Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Miễn dịch không đặc hiệu

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em giải thích được vì sao hàng rào không đặc hiệu phản ứng nhanh với mọi tác nhân lạ nhưng không hình thành trí nhớ, mô tả được diễn biến phản ứng viêm tại một vết thương, và giải thích được vì sao sốt vừa phải là một phản ứng có lợi chứ không chỉ là triệu chứng cần dập tắt ngay.

Kiến thức nền cần nhớ

Ở cấp THCS, em đã biết da và niêm mạc là hàng rào ngăn vi sinh vật xâm nhập, và bạch cầu có khả năng nuốt, tiêu diệt vi khuẩn lạ (prior-grade review). Bài này gọi đúng tên toàn bộ tuyến phòng thủ đó là miễn dịch không đặc hiệu, và hỏi sâu hơn: vì sao nó phản ứng được ngay lập tức, và cái giá phải trả cho tốc độ đó là gì.

Khởi động

Khi bị cảm cúm, nhiều người thấy thân nhiệt tăng lên 38-39°C và vội tìm mọi cách hạ sốt càng nhanh càng tốt. Nhưng thân nhiệt tăng đó có phải lúc nào cũng là dấu hiệu xấu cần dập tắt ngay, hay bản thân nó cũng đang làm việc gì đó có ích?

Kiến thức trọng tâm

Miễn dịch không đặc hiệu (bẩm sinh) là tuyến phòng thủ đầu tiên, có sẵn từ khi sinh ra, phản ứng với bất kỳ tác nhân lạ nào theo đúng một cách, không cần thời gian chuẩn bị riêng cho từng loại và không hình thành trí nhớ. Nó gồm bốn thành phần: hàng rào vật lí, hàng rào hoá học, thực bào, và hai phản ứng viêm, sốt.

Hàng rào vật lí và hoá học ngăn tác nhân lạ ngay từ ngoài cơ thể. Da nhiều lớp, hoá keratin, tạo một bề mặt khó xuyên thủng; lông chuyển trên niêm mạc đường hô hấp liên tục đẩy lớp chất nhầy — nơi vi khuẩn bị giữ lại — ra ngoài. Bên cạnh rào cản cơ học, dịch tiết mang tính hoá học: dịch vị dạ dày có pH rất acid tiêu diệt phần lớn vi khuẩn theo đường ăn uống, còn nước mắt và nước bọt chứa lysozyme, một enzyme phá vỡ thành tế bào vi khuẩn.

Nếu tác nhân lạ vẫn vượt qua được hàng rào ngoài, bạch cầu thực bào — bạch cầu trung tính và đại thực bào — vào cuộc. Chúng nhận diện những đặc điểm chung của vi sinh vật, không phân biệt loài hay chủng cụ thể, rồi nuốt và tiêu hoá tác nhân đó.

Sơ đồ phân loại các thành phần của miễn dịch không đặc hiệu theo ba nhóm: hàng rào vật lí, hàng rào hoá học, và đáp ứng tế bào-toàn thân.Hàng rào vật lída nhiều lớp,hoá keratinlông chuyển ởđường hô hấplớp niêm mạcngăn cơ họcHàng rào hoáhọcdịch vị acid ởdạ dàylysozyme trongnước mắt, nướcbọtchất nhầy giữvi khuẩn lạiĐáp ứng tế bàovà toàn thânthực bào củabạch cầu trungtính, đại thựcbàoviêm tại chỗ dohistaminesốt do chất gâysốt tác độnglên não
Hàng rào vật lí và hoá học ngăn tác nhân lạ xâm nhập; nếu chúng vượt qua, thực bào, viêm và sốt tiếp tục xử lí — cả ba tầng đều phản ứng như nhau với mọi tác nhân lạ.
Viêm là phản ứng cục bộ tại mô bị tổn thương hoặc nhiễm khuẩn. Tế bào tổn thương và dưỡng bào giải phóng histamine, làm mạch máu tại chỗ giãn ra và tăng tính thấm: máu dồn tới nhiều hơn gây đỏ và nóng, dịch cùng bạch cầu thoát ra mô kẽ nhiều hơn gây sưng, còn các chất trung gian hoá học kích thích đầu mút thần kinh gây đau. Sưng, nóng, đỏ, đau xuất hiện gần như cùng lúc vì cả bốn dấu hiệu đều bắt nguồn từ đúng một hiện tượng giãn mạch.
Sốt là phản ứng toàn thân: chất gây sốt, do vi sinh vật hoặc chính bạch cầu tiết ra, tác động lên trung tâm điều nhiệt ở não, nâng điểm đặt thân nhiệt lên cao hơn bình thường. Thân nhiệt cao hơn ức chế tốc độ sinh sản của nhiều loại vi khuẩn, virus, đồng thời làm một số phản ứng miễn dịch — trong đó có thực bào — diễn ra nhanh hơn. Vì vậy sốt vừa phải, trong thời gian ngắn, là một phần của cơ chế bảo vệ, không đơn thuần là triệu chứng có hại.

Điểm chung của cả bốn thành phần trên là tốc độ: chúng hoạt động gần như ngay lập tức. Đổi lại, phản ứng luôn giống nhau dù tác nhân lạ là gì, và dù cơ thể đã từng gặp nó bao nhiêu lần — đây là điều sẽ đối lập rõ với miễn dịch đặc hiệu ở bài sau.

