Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập: ATP, enzyme và chuyển hoá năng lượng

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em vận dụng lại chu trình ATP-ADP, cách phân loại đồng hoá và dị hoá, cơ chế enzyme hạ năng lượng hoạt hoá, cách đọc đồ thị hoạt tính enzyme theo nhiệt độ/pH/nồng độ cơ chất, và cách phân biệt hai kiểu ức chế enzyme, để giải các câu hỏi tổng hợp đúng dạng đề kiểm tra.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài này không dạy khái niệm mới. Nó gom lại toàn bộ nội dung đã học ở khóa Chuyển hoá năng lượng: ATP và enzyme (same-grade bridge): năng lượng và ATP, đồng hoá và dị hoá, cấu trúc và cơ chế enzyme, các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt tính enzyme, và ức chế enzyme — chính năng lượng ATP này đã cấp cho vận chuyển chủ động ở bài trước.

Khởi động

Một enzyme đun sôi rồi để nguội lại về đúng nhiệt độ tối ưu vẫn không hoạt động trở lại. Nhưng cũng enzyme đó, nếu chỉ hạ pH quá thấp rồi trung hoà lại đúng pH tối ưu, đôi khi vẫn phục hồi được một phần. Vì sao hai kiểu 'quá mức' lại để lại hậu quả khác nhau?

Kiến thức trọng tâm

ATP gồm base adenine, đường ribose, và ba nhóm phosphate nối tiếp; liên kết giữa hai nhóm phosphate cuối là liên kết cao năng. Thuỷ phân liên kết này (ATP + H2O → ADP + Pi) giải phóng năng lượng cho hầu hết hoạt động của tế bào — trong đó có bơm ion đã ôn ở Chương 3. ATP không phải kho dự trữ mà là một chu trình tái tạo liên tục: dị hoá (phân giải, ví dụ hô hấp tế bào) giải phóng năng lượng để tái tạo ATP từ ADP; đồng hoá (tổng hợp, ví dụ tổng hợp protein từ Chương 1) tiêu tốn ATP để xây dựng phân tử phức tạp. Muốn phân loại một quá trình vào đồng hoá hay dị hoá, hỏi: vật chất đi từ đơn giản lên phức tạp (đồng hoá) hay ngược lại (dị hoá)?
Enzyme hạ thấp năng lượng hoạt hoá — mức năng lượng khởi động cần thiết để phá vỡ liên kết cũ — chứ không làm thay đổi kết quả phản ứng, và không bị tiêu hao nên dùng lại được nhiều lần. Tính đặc hiệu bắt nguồn từ trung tâm hoạt động, một vùng lõm có hình dạng và nhóm hoá học đặc trưng theo mô hình khớp cảm ứng, chỉ vừa khít với cơ chất tương ứng — chính hình dạng ba chiều này là lý do enzyme là một loại protein, đúng nguyên lý cấu trúc quyết định chức năng đã ôn ở Chương 1.
Hoạt tính enzyme theo nhiệt độ và pH đều có dạng một đỉnh: tăng dần tới một điểm tối ưu rồi giảm rất nhanh — đoạn giảm không đối xứng với đoạn tăng vì đó là biến tính, thường không phục hồi. Hoạt tính theo nồng độ cơ chất tăng rồi bão hoà vì số trung tâm hoạt động có hạn. Chất ức chế cạnh tranh có hình dạng gần giống cơ chất, gắn trực tiếp vào trung tâm hoạt động — tăng đủ nồng độ cơ chất sẽ đẩy được chất ức chế ra, đạt lại đúng tốc độ tối đa ban đầu. Chất ức chế không cạnh tranh gắn vào vị trí dị lập thể khác, làm biến dạng cả trung tâm hoạt động — dù tăng cơ chất bao nhiêu cũng không đạt lại được tốc độ tối đa ban đầu.
Chu trình ATP và hoạt động enzyme gắn chặt với nhau trong mọi phản ứng chuyển hoá của tế bào: dị hoá (ví dụ hô hấp tế bào ở bài sau) giải phóng năng lượng, một phần tái tạo ATP từ ADP; đồng hoá (ví dụ tổng hợp protein đã ôn ở Chương 1) thuỷ phân ATP để lấy năng lượng xây dựng phân tử phức tạp — và mọi phản ứng ở cả hai chiều đều cần enzyme xúc tác để xảy ra đủ nhanh trong điều kiện nhiệt độ cơ thể. Bốn ý dễ nhầm khi làm đề: enzyme hạ năng lượng hoạt hoá chứ không đổi kết quả phản ứng; enzyme không bị tiêu hao nên tái sử dụng được nhiều lần; tính đặc hiệu đến từ hình dạng trung tâm hoạt động theo mô hình khớp cảm ứng chứ không phải một khuôn cứng nhắc; và hoạt tính enzyme phụ thuộc nhiệt độ, pH theo cùng một dạng đường cong một đỉnh, nhưng phụ thuộc nồng độ cơ chất theo dạng tăng rồi bão hoà — hai dạng đường cong khác hẳn nhau, đừng nhầm lẫn.
Đồ thị hoạt tính enzyme theo nhiệt độ, tăng dần tới đỉnh ở khoảng 37 độ C rồi giảm rất nhanh.Nhiệt độ (độ C)Hoạt tính enzyme (%)1020304050607020406080100Hoạt tính enzyme
Đoạn giảm sau đỉnh dốc hơn hẳn đoạn tăng — vì đó là biến tính, không đối xứng với sự tăng tốc do va chạm.
Sơ đồ phân loại sáu quá trình sinh học vào đồng hoá hoặc dị hoá.Đồng hoáquang hợptổng hợpproteinnhân đôi DNADị hoáhô hấp tế bàothuỷ phân tinhbộtlên men
Đồng hoá đi từ đơn giản lên phức tạp và tiêu tốn ATP; dị hoá đi từ phức tạp xuống đơn giản và tái tạo ATP.
Ví dụ
Đọc đồ thị hoạt tính enzyme theo nhiệt độ
  1. 1

