Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Cấu tạo và chức năng hệ tiêu hoá
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em gọi đúng tên các cơ quan trong ống tiêu hoá theo thứ tự từ miệng tới hậu môn, nêu được vai trò chính của từng cơ quan và ba tuyến tiêu hoá phụ, đồng thời phân biệt được tiêu hoá cơ học với tiêu hoá hoá học tại mỗi vị trí.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài Các hệ cơ quan và tính thống nhất đã xếp hệ tiêu hoá vào một trong tám hệ cơ quan phối hợp hoạt động trong cơ thể người (same-grade bridge). Ở lớp dưới, em cũng từng biết đại khái rằng thức ăn vào cơ thể qua miệng và được biến đổi trước khi nuôi sống các tế bào (prior-grade review). Bài này gọi tên chính xác từng cơ quan trên con đường đó, còn cách chúng biến đổi thức ăn ở cấp độ hoá học sẽ là nội dung của bài kế tiếp.
Khởi động
Một bữa cơm em vừa ăn phải đi qua bao nhiêu cơ quan trước khi trở thành năng lượng nuôi cơ bắp và tế bào não? Và trong số đó, cơ quan nào chỉ có nhiệm vụ dẫn thức ăn đi mà hoàn toàn không tiêu hoá gì cả?
Kiến thức trọng tâm
Ống tiêu hoá là một đường ống dài, liên tục từ miệng tới hậu môn: miệng, hầu, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, rồi kết thúc ở hậu môn. Ở miệng, răng và lưỡi nghiền nhỏ thức ăn, trộn với nước bọt để dễ nuốt. Hầu và thực quản chỉ dẫn thức ăn xuống dạ dày bằng các đợt co bóp nhịp nhàng của thành ống — không tiêu hoá gì tại đây. Dạ dày là một túi cơ dày, vừa co bóp nhào trộn thức ăn với dịch vị vừa bắt đầu tiêu hoá một phần bằng con đường hoá học. Ruột non — đoạn dài nhất của ống tiêu hoá — là nơi tiêu hoá hoá học diễn ra triệt để nhất và cũng là nơi hấp thụ phần lớn chất dinh dưỡng. Ruột già nhận phần thức ăn chưa hấp thụ hết, cô đặc dần thành phân trước khi thải ra qua hậu môn.
Ngoài bản thân ống tiêu hoá, ba tuyến tiêu hoá phụ đổ dịch tiết vào ống qua các ống dẫn riêng, dù nằm ngoài đường đi của thức ăn. Tuyến nước bọt nằm quanh vùng miệng, tiết nước bọt ngay khi em bắt đầu nhai. Gan nằm phía trên bụng, tiết dịch mật, dự trữ tạm thời trong túi mật rồi đổ vào đoạn đầu ruột non khi cần. Tuỵ nằm sau dạ dày, vừa tiết dịch tuỵ đổ vào ruột non, vừa đảm nhận một vai trò khác hẳn — điều hoà đường huyết — sẽ nhắc tới ở môn học sau.
Tại phần lớn các cơ quan, hai kiểu tiêu hoá diễn ra song song. Tiêu hoá cơ học — nghiền, nhào trộn, đẩy thức ăn đi, do răng, lưỡi và các lớp cơ thực hiện — chỉ làm thức ăn nhỏ hơn, tăng diện tích tiếp xúc, không đổi bản chất hoá học. Tiêu hoá hoá học là việc enzyme cắt các phân tử lớn (tinh bột, protein, lipid) thành phân tử nhỏ đủ để hấp thụ vào máu — đây mới là bước thật sự thay đổi bản chất hoá học. Ở miệng và dạ dày, tiêu hoá cơ học chiếm ưu thế; càng xuống ruột non, tiêu hoá hoá học càng đóng vai trò chính.
Thứ tự này cố định: bỏ qua hoặc đảo lộn một chặng đều làm sai bản chất của cả quá trình tiêu hoá.
Có thể tóm tắt vai trò của từng cơ quan trong một bảng ngắn để dễ ôn lại:
| Cơ quan | Vai trò chính |
|---|---|
| Miệng | Nghiền nhỏ, trộn nước bọt, bắt đầu tiêu hoá hoá học tinh bột |
| Thực quản | Chỉ dẫn thức ăn xuống dạ dày, không tiêu hoá |
| Dạ dày | Co bóp nhào trộn, bắt đầu tiêu hoá hoá học protein |
| Ruột non | Tiêu hoá hoá học triệt để cả ba nhóm chất và hấp thụ |
| Ruột già | Hấp thụ nước, muối khoáng, tạo phân |
Bảng này chính là dạng câu hỏi 'nối cơ quan với chức năng' thường gặp trong đề kiểm tra — em nên tự vẽ lại một bảng tương tự khi ôn bài, không chỉ đọc qua.
