Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Đề tổng hợp cuối năm
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em xử lí được một câu hỏi tổng hợp nhiều phần trộn cả di truyền và tiến hoá trong cùng một đề, biết phân bổ thời gian hợp lí giữa các phần, và nhận ra ngay mạch kiến thức nào đang được hỏi ở từng phần chỉ qua vài từ khoá trong đề bài.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài cuối cùng này không ôn riêng một mạch kiến thức nào — nó dựa vào TẤT CẢ sáu chương trước của khóa này, tức toàn bộ chín khóa Sinh học 9 (same-grade bridge). Việc mới ở đây là kỹ năng làm bài tổng hợp: nhận diện nhanh, phân bổ thời gian, và không để một phần sai lan sang phần sau.
Khởi động
Một câu hỏi tổng hợp nhiều phần thường có phần (a) mà kết quả được DÙNG LẠI ở phần (b). Nếu sai ngay từ phần (a) mà không kiểm tra lại, toàn bộ các phần sau sẽ sai theo, dù cách làm mỗi phần đều đúng. Làm sao để tránh hiệu ứng domino này trong một bài thi có giới hạn thời gian?
Kiến thức trọng tâm
Cấu trúc một đề kiểm tra hay đề thi tuyển sinh lớp 10 môn Sinh học thường gồm nhiều câu hỏi ngắn kiểm tra từng mạch kiến thức riêng, cộng thêm một hoặc hai câu tổng hợp nhiều bước. Chiến lược thời gian hợp lí: đọc lướt toàn đề trước để ước lượng độ khó từng câu, làm những câu chắc chắn trước để giữ điểm an toàn, rồi dành phần thời gian còn lại — thường nhiều hơn — cho câu tổng hợp nhiều bước, vì đó là nơi mất điểm oan nhiều nhất nếu vội.
Với một câu tổng hợp có nhiều phần nối tiếp, luôn kiểm tra lại kết quả phần trước khi dùng nó cho phần sau — đúng nguyên tắc đánh số kết quả trung gian mà mọi bài giải trong khóa này đã áp dụng. Một mẹo nhận diện nhanh mạch kiến thức: từ khoá "tỉ lệ", "kiểu gene", "kiểu hình" báo hiệu phần lai; "nucleotide", "A, T, G, C" báo hiệu phần DNA; "đột biến" báo hiệu phần đột biến; "phả hệ", "giới tính" báo hiệu phần di truyền người; "hoá thạch", "chọn lọc" báo hiệu phần tiến hoá — nhận ra đúng mạch trước khi đặt bút giúp em chọn đúng công thức ngay từ đầu, không mất thời gian thử sai.
Khép lại cả năm học: di truyền học và tiến hoá học không phải hai mạch kiến thức tách rời, mà là hai nửa của cùng MỘT câu chuyện. Di truyền học giải thích vì sao biến dị tồn tại và truyền lại được qua các thế hệ — gene, DNA, đột biến. Tiến hoá học giải thích điều gì xảy ra với biến dị đó qua thời gian, dưới áp lực chọn lọc của môi trường. Đột biến cung cấp nguyên liệu, chọn lọc tự nhiên đóng vai trò bộ lọc — đúng mối liên hệ đã làm rõ ở Chương 6, và cũng là ý tưởng lớn nhất mà cả năm Sinh học 9 muốn em mang theo.
Ví dụ
Xác định kiểu gene qua một tình huống di truyền người liên kết giới tính
1
Một cặp bố mẹ đều bình thường sinh ra một con trai mắc bệnh máu khó đông — bệnh lặn liên kết nhiễm sắc thể X. a) Xác định kiểu gene của bố và mẹ. b) Nếu cặp bố mẹ này tiếp tục sinh con, xác suất sinh một con gái mang gene bệnh (không biểu hiện) trong tổng số con là bao nhiêu?
2
Con trai biểu hiện bệnh mang kiểu gene X^a Y, nhận Y từ bố và X^a từ mẹ — vậy mẹ phải mang allele bệnh, kiểu gene X^A X^a (dị hợp, không biểu hiện vì A trội). Bố bình thường, không mang allele bệnh trên X duy nhất: kiểu gene X^A Y. (1)
3
Từ (1), giao tử mẹ: X^A hoặc X^a; giao tử bố: X^A hoặc Y. Bốn tổ hợp xác suất bằng nhau: X^A X^A (con gái bình thường), X^A X^a (con gái mang gene, không biểu hiện), X^A Y (con trai bình thường), X^a Y (con trai mắc bệnh).
4
Trong bốn tổ hợp ở trên, đúng một tổ hợp là "con gái mang gene bệnh, không biểu hiện" (X^A X^a). Xác suất tổ hợp này trong tổng số con là 1/4.
