Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Các tuyến nội tiết chính
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em gọi đúng tên năm tuyến nội tiết chính của cơ thể người, nêu được hormone tiêu biểu mỗi tuyến tiết ra cùng tác dụng chính của nó, và phân biệt được tuyến nội tiết với tuyến ngoại tiết dựa trên cách hormone hay dịch tiết đi tới nơi tác động.
Kiến thức nền cần nhớ
Trong các bài trước của Sinh học 8, em đã học hệ tuần hoàn — máu là dòng chảy len lỏi tới mọi cơ quan trong cơ thể (same-grade bridge) — và hệ tiêu hoá, nơi các tuyến như tuyến nước bọt hay tuyến vị tiết dịch qua ống dẫn đổ thẳng vào ống tiêu hoá (same-grade bridge). Bài này giới thiệu một nhóm tuyến khác, không tiết dịch qua ống dẫn nào cả, mà đưa thẳng sản phẩm của mình vào chính dòng máu đó.
Khởi động
Cơ thể em có hàng chục cơ quan hoạt động phối hợp suốt ngày đêm — tim tự đập nhanh hơn khi em chạy, gan tự dự trữ đường sau bữa ăn, xương tự dài ra từng năm — dù em chưa từng ‘ra lệnh’ bằng lời cho bất kỳ cơ quan nào trong số đó. Ai đang âm thầm điều khiển những việc này?
Kiến thức trọng tâm
Trong cơ thể có hai kiểu tuyến hoàn toàn khác nhau về cách hoạt động. Tuyến ngoại tiết tiết ra sản phẩm rồi đưa đi qua một ống dẫn riêng, tới một bề mặt hay một khoang cụ thể — tuyến nước bọt đổ nước bọt vào khoang miệng qua ống dẫn, tuyến mồ hôi đổ mồ hôi lên bề mặt da qua ống dẫn. Tuyến nội tiết thì khác hẳn: không có ống dẫn nào cả, sản phẩm của nó — gọi là hormone — được tiết thẳng vào mạch máu bao quanh tuyến, rồi theo dòng máu đi khắp cơ thể.
Tuyến tụy là ví dụ rõ nhất cho thấy hai kiểu tuyến này không loại trừ nhau. Phần lớn mô tuyến tụy hoạt động như tuyến ngoại tiết, tiết dịch tiêu hoá chứa enzyme, đổ qua ống dẫn vào ruột non để tiêu hoá thức ăn — em đã gặp vai trò này ở bài hệ tiêu hoá. Nhưng rải rác trong tuyến tụy còn có những cụm tế bào nhỏ khác, gọi là đảo tụy, hoạt động hoàn toàn theo kiểu nội tiết: tiết thẳng hai hormone insulin và glucagon vào mạch máu, không qua ống dẫn nào. Cùng một tuyến, hai vai trò song song — đây chính là lý do tuyến tụy là ví dụ hay nhất để phân biệt hai khái niệm, thay vì một ngoại lệ khó nhớ.
Cơ thể người có nhiều tuyến nội tiết, mỗi tuyến tiết ra một hoặc vài hormone với tác dụng riêng. Bảng dưới đây tóm tắt năm tuyến chính mà em cần nhớ trong khoá học này:
| Tuyến nội tiết | Hormone tiêu biểu | Tác dụng chính |
|---|---|---|
| Tuyến yên | Hormone tăng trưởng (GH) | Kích thích xương và cơ phát triển, quyết định phần lớn chiều cao cơ thể |
| Tuyến giáp | Thyroxine | Điều hoà tốc độ trao đổi chất và sinh nhiệt của cơ thể |
| Tuyến tụy (phần nội tiết) | Insulin, glucagon | Điều hoà nồng độ đường huyết theo hai chiều ngược nhau |
| Tuyến trên thận | Adrenaline | Chuẩn bị cơ thể ứng phó nhanh với tình huống nguy cấp |
| Tuyến sinh dục | Testosterone (nam), estrogen (nữ) | Điều khiển các đặc điểm sinh dục và biến đổi ở tuổi dậy thì |
Tuyến yên còn được gọi là ‘tuyến chỉ huy’ vì một số hormone của nó, như TSH, lại đi điều khiển hoạt động của các tuyến nội tiết khác — em sẽ gặp lại vai trò này khi học về bệnh bướu cổ.
Mỗi nhóm hormone gắn với một tuyến nội tiết và một nhóm chức năng riêng — nhớ theo chức năng dễ hơn nhớ rời rạc từng tên hormone.
Một câu hỏi hợp lý: nếu hormone theo máu đi khắp cơ thể, tại sao insulin không làm mọi tế bào phản ứng giống nhau? Câu trả lời nằm ở thụ thể — mỗi loại tế bào chỉ mang thụ thể phù hợp với một số hormone nhất định, giống như một ổ khoá chỉ mở được bằng đúng chìa của nó. Insulin trôi qua hàng triệu tế bào không có thụ thể phù hợp mà không gây tác dụng gì, cho tới khi gặp đúng tế bào cơ hay tế bào gan mang thụ thể insulin — lúc đó tác dụng hạ đường huyết mới thực sự xảy ra.