Ví dụ
Theo dõi phản ứng viêm tại một vết thương ở da
  1. 1

    Một chiếc gai nhỏ đâm vào ngón tay, mang theo một số vi khuẩn từ môi trường ngoài vào dưới da. Hãy mô tả diễn biến phản ứng viêm xảy ra tại chỗ.

  2. 2

    Ta có vi khuẩn theo gai xâm nhập vào mô dưới da — nơi hàng rào da vừa bị phá vỡ cơ học. Tế bào mô tổn thương và dưỡng bào tại chỗ giải phóng histamine ngay lập tức.

  3. 3

    Histamine làm mạch máu tại chỗ giãn ra và tăng tính thấm thành mạch. Máu dồn tới nhiều hơn gây đỏ, nóng tại chỗ; huyết tương thoát ra mô kẽ nhiều hơn gây sưng.

  4. 4

    Tính thấm mạch tăng cũng giúp bạch cầu trung tính và đại thực bào dễ di chuyển từ trong mạch ra mô tổn thương, tới bao vây và thực bào vi khuẩn.

  5. 5

    Các chất trung gian hoá học giải phóng trong quá trình viêm kích thích đầu mút dây thần kinh cảm giác tại chỗ, gây cảm giác đau.

  6. 6

    Vậy phản ứng viêm tại vết thương do gai đâm diễn ra theo trình tự: tổn thương mô, giải phóng histamine, giãn mạch và tăng tính thấm, sưng-nóng-đỏ-đau xuất hiện gần như đồng thời, rồi bạch cầu tập trung và thực bào vi khuẩn.

Sơ đồ năm bước của phản ứng viêm tại một vết thương ở da, từ lúc vi khuẩn xâm nhập tới khi bị thực bào tiêu diệt.1Vi khuẩn xâm nhậpqua vết thươngDa bị tổn thương cơhọc, mất chức nănghàng rào vật lí tạichỗ.2Dưỡng bào giảiphóng histamineTế bào mô tổn thươngvà dưỡng bào phản ứngngay tại chỗ.3Mạch máu giãn,tăng tính thấmMáu dồn tới nhiềuhơn, huyết tươngthoát ra mô kẽ.4Bạch cầu dichuyển tới ổ viêmTính thấm mạch tănggiúp bạch cầu ra khỏimạch máu dễ dàng hơn.5Thực bào tiêudiệt vi khuẩnBạch cầu trung tínhvà đại thực bào nuốt,tiêu hoá vi khuẩn.
Sưng, nóng, đỏ, đau xuất hiện gần như đồng thời ở bước 3-4 vì cùng bắt nguồn từ hiện tượng giãn mạch do histamine.
Ví dụ
Giải thích vì sao sốt vừa phải lại có lợi cho cơ thể (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Một bạn học sinh bị cảm, thân nhiệt đo được là 38,5°C. Bạn ấy lo lắng và hỏi liệu có nên tìm mọi cách hạ sốt xuống mức bình thường ngay lập tức hay không. Hãy giải thích cơ chế của sốt và đưa ra nhận định hợp lí.

  2. 2

    Ta có khi vi sinh vật xâm nhập, chất gây sốt — do vi sinh vật hoặc chính bạch cầu tiết ra — tác động lên trung tâm điều nhiệt ở não, nâng điểm đặt thân nhiệt lên cao hơn bình thường.

  3. 3

    Ở thân nhiệt cao hơn, tốc độ sinh sản của nhiều loại vi khuẩn, virus giảm đi, vì bộ máy nhân lên của chúng hoạt động kém hiệu quả ở nhiệt độ này. (1)

  4. 4

    Đồng thời, thân nhiệt cao hơn cũng làm tăng tốc độ một số phản ứng miễn dịch, trong đó có tốc độ di chuyển và thực bào của bạch cầu. (2)

  5. 5

    Kết hợp (1) và (2), sốt ở mức vừa phải là một phần của cơ chế bảo vệ, không phải chỉ là triệu chứng gây khó chịu cần loại bỏ bằng mọi giá.

  6. 6

    Vậy với thân nhiệt 38,5°C, bạn học sinh nên theo dõi và giữ đủ nước thay vì vội hạ sốt ngay; chỉ cần can thiệp khi thân nhiệt lên quá cao hoặc kéo dài, vì khi đó nguy cơ do sốt gây ra mới vượt qua lợi ích của nó.

Sai lầm thường gặp

Sai lầm thường gặp là cho rằng sốt luôn luôn có hại và cần hạ ngay lập tức — thực ra sốt vừa phải, ngắn ngày, là một cơ chế bảo vệ có chủ đích. Một sai lầm khác là nghĩ hàng rào không đặc hiệu chỉ gồm da và niêm mạc; thực bào, viêm và sốt cũng là những thành phần của tuyến phòng thủ này, không thuộc miễn dịch đặc hiệu.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Miễn dịch không đặc hiệu gồm hàng rào vật lí, hàng rào hoá học, thực bào, viêm và sốt — tất cả phản ứng nhanh, giống nhau với mọi tác nhân lạ, và không hình thành trí nhớ.

Miễn dịch không đặc hiệu ngăn chặn và làm chậm phần lớn tác nhân lạ, nhưng không phải lúc nào cũng đủ. Bài sau theo tác nhân lạ đi xa hơn, tới tuyến phòng thủ thứ hai — nơi cơ thể học cách nhận diện đúng nó và ghi nhớ để phản ứng tốt hơn ở lần sau.