Điều hoà đường huyết và thân nhiệt
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em giải thích được cơ chế đối kháng của insulin và glucagon trong điều hoà đường huyết, giải thích được đái tháo đường như một sự thất bại của cơ chế liên hệ ngược đó, và mô tả được các đáp ứng phối hợp giữ ổn định thân nhiệt khi trời nóng lẫn khi trời lạnh.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước em đã học mô hình ba thành phần và ví dụ điều hoà thân nhiệt khi trời lạnh (same-grade bridge). Bài này áp dụng đúng mô hình đó cho một biến số khác — glucose máu — rồi quay lại thân nhiệt để xem đủ cả hai chiều nóng và lạnh.
Sau một bữa ăn nhiều tinh bột, glucose từ thức ăn ồ ạt đi vào máu, nhưng chỉ khoảng một, hai giờ sau, đường huyết của một người khoẻ mạnh đã quay lại gần mức trước bữa ăn. Ở một người mắc đái tháo đường, đường huyết sau bữa ăn lại tăng cao và duy trì lâu hơn hẳn. Điều gì đã trục trặc trong cơ thể người bệnh?
Kiến thức trọng tâm
Đường huyết bình thường dao động trong một khoảng hẹp, khoảng 3,9–6,1 mmol/L lúc đói, có thể tăng tạm thời sau bữa ăn rồi trở về khoảng này sau một, hai giờ nhờ hai hormone đối kháng nhau do tuyến tuỵ tiết ra.
Sau bữa ăn, glucose máu tăng, tế bào beta của đảo tuỵ (đảo Langerhans) tiết insulin. Insulin kích thích tế bào khắp cơ thể, đặc biệt gan, cơ và mô mỡ, tăng thu nhận glucose từ máu vào trong tế bào, đồng thời kích thích gan và cơ chuyển bớt glucose dư thành glycogen dự trữ; kết quả glucose máu giảm dần trở về mức chuẩn.
Giữa các bữa ăn hoặc khi đói, glucose máu giảm, tế bào alpha của đảo tuỵ tiết glucagon. Glucagon tác động ngược lại insulin, kích thích gan phân giải glycogen dự trữ thành glucose và giải phóng vào máu, giữ glucose máu không tụt quá thấp — đủ cho não và các cơ quan hoạt động liên tục dù chưa ăn tiếp.
- 1
Sau một bữa ăn nhiều tinh bột, hãy so sánh và giải thích sự khác biệt về đường huyết giữa một người khoẻ mạnh và một người mắc đái tháo đường type 1 trong vài giờ tiếp theo.
- 2
Ta có ở người khoẻ mạnh, glucose máu tăng sau bữa ăn kích thích tế bào beta đảo tuỵ tiết đủ insulin; insulin thúc đẩy tế bào thu nhận và dự trữ glucose, nên đường huyết giảm dần và trở về gần mức chuẩn sau khoảng một, hai giờ.
- 3
Ở người mắc đái tháo đường type 1, tế bào beta gần như không còn khả năng tiết insulin do đã bị phá huỷ; dù glucose máu tăng cao sau bữa ăn, tín hiệu đó không kéo theo đủ insulin, nên tế bào không thu nhận glucose hiệu quả.
- 4
So với mô hình ba thành phần đã học, thụ thể phát hiện glucose tăng ở cả hai trường hợp vẫn hoạt động, nhưng ở người đái tháo đường type 1, bộ phận đáp ứng gần như không hoạt động, nên vòng liên hệ ngược bị đứt gãy.
- 5
Vậy người khoẻ mạnh có đường huyết tăng rồi giảm nhanh về mức chuẩn nhờ vòng liên hệ ngược hoàn chỉnh; người mắc đái tháo đường type 1 có đường huyết tăng cao và duy trì lâu hơn hẳn, vì thiếu insulin làm đứt gãy chính bộ phận đáp ứng của vòng đó.
- 1
Một người mắc đái tháo đường type 2 vẫn có tế bào beta đảo tuỵ hoạt động và tiết insulin bình thường, nhưng đường huyết sau ăn vẫn tăng cao và lâu trở về mức chuẩn. Hãy dùng mô hình liên hệ ngược ba thành phần để giải thích vì sao.
- 2
Ta có ở người này, thụ thể phát hiện glucose máu tăng và tín hiệu tiết insulin đều vẫn hoạt động, vì tế bào beta không bị tổn thương. (1)
- 3
Vì đường huyết vẫn tăng cao dù insulin được tiết ra bình thường, thành phần bị suy giảm phải nằm ở phía tế bào đích — gan, cơ, mô mỡ — nơi lẽ ra phải đáp ứng với insulin bằng cách tăng thu nhận glucose. (2)
- 4
Đây chính là hiện tượng kháng insulin: tế bào đích giảm đáp ứng với insulin, nên dù nồng độ insulin trong máu bình thường hoặc thậm chí cao, lượng glucose được thu nhận vào tế bào vẫn không đủ để kéo đường huyết về mức chuẩn. (3)
- 5
Kết hợp (1), (2) và (3), thất bại trong ví dụ này không nằm ở khâu phát hiện hay khâu phát tín hiệu, mà nằm ở khâu đáp ứng của tế bào đích — vẫn đúng mô hình ba thành phần, chỉ khác vị trí đứt gãy so với đái tháo đường type 1.
- 6
Vậy đái tháo đường type 2 là một dạng thất bại khác của cùng vòng liên hệ ngược điều hoà đường huyết: tín hiệu insulin vẫn phát ra, nhưng bộ phận đáp ứng không phản ứng đủ mạnh, nên đường huyết vẫn duy trì ở mức cao.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Insulin (tế bào beta) hạ đường huyết bằng cách tăng thu nhận và dự trữ glucose. Glucagon (tế bào alpha) nâng đường huyết bằng cách giải phóng glucose dự trữ. Đái tháo đường type 1 thiếu insulin; type 2 kháng insulin. Thân nhiệt được giữ ổn định nhờ mạch máu dưới da, tuyến mồ hôi và chuyển hoá, phối hợp theo cả hai chiều nóng và lạnh.
Bốn bài vừa qua đi từ một cơ quan cụ thể — thận — tới một nguyên lí chung áp dụng cho cả cơ thể. Bài ôn tập sau ghép lại toàn bộ hành trình đó thành một bức tranh thống nhất.