Ví dụ
Xác định nơi tiết dịch tiêu hoá
1
Trong một bữa ăn có cơm và thịt kho, hãy cho biết dịch tiêu hoá nào tác động lên thức ăn tại mỗi cơ quan mà thức ăn đi qua, và dịch đó do tuyến nào tiết ra.
2
Ngay khi thức ăn vào miệng, tuyến nước bọt tiết nước bọt, làm ướt và bắt đầu trộn đều thức ăn, đồng thời khởi động tiêu hoá hoá học tinh bột trong cơm.
3
Thành dạ dày tiết dịch vị (chứa acid HCl và pepsin), tác động chủ yếu lên protein trong thịt kho, đồng thời co bóp nhào trộn toàn bộ khối thức ăn.
4
Tại đoạn đầu ruột non, dịch mật từ gan (qua túi mật) và dịch tuỵ từ tuỵ cùng đổ vào, phối hợp với dịch ruột do chính thành ruột non tiết ra, hoàn tất tiêu hoá cả tinh bột, protein và lipid còn sót lại.
5
Vậy: miệng có nước bọt (tuyến nước bọt), dạ dày có dịch vị (tuyến vị trong thành dạ dày), ruột non có cả dịch mật (gan), dịch tuỵ (tuỵ) và dịch ruột (thành ruột non) — ba cơ quan, ba loại dịch tiêu hoá khác nhau, phối hợp theo đúng thứ tự của ống tiêu hoá.
Ví dụ
Xác định cơ quan tại bốn điểm đánh dấu (dạng đề kiểm tra)
1
Trên sơ đồ ống tiêu hoá, bốn điểm A, B, C, D lần lượt được đánh dấu tại: nơi thức ăn được nghiền và trộn nước bọt; nơi chỉ vận chuyển thức ăn mà không tiêu hoá; nơi có acid mạnh và bắt đầu tiêu hoá protein; nơi nhận cả dịch mật lẫn dịch tuỵ. Hãy gọi tên cơ quan tại mỗi điểm.
2
Điểm A tả đúng đặc điểm của miệng — nơi duy nhất có răng nghiền và tuyến nước bọt hoạt động. Điểm B chỉ vận chuyển, không tiêu hoá — đặc điểm riêng của thực quản, khác hẳn dạ dày hay ruột non vốn đều tiêu hoá ít nhiều.
3
Điểm C có acid mạnh và bắt đầu tiêu hoá protein — đúng đặc điểm của dạ dày, nơi duy nhất trong ống tiêu hoá có môi trường acid mạnh do dịch vị tạo ra. Điểm D nhận cả dịch mật và dịch tuỵ — chỉ ruột non mới nhận đồng thời hai loại dịch này qua các ống dẫn từ gan và tuỵ.
4
Bốn điểm A, B, C, D vừa xác định (miệng, thực quản, dạ dày, ruột non) đúng theo thứ tự xuất hiện trên ống tiêu hoá thật, không bị đảo lộn — khớp với hành trình đã học.
5
Vậy: A là miệng, B là thực quản, C là dạ dày, D là ruột non.
Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn khá phổ biến là nghĩ thực quản cũng tiêu hoá thức ăn, vì thức ăn 'ở trong đó một lúc' trước khi xuống dạ dày. Thực ra thực quản chỉ đẩy thức ăn đi bằng các đợt co bóp của thành ống — không tiết bất kỳ dịch tiêu hoá nào và không làm thay đổi thành phần hoá học của thức ăn. Một nhầm lẫn khác là nghĩ ruột già mới là nơi hấp thụ chính chất dinh dưỡng vì đây là đoạn cuối cùng — thực ra phần lớn việc hấp thụ đã hoàn tất ở ruột non từ trước, chi tiết sẽ rõ hơn ở bài Hấp thụ và vận chuyển chất dinh dưỡng.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Ống tiêu hoá đi từ miệng tới hậu môn qua thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già — mỗi cơ quan một vai trò riêng. Ba tuyến phụ (nước bọt, gan, tuỵ) đổ dịch vào ống qua các điểm cố định. Tiêu hoá cơ học và tiêu hoá hoá học luôn diễn ra song song, không tách rời.
Bài tiếp theo đi sâu vào chính các dịch tiêu hoá vừa nhắc tới: những enzyme nào có trong đó, mỗi enzyme tác động lên nhóm chất nào, và vì sao có enzyme chỉ hoạt động tốt trong acid còn enzyme khác lại cần môi trường kiềm nhẹ.
