Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp: sinh trưởng và phát triển ở thực vật và động vật

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em vận dụng tổng hợp kiến thức về sinh trưởng, phát triển ở cả thực vật và động vật đã học trong khoá để giải các bài tập tổng hợp.

Kiến thức nền cần nhớ

Khoá học này đi qua sáu bài: phân biệt sinh trưởng với phát triển, vị trí mô phân sinh và nhân tố ảnh hưởng ở thực vật, ba kiểu phát triển ở động vật, nhân tố ảnh hưởng và ứng dụng chăn nuôi. Bài ôn tập này không đưa thêm nội dung mới, chỉ ghép các mảnh kiến thức đó lại và luyện áp dụng trên những tình huống mới.

Khởi động

Một cây cà chua và một con gà con cùng được chăm sóc trong hai tuần. Điều gì giống nhau trong cách hai sinh vật này "lớn lên" và "thay đổi", và điều gì khác nhau rõ rệt giữa chúng?

Kiến thức trọng tâm

Ở cả thực vật lẫn động vật, sinh trưởng luôn là sự tăng lên về kích thước, khối lượng, còn phát triển luôn là sự biến đổi về chất — cấu trúc mới xuất hiện, giai đoạn sống mới bắt đầu. Cả hai giới sinh vật đều chịu ảnh hưởng bởi cùng một nhóm nhân tố bên ngoài — nước, dinh dưỡng, ánh sáng, nhiệt độ — và một nhân tố bên trong là hormone, dù cơ chế tác động chi tiết có thể khác nhau giữa thực vật và động vật, như cách nhiệt độ ảnh hưởng khác nhau giữa động vật biến nhiệt và hằng nhiệt.
Ở thực vật, sinh trưởng tập trung tại mô phân sinh đỉnh (làm cây dài ra) và mô phân sinh bên (làm thân cây gỗ to ra), không diễn ra đều khắp cơ thể. Bấm ngọn loại bỏ mô phân sinh đỉnh chính, giải phóng chồi nách khỏi sự ức chế của auxin, khiến cây phân nhiều cành hơn. Trồng trọt vận dụng hiểu biết về nhân tố ảnh hưởng qua việc tưới nước hợp lý, bón phân đúng loại theo từng giai đoạn — đạm cho giai đoạn sinh trưởng thân lá, kali và phốt pho cho giai đoạn ra hoa, tạo quả.
Ở động vật, phát triển tách thành ba kiểu tuỳ mức khác biệt hình dạng giữa con non với con trưởng thành: không qua biến thái (gà, người), biến thái không hoàn toàn không có giai đoạn nhộng (châu chấu, ve sầu), và biến thái hoàn toàn có giai đoạn nhộng hoặc biến đổi cấu trúc sâu sắc (bướm, ếch). Chăn nuôi vận dụng hiểu biết về nhân tố ảnh hưởng qua việc giữ ấm chuồng úm cho con non, kéo dài chiếu sáng để duy trì sinh sản, và đổi khẩu phần ăn theo từng giai đoạn sống.
Sơ đồ ôn tập bốn giai đoạn vòng đời bướm, gắn với khái niệm sinh trưởng, phát triển và nhân tố dinh dưỡng đã học trong khoá.1TrứngGiai đoạn nghỉ — chưasinh trưởng, chưa cầndinh dưỡng ngoài.2Sâu (ấu trùng)Sinh trưởng nhanh nhờăn liên tục — thiếulá cây (dinh dưỡng)sẽ làm chậm hẳn giaiđoạn này.3NhộngPhát triển mạnh — cơthể biến đổi cấutrúc, không cần thêmdinh dưỡng ngoài.4Bướm trưởng thànhPhát triển hoàn tất —một cơ thể mới, kháchẳn giai đoạn sâu banđầu.
Ôn lại: mỗi giai đoạn đều có thể gọi tên là sinh trưởng hay phát triển, và nhân tố như dinh dưỡng vẫn tác động dù sinh vật đang ở kiểu phát triển nào.
Sơ đồ ôn tập phân loại sáu sự kiện ở thực vật và động vật thành sinh trưởng, phát triển, hoặc cả hai.Sinh trưởngrễ cây dài thêm3 cmgà con tăng cânPhát triểncây ra hoa lầnđầusâu biến thànhnhộngCả haiquả cà chua tovà chín đỏnòng nọc mọcchân, rụng đuôi
Bài ôn tập trộn lẫn ví dụ thực vật và động vật để kiểm tra em có áp dụng được định nghĩa cho mọi sinh vật, không chỉ những ví dụ quen thuộc đã học.
Ví dụ
Bài tập tổng hợp về một cây ngô
  1. 1

    Một cây ngô qua bốn tuần chăm sóc có các biểu hiện: thân cao thêm 40 cm, mọc thêm nhiều rễ phụ, bắt đầu trổ cờ (cơ quan sinh sản), và người trồng đã bón thêm đạm ở hai tuần đầu rồi chuyển sang kali ở hai tuần sau. Hãy xác định: (a) đâu là sinh trưởng, đâu là phát triển; (b) vì sao người trồng đổi loại phân giữa hai giai đoạn.