Ví dụ
Xác định tuyến nội tiết từ tác dụng của hormone
1
Ba tình huống sau đều liên quan tới một hormone cụ thể: (1) một bạn học sinh cao lớn bất thường so với các bạn cùng tuổi dù ăn uống bình thường; (2) một người bị ong đốt, tim đập nhanh, cơ thể tỉnh táo hẳn lên trong vài giây; (3) đường huyết một người giảm dần và ổn định trở lại sau khi giảm quá thấp. Xác định tuyến nội tiết chịu trách nhiệm chính trong mỗi tình huống.
2
Chiều cao vượt trội bất thường, xảy ra dần theo thời gian chứ không phải tức thời, gợi ý một hormone điều khiển sự phát triển xương — đó là hormone tăng trưởng (GH), do tuyến yên tiết ra.
3
Tim đập nhanh và tỉnh táo ngay trong vài giây sau một tình huống nguy cấp là phản ứng rất nhanh, đặc trưng của adrenaline — hormone do tuyến trên thận tiết ra để chuẩn bị cơ thể ứng phó khẩn cấp.
4
Đường huyết giảm quá thấp rồi được đưa trở lại ổn định là dấu hiệu của glucagon, hormone do phần nội tiết của tuyến tụy tiết ra khi cần giải phóng thêm glucose vào máu.
5
Ba hormone này khác nhau rõ rệt về tốc độ tác dụng — GH tác dụng chậm và tích luỹ qua nhiều năm, adrenaline tác dụng gần như tức thời, glucagon tác dụng trong vài giờ — đúng với đặc điểm của ba tuyến khác nhau đã học.
6
Vậy: tình huống (1) do tuyến yên, tình huống (2) do tuyến trên thận, tình huống (3) do tuyến tụy phụ trách.
Ví dụ
Phân biệt tuyến nội tiết và tuyến ngoại tiết qua đường đi của sản phẩm (dạng đề kiểm tra)
1
Cho bốn tuyến sau: tuyến nước bọt, tuyến giáp, tuyến mồ hôi, tuyến trên thận. Xếp mỗi tuyến vào đúng nhóm — nội tiết hay ngoại tiết — và giải thích căn cứ phân loại.
2
Căn cứ duy nhất để phân loại là đường đi của sản phẩm tiết ra: có ống dẫn riêng đưa tới một vị trí cụ thể (ngoại tiết) hay tiết thẳng vào máu, không qua ống dẫn (nội tiết).
3
Cả hai đều có ống dẫn rõ ràng — tuyến nước bọt dẫn nước bọt vào khoang miệng, tuyến mồ hôi dẫn mồ hôi lên bề mặt da — nên cả hai thuộc nhóm ngoại tiết.
4
Cả hai đều tiết hormone (thyroxine và adrenaline) thẳng vào mạch máu bao quanh, không hề có ống dẫn nào, nên cả hai thuộc nhóm nội tiết.
5
Vậy: tuyến nước bọt và tuyến mồ hôi là tuyến ngoại tiết; tuyến giáp và tuyến trên thận là tuyến nội tiết — phân loại đúng dựa trên có ống dẫn hay không, không dựa trên tên gọi hay vị trí của tuyến.
Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng tuyến tụy chỉ là tuyến ngoại tiết vì phần lớn thể tích của nó tiết dịch tiêu hoá qua ống dẫn vào ruột non. Thực ra tuyến tụy đồng thời là tuyến nội tiết: những cụm tế bào đảo tụy bên trong nó tiết thẳng insulin và glucagon vào máu, không qua ống dẫn nào — hai chức năng tồn tại song song trong cùng một cơ quan, không cái nào phủ nhận cái nào.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Tuyến nội tiết tiết hormone thẳng vào máu, không qua ống dẫn — khác hẳn tuyến ngoại tiết luôn cần một ống dẫn riêng. Năm tuyến chính em cần nhớ: tuyến yên (hormone tăng trưởng), tuyến giáp (thyroxine), tuyến tụy (insulin, glucagon), tuyến trên thận (adrenaline), và tuyến sinh dục (testosterone, estrogen). Mỗi hormone chỉ tác động lên tế bào mang đúng thụ thể của nó.
Bài tiếp theo đặt điều hoà nội tiết cạnh điều hoà thần kinh — hệ mà em đã học ở một bài trước — để thấy rõ vì sao cơ thể cần cả hai cách điều khiển này cùng lúc, chứ không chỉ một.
