Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đặc trưng của quần xã và quan hệ giữa các loài

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em mô tả được các đặc trưng cơ bản của quần xã sinh vật và xác định đúng kiểu quan hệ — hỗ trợ hay đối kháng, và tên cụ thể của kiểu quan hệ đó — giữa hai loài từ một tình huống mô tả cụ thể.

Kiến thức nền cần nhớ

Hai bài trước đã xây dựng nền cho bài này: quần thể là một tập hợp cá thể cùng loài với những đặc trưng riêng (same-grade bridge), còn giới hạn sinh thái giải thích vì sao mỗi loài chỉ sống được trong một số điều kiện nhất định. Quần xã, chủ đề của bài này, chính là nơi nhiều quần thể của các loài khác nhau — mỗi quần thể mang những đặc trưng đã học — cùng tồn tại và tương tác với nhau.
Khởi động

Rừng ngập mặn Cần Giờ có hàng chục loài cây (đước, mắm, bần), hàng trăm loài cá, cua, tôm, chim sinh sống chồng chéo lên nhau trong cùng một khu vực. Vì sao các nhà sinh thái học không gọi đó là "nhiều quần thể sống cạnh nhau", mà gọi đó là một quần xã?

Kiến thức trọng tâm

Quần xã sinh vật là tập hợp các quần thể thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một khoảng không gian và thời gian nhất định, gắn bó với nhau qua nhiều mối quan hệ để tạo thành một thể thống nhất — chứ không phải các quần thể tồn tại độc lập, tình cờ ở gần nhau. Quần xã được mô tả qua một số đặc trưng. Độ đa dạng phản ánh số lượng loài và số lượng cá thể của mỗi loài trong quần xã — quần xã càng đa dạng thường càng ổn định trước biến động môi trường. Loài ưu thế là loài có số lượng cá thể, sinh khối hoặc mức độ hoạt động lớn, chi phối mạnh tới điều kiện sống của cả quần xã — ví dụ cây đước trong rừng ngập mặn Cần Giờ, tạo nên toàn bộ cấu trúc rừng mà nhiều loài khác dựa vào để sinh sống. Loài đặc trưng là loài chỉ có hoặc tiêu biểu riêng cho một quần xã, giúp phân biệt quần xã đó với quần xã khác — cá thòi lòi gắn liền với quần xã rừng ngập mặn là một ví dụ quen thuộc. Cấu trúc phân tầng mô tả sự sắp xếp các loài theo chiều thẳng đứng: một khu rừng có tầng vượt tán, tầng tán chính, tầng dưới tán và tầng thảm tươi, mỗi tầng có điều kiện ánh sáng khác nhau nên tập hợp loài sống ở đó cũng khác nhau.
Biểu đồ độ phong phú tương đối của các loài cây gỗ chính trong một khu rừng ngập mặn kiểu Cần Giờ.Đước đôi50 %Mắm biển22 %Bần chua18 %Loài khác10 %
Tỉ lệ minh hoạ; đước đôi chiếm ưu thế rõ rệt nên là loài ưu thế của quần xã rừng ngập mặn này.
Trong một quần xã, các loài không sống tách biệt mà liên tục tương tác với nhau. Những mối quan hệ này chia thành hai nhóm lớn. Nhóm quan hệ hỗ trợ là những mối quan hệ mà không loài nào bị hại, gồm ba kiểu. Cộng sinh là quan hệ chặt chẽ, cả hai loài đều có lợi và thường khó sống tách rời nhau — nấm và tảo trong địa y, hay vi khuẩn cố định đạm sống trong rễ cây họ Đậu, là những ví dụ kinh điển. Hợp tác cũng mang lại lợi ích cho cả hai loài, nhưng lỏng lẻo hơn cộng sinh, hai loài không nhất thiết phải sống gắn liền với nhau — chim sáo bắt ve rận trên lưng trâu là một ví dụ quen thuộc ở nông thôn Việt Nam. Hội sinh là quan hệ chỉ một loài có lợi, loài kia không lợi cũng không hại — phong lan bám trên thân cây gỗ lớn để lấy ánh sáng, không lấy chất dinh dưỡng từ cây chủ, là ví dụ thường gặp.
Nhóm quan hệ đối kháng luôn có ít nhất một loài bị hại, gồm bốn kiểu. Cạnh tranh là khi cả hai loài đều bị hại vì tranh giành cùng một nguồn sống — lúa và cỏ dại tranh nhau ánh sáng, dinh dưỡng trong cùng thửa ruộng. Kí sinh là khi một loài sống bám và lấy chất dinh dưỡng trực tiếp từ cơ thể loài kia, gây hại cho vật chủ — cây tơ hồng quấn quanh và hút nhựa từ cây chủ là một ví dụ. Ức chế cảm nhiễm là khi một loài tiết ra chất hoá học kìm hãm sự phát triển của loài khác, mà không cần sống bám hay ăn thịt loài đó — một số loài tảo nở hoa tiết độc tố làm ức chế các loài sinh vật phù du xung quanh là ví dụ thường gặp ở vùng nước lợ. Sinh vật ăn sinh vật khác là quan hệ vật ăn thịt – con mồi, hoặc động vật ăn thực vật — rắn hổ mang ăn chuột đồng ở ruộng lúa là một ví dụ quen thuộc, chính là mối quan hệ đã nhắc tới ở bài trước khi nói về biến động số lượng theo chu kỳ.
Sơ đồ phân loại bảy kiểu quan hệ giữa các loài trong quần xã vào hai nhóm hỗ trợ và đối kháng.Quan hệ hỗ trợ(không loài nàobị hại)Cộng sinh: nấmvà tảo trongđịa y, cả haicùng có lợiHợp tác: chimsáo bắt ve rậntrên lưng trâuHội sinh: phonglan bám trênthân cây gỗ đểlấy ánh sángQuan hệ đốikháng (ít nhấtmột loài bịhại)Cạnh tranh: lúavà cỏ dại tranhánh sáng, dinhdưỡngKí sinh: cây tơhồng hút nhựatừ cây chủỨc chế cảmnhiễm: tảo nởhoa tiết độc tốức chế sinh vậtphù duSinh vật ănsinh vật khác:rắn hổ mang ănchuột đồng
Xếp đúng một kiểu quan hệ vào nhóm hỗ trợ hay đối kháng là kỹ năng chính bài này đòi hỏi.
Gọi đúng tên một kiểu quan hệ cho biết nhiều hơn một đáp án trắc nghiệm — nó hé lộ quần xã đó ổn định tới đâu. Một quần xã có nhiều quan hệ hỗ trợ đan xen thường bền vững hơn, vì các loài nương tựa lẫn nhau để cùng tồn tại; ngược lại, quan hệ đối kháng quá gay gắt, đặc biệt là cạnh tranh giữa những loài có ổ sinh thái gần như trùng nhau hoàn toàn, có thể khiến một loài bị loại hẳn khỏi quần xã theo thời gian — đúng nguyên lý cạnh tranh loại trừ em đã gặp ở Chương 1 khi hai loài cá chồng lấn ổ sinh thái. Vì vậy, đọc đúng mạng lưới quan hệ giữa các loài trong một quần xã cũng là đọc được phần nào tương lai của quần xã đó.
Ví dụ
Phân loại lợi/hại cho sáu cặp loài
  1. 1

