Các bề mặt trao đổi khí
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nêu và giải thích được bốn đặc điểm chung của một bề mặt trao đổi khí hiệu quả, và so sánh được bốn kiểu bề mặt — da, mang, ống khí, phổi — theo các đặc điểm đó.
Kiến thức nền cần nhớ
Ba bài trước tập trung vào hệ tiêu hoá. Ở lớp 7 (KHTN), em đã biết khái quát hệ hô hấp người: phổi trao đổi oxygen và carbon dioxide qua các phế nang (prior-grade review). Bài này mở rộng ra toàn bộ giới động vật: những loài không có phổi thì trao đổi khí bằng cách nào, và điều gì thực sự làm một bề mặt trao đổi khí trở nên hiệu quả.
Giun đất không có phổi, không có mang, vậy mà vẫn hô hấp bình thường qua toàn bộ làn da ẩm ướt của nó. Cá thì cần mang, côn trùng cần một hệ ống khí riêng, còn chim và thú cần phổi. Vì sao mỗi nhóm động vật lại gắn với một kiểu bề mặt trao đổi khí khác nhau đến vậy?
Kiến thức trọng tâm
Bốn tiêu chí của một bề mặt trao đổi khí hiệu quả
Bốn kiểu bề mặt trao đổi khí trong giới động vật
Da làm bề mặt trao đổi khí ở giun đất và một số loài lưỡng cư: toàn bộ bề mặt cơ thể tham gia trao đổi khí trực tiếp, cần được giữ ẩm liên tục nên chỉ phù hợp với môi trường ẩm hoặc với cơ thể nhỏ, có tỉ lệ diện tích trên thể tích đủ lớn.
Mang (gill) là bề mặt trao đổi khí của cá và nhiều loài sống dưới nước: nhiều phiến mang mỏng, xoè rộng trong dòng nước liên tục chảy qua, vừa tăng diện tích vừa duy trì lưu thông.
Ống khí (tracheae) là hệ thống ống phân nhánh của côn trùng, dẫn không khí đi thẳng từ lỗ thở ngoài cơ thể tới tận từng tế bào — gần như không cần máu vận chuyển khí, khác hẳn ba kiểu bề mặt còn lại.
Phổi (lungs) là bề mặt trao đổi khí của các động vật có xương sống sống trên cạn — bò sát, chim, thú — nằm gọn bên trong cơ thể, được bảo vệ khỏi khô và tổn thương, trong khi vẫn được máu tưới dồi dào để mang khí đi khắp cơ thể.
- 1
Hãy so sánh bốn bề mặt trao đổi khí — da, mang, ống khí, phổi — theo môi trường sống phù hợp, cách duy trì độ ẩm, và cách duy trì lưu thông.
- 2| Bề mặt | Môi trường phù hợp | Duy trì độ ẩm | Duy trì lưu thông | |---|---|---|---| | Da | Ẩm ướt, hoặc cơ thể nhỏ | Tiếp xúc trực tiếp môi trường ẩm | Không có cơ chế riêng, phụ thuộc môi trường | | Mang | Dưới nước | Luôn ngập trong nước | Dòng nước chảy qua liên tục | | Ống khí | Trên cạn, cơ thể nhỏ (côn trùng) | Nằm sâu trong cơ thể | Cử động cơ thể bơm không khí qua ống | | Phổi | Trên cạn | Nằm bên trong, có dịch nhầy bảo vệ | Cơ hô hấp bơm không khí ra vào |
- 3
Ta có bốn bề mặt đều thoả bốn tiêu chí chung — lớn, mỏng, ẩm, lưu thông — nhưng mỗi bề mặt đạt được các tiêu chí đó theo cách phù hợp với đúng môi trường sống của nhóm động vật mang nó.
- 4
Vậy không có bề mặt trao đổi khí nào tốt hơn tuyệt đối; mỗi kiểu chỉ hiệu quả khi đặt đúng môi trường mà nó thích nghi.
- 1
Phần lớn côn trùng có kích thước cơ thể khá nhỏ so với động vật có xương sống. Hãy giải thích mối liên hệ giữa điều này với hệ hô hấp bằng ống khí của chúng.
- 2
Ta có ở phần lớn côn trùng, oxygen tới tế bào chủ yếu bằng khuếch tán dọc theo ống khí, gần như không có máu vận chuyển oxygen hỗ trợ thêm cho các mô ở sâu bên trong. (1)
- 3
Vì hiệu quả khuếch tán giảm rất nhanh khi khoảng cách tăng lên, nếu cơ thể côn trùng quá lớn, các mô nằm sâu bên trong sẽ không nhận đủ oxygen kịp thời cho hoạt động sống. (2)
- 4
Kết hợp (1) và (2), hệ ống khí chỉ có thể cung cấp đủ oxygen cho một cơ thể có kích thước giới hạn nhất định. Vậy kích thước cơ thể tương đối nhỏ của phần lớn côn trùng gắn liền với giới hạn của chính hệ hô hấp bằng ống khí mà chúng sử dụng.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Một bề mặt trao đổi khí hiệu quả luôn: diện tích lớn, mỏng, ẩm, và luôn lưu thông. Bốn nhóm động vật đạt các tiêu chí đó theo bốn cách khác nhau — da (giun đất, một số lưỡng cư), mang (cá, dưới nước), ống khí (côn trùng, dẫn khí thẳng tới tế bào), phổi (bò sát, chim, thú, trên cạn).
Trong bốn kiểu bề mặt vừa học, mang và phổi đạt hiệu quả trao đổi khí cao nhất, nhờ cách chúng duy trì lưu thông đặc biệt tinh vi. Bài sau đi sâu vào cơ chế khiến mang cá và phổi chim đặc biệt hiệu quả, và so sánh với phổi thú.