Miễn dịch không đặc hiệu
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em giải thích được vì sao hàng rào không đặc hiệu phản ứng nhanh với mọi tác nhân lạ nhưng không hình thành trí nhớ, mô tả được diễn biến phản ứng viêm tại một vết thương, và giải thích được vì sao sốt vừa phải là một phản ứng có lợi chứ không chỉ là triệu chứng cần dập tắt ngay.
Kiến thức nền cần nhớ
Ở cấp THCS, em đã biết da và niêm mạc là hàng rào ngăn vi sinh vật xâm nhập, và bạch cầu có khả năng nuốt, tiêu diệt vi khuẩn lạ (prior-grade review). Bài này gọi đúng tên toàn bộ tuyến phòng thủ đó là miễn dịch không đặc hiệu, và hỏi sâu hơn: vì sao nó phản ứng được ngay lập tức, và cái giá phải trả cho tốc độ đó là gì.
Khi bị cảm cúm, nhiều người thấy thân nhiệt tăng lên 38-39°C và vội tìm mọi cách hạ sốt càng nhanh càng tốt. Nhưng thân nhiệt tăng đó có phải lúc nào cũng là dấu hiệu xấu cần dập tắt ngay, hay bản thân nó cũng đang làm việc gì đó có ích?
Kiến thức trọng tâm
Miễn dịch không đặc hiệu (bẩm sinh) là tuyến phòng thủ đầu tiên, có sẵn từ khi sinh ra, phản ứng với bất kỳ tác nhân lạ nào theo đúng một cách, không cần thời gian chuẩn bị riêng cho từng loại và không hình thành trí nhớ. Nó gồm bốn thành phần: hàng rào vật lí, hàng rào hoá học, thực bào, và hai phản ứng viêm, sốt.
Nếu tác nhân lạ vẫn vượt qua được hàng rào ngoài, bạch cầu thực bào — bạch cầu trung tính và đại thực bào — vào cuộc. Chúng nhận diện những đặc điểm chung của vi sinh vật, không phân biệt loài hay chủng cụ thể, rồi nuốt và tiêu hoá tác nhân đó.
Điểm chung của cả bốn thành phần trên là tốc độ: chúng hoạt động gần như ngay lập tức. Đổi lại, phản ứng luôn giống nhau dù tác nhân lạ là gì, và dù cơ thể đã từng gặp nó bao nhiêu lần — đây là điều sẽ đối lập rõ với miễn dịch đặc hiệu ở bài sau.
- 1
Một chiếc gai nhỏ đâm vào ngón tay, mang theo một số vi khuẩn từ môi trường ngoài vào dưới da. Hãy mô tả diễn biến phản ứng viêm xảy ra tại chỗ.
- 2
Ta có vi khuẩn theo gai xâm nhập vào mô dưới da — nơi hàng rào da vừa bị phá vỡ cơ học. Tế bào mô tổn thương và dưỡng bào tại chỗ giải phóng histamine ngay lập tức.
- 3
Histamine làm mạch máu tại chỗ giãn ra và tăng tính thấm thành mạch. Máu dồn tới nhiều hơn gây đỏ, nóng tại chỗ; huyết tương thoát ra mô kẽ nhiều hơn gây sưng.
- 4
Tính thấm mạch tăng cũng giúp bạch cầu trung tính và đại thực bào dễ di chuyển từ trong mạch ra mô tổn thương, tới bao vây và thực bào vi khuẩn.
- 5
Các chất trung gian hoá học giải phóng trong quá trình viêm kích thích đầu mút dây thần kinh cảm giác tại chỗ, gây cảm giác đau.
- 6
Vậy phản ứng viêm tại vết thương do gai đâm diễn ra theo trình tự: tổn thương mô, giải phóng histamine, giãn mạch và tăng tính thấm, sưng-nóng-đỏ-đau xuất hiện gần như đồng thời, rồi bạch cầu tập trung và thực bào vi khuẩn.
- 1
Một bạn học sinh bị cảm, thân nhiệt đo được là 38,5°C. Bạn ấy lo lắng và hỏi liệu có nên tìm mọi cách hạ sốt xuống mức bình thường ngay lập tức hay không. Hãy giải thích cơ chế của sốt và đưa ra nhận định hợp lí.
- 2
Ta có khi vi sinh vật xâm nhập, chất gây sốt — do vi sinh vật hoặc chính bạch cầu tiết ra — tác động lên trung tâm điều nhiệt ở não, nâng điểm đặt thân nhiệt lên cao hơn bình thường.
- 3
Ở thân nhiệt cao hơn, tốc độ sinh sản của nhiều loại vi khuẩn, virus giảm đi, vì bộ máy nhân lên của chúng hoạt động kém hiệu quả ở nhiệt độ này. (1)
- 4
Đồng thời, thân nhiệt cao hơn cũng làm tăng tốc độ một số phản ứng miễn dịch, trong đó có tốc độ di chuyển và thực bào của bạch cầu. (2)
- 5
Kết hợp (1) và (2), sốt ở mức vừa phải là một phần của cơ chế bảo vệ, không phải chỉ là triệu chứng gây khó chịu cần loại bỏ bằng mọi giá.
- 6
Vậy với thân nhiệt 38,5°C, bạn học sinh nên theo dõi và giữ đủ nước thay vì vội hạ sốt ngay; chỉ cần can thiệp khi thân nhiệt lên quá cao hoặc kéo dài, vì khi đó nguy cơ do sốt gây ra mới vượt qua lợi ích của nó.
Sai lầm thường gặp là cho rằng sốt luôn luôn có hại và cần hạ ngay lập tức — thực ra sốt vừa phải, ngắn ngày, là một cơ chế bảo vệ có chủ đích. Một sai lầm khác là nghĩ hàng rào không đặc hiệu chỉ gồm da và niêm mạc; thực bào, viêm và sốt cũng là những thành phần của tuyến phòng thủ này, không thuộc miễn dịch đặc hiệu.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Miễn dịch không đặc hiệu gồm hàng rào vật lí, hàng rào hoá học, thực bào, viêm và sốt — tất cả phản ứng nhanh, giống nhau với mọi tác nhân lạ, và không hình thành trí nhớ.
Miễn dịch không đặc hiệu ngăn chặn và làm chậm phần lớn tác nhân lạ, nhưng không phải lúc nào cũng đủ. Bài sau theo tác nhân lạ đi xa hơn, tới tuyến phòng thủ thứ hai — nơi cơ thể học cách nhận diện đúng nó và ghi nhớ để phản ứng tốt hơn ở lần sau.