    Xác định kiểu quan hệ và lợi/hại cho từng bên trong sáu cặp loài sau: (1) nấm và tảo trong địa y; (2) chim sáo và trâu; (3) phong lan bám trên thân cây gỗ; (4) lúa và cỏ dại trong cùng ruộng; (5) cây tơ hồng kí sinh trên cây chủ; (6) rắn hổ mang và chuột đồng.

  2. 2
    Ta xét từng cặp theo đúng định nghĩa đã học và lập bảng: | Cặp loài | Kiểu quan hệ | Loài 1 | Loài 2 | |---|---|---|---| | Nấm & tảo (địa y) | Cộng sinh | Có lợi | Có lợi | | Chim sáo & trâu | Hợp tác | Có lợi | Có lợi | | Phong lan & cây gỗ | Hội sinh | Có lợi | Không lợi, không hại | | Lúa & cỏ dại | Cạnh tranh | Bị hại | Bị hại | | Tơ hồng & cây chủ | Kí sinh | Có lợi | Bị hại | | Rắn hổ mang & chuột đồng | Sinh vật ăn sinh vật khác | Có lợi | Bị hại (chết) |
  3. 3

    Vậy trong sáu cặp trên có ba kiểu quan hệ hỗ trợ (cộng sinh, hợp tác, hội sinh) và ba kiểu quan hệ đối kháng (cạnh tranh, kí sinh, sinh vật ăn sinh vật khác). Điểm chung của nhóm hỗ trợ là không bên nào bị hại; điểm chung của nhóm đối kháng là luôn có ít nhất một bên bị hại.

Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn thường gặp là gộp cạnh tranh với ức chế cảm nhiễm làm một, vì cả hai đều gây hại. Cạnh tranh là hai loài giành nhau cùng một nguồn sống có hạn (ánh sáng, thức ăn, không gian); ức chế cảm nhiễm là một loài chủ động tiết chất hoá học gây hại cho loài khác, không nhất thiết tranh giành nguồn sống nào. Một nhầm lẫn khác là lẫn hội sinh với cộng sinh: hội sinh chỉ một bên có lợi, bên còn lại trung tính (không lợi không hại); cộng sinh cả hai bên đều có lợi và thường gắn bó chặt chẽ, khó tách rời.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Quần xã có bốn đặc trưng chính: độ đa dạng, loài ưu thế, loài đặc trưng, cấu trúc phân tầng. Quan hệ giữa các loài chia hai nhóm: hỗ trợ (cộng sinh, hợp tác, hội sinh — không loài nào bị hại) và đối kháng (cạnh tranh, kí sinh, ức chế cảm nhiễm, sinh vật ăn sinh vật khác — luôn có ít nhất một loài bị hại).

Bài tiếp theo cho em thấy quần xã không đứng yên mãi ở một dạng — nó biến đổi theo thời gian, từ một vùng đất trống hay một khu rừng vừa bị tàn phá, cho tới khi hình thành một quần xã tương đối ổn định.