Bài Các hệ cơ quan và tính thống nhất đã xếp hệ tiêu hoá vào một trong tám hệ cơ quan phối hợp hoạt động trong cơ thể người (same-grade bridge). Ở lớp dưới, em cũng từng biết đại khái rằng thức ăn vào cơ thể qua miệng và được biến đổi trước khi nuôi sống các tế bào (prior-grade review). Bài này gọi tên chính xác từng cơ quan trên con đường đó, còn cách chúng biến đổi thức ăn ở cấp độ hoá học sẽ là nội dung của bài kế tiếp.
Ống tiêu hoá là một đường ống dài, liên tục từ miệng tới hậu môn: miệng, hầu, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, rồi kết thúc ở hậu môn. Ở miệng, răng và lưỡi nghiền nhỏ thức ăn, trộn với nước bọt để dễ nuốt. Hầu và thực quản chỉ dẫn thức ăn xuống dạ dày bằng các đợt co bóp nhịp nhàng của thành ống — không tiêu hoá gì tại đây. Dạ dày là một túi cơ dày, vừa co bóp nhào trộn thức ăn với dịch vị vừa bắt đầu tiêu hoá một phần bằng con đường hoá học. Ruột non — đoạn dài nhất của ống tiêu hoá — là nơi tiêu hoá hoá học diễn ra triệt để nhất và cũng là nơi hấp thụ phần lớn chất dinh dưỡng. Ruột già nhận phần thức ăn chưa hấp thụ hết, cô đặc dần thành phân trước khi thải ra qua hậu môn.
Ngoài bản thân ống tiêu hoá, ba tuyến tiêu hoá phụ đổ dịch tiết vào ống qua các ống dẫn riêng, dù nằm ngoài đường đi của thức ăn. Tuyến nước bọt nằm quanh vùng miệng, tiết nước bọt ngay khi em bắt đầu nhai. Gan nằm phía trên bụng, tiết dịch mật, dự trữ tạm thời trong túi mật rồi đổ vào đoạn đầu ruột non khi cần. Tuỵ nằm sau dạ dày, vừa tiết dịch tuỵ đổ vào ruột non, vừa đảm nhận một vai trò khác hẳn — điều hoà đường huyết — sẽ nhắc tới ở môn học sau.
Tại phần lớn các cơ quan, hai kiểu tiêu hoá diễn ra song song. Tiêu hoá cơ học — nghiền, nhào trộn, đẩy thức ăn đi, do răng, lưỡi và các lớp cơ thực hiện — chỉ làm thức ăn nhỏ hơn, tăng diện tích tiếp xúc, không đổi bản chất hoá học. Tiêu hoá hoá học là việc enzyme cắt các phân tử lớn (tinh bột, protein, lipid) thành phân tử nhỏ đủ để hấp thụ vào máu — đây mới là bước thật sự thay đổi bản chất hoá học. Ở miệng và dạ dày, tiêu hoá cơ học chiếm ưu thế; càng xuống ruột non, tiêu hoá hoá học càng đóng vai trò chính.
Có thể tóm tắt vai trò của từng cơ quan trong một bảng ngắn để dễ ôn lại:
Cơ quan
Vai trò chính
Miệng
Nghiền nhỏ, trộn nước bọt, bắt đầu tiêu hoá hoá học tinh bột
Thực quản
Chỉ dẫn thức ăn xuống dạ dày, không tiêu hoá
Dạ dày
Co bóp nhào trộn, bắt đầu tiêu hoá hoá học protein
Ruột non
Tiêu hoá hoá học triệt để cả ba nhóm chất và hấp thụ
Ruột già
Hấp thụ nước, muối khoáng, tạo phân
Bảng này chính là dạng câu hỏi 'nối cơ quan với chức năng' thường gặp trong đề kiểm tra — em nên tự vẽ lại một bảng tương tự khi ôn bài, không chỉ đọc qua.
Một nhầm lẫn khá phổ biến là nghĩ thực quản cũng tiêu hoá thức ăn, vì thức ăn 'ở trong đó một lúc' trước khi xuống dạ dày. Thực ra thực quản chỉ đẩy thức ăn đi bằng các đợt co bóp của thành ống — không tiết bất kỳ dịch tiêu hoá nào và không làm thay đổi thành phần hoá học của thức ăn. Một nhầm lẫn khác là nghĩ ruột già mới là nơi hấp thụ chính chất dinh dưỡng vì đây là đoạn cuối cùng — thực ra phần lớn việc hấp thụ đã hoàn tất ở ruột non từ trước, chi tiết sẽ rõ hơn ở bài Hấp thụ và vận chuyển chất dinh dưỡng.