Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Phát triển qua biến thái và không qua biến thái

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phân biệt được ba kiểu phát triển ở động vật — không qua biến thái, biến thái không hoàn toàn, biến thái hoàn toàn — theo mức độ thay đổi hình thái qua các giai đoạn, và phân loại được một số động vật quen thuộc vào đúng kiểu phát triển của chúng.

Kiến thức nền cần nhớ

Ở lớp 7, em đã biết vòng đời một số loài như bướm, ếch trải qua nhiều giai đoạn hình thái khác nhau (prior-grade review). Bài này gọi tên chính xác ba kiểu phát triển đó và nêu rõ tiêu chí để phân biệt chúng, thay vì chỉ nhớ từng ví dụ riêng lẻ.

Khởi động

Một em bé sơ sinh lớn dần thành người trưởng thành mà không hề "biến" thành một dạng cơ thể khác ở giữa chừng. Nhưng một con sâu bướm lại phải trải qua giai đoạn nhộng bất động, im lìm trong kén, trước khi biến thành con bướm có hình dạng hoàn toàn khác. Cùng gọi là "phát triển", vì sao hai con đường lại khác nhau đến vậy?

Kiến thức trọng tâm

Phát triển ở động vật là quá trình biến đổi bao gồm sinh trưởng, phân hoá tế bào và mô, cùng phát sinh hình thái các cơ quan, tính từ hợp tử tới cơ thể trưởng thành có khả năng sinh sản. Dựa vào mức độ thay đổi hình thái giữa con non và con trưởng thành, động vật chia thành ba kiểu phát triển.

Ở côn trùng, cả ba kiểu phát triển đều gắn liền với lột xác, vì lớp vỏ cuticun cứng bên ngoài không tự giãn ra được — cơ thể phải lột bỏ lớp vỏ cũ, hình thành lớp vỏ mới rộng hơn thì mới tiếp tục lớn lên. Sự khác biệt giữa ba kiểu phát triển nằm ở việc mỗi lần lột xác đó thay đổi hình thái tới mức nào, chứ bản thân việc lột xác không phải là yếu tố phân biệt — điều này sẽ rõ hơn khi em học tới hormone điều khiển lột xác ở bài sau.
Phát triển không qua biến thái: con non mới sinh ra đã có hình thái và cấu tạo tương tự con trưởng thành, khác biệt chủ yếu ở kích thước và một vài cơ quan như hệ sinh dục chưa hoàn thiện. Con non lớn lên dần mà không trải qua biến đổi hình thái đột ngột nào. Người và phần lớn động vật có xương sống khác — chim, thú, nhiều loài cá và bò sát — phát triển theo kiểu này.

Biến thái không hoàn toàn: con non, thường gọi là ấu trùng, có hình thái gần giống con trưởng thành nhưng còn thiếu một số cấu trúc như cánh hay cơ quan sinh dục hoàn chỉnh. Qua nhiều lần lột xác, ấu trùng dần lớn lên và hoàn thiện thêm những cấu trúc còn thiếu, không hề trải qua giai đoạn nhộng. Châu chấu, chuồn chuồn, gián là những ví dụ quen thuộc.

Biến thái hoàn toàn: con non có hình thái và tập tính rất khác con trưởng thành, phải trải qua một giai đoạn nhộng gần như bất động trước khi biến đổi triệt để. Bướm, ruồi, muỗi, ong là những ví dụ trong nhóm côn trùng. Biến thái hoàn toàn cũng gặp ở một nhóm khác hẳn côn trùng: ếch, khi nòng nọc sống hoàn toàn dưới nước, thở bằng mang, không có chân, rồi biến đổi dần thành ếch trưởng thành sống được cả trên cạn, thở bằng phổi và da, có bốn chân.

Một điểm đáng chú ý: ở loài biến thái hoàn toàn, ấu trùng và con trưởng thành thường sống khác môi trường hoặc ăn khác loại thức ăn — sâu bướm ăn lá cây, bướm trưởng thành hút mật hoa. Sự tách biệt đó giúp hai giai đoạn trong cùng một loài không phải cạnh tranh cùng một nguồn thức ăn với nhau.

Sơ đồ bốn giai đoạn của biến thái hoàn toàn ở bướm, từ trứng tới con trưởng thành có cánh.1TrứngGiai đoạn khởi đầu,chưa có hình thái connon.2Sâu bướm (ấutrùng)Hình thái rất kháccon trưởng thành,chuyên ăn lá để tíchluỹ năng lượng.3NhộngGiai đoạn gần như bấtđộng, cơ thể biến đổitriệt để bên trongkén.4Bướm trưởng thànhHình thái hoàn toànkhác ấu trùng, cócánh, chuyển sang hútmật hoa.
Giai đoạn nhộng là dấu hiệu nhận biết rõ nhất của biến thái hoàn toàn — không có ở hai kiểu phát triển còn lại.
Sơ đồ ba giai đoạn của biến thái không hoàn toàn ở châu chấu, từ trứng tới con trưởng thành.1TrứngGiai đoạn khởi đầu,chưa có hình thái connon.2Ấu trùng lột xácnhiều lầnHình thái gần giốngtrưởng thành, dần mọcthêm cánh và hoànthiện cơ quan sinhdục qua mỗi lần lộtxác.3Con trưởng thànhHoàn thiện cánh và cơquan sinh dục, khôngqua giai đoạn nhộngnào.
Khác với bướm, châu chấu không có giai đoạn nhộng — ấu trùng biến đổi dần qua từng lần lột xác thay vì biến đổi triệt để một lần.
Sơ đồ phân loại ba kiểu phát triển ở động vật theo mức độ khác biệt hình thái và sự xuất hiện của giai đoạn nhộng.Không qua biếntháicon non gầngiống trưởngthành ngay từđầukhông có giaiđoạn nhộngví dụ: người,chim, thúBiến thái khônghoàn toàncon non gầngiống trưởngthành nhưngthiếu vài cấutrúckhông có giaiđoạn nhộngví dụ: châuchấu, chuồnchuồn, giánBiến thái hoàntoàncon non rấtkhác trưởngthành về hìnhtháicó giai đoạnnhộng hoặc biếnđổi triệt đểtương đươngví dụ: bướm,ruồi, ong, ếch
Tiêu chí phân biệt không phải số giai đoạn nhiều hay ít, mà là có hay không giai đoạn nhộng và con non khác trưởng thành tới mức nào.
Ví dụ
So sánh phát triển ở người, châu chấu và bướm
  1. 1