Trong các bài trước của Sinh học 8, em đã học hệ tuần hoàn — máu là dòng chảy len lỏi tới mọi cơ quan trong cơ thể (same-grade bridge) — và hệ tiêu hoá, nơi các tuyến như tuyến nước bọt hay tuyến vị tiết dịch qua ống dẫn đổ thẳng vào ống tiêu hoá (same-grade bridge). Bài này giới thiệu một nhóm tuyến khác, không tiết dịch qua ống dẫn nào cả, mà đưa thẳng sản phẩm của mình vào chính dòng máu đó.
Trong cơ thể có hai kiểu tuyến hoàn toàn khác nhau về cách hoạt động. Tuyến ngoại tiết tiết ra sản phẩm rồi đưa đi qua một ống dẫn riêng, tới một bề mặt hay một khoang cụ thể — tuyến nước bọt đổ nước bọt vào khoang miệng qua ống dẫn, tuyến mồ hôi đổ mồ hôi lên bề mặt da qua ống dẫn. Tuyến nội tiết thì khác hẳn: không có ống dẫn nào cả, sản phẩm của nó — gọi là hormone — được tiết thẳng vào mạch máu bao quanh tuyến, rồi theo dòng máu đi khắp cơ thể.
Tuyến tụy là ví dụ rõ nhất cho thấy hai kiểu tuyến này không loại trừ nhau. Phần lớn mô tuyến tụy hoạt động như tuyến ngoại tiết, tiết dịch tiêu hoá chứa enzyme, đổ qua ống dẫn vào ruột non để tiêu hoá thức ăn — em đã gặp vai trò này ở bài hệ tiêu hoá. Nhưng rải rác trong tuyến tụy còn có những cụm tế bào nhỏ khác, gọi là đảo tụy, hoạt động hoàn toàn theo kiểu nội tiết: tiết thẳng hai hormone insulin và glucagon vào mạch máu, không qua ống dẫn nào. Cùng một tuyến, hai vai trò song song — đây chính là lý do tuyến tụy là ví dụ hay nhất để phân biệt hai khái niệm, thay vì một ngoại lệ khó nhớ.
Cơ thể người có nhiều tuyến nội tiết, mỗi tuyến tiết ra một hoặc vài hormone với tác dụng riêng. Bảng dưới đây tóm tắt năm tuyến chính mà em cần nhớ trong khoá học này:
Tuyến nội tiết
Hormone tiêu biểu
Tác dụng chính
Tuyến yên
Hormone tăng trưởng (GH)
Kích thích xương và cơ phát triển, quyết định phần lớn chiều cao cơ thể
Tuyến giáp
Thyroxine
Điều hoà tốc độ trao đổi chất và sinh nhiệt của cơ thể
Tuyến tụy (phần nội tiết)
Insulin, glucagon
Điều hoà nồng độ đường huyết theo hai chiều ngược nhau
Tuyến trên thận
Adrenaline
Chuẩn bị cơ thể ứng phó nhanh với tình huống nguy cấp
Tuyến sinh dục
Testosterone (nam), estrogen (nữ)
Điều khiển các đặc điểm sinh dục và biến đổi ở tuổi dậy thì
Tuyến yên còn được gọi là ‘tuyến chỉ huy’ vì một số hormone của nó, như TSH, lại đi điều khiển hoạt động của các tuyến nội tiết khác — em sẽ gặp lại vai trò này khi học về bệnh bướu cổ.
Một câu hỏi hợp lý: nếu hormone theo máu đi khắp cơ thể, tại sao insulin không làm mọi tế bào phản ứng giống nhau? Câu trả lời nằm ở thụ thể — mỗi loại tế bào chỉ mang thụ thể phù hợp với một số hormone nhất định, giống như một ổ khoá chỉ mở được bằng đúng chìa của nó. Insulin trôi qua hàng triệu tế bào không có thụ thể phù hợp mà không gây tác dụng gì, cho tới khi gặp đúng tế bào cơ hay tế bào gan mang thụ thể insulin — lúc đó tác dụng hạ đường huyết mới thực sự xảy ra.
Ba tình huống sau đều liên quan tới một hormone cụ thể: (1) một bạn học sinh cao lớn bất thường so với các bạn cùng tuổi dù ăn uống bình thường; (2) một người bị ong đốt, tim đập nhanh, cơ thể tỉnh táo hẳn lên trong vài giây; (3) đường huyết một người giảm dần và ổn định trở lại sau khi giảm quá thấp. Xác định tuyến nội tiết chịu trách nhiệm chính trong mỗi tình huống.
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng tuyến tụy chỉ là tuyến ngoại tiết vì phần lớn thể tích của nó tiết dịch tiêu hoá qua ống dẫn vào ruột non. Thực ra tuyến tụy đồng thời là tuyến nội tiết: những cụm tế bào đảo tụy bên trong nó tiết thẳng insulin và glucagon vào máu, không qua ống dẫn nào — hai chức năng tồn tại song song trong cùng một cơ quan, không cái nào phủ nhận cái nào.