5
Vậy bố có kiểu gene X^A Y, mẹ có kiểu gene X^A X^a; xác suất sinh con gái mang gene bệnh không biểu hiện là 1/4 tổng số con.
Ví dụ
Đề tổng hợp ba phần với hướng dẫn phân bổ thời gian (dạng đề thi)
1
Phần 1 — Di truyền, phép lai (gợi ý 5 phút): ở một loài thực vật, allele A (thân cao, trội) — a (thân thấp, lặn), allele B (hoa đỏ, trội) — b (hoa trắng, lặn), hai cặp gene phân li độc lập. Cho cây AaBb lai với cây aabb, thu được 320 cây con. Tính số cây thân cao, hoa trắng theo lí thuyết. Phần 2 — DNA (gợi ý 3 phút): gene quy định một loại enzyme có 1800 nucleotide, trong đó G chiếm 30%. Tính số nucleotide loại A. Phần 3 — Tiến hoá (gợi ý 7 phút): giải thích vì sao khả năng kháng thuốc trừ sâu ở một số quần thể sâu hại xuất hiện rất nhanh sau một thời gian phun thuốc liên tục, dùng đúng lập luận chọn lọc tự nhiên.
2
Từ khoá "lai" và hai cặp gene cho biết đây là phép lai hai cặp tính trạng. AaBb × aabb là phép lai phân tích hai cặp tính trạng, cho bốn kiểu hình tỉ lệ 1:1:1:1, tức mỗi kiểu hình chiếm 1/4. Thân cao, hoa trắng (Aabb) chiếm 1/4 của 320 cây, tức $320/4 = 80$ cây. (1)
3
Từ khoá "nucleotide", "G chiếm 30%" báo hiệu phần DNA. Vì $A\% + G\% = 50\%$, ta có $A\% = 50\% - 30\% = 20\%$. Số nucleotide loại A: $20\% \times 1800 = 360$ nucleotide. (2)
4
Từ khoá "kháng thuốc", "chọn lọc tự nhiên" báo hiệu phần tiến hoá — đúng cấu trúc lập luận đã luyện ở Chương 6: đột biến kháng thuốc có sẵn ngẫu nhiên trong quần thể sâu hại TRƯỚC khi phun thuốc; thuốc trừ sâu là tác nhân sàng lọc, giết chết phần lớn cá thể không kháng; cá thể kháng thuốc sống sót, sinh sản. Sâu hại có vòng đời rất ngắn nên chỉ vài mùa vụ phun thuốc liên tục đã đủ làm tỉ lệ kháng thuốc tăng nhanh.
5
Vậy: Phần 1, 80 cây thân cao hoa trắng. Phần 2, 360 nucleotide loại A. Phần 3, khả năng kháng thuốc có sẵn từ đột biến ngẫu nhiên trước đó, thuốc trừ sâu chỉ sàng lọc chứ không tạo ra tính kháng — đúng cùng lập luận đã dùng cho hiện tượng kháng kháng sinh ở Chương 6.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất khi làm đề tổng hợp là lao vào tính toán ngay mà không đọc hết đề để nhận diện đúng mạch kiến thức từng phần — dẫn đến áp nhầm công thức của mạch này cho câu hỏi thuộc mạch khác. Sai lầm khác, đặc biệt nghiêm trọng ở phần tiến hoá, là quay lại lối giải thích kiểu Lamarck ("sinh vật tự thích nghi") dù đã được sửa kỹ ở Chương 6 — đây là lỗi tái phát thường gặp nhất khi làm bài dưới áp lực thời gian.
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Khi làm đề tổng hợp: đọc lướt toàn đề trước, làm câu chắc trước, luôn kiểm tra lại kết quả phần trước khi dùng cho phần sau, và nhận diện mạch kiến thức qua từ khoá trong đề. Ghi nhớ câu chuyện xuyên suốt cả năm: đột biến cung cấp biến dị, chọn lọc tự nhiên sàng lọc nó — di truyền và tiến hoá là một câu chuyện liền mạch, không phải hai chủ đề rời rạc.
Lớp 10 sẽ quay lại tế bào — lần này ở độ sâu phân tử — trước khi bước sang vi sinh vật và virus, mở đầu cho môn Sinh học độc lập ở bậc trung học phổ thông.
Cấu trúc một đề kiểm tra hay đề thi tuyển sinh lớp 10 môn Sinh học thường gồm nhiều câu hỏi ngắn kiểm tra từng mạch kiến thức riêng, cộng thêm một hoặc hai câu tổng hợp nhiều bước. Chiến lược thời gian hợp lí: đọc lướt toàn đề trước để ước lượng độ khó từng câu, làm những câu chắc chắn trước để giữ điểm an toàn, rồi dành phần thời gian còn lại — thường nhiều hơn — cho câu tổng hợp nhiều bước, vì đó là nơi mất điểm oan nhiều nhất nếu vội.