  2. 2

    Thân cao thêm và mọc thêm rễ phụ là tăng kích thước, số lượng bộ phận đã có — sinh trưởng. Trổ cờ là xuất hiện cơ quan sinh sản mới — phát triển.

  3. 3

    Thân cao thêm là nhờ mô phân sinh đỉnh ở ngọn thân hoạt động liên tục trong bốn tuần.

  4. 4

    Hai tuần đầu cây tập trung sinh trưởng thân, rễ nên cần đạm; khi chuyển sang trổ cờ (phát triển sinh sản), kali phù hợp hơn cho giai đoạn này — đúng nguyên tắc đổi phân theo giai đoạn đã học.

  5. 5

    Vậy: thân cao thêm, rễ phụ là sinh trưởng; trổ cờ là phát triển; người trồng đổi đạm sang kali đúng lúc cây chuyển từ giai đoạn sinh trưởng mạnh sang giai đoạn phát triển sinh sản.

Ví dụ
Bài tập tổng hợp về nuôi tằm (dạng đề kiểm tra)
  1. 1
    Một hộ nuôi tằm ghi nhận: tằm con nở từ trứng, ăn lá dâu liên tục và lớn nhanh trong hai tuần, sau đó ngừng ăn và tạo kén (giai đoạn giống nhộng) trong vài ngày, cuối cùng thành ngài (bướm tằm trưởng thành) chui ra khỏi kén. Xác định kiểu phát triển của tằm, chỉ ra giai đoạn nào chủ yếu là sinh trưởng, giai đoạn nào chủ yếu là phát triển, và giải thích vì sao lá dâu (thức ăn) đặc biệt quan trọng ở giai đoạn tằm con.
  2. 2

    Tằm có giai đoạn tạo kén giống nhộng, và ngài trưởng thành khác hẳn tằm con về hình dạng — đúng dấu hiệu biến thái hoàn toàn, giống bướm.

  3. 3

    Giai đoạn tằm con ăn liên tục, lớn nhanh chủ yếu là sinh trưởng (tăng kích thước, khối lượng); giai đoạn tạo kén, biến đổi thành ngài chủ yếu là phát triển (biến đổi cấu trúc sâu sắc).

  4. 4

    Lá dâu là nguồn dinh dưỡng chính cung cấp nguyên liệu và năng lượng cho tằm con xây dựng cơ thể trong giai đoạn sinh trưởng nhanh — thiếu lá dâu, tằm con khó đạt kích thước cần thiết trước khi tạo kén, đúng vai trò của dinh dưỡng đã học.

  5. 5

    Vậy tằm phát triển qua biến thái hoàn toàn; giai đoạn ăn lá dâu, lớn nhanh là sinh trưởng, còn giai đoạn tạo kén, biến thành ngài là phát triển; lá dâu quan trọng nhất ở giai đoạn sinh trưởng vì đó là nguồn dinh dưỡng chính của tằm con.

Sai lầm thường gặp
Nhắc lại lỗi hay gặp nhất trong khoá: nhầm "phát triển" với "lớn nhanh" hoặc "to hơn". Từ bài đầu tiên đến bài ôn tập này, mọi ví dụ cho thấy phát triển là sự xuất hiện cái mới về chất — cấu trúc mới, giai đoạn sống mới — chứ không phải tốc độ tăng kích thước. Một sinh vật có thể sinh trưởng chậm nhưng vẫn đang phát triển bình thường, như tằm ăn ít lá dâu hơn bình thường vẫn có thể tạo kén đúng thời điểm, chỉ là kén nhỏ hơn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Sinh trưởng: tăng kích thước, khối lượng. Phát triển: biến đổi về chất. Cả hai diễn ra song song ở mọi sinh vật, chịu ảnh hưởng bởi nước, dinh dưỡng, ánh sáng, nhiệt độ, và hormone — hiểu đúng những nguyên tắc này giúp giải thích được rất nhiều hiện tượng quen thuộc trong trồng trọt và chăn nuôi.

Khoá học tiếp theo trong chương trình Sinh học 7 sẽ tìm hiểu cách sinh vật tạo ra thế hệ con cái mới — sinh sản ở sinh vật.