    So sánh quá trình phát triển ở người, châu chấu và bướm theo ba tiêu chí: hình thái con non so với trưởng thành, có hay không giai đoạn nhộng, và kiểu phát triển tương ứng.

  2. 2
    So sánh ba loài giúp thấy rõ ranh giới giữa ba kiểu phát triển: | Tiêu chí | Người | Châu chấu | Bướm | |---|---|---|---| | Hình thái con non | Gần giống trưởng thành ngay từ đầu | Gần giống trưởng thành, thiếu cánh và cơ quan sinh dục hoàn chỉnh | Rất khác trưởng thành (sâu bướm) | | Giai đoạn nhộng | Không có | Không có | Có | | Kiểu phát triển | Không qua biến thái | Biến thái không hoàn toàn | Biến thái hoàn toàn |
  3. 3

    Vậy cả ba đều "phát triển" theo nghĩa tăng kích thước và hoàn thiện cấu tạo, nhưng khác nhau rõ rệt ở mức độ thay đổi hình thái và ở việc có hay không giai đoạn nhộng — đúng ba kiểu phát triển đã học.

Ví dụ
Phân loại bốn động vật theo kiểu phát triển (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Cho bốn loài: gà, chuồn chuồn, ong mật, ếch. Hãy xếp mỗi loài vào đúng kiểu phát triển và nêu ngắn gọn chuỗi giai đoạn của loài đó.

  2. 2

    Ta có gà con nở ra đã có hình thái gần giống gà trưởng thành, dù nhỏ hơn và bộ lông còn khác, không trải qua biến đổi hình thái đột ngột nào → gà phát triển không qua biến thái.

  3. 3

    Ấu trùng chuồn chuồn, sống dưới nước, có hình thái gần giống con trưởng thành nhưng chưa có cánh hoàn chỉnh; qua nhiều lần lột xác, ấu trùng dần mọc cánh và lên cạn, không qua giai đoạn nhộng → chuồn chuồn phát triển qua biến thái không hoàn toàn: trứng → ấu trùng lột xác nhiều lần → con trưởng thành.

  4. 4
    Ấu trùng ong khác hẳn ong trưởng thành có cánh, phải qua giai đoạn nhộng mới biến đổi triệt để; tương tự, nòng nọc ếch sống hoàn toàn dưới nước, thở bằng mang, không chân, khác hẳn ếch trưởng thành sống được cả trên cạn, thở bằng phổi và da, có bốn chân → cả hai đều phát triển qua biến thái hoàn toàn: ong (trứng → ấu trùng → nhộng → con trưởng thành), ếch (trứng → nòng nọc → ếch con → ếch trưởng thành). (1)
  5. 5

    Kết hợp (1), vậy bốn loài chia thành ba nhóm: gà (không qua biến thái), chuồn chuồn (biến thái không hoàn toàn), ong mật và ếch (biến thái hoàn toàn) — cùng một kiểu phát triển có thể xảy ra ở những nhóm động vật rất khác nhau, miễn tiêu chí về hình thái và giai đoạn nhộng được thoả mãn.

Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp là nghĩ biến thái không hoàn toàn chỉ là "biến thái hoàn toàn nhưng thiếu vài bước" — thực ra tiêu chí phân biệt không phải số lượng giai đoạn, mà là có hay không giai đoạn nhộng và mức độ khác biệt hình thái giữa con non với con trưởng thành. Một nhầm lẫn khác là cho rằng mọi côn trùng đều biến thái hoàn toàn — thực ra châu chấu, chuồn chuồn, gián đều biến thái không hoàn toàn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Ba kiểu phát triển ở động vật: không qua biến thái (con non gần giống trưởng thành ngay từ đầu, ví dụ người), biến thái không hoàn toàn (con non gần giống trưởng thành nhưng thiếu vài cấu trúc, không qua nhộng, ví dụ châu chấu), biến thái hoàn toàn (con non rất khác trưởng thành, có nhộng hoặc biến đổi tương đương, ví dụ bướm và ếch).

Ba kiểu phát triển này diễn ra theo một nhịp độ được điều khiển từ bên trong — không phải ngẫu nhiên. Bài sau tìm hiểu chính những hormone đứng sau nhịp độ đó, từ động vật có xương sống tới côn trùng.