ④ だいがくせい

  2. 2

    ② sai vì 会 đọc âm on là かい, không phải がい (lỗi trọc âm thường gặp). ③ sai vì 員 đọc いん, không phải にん (にん là âm đọc của 人, dễ nhầm vì cùng nghĩa "người"). ④ là một từ khác hẳn (だいがくせい = sinh viên đại học), không liên quan đến kanji 会社員.

  3. 3

    ① かいしゃいん — câu nghĩa là "anh trai tôi là nhân viên công ty".

Lỗi thường gặp

Nhầm 母/お母さん theo hướng ngược: nói với người ngoài "私のお母さんは先生です" là SAI về mức độ lịch sự — phải dùng 母 (khiêm nhường về gia đình mình). お母さん chỉ dùng khi gọi mẹ mình trực tiếp ("お母さん、ただいま") hoặc khi hỏi về mẹ của người đang nói chuyện với bạn ("○○さんのお母さんは先生ですか").

Luyện tập

Ghi nhớ

Gia đình mình + nói với người ngoài → 父・母・兄・姉・弟・妹. Gia đình người khác, hoặc gọi trực tiếp người trong gia đình mình → お父さん・お母さん・お兄さん・お姉さん (弟さん/妹さん khi nói về em người khác).

Bạn vừa học xong 24 từ và 10 kanji đầu tiên — đủ để giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Nhật. Bài sau chuyển sang một mảng hoàn toàn khác: số đếm và cách đọc kanji số, nền tảng để nói tuổi, giá tiền, số điện thoại.