Với một câu tổng hợp có nhiều phần nối tiếp, luôn kiểm tra lại kết quả phần trước khi dùng nó cho phần sau — đúng nguyên tắc đánh số kết quả trung gian mà mọi bài giải trong khóa này đã áp dụng. Một mẹo nhận diện nhanh mạch kiến thức: từ khoá "tỉ lệ", "kiểu gene", "kiểu hình" báo hiệu phần lai; "nucleotide", "A, T, G, C" báo hiệu phần DNA; "đột biến" báo hiệu phần đột biến; "phả hệ", "giới tính" báo hiệu phần di truyền người; "hoá thạch", "chọn lọc" báo hiệu phần tiến hoá — nhận ra đúng mạch trước khi đặt bút giúp em chọn đúng công thức ngay từ đầu, không mất thời gian thử sai.
Khép lại cả năm học: di truyền học và tiến hoá học không phải hai mạch kiến thức tách rời, mà là hai nửa của cùng MỘT câu chuyện. Di truyền học giải thích vì sao biến dị tồn tại và truyền lại được qua các thế hệ — gene, DNA, đột biến. Tiến hoá học giải thích điều gì xảy ra với biến dị đó qua thời gian, dưới áp lực chọn lọc của môi trường. Đột biến cung cấp nguyên liệu, chọn lọc tự nhiên đóng vai trò bộ lọc — đúng mối liên hệ đã làm rõ ở Chương 6, và cũng là ý tưởng lớn nhất mà cả năm Sinh học 9 muốn em mang theo.
Phần 1 — Di truyền, phép lai (gợi ý 5 phút): ở một loài thực vật, allele A (thân cao, trội) — a (thân thấp, lặn), allele B (hoa đỏ, trội) — b (hoa trắng, lặn), hai cặp gene phân li độc lập. Cho cây AaBb lai với cây aabb, thu được 320 cây con. Tính số cây thân cao, hoa trắng theo lí thuyết. Phần 2 — DNA (gợi ý 3 phút): gene quy định một loại enzyme có 1800 nucleotide, trong đó G chiếm 30%. Tính số nucleotide loại A. Phần 3 — Tiến hoá (gợi ý 7 phút): giải thích vì sao khả năng kháng thuốc trừ sâu ở một số quần thể sâu hại xuất hiện rất nhanh sau một thời gian phun thuốc liên tục, dùng đúng lập luận chọn lọc tự nhiên.
Từ khoá "lai" và hai cặp gene cho biết đây là phép lai hai cặp tính trạng. AaBb × aabb là phép lai phân tích hai cặp tính trạng, cho bốn kiểu hình tỉ lệ 1:1:1:1, tức mỗi kiểu hình chiếm 1/4. Thân cao, hoa trắng (Aabb) chiếm 1/4 của 320 cây, tức 320/4=80 cây. (1)
Từ khoá "nucleotide", "G chiếm 30%" báo hiệu phần DNA. Vì A%+G%=50%, ta có A%=50%−30%=20%. Số nucleotide loại A: 20%×1800=360 nucleotide. (2)
Từ khoá "kháng thuốc", "chọn lọc tự nhiên" báo hiệu phần tiến hoá — đúng cấu trúc lập luận đã luyện ở Chương 6: đột biến kháng thuốc có sẵn ngẫu nhiên trong quần thể sâu hại TRƯỚC khi phun thuốc; thuốc trừ sâu là tác nhân sàng lọc, giết chết phần lớn cá thể không kháng; cá thể kháng thuốc sống sót, sinh sản. Sâu hại có vòng đời rất ngắn nên chỉ vài mùa vụ phun thuốc liên tục đã đủ làm tỉ lệ kháng thuốc tăng nhanh.
Sai lầm phổ biến nhất khi làm đề tổng hợp là lao vào tính toán ngay mà không đọc hết đề để nhận diện đúng mạch kiến thức từng phần — dẫn đến áp nhầm công thức của mạch này cho câu hỏi thuộc mạch khác. Sai lầm khác, đặc biệt nghiêm trọng ở phần tiến hoá, là quay lại lối giải thích kiểu Lamarck ("sinh vật tự thích nghi") dù đã được sửa kỹ ở Chương 6 — đây là lỗi tái phát thường gặp nhất khi làm bài dưới áp lực thời gian.
Khi làm đề tổng hợp: đọc lướt toàn đề trước, làm câu chắc trước, luôn kiểm tra lại kết quả phần trước khi dùng cho phần sau, và nhận diện mạch kiến thức qua từ khoá trong đề. Ghi nhớ câu chuyện xuyên suốt cả năm: đột biến cung cấp biến dị, chọn lọc tự nhiên sàng lọc nó — di truyền và tiến hoá là một câu chuyện liền mạch, không phải hai chủ đề rời rạc.