    Đồ thị trên biểu diễn hoạt tính của một enzyme tiêu hoá theo nhiệt độ, đạt cực đại ở khoảng 37°C. Giải thích vì sao đoạn từ 0°C đến 37°C hoạt tính tăng dần, còn đoạn sau 37°C hoạt tính giảm rất nhanh chứ không giảm từ từ đối xứng.

  2. 2

    Từ 0°C đến 37°C, nhiệt độ tăng làm phân tử enzyme và cơ chất chuyển động nhanh hơn, va chạm với tần suất cao hơn — nên số phản ứng thành công trong một đơn vị thời gian tăng theo. (1)

  3. 3

    Vượt quá nhiệt độ tối ưu, nhiệt lượng dư thừa bắt đầu phá vỡ các liên kết yếu giữ hình dạng ba chiều của enzyme — hiện tượng biến tính — làm trung tâm hoạt động mất đúng hình dạng khớp với cơ chất. Biến tính thường không phục hồi được, nên hoạt tính giảm rất nhanh, không đối xứng với đoạn tăng ban đầu. (2)

  4. 4

    Từ (1) và (2), đoạn tăng phản ánh hiệu ứng va chạm nhiệt (đảo ngược được khi hạ nhiệt), còn đoạn giảm phản ánh biến tính (thường không đảo ngược được) — hai cơ chế khác hẳn nhau đứng sau cùng một đường cong.

Ví dụ
Xác định kiểu ức chế enzyme từ kết quả thí nghiệm (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Thêm chất X vào một phản ứng do enzyme xúc tác, rồi tăng dần nồng độ cơ chất. Kết quả: tốc độ phản ứng tối đa (Vmax) khi có X vẫn đạt được đúng bằng Vmax khi không có X, chỉ cần nồng độ cơ chất cao hơn hẳn để đạt được mức đó. Xác định X là kiểu ức chế cạnh tranh hay không cạnh tranh, và giải thích.

  2. 2

    Ức chế cạnh tranh gắn vào chính trung tâm hoạt động, có thể bị đẩy ra khi nồng độ cơ chất đủ cao; ức chế không cạnh tranh gắn vào vị trí khác, làm biến dạng trung tâm hoạt động nên không thể bị đẩy ra dù tăng cơ chất bao nhiêu.

  3. 3

    Đề bài cho biết Vmax vẫn đạt lại được đúng mức ban đầu khi cơ chất đủ nhiều — đây chính là dấu hiệu chất ức chế bị đẩy ra khỏi trung tâm hoạt động bởi lượng cơ chất áp đảo. (1)

  4. 4

    Từ (1), chỉ ức chế cạnh tranh mới cho phép Vmax phục hồi khi tăng đủ cơ chất — vì chất ức chế và cơ chất cùng cạnh tranh một vị trí gắn duy nhất. Vậy X là chất ức chế cạnh tranh.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Ba đường cong hay gặp trong đề kiểm tra: theo nhiệt độ hoặc pH có một đỉnh rồi giảm mạnh do biến tính; theo nồng độ cơ chất tăng rồi bão hoà vì trung tâm hoạt động có hạn; và hai kiểu ức chế phân biệt bằng việc Vmax có phục hồi được khi tăng đủ cơ chất hay không.

Bài tiếp theo dùng chính ATP và enzyme vừa ôn làm công cụ để đi sâu vào hai chuỗi phản ứng chuyển hoá năng lượng quan trọng nhất của tế bào: hô hấp tế bào và quang hợp.